Friday, October 9, 2026

TỪ NOBEL VĂN CHƯƠNG ANNE CARSON 2026, NGHĨ VỀ MỘT GIẤC MƠ VIỆT NAM (Trần Kim Đoàn)

 



 

 

Từ Nobel Văn chương Anne Carson 2026, nghĩ về một giấc mơ Việt Nam

Trần Kim Đoàn

09/10/2026

https://baotiengdan.com/2026/10/09/tu-nobel-van-chuong-anne-carson-2026-nghi-ve-mot-giac-mo-viet-nam/

 

Mỗi năm, khi mùa Thu trở về và giải Nobel Văn chương được công bố, trong lòng những người yêu văn học khắp năm châu lại dấy lên một niềm vui xen lẫn suy tư. Vui vì nhân loại vừa có thêm một tài năng được vinh danh. Suy tư vì đằng sau mỗi giải thưởng lớn thường là cả một hành trình sáng tạo âm thầm, có khi cô độc, của người cầm bút đi tìm tiếng nói riêng giữa muôn vàn tiếng nói của cuộc đời.

 

Năm nay, tên tuổi Anne Carson, nữ thi sĩ và học giả Canada, lại đưa chúng ta trở về với một câu hỏi tưởng chừng quen thuộc mà chưa bao giờ cũ: Văn chương sẽ đi về đâu nếu người cầm bút không còn đủ không gian để tưởng tượng, suy tư và sáng tạo?

 

https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/10/1-24.jpg

Nhà thơ Anne Carson, người vừa được giải Nobel Văn chương hôm 8-10 năm nay. Nguồn: NYT

 

Anne Carson là một hiện tượng văn chương đặc biệt. Bà không đi theo những con đường có sẵn, cũng không bằng lòng với những ranh giới truyền thống giữa thi ca, triết học, lịch sử và nghệ thuật. Bà bước vào thế giới cổ điển Hy Lạp bằng tâm hồn của một người hiện đại, rồi từ những huyền thoại xa xưa, những mảnh ký ức và những khoảng lặng của ngôn ngữ, bà dựng lên một thế giới văn chương vừa uyên bác vừa mong manh, vừa xa lạ vừa gần gũi với thân phận con người.

 

Điều đáng quý ở Anne Carson không chỉ là tài năng sử dụng ngôn ngữ mà còn là lòng can đảm bước ra khỏi những khuôn mẫu quen thuộc. Bà không viết để minh họa cho một chân lý đã được định sẵn. Bà viết để khám phá những điều chưa biết, kể cả những khoảng tối và những nghịch lý trong chính tâm hồn mình.

 

Tự do sáng tạo, vì thế, không chỉ là quyền được nói những điều mình nghĩ, mà còn là khả năng nghĩ đến những điều chưa ai từng nói, nhìn thấy những vẻ đẹp chưa ai từng nhận ra và đặt ra những câu hỏi mà đôi khi chính người viết cũng chưa tìm được câu trả lời.

 

Từ câu chuyện Anne Carson, tôi chợt nghĩ đến văn chương Việt Nam và một giấc mơ đã âm thầm theo tôi qua nhiều mùa Thu nơi đất khách: Bao giờ quê hương mình có một nhà văn được xướng tên trong lễ trao giải Nobel Văn chương?

 

Đó không phải là một giấc mơ quá xa vời.

 

Việt Nam là một đất nước có truyền thống văn chương lâu đời. Từ tiếng hát dân gian trên những cánh đồng lúa nước đến những trang thơ cổ điển, từ Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương đến những thế hệ nhà văn, nhà thơ hiện đại, dân tộc Việt Nam đã gửi vào ngôn ngữ biết bao vui buồn, thương nhớ và khát vọng làm người.

 

Chúng ta có Truyện Kiều, một kiệt tác mà nỗi đau của nàng Kiều đã vượt qua thân phận một người phụ nữ để trở thành tiếng nói về số phận con người.

 

Chúng ta có thơ Hồ Xuân Hương, nơi tiếng cười và nỗi niềm của người phụ nữ đã vượt qua những quy ước khắt khe của một thời đại.

 

Chúng ta có những trang văn của Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Huy Thiệp, Bảo Ninh và nhiều cây bút khác, những người đã nhìn vào đời sống bằng những đôi mắt riêng, đôi khi xót xa, đôi khi dữ dội, nhưng luôn thao thức trước câu hỏi về con người.

 

Nhìn vào di sản ấy, tôi không nghĩ văn chương Việt Nam thiếu tài năng hay thiếu chất liệu để vươn ra thế giới.

Một dân tộc đã trải qua bao cuộc chiến tranh, chia ly, mất mát, đổi thay và hội nhập chắc chắn có rất nhiều câu chuyện đáng được kể. Nhưng điều quan trọng không chỉ là chúng ta có những câu chuyện lớn, mà là chúng ta kể những câu chuyện ấy như thế nào.

 

Chiến tranh có thể là một biến cố lịch sử, nhưng văn chương không chỉ kể chuyện thắng thua. Văn chương còn đi tìm tiếng khóc của người mẹ bên kia chiến tuyến, nỗi cô đơn của người lính trở về, giấc mơ dang dở của một thiếu nữ và những vết thương âm thầm truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

 

Lịch sử ghi lại những gì đã xảy ra. Văn chương còn lắng nghe những gì con người đã cảm nhận, đã đánh mất, đã chịu đựng và đã hy vọng trong những biến cố ấy.

 

Một tác phẩm lớn không nhất thiết phải kể một câu chuyện lớn lao. Có khi chỉ cần một mái nhà tranh bên dòng sông Hương, một chuyến đò ngang trên phá Tam Giang, một người mẹ già đợi con bên ngõ vắng hay một người Việt xa quê ngồi nghe tiếng mưa trên đất Mỹ cũng đủ mở ra những suy tưởng về thân phận con người.

 

Văn chương có khả năng đi từ cái rất riêng đến cái chung của nhân loại. Chính ở nơi một số phận nhỏ bé được diễn tả với tất cả sự chân thành và chiều sâu nghệ thuật, người đọc thuộc những nền văn hóa khác nhau có thể tìm thấy bóng dáng của chính mình.

 

Nghĩ đến Anne Carson, tôi lại nhớ một điều giản dị: Không có những dòng sông lớn nào bắt đầu bằng một lòng sông rộng. Tất cả đều khởi nguồn từ những mạch nước nhỏ, len lỏi qua đá sỏi, qua những lối đi quanh co, để cuối cùng tìm ra biển cả.

 

Tài năng văn chương cũng như những dòng sông luân lưu từ những khe suối tâm hồn và tư tưởng cần có không gian tự do của cảm xúc và suy nghĩ.

 

Một nền văn học muốn có những đỉnh cao cần biết nâng niu những tiếng nói khác biệt, kể cả những tiếng nói còn vụng về, chưa hoàn chỉnh hoặc chưa được số đông đón nhận. Bởi trong một mầm cây non, đôi khi đã ẩn chứa bóng mát của một khu rừng tương lai.

 

Tự do sáng tạo không có nghĩa là người cầm bút được miễn trừ trách nhiệm đối với con người và xã hội. Trái lại, càng được tự do, nhà văn càng phải tự mình gánh lấy trách nhiệm đạo đức và nghệ thuật trước những điều mình viết.

 

Nhưng trách nhiệm ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi được hình thành từ lương tâm, tri thức và sự tự giác của người sáng tạo, chứ không đơn thuần từ những khuôn mẫu có sẵn hay sự hô hào đao to búa lớn mà thiếu vắng chất keo thấm đậm của tự do biểu hiện lương tri.

 

Một nhà văn có thể yêu quê hương bằng cách ca ngợi vẻ đẹp của quê hương. Nhưng cũng có thể yêu quê hương bằng cách nhận ra những nỗi đau còn khuất lấp, những điều chưa trọn vẹn và những ước mơ chưa thành của đồng bào mình.

 

Tình yêu đích thực không chỉ biết ngợi ca mà còn biết thao thức.

 

Tôi nghĩ một nền văn học trưởng thành cũng giống như một gia đình có nhiều thế hệ. Người già có kinh nghiệm của người già, người trẻ có cách nhìn của người trẻ. Có những điều đồng thuận và cũng có những điều bất đồng. Nhưng chính sự khác biệt, nếu được lắng nghe bằng lòng bao dung và sự tôn trọng, sẽ làm cho đời sống tinh thần của gia đình ấy thêm phong phú.

 

Văn chương không cần mọi người cùng nhìn về một hướng. Điều đáng mong ước hơn là mỗi người được nhìn cuộc đời bằng đôi mắt của mình, rồi đem những điều đã thấy, đã nghĩ và đã cảm nhận góp vào kho tàng tinh thần chung của dân tộc.

 

Có lẽ đây cũng là một trong những bài học đẹp nhất mà sự nghiệp Anne Carson gợi ra.

 

Bà không trở thành một tiếng nói độc đáo nhờ cố gắng giống những người đi trước. Bà học hỏi rất sâu từ truyền thống, nhưng không để truyền thống trở thành giới hạn cuối cùng của sáng tạo.

 

Đối với văn chương Việt Nam, con đường đi tới thế giới cũng không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc chạy theo những trào lưu văn học quốc tế. Chúng ta có thể bắt đầu từ chính tiếng Việt, từ ca dao, từ những câu hò mái nhì, mái đẩy, từ một tiếng “mạ” thân thương, một câu “răng rứa” rất Huế, hay một nỗi buồn quê hương mà người Việt ở bất cứ phương trời nào cũng có thể nhận ra.

 

Nhưng từ những chất liệu gần gũi ấy, người viết cần có khả năng mở rộng tầm nhìn, để một nỗi buồn riêng trở thành nỗi buồn của con người, một cuộc chia ly của người Việt trở thành câu chuyện về mất mát và hy vọng của nhân loại.

 

Nobel Văn chương không phải là thước đo duy nhất của giá trị văn học. Có những thiên tài chưa từng nhận giải Nobel, nhưng tác phẩm của họ vẫn sống mãi với thời gian. Tuy vậy, một giải Nobel dành cho nhà văn Việt Nam sẽ là một sự kiện văn hóa có ý nghĩa đặc biệt. Nó không chỉ vinh danh một cá nhân mà còn có thể mở thêm một cánh cửa để thế giới bước vào chiều sâu tâm hồn và văn hóa Việt.

 

Muốn đi đến ngày ấy, có lẽ chúng ta cần nhiều hơn những lời kêu gọi sáng tác hay những cuộc vận động tìm kiếm tác phẩm lớn.

 

Chúng ta cần những người trẻ được đọc rộng, nghĩ sâu và viết bằng tiếng nói của chính mình.

 

Cần những nhà phê bình đủ độc lập và công tâm để nhận ra giá trị mới.

 

Cần những dịch giả tài hoa đưa tác phẩm Việt Nam đến với độc giả thế giới.

 

Cần những nhà xuất bản có tầm nhìn dài hạn, những chương trình giao lưu văn học quốc tế và những môi trường học thuật biết trân trọng sự tìm tòi.

 

Và trên hết, cần một bầu không khí văn hóa trong đó sự khác biệt không vội bị xem là sai lầm, sự thử nghiệm không mặc nhiên bị coi là lệch chuẩn, và những câu hỏi mới được đón nhận như một dấu hiệu của đời sống trí tuệ đang phát triển.

 

Đây không phải là một đòi hỏi xa lạ với truyền thống Việt Nam.

 

Trong lịch sử văn hóa dân tộc, những tác phẩm sống lâu nhất thường là những tác phẩm dám đi sâu vào những vùng cảm xúc và suy tưởng chưa được diễn đạt đầy đủ trong thời đại của mình.

 

Nguyễn Du đã không chỉ kể một câu chuyện tài mệnh tương đố. Ông để lại cho hậu thế một tiếng thương người vượt qua nhiều giới hạn của thời gian và hoàn cảnh.

 

Hồ Xuân Hương không chỉ làm thơ về cảnh vật và tình đời. Bà còn để lại một cá tính sáng tạo không dễ hòa tan vào những khuôn phép đương thời.

 

Nếu những tiếng nói ấy vẫn còn được lắng nghe sau hàng trăm năm, thì có lẽ điều làm nên sức sống của văn chương không phải là sự thuận chiều với thời đại, mà là khả năng chạm đến những sự thật sâu xa của con người.

 

Tôi không biết bao giờ một nhà văn Việt Nam sẽ nhận giải Nobel Văn chương. Có thể trong một tương lai gần, cũng có thể còn phải chờ đợi lâu hơn. Giải thưởng ấy không thể được tạo ra chỉ bằng mong muốn, càng không thể được bảo đảm bằng những chương trình hay chỉ tiêu văn hóa.

 

Nhưng chúng ta có quyền hy vọng, và quan trọng hơn, có thể chuẩn bị những điều kiện tốt đẹp để niềm hy vọng ấy có cơ hội trở thành hiện thực.

 

Một nền văn học có thể chưa có Nobel mà vẫn lớn. Nhưng một nền văn học muốn vươn tới những đỉnh cao mới cần có đủ lòng tin để những tài năng khác biệt được trưởng thành trong sự tôn trọng và khích lệ.

 

Tôi hình dung một ngày nào đó, giữa mùa Thu phương Bắc, tên một nhà văn Việt Nam được xướng lên tại Stockholm.

 

Người ấy có thể đang sống ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn, một miền quê xa xôi, hay ở một phương trời hải ngoại.

Người ấy có thể viết về chiến tranh, hòa bình, tình yêu, thân phận lưu vong, hoặc chỉ về những điều rất bình thường trong cuộc sống.

 

Điều quan trọng không phải người ấy sinh ra ở đâu, đang sống nơi nào, hay đã chọn đề tài gì. Điều quan trọng là tác phẩm của người ấy mang một tiếng nói nghệ thuật độc đáo, có khả năng làm rung động và mở rộng nhận thức của độc giả vượt qua biên giới ngôn ngữ, lịch sử và văn hóa.

 

Và khi ấy, tôi mong chúng ta sẽ đón nhận niềm vui ấy bằng một tấm lòng rộng mở, như đón một người con của văn chương Việt trở về từ cuộc hành trình dài trên biển lớn.

 

Ở tuổi đã đi qua hơn tám mươi mùa Xuân, tôi hiểu rằng có những giấc mơ không nhất thiết phải được chứng kiến tận mắt mới đáng để nuôi dưỡng.

 

Người trồng cây có thể không còn đủ thời gian ngồi dưới bóng mát của cây mình trồng. Nhưng điều ấy không làm giảm đi niềm vui của một người gieo hạt.

 

Tôi vẫn tin vào sức sống của tiếng Việt, vào chiều sâu tâm hồn của người Việt và vào khả năng sáng tạo của những thế hệ cầm bút đang đến.

 

Từ giải Nobel Văn chương của Anne Carson, tôi muốn gửi một lời nhắn nhẹ nhàng đến những người yêu văn học quê nhà:

 

Hãy mở thêm những cánh cửa cho sáng tạo.

 

Hãy để văn chương được thở bằng hơi thở tự nhiên của nó.

 

Hãy tin rằng một tiếng nói khác biệt, nếu được nuôi dưỡng bằng tài năng, nhân cách và tình yêu con người, có thể trở thành một món quà quý cho cả dân tộc.

 

Bởi văn chương không phải là một khu vườn chỉ đẹp khi mọi loài hoa cùng một màu sắc. Vẻ đẹp của khu vườn nằm ở chỗ mỗi loài hoa được nở theo mùa riêng, mang hương sắc riêng, rồi cùng góp vào vẻ đẹp chung của đất trời.

 

Và biết đâu, từ một góc vườn văn chương Việt Nam còn lặng lẽ hôm nay, một đóa hoa sẽ nở, mang theo hương sắc quê hương đến tận những chân trời xa.

 

Giấc mơ Nobel Văn chương Việt Nam, vì thế, không chỉ là giấc mơ về một giải thưởng.

 

Đó còn là giấc mơ về một nền văn học trưởng thành trong lòng nhân ái, lớn lên bằng trí tuệ, và bay xa trên đôi cánh của tự do sáng tạo.

 

Một giấc mơ không quá lớn để trở thành viển vông, cũng không quá nhỏ để chúng ta có thể dễ dàng lãng quên.

 

Tôi mong một ngày, từ bên kia đại dương, được nghe tên Việt Nam vang lên giữa mùa Thu Nobel. Và trong khoảnh khắc ấy, có lẽ lòng tôi sẽ lại trở về với dòng sông Bồ, sông Hương khiêm cung mà dịu ngọt ở quê nhà, nơi tiếng nước vẫn âm thầm chảy qua bao mùa dâu bể.

 

Bởi những dòng sông, dù quanh co đến mấy, dù bị ngăn sông cấm chợ đến mức nào, dù phải lên thác xuống ghềnh đến thiên thu… vẫn mang trong mình một giấc mơ về biển cả.

 

 

 


‘LOẠI’ LOS ANGELES và SAN DIEGO? TRUMP THẬT LÀ VÔ TRÁCH NHIỆM (Ted Widmer / The Guardian)

 



‘Loại’ Los Angeles và San Diego? Trump thật là vô trách nhiệm

Ted Widmer   -   The Guardian

DCVOnline.net

Oct 9, 2026

https://dcvonline.net/2026/10/09/loai-los-angeles-va-san-diego-trump-that-la-vo-trach-nhiem/

 

Dường như chúng ta đang bước vào một thời kỳ mới, trong đó sự tuyệt vọng về chính trị trong nước đưa đến những lời đe dọa ngày càng cuồng loạn ở nước ngoài.

 

https://i.guim.co.uk/img/media/56b56989e26c96c0212ba275467ab74bf65a18b5/1376_0_6880_5504/master/6880.jpg?width=1900&dpr=2&s=none&crop=none

Trump nói vào một thời điểm nào đó, một cách đầy khó hiểu: “Chúng ta muốn sự trung thực. Đúng vậy, chúng ta muốn thế.” Ảnh: Kent Nishimura/AFP/Getty Images

 

Hôm thứ Hai, Donald Trump có mặt tại Nebraska. Mặc dầu bài diễn văn dài của ông tại cuộc tập hợp có những lúc chẳng khác gì một màn trình diễn, đây không phải là một album của Bruce Springsteen. Ông lại đưa ra một bài suy tưởng u ám về một thế giới đang ngày càng mất kiểm soát, trong đó việc những thành phố Mỹ bị tàn phá đang trở thành một việc có thể xẩy ra ngày càng rõ rệt, trừ phi người Mỹ tin tưởng giao cho ông dùng quyền lực bao la của chức vụ tổng thống để tiêu diệt kẻ thù.

 

Tổng thống đã gây phẫn nộ khi ám chỉ rằng Iran có thể mở một cuộc tấn công nguyên tử và “loại” Los Angeles hoặc San Diego. Giới lãnh đạo California khinh miệt phản ứng trước những lời báo động quá đáng của Trump.

 

Thống đốc Gavin Newsom lên án Trump là “mất trí và nguy hiểm”, trong khi thị trưởng Los Angeles và San Diego, Karen Bass và Todd Gloria, hết sức phản đối việc đưa thành phố của họ vào vòng nguy hiểm, dù chỉ trong trí tưởng tượng đầy kích động của ông ta.

 

Có lẽ điều tệ hại nhất trong bài diễn văn của Trump — và có rất nhiều điều tệ hại — không phải là ông đã tưởng tượng một cách sống động về ngày tận thế trên vùng Thái Bình Dương. Mà chính là bài diễn văn ấy hoang tưởng đến độ hầu như hoàn toàn không có một căn cứ thực tế nào.

 

Một quốc gia sẽ lâm vào tình trạng bất ổn ngay từ căn bản khi dân chúng không còn có thể tin tưởng người lãnh đạo nói đúng sự thật; và tình trạng ấy đặc biệt đáng lo ngại khi quốc gia đó là Mỹ, nước đã đứng ra bảo vệ trật tự quốc tế dựa trên luật lệ từ năm 1945.

 

Trước hết, hãy xét chính lời tuyên bố ấy. Khi đọc trong toàn bộ văn bản, những lời của ông chẳng có ý nghĩa gì rõ rệt. Gần như ông đang hát ứng khẩu khi Tổng thống bước vào cái mà ông thường gọi là “weave” — cách ông nhảy từ một ý nghĩ nửa vời này sang một ý nghĩ nửa vời khác, chẳng khác gì một anh hề trong cuộc đua ngựa đang cố bám trên lưng một con ngựa bất kham.

 

“[Kamala] đã lấy cắp rất nhiều thứ, chẳng đem lại kết quả tốt đẹp gì. Nhưng tôi muốn, tôi muốn thấy, tôi muốn thấy một thắng lợi thật lớn. Quý vị muốn thấy một thắng lợi thật lớn, vì như vậy chứng tỏ tất cả những điều chúng ta đã làm là đúng. Và một lần nữa, hãy nhớ rằng, với chữ đó, nó chỉ là nhân tạo, nó hơi cao một chút. Đó là một cái giá rất nhỏ phải trả để giữ cho thế giới an toàn, giữ cho đất nước chúng ta an toàn.

 

“Họ có thể tiêu diệt một thành phố. Cứ để họ, cứ để họ tiêu diệt Los Angeles. Cứ để họ tiêu diệt San Diego. Đó là, đây là một cái giá rất nhỏ phải trả, và chuyện này sẽ chấm dứt rất sớm. Về căn bản, gần như đã chấm dứt rồi.”

 

Nếu ông nói cuộc chiến “gần như đã chấm dứt”, thì chắc chắn Trump đã sai, vì cuộc xung đột đã kéo dài sang tháng thứ tám mà chưa có dấu hiệu giải quyết. Nhưng nếu ông đang nói về cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, thì ông nói đúng ở chỗ nó sẽ chấm dứt chẳng bao lâu nữa — và kết quả sẽ chẳng tốt đẹp gì cho ông.

 

Trên thực tế, giờ đây ông phải đi tới vùng đỏ nhất của một tiểu bang đỏ để duy trì mức ủng hộ đang ngày càng sút giảm. Cuộc tập hợp tối thứ Hai tổ chức tại khu hội chợ tiểu bang Nebraska, thuộc Hall County, Nebraska, nơi có 62.895 dân vào năm 2020. Ngay cả nông dân cũng đã tỏ ra lo ngại về cuộc chiến này, vì nó làm giá phân bón và dầu diesel tăng cao.

 

Công bằng mà nói, lời lẽ của Trump về Los Angeles và San Diego khá mơ hồ. Có lẽ ông lo rằng chương trình nguyên tử của Iran có thể đủ khả năng nhắm vào Los Angeles hoặc San Diego. Nhưng khi ông nói “cứ để họ…”, người ta gần như có cảm tưởng ông đang khuyến khích họ làm điều đó, giống như khi John F. Kennedy tại Berlin nêu thành phố ấy làm gương cho lòng can đảm và nói: “Cứ để họ đến Berlin”, bằng cả tiếng Anh lẫn tiếng Đức.

 

Dù hiểu theo cách nào đi nữa, chuyện ấy không thể xảy ra, như những cố vấn quân sự của ông biết rõ, và ở một mức độ nào đó, chính ông cũng phải biết. Iran không có võ khí nguyên tử, và hỏa tiễn của Iran cũng không thể bắn tới Mỹ, dù từ phía đông hay phía tây.

 

Hơn nữa, ngay cả việc đem một mối đe dọa không thể tưởng tượng như vậy ra bàn luận cũng là hết sức vô trách nhiệm. Tất cả những người lãnh đạo ngoại quốc đều hiểu rằng bất cứ cuộc tấn công nào vào Mỹ bằng võ khí nguyên tử cũng sẽ kéo theo một cuộc phản công áp đảo. Người ta gọi đó là sự răn đe.

 

Chính sự hiểu biết ấy — cùng với cách thận trọng mà những vị tổng thống Mỹ trước đây đã nói về võ khí nguyên tử — đã góp phần gìn giữ hòa bình suốt bao nhiêu năm qua. Dường như chúng ta đang bước vào một thời kỳ mới, trong đó sự tuyệt vọng về chính trị trong nước đưa đến những lời đe dọa ngày càng diên loạn ở nước ngoài

 

Phần còn lại của bài diễn văn cũng chẳng khá hơn. Trump lại ra sức kích động chống cộng, mặc dầu Chiến tranh Lạnh đã chấm dứt từ năm 1991. Rồi vẫn là những lời lăng mạ kiểu học sinh, lần này nhắm vào ứng cử viên Thượng viện của Đảng Dân chủ tại Texas, James Talarico (“Tôi gọi hắn là Alfred E. Neuman”), và Thượng nghị sĩ Georgia Jon Ossoff (“Đối với tôi, hắn trông giống Pee-wee Herman”).

 

Lại còn những lời khích động khác, hoàn toàn không có căn cứ. Nhiều khi những lời tuyên bố của Trump tự mâu thuẫn với nhau. Ông vừa nói Iran đã bị nhổ mất hết nanh vuốt (“chúng ta đang đập Iran tơi bời”), vừa nói Iran vẫn là một mối đe dọa chết người, có khả năng hủy diệt hai thành phố lớn thứ nhì và thứ tám của chúng ta. Rốt cuộc là thế nào? Hết lần này đến lần khác, chúng ta được nghe nói rằng chương trình nguyên tử của Iran đã bị “tiêu diệt hoàn toàn”. Nhưng nếu quả thật như vậy, tại sao chúng ta vẫn còn chiến tranh?

 

Phần còn lại của bài diễn văn vẫn là một mớ hỗn độn gồm những lời xuyên tạc và dối trá, như chỉ cần bỏ ra chút công sức kiểm chứng sự thật cũng đủ thấy. Có lúc Trump nói một cách khó hiểu: “Chúng ta muốn sự thành thật.” Đúng vậy, chúng ta muốn thế.

 

Nhưng liệu chúng ta có được điều đó hay không lại là một chuyện hoàn toàn khác.

 

------------------------

Tác giả Ted Widmer, cựu chuyên viên soạn diễn văn tại Tòa Bạch Ốc, hiện là chủ biên American Speeches, đồng thời là tác giả cuốn The Living Declaration: A Biography of America’s Founding Text, cả hai đều do Library of America xuất bản.

 

© 2026 DCVOnline

Nếu đăng lại, xin ghi nguồn và đọc “Thể lệ trích đăng lại bài từ DCVOnline.net”


Nguồn: ‘Take out’ Los Angeles and San Diego? Trump is beyond irresponsible | Ted Widmerr | The Guardian | October 7, 2026

 

 




CHÍNH QUYỀN TRUMP ÁP ĐẶT NHỮNG BIỆN PHÁP TRỪNG PHẠT RỘNG KHẮP NHẮM VÀO TÒA ÁN HÌNH SỰ QUỐC TẾ (DCVOnline / The Associated Press)

 



 

Chính quyền Trump áp đặt những biện pháp trừng phạt rộng khắp nhắm vào Tòa Hình sự Quốc tế

DCVOnline (Tin The Associated Press)

Oct 9, 2026

 https://dcvonline.net/2026/10/09/chinh-quyen-trump-ap-dat-nhung-bien-phap-trung-phat-rong-khap-nham-vao-toa-hinh-su-quoc-te/

 

Tòa Hình sự Quốc tế lên án hành động này, gọi đó là “cuộc tấn công vào nguyên tắc thượng tôn pháp luật”

 

https://i.cbc.ca/ais/84ee15ee-4c88-447f-9be4-0213df080836,1791559980300/full/max/0/default.jpg?im=Crop%2Crect%3D%280%2C0%2C7949%2C4471%29%3BResize%3D1280

 Tòa Hình sự Quốc tế (ICC) tại The Hague, Netherlands, ngày 9 tháng 12 năm 2025. (Peter Dejong/The Associated Press)

 

Chính quyền Trump vừa áp đặt một loạt biện pháp trừng phạt mới trên quy mô rộng lớn nhắm vào Tòa Hình sự Quốc tế (ICC), trong khuôn khổ chiến dịch nhằm vô hiệu hóa tòa án này vì đã điều tra Mỹ và những đồng minh của Mỹ, trong đó có Israel.

 

Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio loan báo những biện pháp trừng phạt hôm thứ Sáu, sau khi Giải Nobel Hòa bình được trao cho công tố viên South Africa Navi Pillay, người từng là thẩm phán tại ICC và một số tòa án quốc tế khác.

 

Tổng thống Mỹ Donald Trump vốn mong muốn chính ông được trao giải thưởng ấy. Tuy nhiên, kế hoạch hành động lần này đã có từ lâu, trước khi kết quả Giải Nobel được công bố. Rubio tuyên bố trong một thông điệp video đăng trên mạng xã hội:

 

“Chúng tôi sẽ cấm mọi giao dịch với tòa án bất hảo này, cắt đứt những nguồn lực và làm tê liệt khả năng hoạt động của họ nhằm chống lại chúng tôi. Mỹ và người dân Mỹ không chịu quyền tài phán của cái gọi là ICC này.”

 

XEM VIDEO | ICC đang phải chiến đấu để tồn tại giữa những biện pháp hạn chế của Trum

 

Why the ICC is in the fight of its life with Trump

Vì sao ICC đang lâm vào cuộc chiến sống còn với Trump?

Ngày 29 tháng 8 năm 2025. Thời lượng: 25 phút 56 giây.

Tổng thống Mỹ Donald Trump đã áp đặt biện pháp trừng phạt đối với bốn thẩm phán của Tòa Hình sự Quốc tế. Anand Ram phân tích mối quan hệ phức tạp giữa Mỹ và ICC. Chương trình cũng tìm hiểu lý do những nước phương Tây vẫn hoài nghi chương trình làm giàu uranium của Iran.

 

Những biện pháp trừng phạt sẽ cắt đứt việc tòa án có thể dùng những dịch vụ tài chánh, những công ty kỹ thuật và ngay cả việc sử dụng đồng đô la Mỹ tại Mỹ. Theo quy định mới, những công ty và cá nhân Mỹ đang giao dịch với tòa án phải chấm dứt những hoạt động kinh doanh đó trong vòng sáu tháng.

 

ICC lên án quyết định này, cho rằng đó là hành động tấn công nguyên tắc thượng tôn pháp luật và nền tảng của trật tự quốc tế — những giá trị mà chính Rubio dường như mới đề cao cách đó hai ngày, trong bài diễn văn đọc trước đền Acropolis tại Athens.

 

Tòa án kêu gọi 125 quốc gia thành viên có hành động bảo vệ mình. ICC tuyên bố:

“Đây là một nỗ lực nhằm cản trở tiến trình công lý và ngăn không cho tòa án thực hiện nhiệm vụ mà nó được thành lập để đảm trách. Đó là cuộc tấn công vào nguyên tắc thượng tôn pháp luật và chính nền tảng của trật tự pháp lý quốc tế, trực tiếp phủ nhận một nguyên tắc giản dị: không ai đứng trên pháp luật.”

 

Chủ tịch ICC Tomoko Akane, công dân Japan — một đồng minh của Mỹ — tuyên bố tòa án sẽ “tiếp tục thi hành đầy đủ nhiệm vụ được giao, với tinh thần độc lập và vô tư, chỉ căn cứ vào luật pháp và bằng chứng, vì vô số nạn nhân của những tội ác nghiêm trọng.”

 

Bà cũng kêu gọi những thành viên khác của ICC hỗ trợ tòa án.

 

“Đây không chỉ là vấn đề bảo vệ một định chế riêng lẻ, mà còn là bảo vệ trật tự quốc tế đã xây dựng trên nguyên tắc thượng tôn pháp luật.”

 

Chính quyền Trump từ lâu đã có thái độ thù nghịch với ICC, định chế được thành lập năm 2002 nhằm truy tố những người phạm tội ác chiến tranh, tội ác chống nhân loại và tội diệt chủng. Trước đây, chính quyền Mỹ đã áp đặt những biện pháp trừng phạt đối với công tố viên và thẩm phán của tòa án này. Quyết định hôm thứ Sáu sẽ đi xa hơn nhiều, vì có thể trừng phạt cả những công ty cung cấp dịch vụ cho chính ICC.

 

“Cuộc tấn công đe dọa sự tồn vong”

 

Những tổ chức bảo vệ nhân quyền cũng lên án những biện pháp trừng phạt này. Erika Guevara Rosas, một giám đốc cấp cao của Amnesty International, tuyên bố:

 

“Cuộc tấn công đe dọa sự tồn vong này phải bị đánh bại. Những quốc gia phải có những hành động cụ thể để chống lại việc áp đặt những biện pháp này và tích cực bảo vệ tòa án.”

 

Netherlands, quốc gia đặt trụ sở ICC, đã chuẩn bị đối phó với hành động của Mỹ trong nhiều tuần lễ. Một biện pháp có thể được sử dụng để giảm thiểu tác động của những lệnh trừng phạt là quy chế ngăn chặn của Liên hiệp Âu Châu (EU blocking statute). Quy chế này có thể bảo vệ nhân viên người Âu Châu của tòa án bằng cách ngăn cấm những công ty Âu Châu tuân hành những biện pháp của Mỹ.

 

Ngoại trưởng Netherlands Tom Berendsen gọi quy chế ngăn chặn này là “giải pháp hạt nhân” để đối phó với những biện pháp trừng phạt có thể xảy ra. Tuy nhiên, ông cho biết Netherlands đã thảo luận với Ủy ban Âu Châu nhằm bảo đảm rằng quy chế có thể được áp dụng nhanh chóng nếu cần thiết.

 

Trong một tuyên cáo chung, Canada, Denmark, Germany, France, Italy, Japan, Netherlands và United Kingdom bày tỏ sự bất đồng lớn đối với những biện pháp trừng phạt của Mỹ.

 

Tuyên cáo viết:

 

“Chúng tôi sẽ tiếp tục phối hợp để hỗ trợ công việc thiết yếu của tòa án, duy trì hệ thống quốc tế dựa trên luật lệ và thúc đẩy việc quy trách nhiệm.

“Nếu được thi hành, những biện pháp trừng phạt này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của tòa án, những nhân viên tận tụy phục vụ tại đây và gia đình họ. Mỗi ngày, họ làm việc để đưa những người bị cáo buộc phạm những tội ác quốc tế nghiêm trọng nhất ra trước công lý, đồng thời hỗ trợ những nạn nhân.”

 

Rubio kêu gọi những đồng minh cùng tham gia trừng phạt

 

Ông nói rằng những đồng minh của Mỹ nên tham gia những biện pháp mà Washington đang áp dụng. Ông tuyên bố:

 

“Nếu họ không làm như vậy, Mỹ sẽ tiếp tục chiến dịch tháo gỡ ICC từng phần một, cho đến khi người Mỹ không còn bị đe dọa nữa.”

 

Trong năm nay, một số quốc gia đã rút khỏi tòa án, trong đó có Venezuela và Chad. Quốc đảo Naoero ở Nam Thái Bình Dương là nước mới nhất loan báo ý định rời khỏi ICC.

 

Rubio nói rằng cả hai đảng Cộng hòa và Dân chủ đều hết sức dè dặt đối với tòa án này. ICC được thành lập nhằm truy tố những tội ác chiến tranh và tội ác chống nhân loại mà những quốc gia liên hệ có thể không tự mình đưa ra xét xử.

 

Tuy nhiên, ông cho rằng chỉ có Tổng thống Trump sẵn sàng hành động chống lại ICC. Rubio nói:

 

“Hai đảng đều đồng ý về vấn đề này, nhưng chỉ Tổng thống Trump có đủ quyết tâm thực hiện những biện pháp cần thiết để chấm dứt mối đe dọa này một lần dứt khoát. Hoặc ICC chấm dứt việc đe dọa chúng tôi, hoặc chúng tôi sẽ chấm dứt sự hiện hữu của ICC.”

 

XEM VIDEO | Mỹ trừng phạt một thẩm phán Canada tại ICC

                      U.S. sanctions Canadian judge on International Criminal Court

Mỹ trừng phạt thẩm phán Canada tại Tòa Hình sự Quốc tế. Ngày 20 tháng 8 năm 2025. Thời lượng: 3 phút 28 giây.

Bà Kimberly Prost, thẩm phán người Canada tại Tòa Hình sự Quốc tế, đã bị chính quyền Trump áp đặt những biện pháp trừng phạt vì phán quyết chấp thuận cuộc điều tra của ICC về những cáo buộc nhân viên Mỹ phạm tội ác chiến tranh và tội ác chống nhân loại tại Afghanistan.

 

Những biện pháp trừng phạt được đưa ra trong lúc Bộ Ngoại giao Mỹ mở thêm một đợt hạn chế mới nhắm vào những thẩm phán mà Washington cho là đã đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực truy tố công dân Mỹ và Israel.

 

© 2026 DCVOnline

Nếu đăng lại, xin ghi nguồn và đọc “Thể lệ trích đăng lại bài từ DCVOnline.net”

 


Nguồn: Trump administration hits International Criminal Court with sweeping sanctions | The Associated Press | October 09, 2026





TÂN GIẢI THƯỞNG NOBEL HÒA BÌNH NAVI PILLAY CÓ LỜI BÌNH LUẬN MỈA MAI VỀ ÔNG TRUMP (Sarah Davis / The Hill)

 



Tân giải thưởng Nobel Hòa bình Navi Pillay có lời bình luận mỉa mai về ông Trump

Sarah Davis  /  The Hill

Dương Lệ Chi, dịch

09/10/2026

https://baotiengdan.com/2026/10/09/tan-giai-thuong-nobel-hoa-binh-navi-pillay-co-loi-binh-luan-mia-mai-ve-ong-trump/

 

Bà Navi Pillay, người đoạt giải Nobel Hòa bình năm nay, có một lời nhận xét hóm hỉnh nhắm vào Tổng thống Donald Trump sau khi biết tin mình được trao vinh dự này hôm thứ Sáu.

 

“Nếu quý vị vỗ tay thêm chút nữa, có lẽ tôi sẽ chia sẻ giải thưởng này với ông Trump“, bà Pillay nói, theo một đoạn video ghi lại khoảnh khắc bà nhận tin tại Nuremberg, Đức. Câu nói của bà đã khiến đám đông người ủng hộ có mặt tại đó bật cười.

 

Năm ngoái, người đoạt giải là bà María Corina Machado – lãnh đạo phe đối lập Venezuela – đã trao giải thưởng này cho ông Trump tại Washington, sau khi vị tổng thống Mỹ công khai bày tỏ mong muốn có được vinh dự đó.

 

Ủy ban Nobel Na Uy, cơ quan chịu trách nhiệm lựa chọn người nhận giải Nobel Hòa bình hàng năm, đã nhanh chóng nói rõ rằng món quà của bà Machado không phải là sự chuyển giao chính thức giải thưởng này cho ông Trump.

 

Ủy ban cho biết trong một tuyên bố vào thời điểm đó rằng: “Huy chương và bằng chứng nhận là những biểu tượng vật chất xác nhận rằng một cá nhân hoặc tổ chức đã được trao giải Nobel Hòa bình. Bản thân giải thưởng — tức là niềm vinh dự và sự công nhận — vẫn gắn liền không thể tách rời với cá nhân hoặc tổ chức được Ủy ban Nobel Na Uy xướng tên là người đoạt giải“.

 

Bà Pillay, cựu thẩm phán Tòa án Hình sự Quốc tế, được trao giải thưởng năm nay nhờ “cam kết đối với các nguyên tắc pháp lý phổ quát” và “lập trường đạo đức kiên định” của bà, theo một tuyên bố được đăng tải trên tài khoản mạng xã hội chính thức của giải Nobel.

 

Tuyên bố nêu rõ: “Trong các vụ án lịch sử tại tòa án quốc tế, bà đã chứng minh rằng các biện pháp pháp lý có thể giúp ngăn chặn hành động chiến tranh và bạo lực. Bà Navi Pillay cũng đã góp phần củng cố các thể chế luật pháp quốc tế. Sự độc lập, chuyên môn và lòng kiên định đã biến bà thành một trong những chuyên gia pháp lý quốc tế được kính trọng nhất trong thời đại chúng ta“.

 

Ngoài thời gian làm việc tại ICC, bà Pillay từng giữ chức Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc và là người phụ nữ da màu đầu tiên tại Nam Phi tự thành lập văn phòng luật sư riêng. Gần đây, bà đã chủ trì một ủy ban của Liên Hiệp Quốc đưa ra kết luận rằng Israel đã phạm tội diệt chủng ở Gaza, hành động này vấp phải sự phản đối gay gắt từ chính phủ Israel. Bà Pillay cũng đã đề cập đến kết luận này trong những phát biểu hôm thứ Sáu, đồng thời cho biết bà đã nhận được nhiều lời khen ngợi về “lòng can đảm” khi giải quyết vấn đề này.

 

Bà Pillay nói: “Và quý vị có thể hình dung tôi đã ngạc nhiên đến mức nào. Tại sao lại cần lòng can đảm để nói lên sự thật chứ? Chúng ta diễn giải luật pháp, xem xét mọi tình tiết thực tế, và từ đó đưa ra quyết định một cách khách quan, công tâm“.

 

Tổng thư ký Liên Hiệp Quốc António Guterres gửi lời chúc mừng bà Pillay trong một bài đăng trên mạng xã hội hôm thứ Sáu.

 

Ông António Guterres viết: “Giải thưởng hôm nay là sự ghi nhận dành cho tất cả những ai đang nỗ lực duy trì và bảo vệ luật pháp quốc tế, thượng tôn pháp luật cùng quyền con người, cũng như vun đắp hòa bình, công lý và phẩm giá con người“.

 

Trong khi đó, Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio thông báo hôm thứ Sáu, rằng Hoa Kỳ sẽ áp đặt các biện pháp trừng phạt phong tỏa toàn diện đối với Tòa án Hình sự Quốc tế.

 

 

 




NOBEL HÒA BÌNH : CÓ NHẬN ĐỔI CHỦ KHÔNG? (Trung Ngôn)

 



Nobel Hòa bình: Có nhận đổi chủ không?

Trung Ngôn

09/10/2026

https://baotiengdan.com/2026/10/09/nobel-hoa-binh-co-nhan-doi-chu-khong/

 

Nếu có một giải thưởng dành cho những người kiên trì bảo vệ công lý trước quyền lực, luật sư Nam Phi Navanethem “Navi” Pillay là một cái tên gắn với những cuộc đấu tranh như thế.

 

Từ thời còn bênh vực những người chống chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi, đến khi làm thẩm phán tại các tòa án quốc tế và giữ chức Cao ủy Nhân quyền Liên Hiệp Quốc, sự nghiệp của bà Pillay gắn liền với một nguyên tắc tưởng đơn giản mà không phải ai cũng chịu hiểu: Quyền lực không đứng trên pháp luật và không ai có thể tự cho mình quyền chà đạp phẩm giá người khác.

 

Trong câu chuyện đang được đem ra làm đề tài châm biếm, Ủy ban Nobel Na Uy trao Giải Nobel Hòa bình năm 2026 cho bà Pillay vì những nỗ lực thúc đẩy hòa bình và luật pháp quốc tế. Một sự lựa chọn như thế, xét về biểu tượng, có thể khiến những người tin rằng quyền lực phải chịu sự kiểm soát của pháp luật cảm thấy được an ủi. Nhưng ở một góc khác của thế giới, có lẽ cũng có người nhìn giải thưởng này bằng ánh mắt chẳng mấy vui vẻ.

 

Đó là Donald Trump, vị tổng thống Mỹ vốn không thiếu những lời tuyên bố về tài năng, thành tích và khả năng làm nên những điều mà người khác không thể làm được. Nếu giải Nobel là thước đo danh tiếng, thì việc người khác nhận được giải thưởng ấy đôi khi cũng có thể trở thành một vấn đề cần giải quyết bằng… đàm phán.

 

Và thế là xuất hiện lời đồn đầy tính khôi hài: Ông Trump sẵn lòng cho bà Pillay sang Mỹ định cư, với điều kiện bà nhường lại giải Nobel Hòa bình và hứa không truy tố ông về cáo buộc quấy rối tình dục.

 

https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/10/1-1024x683.avif

Bà Navi Pillay ông Donald Trump. Ảnh do AI edit

 

Nếu đây là một cuộc mặc cả có thật, chắc hẳn thiên hạ phải hỏi: Nhà Trắng đang điều hành chính sách nhập cư, hay đang mở một sàn giao dịch giải thưởng quốc tế?

 

Mới nghe, có vẻ đây là một đề nghị rất hào phóng. Một người đang ở ngoài nước Mỹ được trao cơ hội định cư tại quốc gia hùng mạnh nhất thế giới, đổi lại chỉ cần từ bỏ một giải thưởng và hứa một điều. So với những cuộc thương lượng quốc tế thường kéo dài hàng tháng, đây quả là một thỏa thuận gọn nhẹ, tiết kiệm thời gian và ngân sách.

 

Chỉ có điều, giải Nobel không phải chiếc vali có thể xách từ Oslo sang Washington, càng không phải là món quà lưu niệm mà người nhận có thể tùy tiện tặng lại cho bất cứ ai. Giải thưởng được trao cho một cá nhân vì những đóng góp của người đó. Người khác có thể được trao huy chương, có thể chụp ảnh chung, thậm chí có thể tuyên bố mình xứng đáng hơn người nhận, nhưng không vì thế mà trở thành chủ nhân của giải thưởng.

 

Chắc hẳn ông Trump hiểu điều đó, nhưng biết đâu trong thế giới quan của ông, mọi thứ đều có thể thương lượng: Thuế quan đổi lấy nhượng bộ thương mại, viện trợ đổi lấy lòng trung thành, sự bảo vệ đổi lấy lợi ích chính trị, và một chiếc huy chương đổi lấy một lời hứa, tại sao không được?

 

Nếu mọi thứ đều có giá, vấn đề chỉ còn là ai định giá và ai trả tiền.

 

Điều đáng nói là, bà Pillay và ông Trump đại diện cho hai cách nhìn gần như đối lập về quyền lực. Bà Pillay dành phần lớn sự nghiệp để chứng minh rằng những người nắm quyền phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Ông Trump thì nhiều lần công khai đòi hỏi sự công nhận cho những thành tích mà ông tự nhận, trong đó có việc chấm dứt các cuộc chiến tranh và xứng đáng nhận giải Nobel Hòa bình. Việc ông không được trao giải năm nay đã khiến tham vọng ấy một lần nữa không thành hiện thực.

 

Đương nhiên, không ai cấm một tổng thống muốn được trao giải Nobel. Tham vọng là quyền cá nhân, kể cả tham vọng lớn hơn những gì người khác nghĩ mình xứng đáng. Nhưng giải thưởng hòa bình không phải cuộc thi xem ai tự quảng cáo mình giỏi nhất, ai có nhiều người đề cử nhất, hay ai có thể khiến người khác tin rằng mình đã cứu thế giới nhiều lần nhất.

 

Nó càng không phải một cuộc thi mà người thua có thể yêu cầu ban tổ chức kiểm phiếu lại, đòi người thắng chia giải, hoặc tìm cách thương lượng để có được chiếc huy chương bằng một con đường khác.

 

Trớ trêu hơn, thời điểm bà Pillay nhận giải lại diễn ra trong bối cảnh chính quyền Trump gia tăng sức ép lên Tòa án Hình sự Quốc tế. Ngày 9-10-2026, Mỹ công bố các biện pháp trừng phạt sâu rộng hơn nhằm vào tòa án này, cơ quan mà Washington cho rằng đã vượt quá thẩm quyền khi nhắm tới người Mỹ và Israel.

 

Nói cách khác, trong khi Ủy ban Nobel nhấn mạnh vai trò của luật pháp quốc tế, Nhà Trắng lại đang đối đầu với một thiết chế đại diện cho nỗ lực buộc những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm về các hành vi bị cáo buộc là tội ác quốc tế. Hai bên không chỉ bất đồng về một chiếc huy chương, mà còn khác nhau về cách hiểu những giới hạn của quyền lực.

 

Còn chuyện cho bà Pillay nhập cư vào Mỹ để đổi lấy giải Nobel và một lời hứa liên quan đến cáo buộc quấy rối tình dục, xin nhấn mạnh rằng đây là tình tiết châm biếm, chưa có căn cứ xác nhận là một đề nghị có thật. Nhưng chính sự vô lý của tình huống lại khiến nó trở thành một phép thử thú vị đối với trí tưởng tượng chính trị. Bởi nếu một giải thưởng có thể được dùng làm vật trao đổi, thì công lý cũng có thể bị biến thành món hàng.

 

Nếu một lời hứa cá nhân có thể thay thế trách nhiệm trước pháp luật, thì hệ thống pháp luật còn tồn tại để làm gì? Và nếu quyền được nhập cư có thể được đem ra mặc cả với một giải thưởng quốc tế, liệu ngày mai người ta có thể đưa ra một gói ưu đãi tương tự cho những người đang nắm giữ các giải thưởng khác?

 

Có lẽ chúng ta nên chờ xem ông Trump có thực sự đưa ra lời đề nghị nào như thế hay không. Trong lúc chờ đợi, cũng cần ghi nhận một điều: Bà Pillay không cần phải sang Mỹ mới có thể chứng minh giá trị sự nghiệp của mình. Bà đã làm điều đó qua nhiều thập niên đấu tranh chống phân biệt chủng tộc, bảo vệ nhân quyền và thúc đẩy công lý quốc tế.

 

Còn ông Trump, nếu thực sự muốn được ghi tên vào lịch sử hòa bình, con đường thuyết phục nhất không phải là tìm cách sở hữu giải thưởng của người khác, mà ông ta phải chứng minh bằng hành động rằng ông tôn trọng pháp luật, chấp nhận những giới hạn của quyền lực và sẵn sàng để các thiết chế độc lập giám sát mình.

 

Nobel Hòa bình không phải món đồ có thể mua bằng tiền, đổi bằng quyền cư trú hay giành được bằng một cuộc mặc cả hậu trường. Cũng như công lý không phải là thứ có thể thương lượng để miễn trừ trách nhiệm cho người có quyền lực. Bởi hòa bình không phải là khi mọi người đều chịu làm theo ý một người. Hòa bình là khi ngay cả người có quyền hành nhất cũng phải chấp nhận rằng mình không được đứng trên pháp luật!

 

 



TÔ LÂM HỨA ĐỐI THOẠI NHƯNG THỰC TẾ BỊT MIỆNG (Nguyễn Quang Thiều / Báo Tiếng Dân)

 



Tô Lâm hứa đối thoại nhưng thực tế bịt miệng

Thiều Quang Nguyễn

07/10/2026

https://baotiengdan.com/2026/10/07/to-lam-hua-doi-thoai-nhung-thuc-te-bit-mieng/

 

Có một câu nói của Tổng thống Việt Nam Cộng hòa Nguyễn Văn Thiệu đã sống lâu hơn cả chế độ mà ông từng đứng đầu: “Đừng nghe những gì Cộng sản nói, mà hãy nhìn những gì Cộng sản làm”. 

 

                                                             ***

 

Nửa thế kỷ sau chiến tranh, có lẽ không nhất thiết phải giữ nguyên chữ “cộng sản” để hiểu sức sống của câu nói trên. Liên Xô đã biến mất. Trung Quốc và Việt Nam đã bỏ rất xa khỏi nền kinh tế cộng sản cổ điển. Nhưng câu hỏi mà Nguyễn Văn Thiệu đặt ra – khoảng cách giữa lời nói của quyền lực và hành động của kẻ tiếm quyền – thì chưa bao giờ mất tính thời sự. Nó thậm chí có thể được diễn đạt bằng ngôn ngữ phổ quát hơn: Đừng đánh giá một chính quyền bằng những gì kẻ đứng đầu đảng/ nhà nước hứa; hãy đánh giá nó bằng những gì người dân thực sự được phép làm trên thực tế.

 

Chính vì vậy, những phát biểu của Tổng Bí thư-Chủ tịch nước Tô Lâm ngày 1/10/2026 về công tác tư tưởng rất đáng được đọc một cách nghiêm túc.

 

Theo Báo Thanh Niên, ông yêu cầu công tác tư tưởng phải “sát thực tiễn, gần nhân dân”, thông tin chính sách phải “dựa trên sự thật”, không được dùng tuyên truyền để buộc người dân chấp nhận những sai sót mà cơ quan có thẩm quyền phải sửa. Ông còn yêu cầu báo chí thực hiện những phóng sự điều tra “có căn cứ”, chỉ ra sai sót trong chính sách; chính quyền phải xây dựng “năng lực tự sửa sai và bảo vệ những tiếng nói có căn cứ”, “không gây sức ép với người nêu vấn đề đúng”, và cuối cùng phải “trung thực trong đối thoại” [1].

 

Nếu chỉ đọc những lời ấy, người ta có thể nghĩ Việt Nam đang đứng trước một chuyển biến quan trọng trong quan niệm về quản trị. Nhưng chính vì những tuyên bố “đầu môi chót lưỡi giả dối ấy, càng cần phải được kiểm chứng.

 

Lấy chính lời ông Tô Lâm làm thước đo 

 

Không cần dùng tiêu chuẩn của một tổ chức nhân quyền phương Tây để đánh giá phát biểu ngày 1/10. Cũng chưa cần viện dẫn những khái niệm lớn như dân chủ, đa nguyên hay tam quyền phân lập. Hãy tạm thời chấp nhận chính những tiêu chuẩn do ông Tô Lâm đưa ra: Sự thật, lắng nghe, sửa sai và bảo vệ người phản ánh.

 

Nếu “niềm tin của nhân dân phải được xây dựng bằng kết quả thực tiễn”, như ông nói, thì một trong những kết quả đầu tiên cần kiểm chứng phải là: một công dân Việt Nam có thể phê bình một chính sách, chất vấn một quan chức, tố cáo tham nhũng, khiếu nại về đất đai hoặc công bố một thông tin gây bất lợi cho chính quyền mà không phải tự hỏi trước khi bấm nút “đăng”: liệu những dòng này có thể đưa mình vào tù hay không? Câu hỏi ấy không phải giả định.

 

Điều 117 Bộ luật Hình sự quy định về việc làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước, với hình phạt có thể lên tới 20 năm tù. Điều 331 xử lý hành vi bị coi là lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, với hình phạt có thể tới bảy năm tù.

 

Vấn đề nằm không chỉ ở hình phạt nặng, mà còn ở độ rộng của những khái niệm như “nhằm chống”, “lợi dụng” hay “xâm phạm lợi ích Nhà nước”. Ai xác định ranh giới giữa phê bình chính quyền và chống Nhà nước? Ai quyết định một tố cáo là thực hiện quyền công dân hay “lợi dụng quyền tự do dân chủ”? Và quan trọng hơn: cơ quan bị phê bình có đồng thời nằm trong chính hệ thống có quyền điều tra, truy tố và xét xử người phê bình hay không?

 

Associated Press tháng 6/2026 dẫn một báo cáo cho biết số vụ bắt giữ những người bị coi là bất đồng hoặc đe dọa đối với quyền lực chính trị đã tăng năm thứ ba liên tiếp. Đáng chú ý hơn, phạm vi áp dụng Điều 331 không còn chủ yếu giới hạn ở những nhà hoạt động dân chủ hay nhân quyền quen thuộc, mà đã lan tới những người lên tiếng về đất đai, tham nhũng, tôn giáo và những bất bình đối với chính quyền địa phương [2].

 

Human Rights Watch ghi nhận rằng từ năm 2018 đến đầu năm 2025, ít nhất 124 người đã bị kết án tù theo Điều 331; riêng năm 2025, ít nhất 32 người bị kết án theo điều luật này. Những trường hợp được tổ chức này thống kê không chỉ gồm các nhà hoạt động chính trị mà có cả người khiếu kiện đất đai, người tố cáo tham nhũng và những công dân phê bình cách hành xử của cơ quan công quyền [3].

 

Ở đây xuất hiện nghịch lý đầu tiên của thông điệp Tổng Bí thư, Chủ tịch nước ngày 1/10: Chính quyền kêu gọi người dân nói thật, nhưng chính quyền vẫn giữ trong tay những công cụ pháp lý đủ rộng để quyết định lời nói nào được coi là “sự thật” và lời nói nào có thể trở thành tội phạm.

 

Ai quyết định “tiếng nói có căn cứ”?

 

Ông Tô Lâm yêu cầu phải “bảo vệ những tiếng nói có căn cứ”. Đây có lẽ là một trong những câu đáng chú ý nhất trong toàn bộ phát biểu. Nhưng nó lập tức dẫn tới câu hỏi: Ai quyết định một tiếng nói là “có căn cứ”?

 

Nếu đó là một thiết chế độc lập, được pháp luật bảo đảm quyền điều tra và phán xét mà không chịu sự chi phối của cơ quan bị phản ánh, thì lời hứa ấy có ý nghĩa.

 

Nhưng nếu cuối cùng chính bộ máy bị phê bình lại có quyền xác định người phê bình mình đúng hay sai, “có căn cứ” hay “xuyên tạc”, thực hiện quyền tự do hay “lợi dụng quyền tự do”, thì quyền phản biện đã bị đảo ngược logic: người dân chỉ được bảo vệ sau khi quyền lực xác nhận rằng họ đáng được bảo vệ. Đó không còn là một quyền. Đó là một sự cho phép.

 

Trường hợp blogger và nhà báo Trương Huy San, tức Huy Đức, cho thấy ranh giới ấy mong manh đến mức nào. Ông bị bắt năm 2024 và sau đó bị kết án theo Điều 331 vì những bài viết trên Facebook mà cơ quan tố tụng cho rằng xâm phạm lợi ích Nhà nước. Luật sư Trần Đình Triển cũng bị xử lý theo Điều 331 sau những bài viết phê bình hoạt động tư pháp [4].

 

Gần hơn nữa, tháng 7/2026, Hoàng Thị Hồng Thái bị kết án sáu năm tù theo Điều 117 vì những bình luận trên mạng xã hội phê phán chính quyền. Điều đáng chú ý là trước đó bà từng công khai kêu gọi Quốc hội sửa đổi hoặc bãi bỏ chính Điều 117 và Điều 331 vì cho rằng chúng xâm phạm quyền tự do ngôn luận [5].

 

Người ta có quyền đồng ý hoặc không đồng ý với Huy Đức, Trần Đình Triển hay Hoàng Thị Hồng Thái. Nhưng quyền tự do biểu đạt chỉ có ý nghĩa khi nó bảo vệ cả những ý kiến mà nhà cầm quyền không thích nghe. Một quyền chỉ tồn tại đối với những người nói điều chính quyền chấp nhận thì không còn là quyền tự do ngôn luận theo nghĩa thông thường của khái niệm ấy.

 

Nghịch lý còn lớn hơn

 

Nếu chỉ có sự tồn tại của Điều 117 và Điều 331, người ta vẫn có thể biện luận rằng đây là di sản pháp lý cũ và phát biểu ngày 1/10 báo hiệu một tư duy mới đang hình thành.

 

Nhưng thực tế năm 2026 khiến cách giải thích lạc quan ấy khó đứng vững.

 

Theo Human Rights Watch, dự thảo sửa đổi Bộ luật Hình sự do Bộ Công an đề xuất trong năm nay không đi theo hướng thu hẹp Điều 331 mà còn đề nghị nâng mức hình phạt tối thiểu ở khoản 2 từ hai lên ba năm tù. Đối với Điều 117, dự thảo còn mở rộng phạm vi sang các hành vi được coi là nhằm chống Đảng Cộng sản Việt Nam [6].

 

Nếu đề xuất ấy trở thành luật, nghịch lý sẽ rất khó giải thích: Một mặt, người đứng đầu hệ thống yêu cầu phải “trung thực trong đối thoại”, “bảo vệ những tiếng nói có căn cứ” và không gây sức ép với người nêu vấn đề đúng. Mặt khác, chính hệ thống ấy lại cân nhắc mở rộng hoặc gia tăng chế tài đối với những hình thức biểu đạt mà nó coi là xâm phạm lợi ích Nhà nước hay chống Đảng. 

 

Vậy Việt Nam đang nới rộng không gian đối thoại, hay đang mở rộng phạm vi của các điều cấm kỵ? Đó mới là câu hỏi cốt lõi. 

 

Báo chí được điều tra đến đâu?

 

Một điểm khác trong phát biểu của ông Tô Lâm cũng rất đáng chú ý: Báo chí phải có khả năng phát hiện vấn đề, thực hiện những phóng sự điều tra có căn cứ và chỉ ra sai sót trong chính sách. Không ai có thể phản đối yêu cầu ấy.

 

Nhưng báo chí điều tra không thể tồn tại chỉ bằng mệnh lệnh yêu cầu báo chí “điều tra”. Nó cần ít nhất ba điều kiện: Quyền tiếp cận thông tin, quyền độc lập nghề nghiệp và cơ chế bảo vệ nhà báo khi cuộc điều tra chạm tới lợi ích của những người có quyền lực.

 

Một nền báo chí chỉ được phép điều tra trong giới hạn do chính đối tượng có thể bị điều tra đặt ra sẽ rất khó hoàn thành chức năng giám sát. Vấn đề vì thế không phải nhà báo Việt Nam có đủ dũng cảm hay không. Nhiều người chắc chắn có. Vấn đề là thể chế có bảo vệ sự dũng cảm ấy hay không. Tương tự, người dân không thiếu những người muốn góp ý. Điều thiếu là một cơ chế khiến họ tin rằng phản biện chính sách sẽ dẫn tới đối thoại chứ không dẫn tới hồ sơ an ninh.

 

Sự im lặng trong một xã hội vì thế không thể mặc nhiên được hiểu là đồng thuận. Có một thứ im lặng sinh ra từ sự hài lòng. Nhưng cũng có một thứ im lặng sinh ra từ kinh nghiệm rằng lên tiếng không thay đổi được gì, hoặc tệ hơn, có thể khiến người lên tiếng phải trả giá.

 

Hai thứ im lặng ấy nhìn từ bên ngoài rất giống nhau. Đối với một chính quyền muốn biết “tâm trạng xã hội” thực sự, nhầm lẫn giữa chúng là một sai lầm nguy hiểm.

 

Từ tuyên truyền sang “quản trị hình ảnh”

 

Đây cũng là lý do khoảng cách giữa phát biểu ngày 1/10 và thực tế không nên giản lược thành câu chuyện một cá nhân “nói không đi đôi với làm”.  Vấn đề lớn hơn nằm ở cấu trúc của hệ thống.

 

Trong một cơ chế mà quyền lực chính trị đồng thời có khả năng xác định giới hạn của phát ngôn, kiểm soát hệ thống truyền thông chủ lực và sử dụng các quy định hình sự có nội hàm rất rộng đối với người chỉ trích, lời kêu gọi “đối thoại” có nguy cơ trở thành một bộ phận của quản trị hình ảnh: Hệ thống muốn biết dân nghĩ gì, nhưng chưa chắc chấp nhận để dân công khai nói tất cả những gì họ nghĩ.

 

Hai việc ấy hoàn toàn khác nhau. Một nhà nước hiện đại đương nhiên cần nắm bắt tâm trạng xã hội. Nhưng nắm bắt tâm trạng người dân để quản lý họ không giống với bảo đảm quyền của người dân để họ giám sát nhà nước.

Đối thoại thực sự cũng không phải là chính quyền hỏi và người dân trả lời trong phạm vi những điều chính quyền muốn nghe. Đối thoại bắt đầu từ thời điểm người dân có quyền đặt câu hỏi mà chính quyền không muốn nghe.

Nếu ông Tô Lâm thực sự muốn “niềm tin được xây dựng bằng kết quả thực tiễn”, thì chính ông đã đưa ra tiêu chuẩn để kiểm nghiệm những lời mình nói.

 

Không cần thêm khẩu hiệu. Có thể bắt đầu bằng một số phép thử rất cụ thể: Thu hẹp và tiến tới bãi bỏ những quy định hình sự hóa biểu đạt ôn hòa; thiết lập cơ chế thực sự bảo vệ người tố cáo và người phản ánh; bảo đảm quyền tiếp cận thông tin; tạo không gian pháp lý cho báo chí điều tra; và quan trọng nhất, bảo đảm rằng người dân có thể phê bình chính sách cũng như những người đang nắm quyền mà không phải sống với nỗi sợ một ngày nào đó lời nói của mình bị biến thành chứng cứ buộc tội.

 

Nếu những thay đổi ấy xảy ra, phát biểu ngày 1/10 có thể được nhìn lại như dấu hiệu của một bước chuyển. Nếu không, chính lời hứa “trung thực trong đối thoại” sẽ làm khoảng cách giữa lời nói và thực tế trở nên rõ hơn.

Hơn nửa thế kỷ trước, ông Nguyễn Văn Thiệu nói: “Đừng nghe những gì Cộng sản nói, mà hãy nhìn những gì Cộng sản làm”.

 

Có thể người Việt Nam hôm nay không cần tiếp tục cuộc tranh luận ý thức hệ của một thời đã qua. Nhưng họ vẫn có thể giữ lại phần quan trọng nhất của câu nói ấy như một nguyên tắc kiểm soát quyền lực: Đừng hỏi nhà cầm quyền nói gì về tự do. Hãy nhìn xem người dân được tự do nói gì về nhà cầm quyền.

 

Đó mới là phép thử của đối thoại. Và cũng là phép thử của niềm tin.

_________

 

Chú thích:

 

[1] Thanh Niên, 2/10/2026 — “Công tác tư tưởng phải sát thực tiễn, gần nhân dân”. Đây là nguồn gốc phát biểu ngày 1/10 của Tô Lâm: “niềm tin… bằng kết quả thực tiễn”, “bảo vệ những tiếng nói có căn cứ”, không gây sức ép với người nêu vấn đề đúng và “trung thực trong đối thoại”. Thanh Niên – Công tác tư tưởng phải sát thực tiễn, gần nhân dân

 

[2] AP, 2026 — “A rights group warns Vietnam is ramping up arrests under broad laws to crush dissent”. AP dẫn báo cáo The 88 Project: Ít nhất 56 nhà hoạt động/ người bất đồng bị bắt trong năm 2025; số vụ tăng năm thứ ba liên tiếp. Bài cũng đề cập việc Điều 331 được mở rộng tới những người lên tiếng về tham nhũng, đất đai, tôn giáo và các bất bình khác. Associated Press – Vietnam ramping up arrests under broad laws

 

[3] Human Rights Watch, 21/4/2025 — “‘We’ll All Be Arrested Soon’: Abusive Prosecutions under Vietnam’s ‘Infringing on State Interests’ Law.” HRW thống kê ít nhất 124 người bị kết án từ 2018 đến tháng 2/2025, đồng thời nhận định phạm vi áp dụng đã lan từ giới hoạt động dân chủ/nhân quyền sang những người dân bình thường bất bình với quan chức và chính quyền. Human Rights Watch – “We’ll All Be Arrested Soon”

 

[4] Human Rights Watch, 25/2/2025 — “Vietnam Targets Independent Journalist.” Nguồn cho trường hợp Trương Huy San (Huy Đức): bị truy tố theo Điều 331; HRW cập nhật rằng ngày 27/2/2025 ông bị kết án 2 năm 6 tháng tù. Báo cáo thế giới 2026 của HRW cũng đặt Huy Đức và luật sư Trần Đình Triển trong nhóm những người bị kết án theo Điều 331 trong năm 2025. Human Rights Watch – Vietnam Targets Independent Journalist

 

[5] Human Rights Watch, 29/7/2026 — “Vietnam: Quash Conviction of Social Media Commentator.” Nguồn cho trường hợp Hoàng Thị Hồng Thái. Tháng 6/2025 bà từng công khai yêu cầu Quốc hội sửa hoặc bãi bỏ Điều 117 và 331 vì cho rằng chúng vi phạm quyền tự do ngôn luận; sau đó bà bị xử lý theo Điều 117. Nguồn cũng xác nhận Điều 117 có mức án tối đa 20 năm, Điều 331 tối đa 7 năm. Human Rights Watch – Hoàng Thị Hồng Thái case

 

[6] Human Rights Watch, 10–11/8/2026 — “Vietnam: Reject Repressive Penal Code Revisions.” Đây có lẽ là reference quan trọng nhất sau chính phát biểu của Tô Lâm. Theo HRW, dự thảo do Bộ Công an trình đề nghị nâng mức tối thiểu tại khoản 2 Điều 331 từ 2 lên 3 năm tù, đồng thời sửa Điều 117 để mở rộng sang hành vi “nhằm chống Đảng Cộng sản Việt Nam”. Human Rights Watch – Reject Repressive Penal Code Revisions