Những cú “Sốc Hàng” ở
Việt Nam hậu Đại Hội XIV (Kỳ 1)
Lê Thân (*)
30/01/2026
https://baotiengdan.com/2026/01/30/nhung-cu-soc-hang-o-viet-nam-hau-dai-hoi-xiv/
Lời giới thiệu: Loạt bài “Những
cú sốc hàng hậu Đại hội XIV” được thực hiện bởi một nhóm tác giả gồm các nhà
phân tích và quan sát độc lập, theo dõi sát những chuyển động chính trị – kinh
tế – xã hội – đối ngoại và quốc phòng của Việt Nam trong giai đoạn
hậu Đại hội XIV. Loạt bài sẽ được đăng thành nhiều kỳ. Mục tiêu nhằm nhận diện
một giai đoạn chuyển pha – nơi Việt Nam bước vào vùng thử nghiệm sâu sắc và
toàn diện nhất kể từ sau đổi mới, với cường độ thay đổi cao, tốc độ nhanh và mức
độ rủi ro chưa từng có.
Kỳ 1:
Thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn – Quyền lực sẽ được vận hành theo mô hình
nào?
Hậu Đại hội XIV, giới
quan sát tập trung quan tâm không chỉ là danh sách nhân sự cụ thể, mà là một
chuỗi vấn đề căn bản hơn nhiều: Việt Nam sẽ vận hành theo mô hình quyền lực
nào, và hệ thống thể chế hiện tại liệu có đủ khả năng chịu tải và điều chỉnh mô
hình đó không? Hay dưới thời Tô Lâm, Bộ Luật về ĐCSVN sẽ chào đời?
Hậu Đại hội XIV, điều
khiến giới quan sát trong và ngoài nước quan tâm không chỉ là danh sách nhân sự
cụ thể, mà là một chuỗi vấn đề căn bản hơn nhiều: Việt Nam sẽ vận hành quyền lực
theo mô hình nào trong giai đoạn mới, và hệ thống thể chế hiện tại liệu có đủ
khả năng chịu tải, kiểm soát và tự điều chỉnh trước mức độ tập trung quyền lực
ngày càng cao hay không?
Việc quyền lực được
tái cấu trúc mạnh mẽ quanh trung tâm lãnh đạo mới không chỉ đặt ra câu hỏi về
con người, mà quan trọng hơn, đặt ra câu hỏi về luật chơi. Khi quyền lực cá
nhân có xu hướng vượt lên trên các cơ chế tập thể truyền thống, đâu là ranh giới
giữa hiệu quả điều hành và rủi ro thể chế? Những thiết kế hiện hành của Đảng,
Nhà nước và các cơ quan giám sát liệu còn phù hợp, hay đang bộc lộ giới hạn
trong việc hấp thụ và kiểm soát quyền lực tập trung?
Trong bối cảnh đó,
các tranh luận xoay quanh khả năng luật hóa vai trò và trách nhiệm của Đảng Cộng
sản Việt Nam – dưới những hình thức khác nhau – không còn là câu chuyện học thuật
thuần túy, mà phản ánh một nhu cầu thực tế: khi quyền lực thay đổi cách vận
hành, thể chế buộc phải thay đổi theo, nếu không muốn chính quyền lực trở thành
điểm nghẽn của hệ thống.
Ở trung tâm của câu hỏi
ấy là Tổng Bí thư Tô Lâm – một nhân vật đang được truyền thông phương Tây mô tả
như biểu tượng của xu hướng tập trung quyền lực theo mô hình “một người”, khác
hẳn truyền thống “lãnh đạo tập thể” vốn được xem là cơ chế tự bảo hiểm của hệ
thống chính trị Việt Nam suốt nhiều thập kỷ.
Nhưng nếu chỉ nhìn vấn
đề ở góc độ cá nhân, ta sẽ bỏ lỡ bản chất sâu hơn: cú sốc hậu Đại hội XIV không
nằm ở con người, mà nằm ở sự va chạm ngày càng rõ giữa cách vận hành quyền lực
thực tế của ĐCSVN và khung pháp lý – thể chế mà chính nhà nước Việt Nam tuyên bố
theo đuổi (1).
“Một đít hai ghế”: Lựa
chọn thể chế, không còn là tình thế
Việc ông Tô Lâm được
dự kiến kiêm nhiệm cả chức Tổng Bí thư lẫn Chủ tịch nước đang được các hãng tin
như BBC, Reuters, Bloomberg hay SCMP nhìn nhận không phải như một giải pháp
tình thế, mà như một lựa chọn mang tính cấu trúc. Cách đặt vấn đề của họ khá thống
nhất: đây là nỗ lực tái thiết kế trung tâm quyền lực nhằm khắc phục tình trạng
phân mảnh trong bộ máy hiện tại.
Lập luận này không phải
không có cơ sở. Trong nhiều năm, hệ thống chính trị Việt Nam bị phàn nàn là chậm
chạp, nhiều tầng nấc, với quyền lực bị chia cắt giữa Đảng – Nhà nước – Chính phủ.
Quyết sách lớn dễ rơi vào tình trạng “cha chung không ai khóc”, còn trách nhiệm
cuối cùng thì bị hòa tan trong khái niệm lãnh đạo tập thể.
Trong bối cảnh đó, “một
đít hai ghế” được xem như cách rút ngắn chuỗi quyền lực, gom quyền quyết định về
một trung tâm rõ ràng hơn. Tuy nhiên, vấn đề thể chế cốt lõi không nằm ở việc
có tập quyền hay không, mà ở chỗ: Việt Nam chưa từng thiết kế một hệ thống kiểm
soát và trách nhiệm pháp lý tương xứng cho mô hình tập quyền cá nhân.
Nói cách khác, quyền
lực đang được gom nhanh hơn rất nhiều so với khả năng điều chỉnh của luật chơi.
Quốc hội: Mắt xích hợp
thức hóa, không phải nơi thiết kế quyền lực
Kỳ họp Quốc hội sắp tới
– nơi dự kiến thông qua chức danh Chủ tịch nước cho ông Tô Lâm – được giới quan
sát quốc tế nhìn nhận khá tỉnh táo. Đây không phải là không gian tranh luận về
mô hình quyền lực, mà là khâu hợp thức hóa một quyết định đã được định đoạt từ
trước.
Thực tế này phản ánh
đúng vai trò thể chế hiện nay của Quốc hội Việt Nam: Không thảo luận về kiểm
soát – cân bằng, không có cơ chế phủ quyết hay trì hoãn, và không đóng vai trò
thiết kế quyền lực. Quốc hội không quyết định ai nắm quyền và quyền đó được giới
hạn ra sao; họ chỉ đóng dấu cho một sắp xếp đã hình thành trong nội bộ Đảng.
Ở đây, vấn đề không
chỉ là hình thức nghị trường, mà là một mâu thuẫn sâu xa hơn giữa nguyên tắc hiến
định và thực tiễn vận hành. Hiến pháp Việt Nam khẳng định nhà nước là “của nhân
dân, do nhân dân và vì nhân dân”, nhưng thực tế phân bổ quyền lực lại diễn ra gần
như hoàn toàn trong không gian nội bộ của ĐCSVN.
Quốc hội, thay vì là
nơi thể hiện sự ủy quyền của nhân dân, trở thành cầu nối hợp thức hóa quyết định
của một tổ chức chính trị đứng trên hệ thống pháp luật thông thường.
Đảng CSVN: Từ đảng cầm
quyền đến “thực thể siêu pháp lý”
Sau hơn nửa thế kỷ nắm
quyền kiểm soát toàn diện đất nước, ĐCSVN vẫn vận hành với nhiều đặc trưng của
một “đảng cách mạng” hay thậm chí một “hội kín”, hơn là một đảng phái chính trị
cầm quyền minh bạch trong một nhà nước pháp quyền hiện đại.
Các quyết định quan
trọng nhất về nhân sự, đường lối và chiến lược quốc gia thường được quyết định
trong các hội nghị kín của Đảng, rồi sau đó mới được Nhà nước và Quốc hội hợp
thức hóa. Điều này tạo ra một nghịch lý pháp lý: một tổ chức nắm quyền lực tối
cao đối với Nhà nước và xã hội, nhưng lại không tồn tại như một pháp nhân chịu
trách nhiệm trước pháp luật và người dân.
Đảng CSVN lãnh đạo
Nhà nước theo Điều 4 Hiến pháp, nhưng bản thân Đảng không thể bị kiện, không có
tư cách pháp nhân dân sự, không chịu trách nhiệm hình sự hay dân sự với tư cách
một tổ chức. Khi một quyết sách gây hậu quả nghiêm trọng, trách nhiệm chỉ có thể
truy về các cá nhân hoặc cơ quan nhà nước, còn tổ chức đã ra quyết định cuối
cùng thì đứng ngoài mọi cơ chế trách nhiệm.
Nhiều nhân sĩ trí thức
từng đề nghị phải sớm ban hành Luật về hoạt động của Đảng. Tuy nhiên, điều này
chưa bao giờ được ĐCSVN quan tâm, bởi nếu đạo luật ấy ra đời nhằm cụ thể hóa Điều
4 Hiến pháp, thì Đảng – về nguyên tắc – sẽ phải chịu sự kiểm soát của Chính phủ,
Quốc hội và Tòa án.
Nhưng đấy lại chính
là yêu cầu căn bản của một xã hội vận hành theo pháp quyền. Và cũng chính vì vậy,
đấy cũng đã trở thành điểm nghẽn thể chế – điểm nghẽn của mọi điểm nghẽn – mà
cho đến nay vẫn chưa có dấu hiệu nào cho thấy vấn đề sẽ được giải tỏa.
Chính “bóng ma pháp
lý” trên khiến việc tập trung quyền lực trở nên nguy hiểm hơn: Quyền lực càng
gom về một trung tâm, khoảng trống trách nhiệm càng lộ rõ. Muốn tránh đại nạn
này, một Bộ Luật về ĐCSVN cần được ra đời với các điều khoản cụ thể như: vị trí
pháp lý; cơ sở tính chính danh; nguyên tắc giải trình và kiểm soát quyền lực;
ranh giới giữa đảng – nhà nước – nhân dân; dân chủ nội bộ;
đảng và xã hội dân sự…
(2)
Sắp xếp bộ máy và phản ứng
co cụm của hệ thống
Sau Đại hội XIV, câu
hỏi không chỉ là ai giữ ghế nào, mà là hệ thống chịu được mức độ sắp xếp và tái
cơ cấu đến đâu. Những “tiếng kêu dậy đất” trong nội bộ cán bộ không phải là phản
kháng chính trị, mà là oán thán vận hành: không rõ ranh giới trách nhiệm, làm
đúng quy trình vẫn có rủi ro pháp lý, không làm thì bị quy là trì trệ.
Đây là biểu hiện rất
điển hình của một điểm nghẽn thể chế: khi quyền lực tập trung nhưng trách nhiệm
không được xác lập rõ ràng, phản xạ tự nhiên của bộ máy là co cụm và né tránh.
Nếu tiếp tục siết chặt kỷ luật và thay máu nhân sự mà không điều chỉnh nền tảng
pháp lý, hiệu quả quản trị không những không tăng mà nguy cơ tê liệt hành chính
còn lớn hơn.
Nhất thể
hóa: Sắp xếp cá nhân hay tiền lệ thể chế?
Câu hỏi then chốt mà
giới quan sát quốc tế đặt ra là: việc kiêm nhiệm này chỉ áp dụng cho cá nhân
ông Tô Lâm, hay sẽ trở thành một thông lệ thể chế mới?
Nếu đây chỉ là một sắp
xếp cá nhân cho một nhiệm kỳ cụ thể, hệ thống có thể “chịu đựng” được, vì nó được
xem như một ngoại lệ. Nhưng nếu đây là bước mở đầu cho một mô hình lâu dài, Việt
Nam buộc phải đối diện với câu hỏi chưa từng được trả lời rốt ráo: ai giám sát
người đứng đầu khi quyền lực tập trung vào một cá nhân trong một hệ thống mà Đảng
đứng ngoài trách nhiệm pháp lý?
Cho đến nay, chưa có
tín hiệu rõ ràng về việc sửa Hiến pháp hay thiết kế các cơ chế kiểm soát mới.
Điều này khiến quá trình tập quyền diễn ra nhanh hơn nhiều so với cải cách thể
chế – một công thức luôn tiềm ẩn rủi ro tích tụ.
Kết luận:
Thể chế là bài toán vẫn chưa có lời giải
Nhìn tổng thể, bài viết
này thật ra không xoay quanh cá nhân Tô Lâm, mà xoáy vào một trục duy nhất: Quyền
lực đang được gom nhanh, trong khi tính chính danh, tư cách pháp lý và cơ chế
trách nhiệm của hệ thống vẫn dậm chân tại chỗ, thậm chí có nơi thụt lùi so với
trước đây.
Từ “một đít hai ghế”,
vai trò hình thức của Quốc hội, phản ứng co cụm của bộ máy, cho tới mâu thuẫn
hiến định về nguồn gốc quyền lực, tất cả đều là những biểu hiện khác nhau của
cùng một điểm nghẽn thể chế.
Câu hỏi cuối cùng của
kỳ này không phải là Tô Lâm có đủ quyền lực hay không, mà là hệ thống hiện tại
có đủ năng lực hấp thụ mức quyền lực đó mà không tự làm mình tê liệt – và tự bộc
lộ khủng hoảng chính danh – hay không? Và vấn đề then chốt của mọi vấn đề là Tô
Lâm có dám đột phá điểm nghẽn của thế chế bằng một bộ luật về ĐCSVN? (3)
_________
Chú thích:
(*) Tác giả: Ông Lê Thân là cựu
tù nhân chính trị Côn Đảo trước năm 1975
(1) https://www.bbc.com/vietnamese/vietnam-51348557 (90 năm Đảng
CSVN: Cơ sở pháp lý nào để ‘tồn tại và cầm quyền’?)
(2) https://luatkhoa.com/2025/03/kien-nghi-72-va-hien-phap-dai-chung-khi-cong-dan-tham-gia-lap-hien/
(3)https://www.bbc.com/vietnamese/vietnam/2013/11/131117_vn_constitution_petition72_aims (Thách đố nhà
nước tranh luận về HP)
Đón xem kỳ 2: Kinh tế
– khi cú sốc thể chế bắt đầu truyền sang thị trường (Tác giả: TS. Nguyễn Xuân
Nghĩa
---------------
Những
cú “Sốc Hàng” ở Việt Nam hậu Đại Hội XIV (Kỳ 2)
TS Nguyễn Xuân Nghĩa (*)
30/01/2026
https://baotiengdan.com/2026/01/30/nhung-cu-soc-hang-o-viet-nam-hau-dai-hoi-xiv-ky-2/
Tiếp
theo kỳ 1
Sau
Đại hội XIV, Việt Nam tiếp tục chuyển động mạnh mẽ, nơi những thay đổi về quyền
lực, thể chế và định hướng phát triển diễn ra đồng thời và với tốc độ cao hiếm
thấy kể từ sau Đổi mới. Bề mặt chính trị – kinh tế có vẻ ổn định, nhưng bên dưới
là những xáo trộn đang rung lắc qua nhiều tầng nấc khác nhau của đời sống quốc
gia. Một số quyết sách hôm nay có thể sẽ định hình quỹ đạo phát triển trong nhiều
thập niên tới.
Các
bài viết được tập hợp từ nhiều nguồn khác nhau – thậm chí không phải lúc nào
cũng đồng nhất – là những nỗ lực nhằm khẳng định rằng, dù hoàn cảnh ngặt nghèo,
các tiếng nói độc lập của xã hội dân sự vẫn tìm cách tồn tại và cần được lắng
nghe.
***
Kỳ 2: Khi cú sốc thể chế lan truyền sang thị trường
Sự
kết hợp giữa tập trung quyền lực mạnh mẽ đi cùng mục tiêu tăng trưởng đầy tham
vọng hậu Đại hội XIV có thể tạo ra một cú sốc thể chế đặc biệt; và cú sốc này
đang bắt đầu truyền sang thị trường theo những cách tinh vi hơn nhiều so với
các chu kỳ kinh tế quen thuộc.
Sau
Đại hội XIV, Việt Nam bước vào một giai đoạn mà bề mặt kinh tế trông có vẻ ổn định.
Các thông điệp chính thức nhấn mạnh quyết tâm cải cách, tinh giản bộ máy, thúc
đẩy khu vực tư nhân và theo đuổi mục tiêu tăng trưởng rất cao trong nhiều năm
liên tiếp. Từ bên ngoài, đặc biệt qua lăng kính báo chí và giới phân tích quốc
tế, Việt Nam được nhìn như một quốc gia đang “đặt cược lớn” vào phát triển
trong khi vẫn duy trì được sự bình ổn bề ngoài.
Tuy
nhiên, chính sự kết hợp giữa tập trung quyền lực mạnh mẽ và mục tiêu tăng trưởng
đầy tham vọng ấy lại tạo ra một cú sốc thể chế đặc biệt. Đây không phải là cú sốc
gây rối loạn tức thì, mà là cú sốc làm thay đổi nhịp vận hành của hệ thống, từ
đó lan dần sang thị trường thông qua các kênh kỳ vọng, hành vi và phân bổ nguồn
lực. Những tác động này không ồn ào, nhưng có tính tích lũy và khó đảo ngược
trong trung và dài hạn.
1. Kỳ vọng tăng trưởng bị lý tưởng hóa
Phân
tích của Joshua Kurlantzick và Annabel Richter chỉ ra một nghịch lý trung tâm của
giai đoạn hậu Đại hội XIV: Trong khi quyền lực chính trị bị thâu tóm và kiểm
soát chặt hơn, kỳ vọng kinh tế lại được mở rộng tới mức gần như lý tưởng hóa.
Tăng trưởng 10% mỗi năm không còn được trình bày như một kịch bản lạc quan, mà
như một mục tiêu chính thức gắn với uy tín cá nhân của lãnh đạo cao nhất và với
tính chính danh của cả hệ thống (1).
Trong
kinh tế học, đây không phải là một tín hiệu trung tính. Khi tăng trưởng trở
thành thước đo thành công chính trị, thị trường không còn nhìn nó như kết quả của
cải cách dài hạn, mà như một mệnh lệnh cần được hoàn thành. Kỳ vọng vì thế bị đẩy
lên cao hơn năng lực điều chỉnh nội tại của nền kinh tế, tạo ra sức ép vô hình
lên mọi quyết định đầu tư và sản xuất. Trong bối cảnh đó, rủi ro không nằm ở việc
không đạt được tăng trưởng cao, mà ở chỗ hệ thống bị cuốn vào cuộc chạy đua với
những mục tiêu vượt quá nền tảng thực chất của mình.
2. Sự thay đổi trong cách định nghĩa rủi
ro
Một
nội dung đáng chú ý khác mà giới phân tích “vùng an toàn chính trị – pháp lý”
nhấn mạnh là việc bộ máy quản lý được khuyến khích “chấp nhận rủi ro cao hơn”
trong phê duyệt dự án, nhằm phá vỡ tình trạng sợ trách nhiệm kéo dài. Về mặt
hành chính, đây là một tín hiệu cho thấy nỗ lực giải phóng năng lực ra quyết định
đã bị kìm hãm trong nhiều năm (2).
Tuy
nhiên, từ góc nhìn thị trường, sự thay đổi này mang tính hai mặt. Khi tiêu chí
thận trọng bị nới lỏng không phải do cải cách thể chế căn bản, mà do áp lực đạt
mục tiêu tăng trưởng, rủi ro trở nên khó định nghĩa. Doanh nghiệp không biết
ranh giới giữa rủi ro được chấp nhận và rủi ro sẽ bị truy cứu nằm ở đâu. Trong
môi trường như vậy, các quyết định kinh tế có xu hướng nghiêng về những dự án
“đúng định hướng”, “đúng ưu tiên”, hơn là những dự án có hiệu quả kinh tế thuần
túy nhưng thiếu sự bảo đảm chính trị. Thị trường vì thế vận hành không hẳn theo
logic lợi nhuận, mà theo logic phòng vệ.
3. Cá nhân hóa trách nhiệm tăng trưởng
Việc
lãnh đạo tối cao gắn trực tiếp uy tín cá nhân với các mục tiêu tăng trưởng dài
hạn đến năm 2030 và xa hơn là 2045 tạo ra một cơ chế truyền dẫn quan trọng khác
(3). Trong kinh tế học chính trị, khi thành công hay thất bại kinh tế được cá
nhân hóa, hệ thống thường ưu tiên kết quả ngắn hạn để bảo toàn tính chính danh,
ngay cả khi điều đó làm xói mòn nền tảng phát triển dài hạn.
Thị
trường phản ứng khá tỉnh táo trước tín hiệu này. Các khoản đầu tư dài hạn, đặc
biệt trong những lĩnh vực đòi hỏi sự ổn định thể chế cao như công nghệ lõi,
giáo dục hay cải cách quản trị doanh nghiệp, trở nên kém hấp dẫn hơn so với đầu
tư vào các dự án lớn, nhanh và dễ gắn với thành tích chính sách. Cấu trúc đầu
tư vì thế bị lệch, không phải vì thiếu vốn, mà vì động cơ phân bổ vốn đã thay đổi.
4. Phân bổ nguồn lực qua đầu tư công và siêu
dự án
Chi
tiêu công tăng mạnh và việc triển khai hàng loạt siêu dự án hạ tầng là biểu hiện
rõ ràng nhất của cú sốc thể chế khi nó lan sang thị trường. Những dự án này
không chỉ nhằm kích cầu, mà còn nhằm tạo ra các kết quả hữu hình có thể đo đếm
được trong nhiệm kỳ, qua đó củng cố niềm tin chính trị và xã hội trong ngắn hạn
(4).
Tuy
nhiên, kinh nghiệm phát triển cho thấy quy mô đầu tư không đồng nghĩa với chất
lượng tăng trưởng. Khi dòng vốn được bơm ra nhanh trong bối cảnh giám sát thể
chế yếu đi do quyền lực tập trung, rủi ro đầu tư dàn trải và kém hiệu quả tăng
lên. Thị trường phản ứng bằng cách chạy theo tài sản, đặc biệt là đất đai và bất
động sản gắn với hạ tầng, thay vì đầu tư vào nâng cao năng suất và đổi mới công
nghệ. Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường đang thích nghi với cú sốc thể chế bằng
cách tìm nơi trú ẩn, chứ không phải bằng cách tạo ra giá trị mới.
5. Biến dạng cạnh tranh qua các “tập đoàn
trụ cột”
Một
nội dung quan trọng trong chiến lược kinh tế hậu Đại hội XIV là việc xây dựng
các “tập đoàn trụ cột quốc gia” thuộc khu vực tư nhân nhưng nhận được định hướng
và hỗ trợ lớn từ nhà nước. Phân tích của Kurlantzick và Richter lưu ý rằng Việt
Nam hiện chưa có một cơ chế giám sát đủ mạnh để kiểm soát mối quan hệ giữa các
tập đoàn này và quyền lực chính trị (5).
Trong
điều kiện quyền lực tập trung, ranh giới giữa hỗ trợ chính sách và bảo trợ
chính trị trở nên mong manh. Thị trường nhanh chóng nhận ra rằng quy mô và quan
hệ có thể quan trọng không kém, thậm chí quan trọng hơn, hiệu quả kinh tế thuần
túy. Điều này làm suy yếu cạnh tranh, bóp nghẹt doanh nghiệp nhỏ và vừa, và làm
giảm động lực đổi mới – những yếu tố vốn là nền tảng của tăng trưởng bền vững
trong dài hạn.
6. Suy giảm niềm tin dài hạn từ bên ngoài
Mặc
dù Việt Nam vẫn được đánh giá là điểm đến hấp dẫn trong bối cảnh tái cấu trúc
chuỗi cung ứng toàn cầu, các bất định liên quan đến thuế quan và tiêu chí chống
“làm trạm trung chuyển hàng Trung Quốc” của Mỹ càng gia tăng rủi ro chính sách
(6). Khi kết hợp với một thể chế trong nước vận hành theo nhịp chiến dịch, các
nhà đầu tư nước ngoài có xu hướng rút ngắn thời gian cam kết và né tránh những
dự án đòi hỏi độ ổn định cao.
Không
có làn sóng tháo chạy vốn, nhưng niềm tin dài hạn bị bào mòn. Đây là dạng tác động
âm thầm nhưng đặc biệt nguy hiểm, bởi nó không phản ánh ngay trên các chỉ số vĩ
mô, mà chỉ bộc lộ qua chất lượng dòng vốn, thời hạn đầu tư và mức độ sẵn sàng
chuyển giao công nghệ.
7. Đảo chiều vai trò giữa thể chế và thị
trường
Sau
Đại hội XIV, câu hỏi kinh tế cốt lõi không còn là Việt Nam có thể đạt 10% tăng
trưởng trong một vài năm hay không, mà là liệu nền kinh tế có đang bị kéo vào một
quỹ đạo trong đó thị trường phải thích nghi với nhịp vận hành của thể chế, thay
vì thể chế tạo không gian cho thị trường phát triển theo logic của nó (7).
Đây
là kênh truyền dẫn tổng hợp, nơi các tác động trước đó hội tụ. Khi trạng thái
này kéo dài, thị trường tiếp tục vận hành nhưng ngày càng dè chừng, ưu tiên an
toàn hơn là sáng tạo, trong khi dư địa sửa sai của nền kinh tế thu hẹp dần, đặc
biệt trong bối cảnh lực lượng lao động đang già hóa nhanh.
***
Cú
sốc thể chế hậu Đại hội XIV không tạo ra khủng hoảng kinh tế tức thì, nhưng
đang lan sang thị trường qua nhiều kênh truyền dẫn khác nhau, từ kỳ vọng, định
nghĩa rủi ro, cấu trúc đầu tư đến cạnh tranh và niềm tin dài hạn. Những kênh
này đan xen và khuếch đại lẫn nhau, làm thay đổi cách nền kinh tế vận hành mà
không cần đến những biến động bề mặt.
Điều
đáng quan ngại không chỉ là tham vọng tăng trưởng cao, mà là nguy cơ thị trường
ngày càng bị cuốn theo nhịp vận hành ngắn hạn của thể chế. Nếu xu hướng này
không được nhận diện và điều chỉnh kịp thời, tăng trưởng đạt được trong ngắn hạn
có thể phải đánh đổi bằng sự mong manh kéo dài trong trung và dài hạn — một cái
giá thường chỉ được nhận ra khi dư địa sửa sai đã không còn nhiều.
(*)
Tác giả: TS
Nguyễn Xuân Nghĩa, là kinh tế gia, Viện các Vấn đề Phát triển Việt Nam
__________
Tham
khảo:
Những cú “Sốc
Hàng” ở Việt Nam hậu Đại Hội XIV (Kỳ 3)
Nguyễn Thiều Quang (*)
31/01/2026
https://baotiengdan.com/2026/01/31/nhung-cu-soc-hang-o-viet-nam-hau-dai-hoi-xiv-ky-3/
Trong
khi người dân không còn xa lạ gì với cảm giác về “những con đường tiến thân đã
được sắp sẵn”, thì một số cây bút lại mải miết dựng nên một câu chuyện khác: Việt
Nam đang bước vào kỷ nguyên quản trị hiện đại, thế hệ hậu chiến lên thay,
technocrats nắm quyền…
***
Kỳ 3: Con lãnh đạo làm lãnh đạo – Tập quyền, chính danh và
giới hạn chịu đựng của xã hội
Bằng
ngôn ngữ học thuật trơn tru bóng mượt, bằng cách kể chuyện lạnh lùng nhưng có lợi,
di sản quyền lực được tẩy rửa thành “mạng lưới tin cậy”, còn bổ nhiệm chính trị
được khoác áo “thăng tiến technocratic”. Đây không còn là nịnh thô, mà là nịnh
đảng và nịnh con ông lớn ở cấp độ cao hơn: Không cần khen ai giỏi, chỉ cần kể
đúng trật tự để quyền lực trông có vẻ tự nhiên, hợp lý và… không cần giải thích
(1).
Trong
kho tàng dân gian có một đồng giao nghe qua tưởng như đùa giỡn: “Con
vua rồi lại làm vua.” Câu ấy không hẳn là lời nguyền rủa, cũng chẳng
phải lời ca ngợi. Nó chỉ mô tả một thực tế quen thuộc: Quyền lực, khi đã lên
cao, thường có xu hướng tự tái sản sinh trong phạm vi gia đình và mạng lưới
thân cận. Nhưng dân gian vốn không ngây thơ. Câu nói ấy luôn đi kèm một vế
khác, ít khi viết ra nhưng tồn tại rất dai dẳng trong trí nhớ tập thể: “Hết
thời thì con vua cũng lại ra quét chùa.” Chính cái vế sau ấy mới là lời
cảnh báo về tính chính danh – thứ mà quyền lực có thể vay mượn một thời, nhưng
không thể giữ mãi nếu lòng người không còn thuận.
Hậu
Đại hội XIV, xu hướng tập trung quyền lực ở Việt Nam diễn ra nhanh, mạnh và
ngày càng ít che giấu. Các trung tâm quyền lực được gom lại, các trục kiểm soát
được siết chặt, bộ máy vận hành theo hướng dọc và kỷ luật cao hơn. Với một số
người, đó là điều kiện cần để “làm cho được việc”. Với số khác, đó là dấu hiệu
của một giai đoạn khép lại. Nhưng tập quyền, tự thân nó, không phải là điều
nguy hiểm nhất. Lịch sử từng chứng kiến nhiều giai đoạn tập quyền mạnh mà xã hội
vẫn vận hành ổn định, thậm chí phát triển. Điều quyết định không nằm ở mức độ
quyền lực tập trung, mà ở nền tảng chính danh nâng đỡ quyền lực ấy.
Một
quyền lực càng tập trung thì càng cần chính danh dày. Và chính danh ấy không thể
chỉ đến từ thủ tục, nghị quyết hay diễn văn, mà phải đến từ cảm nhận công bằng
cơ hội trong xã hội. Chính ở điểm này, diễn ngôn “technocrat” được dùng để kể lại
trật tự quyền lực mới bắt đầu trở thành vấn đề.
Song
song với quá trình tập quyền trong nước là nỗ lực xây dựng một diễn ngôn đối
ngoại nhằm hợp thức hóa trật tự ấy. Khung được ưa chuộng là “thế hệ hậu chiến”:
Việt Nam rời bỏ chính danh cách mạng để bước vào chính danh hiệu quả; những người
không còn ký ức chiến tranh, được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm quản trị,
đang thay thế lớp lãnh đạo cũ nặng ý thức hệ. Nghe qua, đó là một câu chuyện đẹp.
Nhưng chính trong cái đẹp ấy, một thao tác nguy hiểm đã được thực hiện: Làm phẳng
mọi con đường quyền lực, để tất cả cùng trông như kết quả tự nhiên của năng lực
và quản trị.
Ba
con đường quyền lực rất khác nhau đã được kể như một. Và ba con đường ấy gắn với
những nhân vật rất cụ thể trong bài viết trên tờ Fulcrum (2).
Trước
hết là Lê Minh Hưng – con trai cựu Bộ trưởng Công an Lê Minh Hương, hiện giữ chức
Trưởng ban Tổ chức Trung ương và được nhiều nguồn tin coi là ứng viên hàng đầu
cho chức Thủ tướng trong nhiệm kỳ tới. Con đường của ông Hưng đi qua Ngân hàng
Nhà nước, nơi thành tích có thể được viện dẫn bằng ổn định tiền tệ, dự trữ ngoại
hối và các chỉ số vĩ mô. Dù còn những vết gợn lớn như các đại án tài chính xảy
ra trong nhiệm kỳ, đây vẫn là mẫu quan chức đi lên trong không gian chuyên môn,
nơi năng lực quản trị có thể được dùng làm cơ sở chính danh.
Tiếp
theo là Trần Sỹ Thanh – hiện là Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra Trung ương, cơ quan nắm
sinh mệnh chính trị của không ít cán bộ cao cấp. Ông Thanh là hình mẫu điển
hình của cán bộ luân chuyển cao tốc: Hơn hai chục năm kinh qua hơn mười vị trí
quan trọng, từ tài chính, kiểm toán đến lãnh đạo nhiều địa phương và Hà Nội.
Đây là con đường của sự tín nhiệm chính trị ở cấp rất cao, không phải cạnh
tranh mở, nhưng vẫn nằm trong logic quen thuộc của hệ thống cán bộ trung ương.
Nhân
vật thứ ba – và cũng là nhân vật nhạy cảm nhất – là Nguyễn Thanh Nghị, con trai
cựu Thủ tướng nhiều tai tiếng Nguyễn Tấn Dũng. Ông Nghị từng là Bí thư Tỉnh ủy
trẻ nhất cả nước, sau đó giữ chức Bộ trưởng Xây dựng, và hiện là Trưởng ban
Chính sách, Chiến lược Trung ương. Trong các đồn đoán hậu Đại hội XIV, ông thường
được nhắc đến như một gương mặt “tương lai rất sáng” trong cấu trúc quyền lực mới.
Từ ngày 30/1/2026, cả Thanh Nghị lẫn Sỹ Thanh đều được tham gia Ban Bí thư khóa
XIV.
Hình
: https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/02/1.jpg
Hàng
trên (từ trái): Nguyễn Thanh Nghị và Nguyễn Tấn Dũng. Hàng dưới (từ trái): Lê
Minh Hưng và Lê Minh Hương. Nguồn: Website Đại hội đảng
Nhưng
vấn đề không nằm ở bằng cấp hay chức vụ của Nguyễn Thanh Nghị. Vấn đề nằm ở chỗ:
trong cảm nhận xã hội, con đường của ông không bao giờ là một con đường trung
tính (3). Dù diễn ngôn học thuật có cố đặt ông ngang hàng với các technocrats
khác, nhưng trong mắt công chúng, ông vẫn là biểu tượng rõ ràng nhất của quyền
lực kế thừa – thứ mà không một cách kể chuyện trơn tru nào có thể xóa
nhòa.
Ba
con đường ấy khác nhau căn bản. Nhưng khi được kể trong cùng một khung
“technocratic ascent” (đường quan lộ mang màu kỹ trị), thì sự khác biệt bị làm
mờ. Bất công cơ hội bị đẩy ra ngoài khung hình, và câu chuyện trở nên trơn tru,
mượt mà, nhưng cũng trở nên giả tạo.
Tuyên
truyền kiểu mới không cần phải khen ai đó “xuất sắc”. Chỉ cần im lặng đúng chỗ.
Không hỏi rằng người ấy đã cạnh tranh với ai. Không hỏi rằng nếu không có xuất
thân ấy, con đường có còn rộng mở hay không. Không hỏi rằng trong cùng một thế
hệ, bao nhiêu người đã bị chặn bởi những trần vô hình. Thay vào đó, người đọc
được dẫn đi qua một chuỗi chức vụ được sắp xếp gọn gàng, xen giữa bằng cấp quốc
tế và các mốc thăng tiến hợp lý. Di sản quyền lực được gọi bằng những cái tên dễ
nghe hơn như “mạng lưới tin cậy”, còn bổ nhiệm chính trị được khoác áo “quản trị
hiệu quả”. Đó là kiểu tâng bốc không cần khen, và chính vì thế mà nguy hiểm hơn
mọi lời ca tụng.
Vấn
đề lớn nhất không phải là bài viết ấy đúng hay sai về dữ kiện, mà là độ lệch giữa
cái thế giới bên ngoài “tin rằng” và điều xã hội bên trong “cảm nhận”. Khi thế
giới tin rằng Việt Nam đang chuyển sang quản trị hiện đại, còn người dân trong
nước cảm nhận con đường đã được sắp sẵn, thì chính danh không được củng cố – mà
bị kéo căng. Và chính danh, khi bị kéo căng quá lâu, sẽ không đứt bằng tiếng nổ,
mà bằng sự mệt mỏi tập thể. Xã hội không phản đối ồn ào. Xã hội chỉ lặng thinh.
Người giỏi rút lui. Người còn ở lại học cách thích nghi, không mơ mộng, không dốc
sức. Hệ thống vẫn đứng vững, nhưng nội lực bắt đầu rỗng ruột.
Không
có nghị quyết nào ghi rõ giới hạn chịu đựng của xã hội. Nhưng lịch sử cho thấy
giới hạn ấy tồn tại rất thật. Người dân có thể chấp nhận quyền lực mạnh, kỷ luật
cứng, thậm chí bất công cục bộ. Nhưng họ khó chấp nhận một cảm giác kéo dài rằng:
cơ hội không dành cho mình, cũng không dành cho con mình. Khi cảm giác ấy lan rộng,
chính danh không mất ngay; nó chỉ mỏng dần, như nền đất bị khoét rỗng. Và khi
có biến cố, dù nhỏ, nền đất ấy sẽ không còn sức chống chịu.
“Con
vua rồi lại làm vua” có thể đúng trong một giai đoạn. Nhưng không phải mọi ánh
bạc đều là bạc thật, và không phải “thái tử đảng” nào cũng có những bữa tiệc được
dọn sẵn mãi mãi. Ngay tại Trung Quốc, những cuộc đấu đá gay gắt giữa các nhóm
con nhà nòi đang cho thấy một thực tế lạnh lùng: khi chính danh cạn, “thái tử đảng”
không còn là lá chắn, mà đôi khi trở thành gánh nặng.
Việt
Nam hôm nay chưa ở trong kịch bản đó, nhưng cũng không đứng ngoài quy luật ấy.
Một hệ thống càng tập quyền thì càng cần tính chính danh dày. Và chính danh ấy
không thể đến từ những bài viết tâng bốc hay những khái niệm thời thượng, mà chỉ
có thể đến từ cảm giác công bằng cơ hội trong xã hội. Nếu cảm giác ấy không được
khôi phục, thì đến lúc thất thế, vế sau của câu hát đồng giao dân gian sẽ tự
nhiên được nhắc lại – không phải như một lời nguyền, mà như một quy luật lạnh
lùng của lịch sử: quyền lực không sợ tập trung, quyền lực chỉ sợ mất chính
danh.
(*)
Tác giả: Nguyễn
Thiều Quang là thành viên Trung tâm Minh triết Việt
________
Chú
thích:
(1
& 3) Vietnam’s Post-War Generation Takes the Helm: https://fulcrum.sg/vietnams-post-war-generation-takes-the-helm/
2) https://baotiengdan.com/2026/01/25/cho-nen-chung-no-lai-lam-quan/
No comments:
Post a Comment