Tính
chính danh và sự mâu thuẫn pháp lý trong cơ chế vận hành của Đảng CSVN
Trương Nhân Tuấn
23/01/2026
Đại
hội toàn quốc của đảng lần thứ 14: Thử đặt vấn đề về tính chính danh và sự mâu
thuẫn pháp lý trong cơ chế vận hành của Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN).
Sau
nửa thế kỷ nắm quyền kiểm soát toàn diện đất nước, mô hình vận hành của ĐCSVN
đang đối diện với những câu hỏi lớn về tính pháp lý và bản chất chính trị. Dù
đã chuyển từ giai đoạn chiến tranh sang giai đoạn quản trị quốc gia, các nhà
quan sát cho rằng ĐCSVN vẫn duy trì phương thức hoạt động của một “đảng cách mạng”,
hay một “hội kín”, hơn là một đảng phái chính trị cầm quyền minh bạch trong một
quốc gia pháp trị (Etat de Droit – mà nay Việt Nam gọi là nhà nước pháp quyền).
Sau
đây là sự phân tích các mâu thuẫn cốt lõi từ hiến pháp, tính chính danh cho đến
tư cách pháp nhân của tổ chức này.
1.
Sự tồn tại của mô hình “Hội kín” trong lòng Nhà nước
Mặc
dù đã 50 năm trôi qua kể từ khi thống nhứt đất nước và thiết lập quyền lực, cơ
chế hoạt động của ĐCSVN vẫn mang nặng tính chất của thời kỳ hoạt động bí mật. Một
đảng chính trị cầm quyền trong thời bình cần hoạt động dựa trên sự công khai,
minh bạch và chịu sự giám sát của luật pháp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các
quyết định quan trọng về nhân sự cấp cao và đường lối quốc gia thường được quyết
định trong các hội nghị kín của Đảng trước khi được “hợp thức hóa” bởi các cơ
quan nhà nước. Điều này tạo ra hình ảnh một tổ chức “siêu quyền lực” nằm trên
và nằm ngoài sự kiểm soát của hệ thống pháp luật thông thường.
2.
Mâu thuẫn Hiến pháp: Nhà nước “Của dân” hay “Của Đảng”?
Hiến
pháp Việt Nam ghi nhận nguyên tắc cơ bản: Nhà nước là “của nhân dân, do nhân
dân và vì nhân dân”. Đây là nền tảng lý thuyết cho tính chính danh của mọi
chính quyền hiện đại.
Tuy
nhiên, thực tế chính trị tại Việt Nam lại phản ánh một bức tranh khác: “Nhà nước
của Đảng, do Đảng và vì Đảng”.
Trong
khi Hiến pháp khẳng định quyền lực thuộc về nhân dân, thì Điều 4 Hiến pháp lại
mặc định quyền lãnh đạo tuyệt đối của ĐCSVN mà không cần thông qua sự cạnh
tranh chính trị hay trưng cầu dân ý trực tiếp.
Hệ
quả: Nhà nước thay vì là công cụ thực thi ý chí của toàn dân, lại trở thành
công cụ để hiện thực hóa các nghị quyết của Đảng. Khái niệm “dân chủ” bị giới hạn
trong khuôn khổ “sự lãnh đạo của Đảng”, dẫn đến việc quyền lực thực tế không xuất
phát từ người dân.
3.
Khủng hoảng về tính Chính danh và sự Ủy quyền
Theo
lý thuyết chính trị học hiện đại, tính chính danh (legitimacy) của quyền lực
nhà nước phải xuất phát từ sự “chuẩn thuận” (consent) của người dân thông qua
các cuộc bầu cử tự do và công bằng.
Lý
thuyết: Mọi hình thức thực thi quyền lực nhà nước nếu không thông qua sự ủy quyền
trực tiếp từ nhân dân thì quyền lực đó không có tính chính danh.
Thực
tế: ĐCSVN đã “làm thay” nhân dân trong việc phân bổ quyền lực. Quy trình nhân sự
(quy hoạch cán bộ) hiện đang diễn ra trong nội bộ đảng (Đại hội 14). Các đảng
viên này được phân công nắm giữ các vị trí chủ chốt trong bộ máy Nhà nước.
Như
vậy, người dân không trực tiếp trao quyền cho người đứng đầu nhà nước, mà chỉ
thực hiện việc “bỏ phiếu” cho những ứng viên đã được Đảng lựa chọn trước. Điều
này biến quy trình bầu cử trở thành hình thức, và quyền lực nhà nước thực chất
là sự phân công nội bộ của Đảng.
4.
“Bóng ma” pháp lý: Quyền lực không đi đôi với Trách nhiệm
Một
trong những nghịch lý lớn nhứt là địa vị pháp lý của ĐCSVN.
Quyền
lực: Đảng lãnh đạo Nhà nước và xã hội (theo Hiến pháp). Mọi quyết sách lớn đều
do Bộ Chính trị hoặc Ban Chấp hành Trung ương quyết định.
Trách
nhiệm: Về mặt dân sự và hình sự, ĐCSVN không phải là một “pháp nhân”. Đảng
không có giấy phép đăng ký hoạt động như một tổ chức hay doanh nghiệp, không có
mã số thuế, và quan trọng là không thể bị kiện ra tòa.
Khi
một quyết sách sai lầm gây thiệt hại nghiêm trọng cho quốc gia, người dân chỉ
có thể quy trách nhiệm cho các cá nhân hoặc cơ quan nhà nước (Chính phủ, Bộ,
Ngành) chứ không thể quy trách nhiệm pháp lý cho tổ chức đã ra quyết định đó là
ĐCSVN. Đảng đứng trên pháp luật, nắm quyền lực tuyệt đối nhưng lại vô can trước
trách nhiệm pháp lý.
5.
Kết luận: Rủi ro pháp lý quốc tế
Từ
những phân tích trên, có thể thấy một rủi ro tiềm tàng đối với các cam kết quốc
tế. Vì ĐCSVN không phải là một pháp nhân có tư cách pháp lý rõ ràng theo luật
pháp quốc tế (không phải là Nhà nước, cũng không phải là một tổ chức dân sự có
đăng ký), các kết ước, thỏa thuận ngầm hoặc các cam kết vay nợ mà ĐCSVN thực hiện
(hoặc chỉ đạo Nhà nước thực hiện mà không qua quy trình phê chuẩn dân chủ thực
sự) đang nằm trên một nền tảng pháp lý lung lay.
Lịch
sử sụp đổ của các đảng cộng sản ở Đông Âu và Liên Xô đã để lại bài học nhãn tiền:
Khi thể chế chính trị thay đổi, các chính phủ mới thường rà soát lại tính hợp
pháp của các khoản nợ và hiệp ước cũ. Những cam kết được ký kết bởi một tổ chức
“không có tư cách pháp nhân”, hoạt động theo kiểu “hội kín” và không đại diện
cho ý chí thực sự của nhân dân, hoàn toàn có nguy cơ bị tuyên bố vô hiệu hoặc
không được pháp luật quốc tế bảo vệ.
Đây
là rủi ro lớn không chỉ cho Việt Nam mà còn cho các đối tác quốc tế (quốc gia,
công ty đa quốc gia…) khi giao kết với một thực thể chính trị thiếu tính chính
danh và trách nhiệm pháp lý minh bạch.
.
No comments:
Post a Comment