Những cuộc chiến mới
tại khu vực Biển Đỏ
Alan Boswell - Foreign
Affairs
Viên Đăng Huy, biên dịch - Nghiên Cứu Quốc Tế
14/10/2026
https://nghiencuuquocte.org/2026/10/14/nhung-cuoc-chien-moi-tai-khu-vuc-bien-do/
Ngày 3 tháng Sáu, Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio nói với Quốc hội
rằng cuộc xung đột đã hoành hành suốt ba năm tại Sudan giờ đây là một “cuộc
chiến ủy nhiệm”, đồng thời đổ lỗi cho Ả Rập Saudi và Các Tiểu vương quốc Ả Rập
Thống nhất (UAE) vì cản trở những nỗ lực của Mỹ nhằm chấm dứt chiến sự. Rubio
đã nói ra điều mà nhiều nhà quan sát từ lâu đã nhận thấy: những gì khởi đầu như
một cuộc tranh giành quyền lực trong nước đã biến thành một cuộc chiến khu vực
rộng lớn hơn, lôi kéo các cường quốc bên ngoài và lan qua biên giới Sudan.
Sự lan rộng của cuộc xung đột tại Sudan là một phần của một
chuyển dịch địa chính trị lớn hơn. Trong phần lớn thế kỷ qua, các nhà hoạch
định chính sách coi vùng Sừng châu Phi và bán đảo Ả Rập là hai không gian chiến
lược tách biệt, bị ngăn cách bởi Biển Đỏ. Sự phân biệt đó giờ đây đang mất dần
ý nghĩa. Các cuộc chiến ở một bên Biển Đỏ ngày càng tác động đến những tính
toán quân sự ở bờ bên kia. Sự đan xen này càng sâu sắc hơn sau quyết định của
Mỹ và Israel hồi tháng Hai phát động chiến tranh với Iran, diễn biến làm rạn
nứt thêm quan hệ vốn đã bất hòa giữa Abu Dhabi và Riyadh, làm suy yếu trật tự
an ninh khu vực do Mỹ làm trụ cột, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc
bảo đảm an toàn cho Biển Đỏ đối với hoạt động vận tải biển.
Trong thập kỷ qua, UAE là quốc gia bên ngoài can dự quyết liệt
nhất vào vùng Sừng châu Phi, thiết lập các cảng và căn cứ quân sự, cung cấp
những gói tài chính lớn cho các đồng minh chủ chốt và can dự sâu vào cuộc nội
chiến Sudan. Nhưng cuộc chiến gần đây với Iran, cùng với sự tan vỡ của quan hệ
đối tác an ninh giữa UAE và Ả Rập Saudi tại Yemen hồi tháng Mười hai năm ngoái,
đã khiến Riyadh bớt tin tưởng vào sự bảo vệ của Washington, lo ngại hơn về quan
hệ an ninh giữa UAE và Israel, đồng thời quyết tâm hơn trong việc định hình cục
diện an ninh Biển Đỏ. Vì vậy, khi Ả Rập Saudi nghiêng về một liên minh với Ai
Cập, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan, nước này cũng đưa liên minh đó vào việc củng cố
các quan hệ đối tác chủ chốt tại vùng Sừng. Riyadh đang tìm cách đối trọng với
các phe phái tại đây được UAE hoặc Israel hậu thuẫn, ngay cả khi vẫn phải đối
phó với các mối đe dọa từ Iran và các đồng minh của nước này, trong đó có lực
lượng Houthi đang kiểm soát bờ biển Biển Đỏ của Yemen.
Đồng thời, nguy cơ xung đột đang gia tăng giữa Lực lượng Vũ
trang Sudan (SAF), được Ả Rập Saudi và các đồng minh hậu thuẫn, với Ethiopia,
một đồng minh của UAE, cũng như khả năng một cuộc chiến trực tiếp khác có thể
nổ ra giữa Ethiopia và Eritrea. Một cuộc chiến mới giữa Ethiopia và Eritrea
trên Biển Đỏ nhiều khả năng sẽ biến thành một cuộc xung đột khu vực, chồng lấn
với cuộc chiến tại Sudan. Nó không chỉ bị làm trầm trọng thêm bởi rạn nứt hiện
nay giữa UAE và Ả Rập Saudi, mà còn có thể khoét sâu thêm sự chia rẽ đó.
Một số chính phủ Trung Đông từng coi vùng Sừng châu Phi là một
chiến trường ít rủi ro, nơi họ có thể cạnh tranh ảnh hưởng với chi phí tương
đối thấp. Nhưng khi các cuộc chiến ở Trung Đông và vùng Sừng ngày càng gắn bó
không thể tách rời, một không gian an ninh thống nhất đang hình thành. Trừ khi
các nhà lãnh đạo ở cả Trung Đông lẫn vùng Sừng nhận ra những thế lưỡng nan an
ninh của họ đã đan xen đến mức nào, bất ổn sẽ tiếp tục dội qua dội lại theo cả
hai hướng, khiến những xung đột và tranh chấp chồng lấn ngày càng khó giải
quyết.
SỰ PHÂN TÁCH QUYỀN LỰC
Ở một số khía cạnh, sự đan xen ngày càng sâu giữa vùng Sừng
châu Phi và Trung Đông là sự trở lại với một trạng thái từng phổ biến trong
lịch sử. Suốt hàng thiên niên kỷ, Biển Đỏ đã kết nối những vùng đất ngày nay là
Djibouti, Eritrea, Ethiopia và Yemen, với con người, hàng hóa và các dòng ảnh
hưởng văn hóa thường xuyên qua lại giữa hai bờ. Tiếng Amharic, ngôn ngữ chủ đạo
của Ethiopia, và tiếng Tigrinya, được sử dụng rộng rãi ở Eritrea và miền bắc
Ethiopia, đều thuộc nhóm ngôn ngữ Semit. Kitô giáo cũng lan truyền sớm tới khu
vực nay là miền bắc Ethiopia, biến nơi đây thành quê hương của một trong những
truyền thống Chính thống giáo lâu đời nhất thế giới.
Vào thế kỷ thứ sáu, một vị vua của Aksum, thuộc Ethiopia ngày
nay, đã có thời gian ngắn chinh phục một phần lãnh thổ Yemen. Không lâu sau đó,
Nhà tiên tri Muhammad cử một số tín đồ đầu tiên của mình vượt Biển Đỏ tới lánh
nạn dưới sự bảo hộ của một vị vua Aksum theo Kitô giáo. Hồi giáo sau đó lan
truyền qua biển và dọc theo bờ biển Ấn Độ Dương của châu Phi. Từ thế kỷ 16 đến
thế kỷ 20, Đế quốc Ottoman cai trị lãnh thổ ở cả hai bên Biển Đỏ, còn các nhà
cai trị Oman xây dựng một đế quốc nối bán đảo Ả Rập với phần lớn bờ biển Đông
Phi, cuối cùng chuyển thủ đô từ Muscat sang Zanzibar. Những mối liên kết này
kéo dài đến tận thời hiện đại. Khi vương quốc Ả Rập Saudi chinh phục vùng Hejaz
ở phía tây bán đảo Ả Rập vào đầu thế kỷ 20, giới tinh hoa tại thành phố cảng
Jeddah đã đưa gia đình vượt Biển Đỏ tới Cảng Sudan để lánh nạn. Và vào tháng Tư
năm 2023, khi chiến tranh bùng nổ ở Khartoum, nhiều người Sudan đã tìm nơi trú
ẩn tại Jeddah.
Tuy nhiên, từ thế kỷ 20, một sự tách biệt dần hình thành giữa
hai bờ Biển Đỏ, khi chủ nghĩa thực dân châu Âu và các phong trào dân tộc chủ
nghĩa cắt đứt những mối liên kết quản trị xuyên Biển Đỏ và Vịnh Aden. Các kết
nối vẫn tồn tại: chẳng hạn, sau cú bùng nổ dầu mỏ những năm 1970 làm thay đổi
các nền kinh tế vùng Vịnh, nguồn vốn từ Vịnh Ba Tư chảy sang các nước châu Phi
lân cận, trong khi lao động và hàng hóa châu Phi đi theo chiều ngược lại; các
nước Trung Đông cũng đóng vai trò đáng kể trong cuộc chiến giữa Ethiopia và
Somalia trong thập kỷ đó. Nhưng khoảng cách chính trị giữa bờ Ả Rập và bờ châu
Phi của Biển Đỏ càng mở rộng sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Chiến tranh
Vùng Vịnh lần thứ nhất năm 1990–1991 đã làm đảo lộn Trung Đông và mở rộng hiện
diện quân sự của Mỹ trong khu vực, giúp các nước vùng Vịnh giảm bớt gánh nặng
phải tự quản lý môi trường an ninh lân cận. Cũng vào khoảng thời gian đó, các
thực thể chính trị ở vùng Sừng châu Phi bắt đầu phân mảnh. Sự sụp đổ của
Somalia khiến Somaliland, một cựu thuộc địa của Anh dọc Vịnh Aden, tuyên bố độc
lập năm 1991. Thay đổi chế độ ở Ethiopia dẫn đến việc Eritrea ly khai năm 1993,
còn cuộc nội chiến ngày càng nghiêm trọng tại Sudan cuối cùng dẫn tới việc Nam
Sudan tách ra năm 2011.
Mỹ đã thực hiện nhiều nỗ lực khó khăn và thường phản tác dụng
nhằm xử lý những biến động này tại vùng Sừng châu Phi. Tuy nhiên, Washington
hiếm khi coi vùng Sừng châu Phi và Trung Đông, hay vai trò của mình tại hai khu
vực, là những vấn đề có liên hệ với nhau. Trong khi các nước vùng Vịnh tập
trung vào những mối đe dọa từ Iran và Levant, vùng Sừng châu Phi lại chủ yếu bị
chi phối bởi các cuộc nội chiến.
Các nhà lãnh đạo khu vực cũng không coi hai không gian này gắn
bó mật thiết với nhau. Những nhà lãnh đạo Đông Phi như Tổng thống Ethiopia
Meles Zenawi chủ yếu tìm kiếm ảnh hưởng trên lục địa châu Phi hơn là ở bên kia
Biển Đỏ, đồng thời ủng hộ các thể chế như Liên minh châu Phi. Giới tinh hoa
Kitô giáo có ảnh hưởng tại Ethiopia và Kenya, hai quốc gia mạnh nhất ở vùng
Sừng châu Phi, ít gắn bó với thế giới Ả Rập. Quyền lực chính trị tại khu vực
Vịnh Ba Tư tập trung ở Riyadh và các thủ đô vùng Vịnh như Abu Dhabi và Doha,
chứ không phải dọc bờ Biển Đỏ. Khi Sudan chia tách, tiến trình này do Liên minh
châu Phi dẫn dắt với sự hậu thuẫn của Mỹ và châu Âu, trong khi thế giới Ả Rập
phần lớn đứng bên lề.
VÙNG SỪNG CHÂU PHI QUAY TRỞ LẠI
Trong những biến động của Mùa xuân Ả Rập, vùng Sừng châu Phi
bắt đầu bị kéo trở lại phạm vi ảnh hưởng của Trung Đông. Một bước ngoặt quan
trọng diễn ra vào năm 2011, khi Recep Tayyip Erdogan của Thổ Nhĩ Kỳ trở thành
nhà lãnh đạo ngoài châu Phi đầu tiên tới thăm Mogadishu, thủ đô Somalia, trong
gần 20 năm, trong nỗ lực mở rộng ảnh hưởng của Thổ Nhĩ Kỳ tại khu vực. Các cuộc
nổi dậy cũng làm Yemen bất ổn và dẫn đến việc lực lượng Houthi chiếm phần lớn
đất nước vào năm 2014. Quyết định của Ả Rập Saudi và UAE can thiệp quân sự
chống lại Houthi năm 2015 càng làm tăng tầm quan trọng chiến lược của vùng Sừng
châu Phi, bởi các nước vùng Vịnh cần các căn cứ quân sự và nhân lực để duy trì
chiến dịch chống nhóm nổi dậy này. UAE đã mở một căn cứ quân sự trên bờ biển Eritrea,
trong khi chế độ Omar al-Bashir ở Sudan đưa hàng chục nghìn binh sĩ thuộc Lực
lượng Hỗ trợ Nhanh (RSF) bán quân sự sang Yemen để hỗ trợ nỗ lực của Ả Rập
Saudi và UAE tại đây.
Cùng lúc đó, các nước Trung Đông bắt đầu nghi ngờ những cam
kết an ninh của Mỹ đối với khu vực trong bối cảnh chính sách “xoay trục sang
châu Á” được chính quyền Obama công khai thúc đẩy và hoạt động ngoại giao với
Iran, khiến họ lao vào cuộc đua nhằm tự bảo đảm lợi ích của mình trên một không
gian rộng lớn hơn. Các chính phủ Trung Đông trở nên bất an hơn và sự cạnh tranh
giữa họ ngày càng gay gắt. Cuộc khủng hoảng nội bộ vùng Vịnh năm 2017, lên đến
đỉnh điểm khi các nước láng giềng phong tỏa Qatar, đã nhanh chóng lan sang châu
Phi, khi những khối bảo trợ lỏng lẻo cạnh tranh ảnh hưởng và Ả Rập Saudi cùng
UAE gây sức ép buộc các nhà lãnh đạo vùng Sừng châu Phi phải chọn phe. UAE bắt
đầu tiến hành những can thiệp chính trị ngày càng tham vọng trong khu vực: chẳng
hạn, nước này đặt cược lớn vào nhà lãnh đạo Ethiopia Abiy Ahmed, người lên nắm
quyền năm 2018, bằng cách hỗ trợ chính quyền của ông với khoản rót vốn ban đầu
3 tỷ USD và cung cấp viện trợ quân sự quan trọng khi ông phải đối mặt với cuộc
nổi dậy ở vùng Tigray.
Cuộc chiến thảm khốc tại Sudan càng thúc đẩy quá trình hội
nhập giữa vùng Sừng châu Phi và Trung Đông. Khi các cuộc biểu tình lớn năm 2019
đe dọa lật đổ chế độ Bashir ở Khartoum, Abu Dhabi và Riyadh đã hậu thuẫn một
chính quyền quân sự lên nắm quyền. Sau khi hai nhà lãnh đạo của chính quyền
quân sự quay sang đối đầu nhau năm 2023, UAE nổi lên như nhà bảo trợ chính của
RSF, dù Abu Dhabi chính thức phủ nhận mức độ can dự của mình. Ả Rập Saudi cũng
có quan hệ lịch sử với RSF và ban đầu tìm cách hòa giải giữa hai bên, nhưng mức
độ can thiệp của UAE cuối cùng đã khiến Riyadh chuyển sang ủng hộ SAF một cách
dứt khoát hơn. Ả Rập Saudi đã trở thành đồng minh quan trọng nhất của quân đội
Sudan.
Trong năm qua, những tranh chấp tại vùng Sừng châu Phi bắt đầu
lan ngược trở lại qua Biển Đỏ. Căng thẳng giữa Abu Dhabi và Riyadh về cuộc
chiến Sudan dường như góp phần làm tan vỡ quan hệ đối tác giữa UAE và Ả Rập
Saudi nhằm chống lại lực lượng Houthi. Vào tháng 12/2025, Ả Rập Saudi và chính
phủ Yemen yêu cầu UAE rút khỏi nước này sau một cuộc tấn công bất ngờ gần biên
giới Saudi của các lực lượng ly khai do UAE hậu thuẫn. Cũng trong tháng đó,
Israel trở thành quốc gia đầu tiên công nhận nền độc lập của Somaliland. Ai
Cập, Ả Rập Saudi, Thổ Nhĩ Kỳ cùng nhiều nước khác ở châu Phi và Trung Đông kịch
liệt phản đối động thái này, trong khi UAE giữ im lặng, làm sâu sắc thêm căng
thẳng trong nội bộ vùng Vịnh.
Rạn nứt giữa UAE và Ả Rập Saudi, vốn càng trầm trọng thêm bởi
chính trị vùng Sừng châu Phi, đã cản trở một phản ứng tập thể của các nước vùng
Vịnh sau khi Mỹ và Israel phát động chiến tranh với Iran hồi tháng Hai. Bản
thân cuộc chiến này lại khiến vùng Sừng châu Phi và Trung Đông gắn kết chặt chẽ
hơn. Ả Rập Saudi tìm cách tự bảo vệ mình thông qua các hiệp ước an ninh khu vực
mới và những liên minh ngoại giao, trong khi UAE tăng cường quan hệ đối tác an
ninh với Mỹ và Israel. Dù cả hai phía đều cố hạ thấp mức độ rạn nứt trước công
chúng, tác động của nó vẫn lan sang bờ bên kia Biển Đỏ.
Ả Rập Saudi đã đẩy mạnh can dự vào cả Sudan lẫn Somalia, phối
hợp với Ai Cập và Thổ Nhĩ Kỳ. Sự hỗ trợ này dường như đã góp phần thúc đẩy
những bước tiến gần đây của SAF trên chiến trường và khiến các nhà lãnh đạo SAF
thêm cứng rắn trong việc tiếp tục bác bỏ các đề xuất đình chiến của Mỹ. Trong
khi đó, chính phủ Somalia đang mở rộng quan hệ đối tác với những đồng minh chủ
chốt của Ả Rập Saudi, trong đó có Pakistan. Ả Rập Saudi và Ai Cập cũng phản đối
nỗ lực của Ethiopia nhằm giành lại một cảng biển có chủ quyền và thiết lập sự
hiện diện hải quân trên Biển Đỏ, đồng thời tăng cường quan hệ với các nước láng
giềng ven biển của Ethiopia. Mong muốn kiểm soát an ninh hàng hải tại Biển Đỏ
của Ả Rập Saudi càng trở nên cấp bách sau khi cuộc tấn công của Mỹ và Israel
khiến Iran bóp nghẹt eo biển Hormuz, buộc Riyadh phải chuyển phần lớn lượng dầu
xuất khẩu qua eo biển Bab el-Mandeb.
Sự can dự ngày càng sâu của các nước Trung Đông vào vùng Sừng
châu Phi làm gia tăng nguy cơ những xung đột nội bộ tại Ethiopia và Sudan hợp
nhất thành một vùng chiến sự khu vực rộng lớn hơn. Việc UAE hỗ trợ quân sự cho
RSF thông qua Ethiopia đã góp phần làm dấy lên sự ngờ vực giữa Khartoum và
Addis Ababa. Trong khi đó, Ethiopia cáo buộc SAF cho hàng nghìn chiến binh
trung thành với Mặt trận Giải phóng Nhân dân Tigray (TPLF) trú ẩn an toàn, lực
lượng mà hồi tháng Tư đã trên thực tế hủy bỏ thỏa thuận hòa bình năm 2022 và
giành lại quyền kiểm soát vùng Tigray của Ethiopia. Cuối tháng 9, với sự hậu
thuẫn kín đáo từ Eritrea, TPLF phát động các cuộc tấn công quy mô lớn nhằm vào
quân đội Ethiopia, đẩy khu vực trở lại chiến tranh. Đến đầu tháng 10, quân đội
Ethiopia đã tái chiếm thủ phủ vùng Tigray, một động thái có thể chỉ khiến giao
tranh dịch chuyển lên phía bắc, về hướng biên giới Eritrea – Ethiopia. Một cuộc
chiến mới giữa Eritrea và Ethiopia trên thực tế sẽ đặt Ai Cập và Ả Rập Saudi
đối đầu với UAE.
Trong khi đó, tại Somalia, những cuộc đấu tranh chính trị lâu
đời ngày càng bị cuốn vào các xung đột an ninh đang mở rộng của Trung Đông.
Việc Israel công nhận Somaliland, nằm gần eo biển Bab el-Mandeb ở Vịnh Aden, đã
gây lo ngại sâu sắc tại Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ và Ả Rập Saudi. Đáp lại, đầu năm
2026, Mogadishu ký một thỏa thuận hợp tác quốc phòng chính thức với Riyadh và
hủy bỏ các thỏa thuận an ninh và kinh tế hiện có với Abu Dhabi.
UAE từ lâu đã gắn bó với Somaliland thông qua việc xây dựng cơ
sở hạ tầng quân sự quan trọng tại đây và cải tạo một cảng lớn ở Berbera; nước
này cũng thiết lập một tiền đồn quân sự và tiếp quản cảng Bosaso ở vùng bán tự
trị Puntland lân cận, nơi đã bất hòa với chính quyền liên bang Somalia trong
nhiều năm. Khi lực lượng Houthi ở Yemen mở rộng hoạt động quanh eo biển Bab
el-Mandeb và nối lại các cuộc tấn công nhằm vào Ả Rập Saudi, họ cũng được cho
là đã tìm cách xây dựng những đầu mối riêng tại vùng Sừng, đặc biệt với nhóm nổi
dậy Hồi giáo al-Shabab, lực lượng kiểm soát nhiều khu vực rộng lớn ở miền nam
Somalia. Lực lượng Houthi đã đe dọa tấn công Somaliland nếu Israel thiết lập sự
hiện diện tại đây, và các quan chức Mỹ khẳng định rằng nhóm này đã gửi vũ khí
cho al-Shabab.
MỘT LIÊN MINH HOÀN THIỆN HƠN
Ở một mức độ nào đó, sự mở rộng ảnh hưởng của Trung Đông vào
vùng Sừng châu Phi đang lấp đầy khoảng trống do các bên khác để lại. Việc Mỹ
nói chung rút lui khỏi hoạt động ngoại giao và viện trợ tại châu Phi đã khuyến
khích các nhà lãnh đạo vùng Sừng tìm kiếm quan hệ đối tác ở nơi khác. Họ cũng
cần bù đắp cho những sự rút lui cụ thể. Chẳng hạn, trong hơn 15 năm, Liên Hợp
Quốc đã cung cấp hỗ trợ hậu cần cho một lực lượng quân sự của Liên minh châu
Phi tại Somalia nhằm chống lại al-Shabab. Sứ mệnh này đã thành công trong việc
giúp chiếm và giữ lãnh thổ. Nhưng vào tháng Bảy, chính quyền Trump tuyên bố sẽ
ngăn Liên Hợp Quốc tiếp tục cung cấp hỗ trợ hậu cần cho sứ mệnh. Động thái này
nhiều khả năng sẽ thúc đẩy sự can dự lớn hơn nữa của Thổ Nhĩ Kỳ, bên bảo trợ hàng
đầu của chính phủ Somalia, cùng các nước đồng minh khác.
Việc vùng Sừng châu Phi tái hội nhập với Đại Trung Đông về bản
chất không phải là một xu hướng tiêu cực. Các nhà lãnh đạo vùng Sừng có lý khi
muốn đa dạng hóa đồng minh. Các khoản đầu tư từ những nền kinh tế do nhà nước
dẫn dắt ở vùng Vịnh đã mang lại cho các nước vùng Sừng châu Phi một nguồn hỗ
trợ kinh tế quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực hạ tầng. Các thủ đô Trung Đông
cũng có thể đóng vai trò là những trung tâm then chốt cho hoạt động hòa giải
xung đột. Chẳng hạn, năm 2024, Erdogan đã làm trung gian cho một thỏa thuận hòa
hoãn giữa Ethiopia và Somalia.
Nhưng hiện nay, những lợi ích đó đang bị lấn át bởi thực tế
rằng quá trình hội nhập giữa hai khu vực chủ yếu diễn ra thông qua chiến tranh
ủy nhiệm và vũ khí. Vốn dĩ khó có khả năng vùng Sừng châu Phi và Trung Đông
tiếp tục tách biệt như trong thế kỷ 20. Trong phần lớn lịch sử, Biển Đỏ đã kết
nối các xã hội ở hai bên bờ, và ngày nay địa lý đang một lần nữa khẳng định vai
trò của nó. Mối nguy lớn nhất sẽ xuất hiện nếu một số chính phủ Trung Đông tiếp
tục hành xử như thể họ có thể hậu thuẫn các phe tham chiến khác nhau ở vùng
Sừng châu Phi mà không phải gánh chịu hậu quả, và nếu các chính phủ vùng Sừng
chủ yếu tìm kiếm sự bảo trợ từ Trung Đông để tự trang bị vũ khí chống lại các
đối thủ địa phương.
Để chặn đứng quỹ đạo này, Ả Rập Saudi và UAE cần nhất trí cùng
nhau hạ nhiệt các cuộc xung đột tại vùng Sừng châu Phi trước khi một cuộc chiến
khu vực mới bùng nổ. Đối với Sudan, hai nước nên lùi lại khỏi những yêu sách
tối đa và gây sức ép buộc các bên tham chiến mà mình hậu thuẫn chấp nhận một
lệnh ngừng bắn và một chính phủ chuyển tiếp. Ả Rập Saudi và UAE cũng cần phối
hợp để ngăn chặn một cuộc chiến xuyên biên giới mới liên quan đến Ethiopia: Abu
Dhabi cần can ngăn mọi nỗ lực của Ethiopia nhằm mở rộng cuộc chiến với TPLF
sang Eritrea và tới tận bờ Biển Đỏ, trong khi Riyadh nên ngăn các đồng minh chủ
chốt của mình là Ai Cập, Eritrea và Sudan can thiệp vào nội bộ Ethiopia. Hai
nước cũng có thể cùng nhau khởi động lại các cuộc đàm phán kín giữa chính phủ Somalia
ở Mogadishu và chính quyền Somaliland tại Hargeisa về tranh chấp kéo dài giữa
hai bên. Trong khi đó, các nhà lãnh đạo tại chính vùng Sừng châu Phi có kinh
nghiệm quản lý những mối quan hệ thù địch giữa các quốc gia để chúng âm ỉ thay
vì bùng phát thành xung đột khu vực công khai. Họ nên ngay lập tức triệu tập
một hội nghị thượng đỉnh khu vực giữa các nguyên thủ vùng Sừng châu Phi, đồng
thời khuyến khích các đồng minh Trung Đông của mình áp dụng một cách tiếp cận
tập thể hơn đối với an ninh khu vực.
Một phiên bản hội nhập khác, tồi tệ hơn, cũng hoàn toàn có thể
xảy ra. UAE và Ả Rập Saudi có thể tiếp tục củng cố những vị thế riêng tại vùng
Sừng châu Phi ngay cả khi hai thủ đô hàn gắn được một số bất đồng. Những cạnh
tranh khác giữa các cường quốc Trung Đông, chẳng hạn giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Qatar ở
một phía với Israel và UAE ở phía kia, cũng có thể làm sâu sắc thêm các đường
đứt gãy nội bộ của vùng Sừng. Bằng cách này hay cách khác, việc vùng Sừng châu
Phi quay trở lại vũng lầy xung đột của Trung Đông nhiều khả năng là không thể
đảo ngược. Câu hỏi giờ đây là liệu các cường quốc khác nhau có thể tìm được
cách quản lý những lợi ích khác biệt để xoa dịu xung đột hay không, hay liệu,
hết cuộc chiến này đến cuộc chiến khác, họ sẽ tiếp tục nhận ra rằng những xung
đột phát động ở một bên Biển Đỏ không còn bị giới hạn tại đó nữa, khiến hàng
triệu dân thường trên khắp vùng Sừng châu Phi phải trả giá.
--------------------------
ALAN BOSWELL là
Giám đốc Dự án phụ trách vùng Sừng châu Phi tại Tổ chức Nhóm Khủng hoảng Quốc
tế (International Crisis Group) và là người dẫn chương trình The Horn, một
trong các podcast của tổ chức này.
Nguồn: Alan
Boswell, “The New Red Sea Wars”, Foreign
Affairs, 06/10/2026