Monday, July 27, 2026

VƯƠN MÌNH VÀO ĐÂU? (Trương Nhân Tuấn / Báo Tiếng Dân)

 



Vươn mình vào đâu?

Trương Nhân Tuấn

27/07/2026

https://baotiengdan.com/2026/07/27/vuon-minh-vao-dau/

 

“Những kẻ mù chữ của thế kỷ 21 không phải là những người không biết đọc, không biết viết, mà là những người không biết học hỏi, từ bỏ những gì đã học và học lại”.
— Alvin Toffler

 

https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/07/1-78-1024x527.jpg

Ảnh minh họa. Tiếng Dân edit

 

Lịch sử nhân loại chứng minh rằng, khoa học – công nghệ chính là lực lượng sản xuất nền tảng. Mỗi khi lực lượng này có bước nhảy vọt, toàn bộ “kiến trúc thượng tầng” – bao gồm các hệ tư tưởng chính trị, mô hình quản trị và lý thuyết kinh tế – đều buộc phải tái cấu trúc hoặc sụp đổ.

 

Thử so sánh tư duy chính trị với tư duy công nghệ số.

 

Tư duy nhất nguyên (monism), hay còn gọi là tư duy tuyến tính (linear), điển hình là chế độ độc tài đảng trị ở Việt Nam hiện nay, chỉ thích hợp với thời đại công nghiệp hóa kiểu cũ và dây chuyền sản xuất hàng loạt. Mục tiêu của nó là tập trung nguồn lực, mệnh lệnh từ trên xuống, chuẩn hóa và tối ưu hóa quy mô lớn nhằm xây dựng hạ tầng vật chất như đường sá, cầu cảng, nhà máy.

 

Trong khi đó, tư duy nhị nguyên (binary), hay rộng hơn là đa nguyên (pluralism), là nền tảng của xã hội mạng lưới (network society), tiêu biểu là các nền dân chủ tự do. Hệ thống này vận hành bằng cơ chế phản hồi (feedback loop), tức liên tục kiểm soát và điều chỉnh, phân tán rủi ro và chấp nhận phương pháp “thử và sai” (trial and error).

 

Hệ thống này đối lập với tư duy nhất nguyên. Một hệ thống độc tài rất khó tự sửa lỗi (debug) vì nó luôn mặc định rằng bản thân mình luôn đúng và phủ nhận khả năng sai lầm. Hệ quả là toàn bộ hệ thống cộng sản, đứng đầu là Liên Xô, đã sụp đổ vào đầu thập niên 1990. Đơn giản vì nó không thể tự điều chỉnh như các hệ thống đa nguyên.

 

Hiện nay, thế giới đang bắt đầu bước vào kỷ nguyên của “tư duy lượng tử” (quantum thinking).

 

Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn và AI, các trạng thái không còn đơn giản là 0 hay 1, đúng hay sai, đen hay trắng, địch hay ta…, mà là nhiều khả năng cùng tồn tại dưới dạng xác suất. Quản trị quốc gia trong thời đại này đòi hỏi khả năng thích ứng linh hoạt (agility), chấp nhận các luồng dữ liệu và quan điểm trái chiều để liên tục điều chỉnh chính sách theo thời gian thực.

 

Một thể chế chính trị hay mô hình kinh tế chỉ có thể tồn tại nếu phù hợp với công cụ xử lý thông tin và phương thức sản xuất của chính thời đại đó.

 

Thời kỳ nông nghiệp với công nghệ thô sơ, thông tin di chuyển bằng ngựa và thuyền buồm. Mô hình chính trị tối ưu khi đó là chế độ phong kiến tập quyền. Ranh giới lãnh thổ và khả năng kiểm soát xã hội đều bị giới hạn bởi tốc độ di chuyển của con người.

 

Đến Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và thứ hai, với máy hơi nước, điện năng và dây chuyền sản xuất, các hệ thống sản xuất hàng loạt (mass production) ra đời. Chủ nghĩa tư bản công nghiệp và mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung kiểu Xô-Viết đều hình thành trong bối cảnh đó. Dù khác nhau về sở hữu, cả hai đều mang đặc trưng chung là tập trung hóa quy mô lớn, vận hành tuyến tính và phân công lao động cứng nhắc.

 

Đến cuộc cách mạng viễn thông và Internet, khoảng cách địa lý gần như bị xóa bỏ, còn dữ liệu trở thành tài sản quan trọng nhất. Mô hình kế hoạch hóa tập trung sụp đổ không chỉ vì lý luận, mà còn vì bài toán xử lý thông tin. Một bộ kế hoạch ở trung ương không thể xử lý hàng triệu biến số về giá cả và nhu cầu thị trường nhanh bằng chính thị trường tự do.

 

Trước áp lực của khoa học – công nghệ, các trường phái chính trị và kinh tế trên thế giới đã phản ứng theo những hướng rất khác nhau.

 

Mô hình tiêu biểu nhất cho sự thất bại vì xơ cứng thể chế là chủ nghĩa cộng sản kiểu Xô Viết. Nguyên nhân không chỉ nằm ở lý luận mà còn ở thất bại trong cuộc đua công nghệ.

 

Liên Xô rất giỏi tập trung nguồn lực để xây dựng công nghiệp nặng như thép, vũ khí hay tên lửa chiến lược mang đầu đạn hạt nhân. Nhưng họ hoàn toàn hụt hơi trước cuộc cách mạng vi mạch và công nghệ thông tin trong thập niên 1970–1980. Việc không chấp nhận phân tán thông tin và quyền sở hữu trí tuệ đã triệt tiêu động lực sáng tạo trong công nghệ dân dụng. Hệ quả tất yếu là suy sụp kinh tế.

 

Trong khi đó, chủ nghĩa tư bản cổ điển (laissez-faire) của thế kỷ XIX cũng buộc phải thay đổi. Mô hình thị trường tự do tuyệt đối đã dẫn tới khủng hoảng thừa và bất bình đẳng xã hội sâu sắc. Muốn tồn tại, nó phải tiếp thu các yếu tố của nhà nước phúc lợi, từ học thuyết Keynes đến mô hình Bắc Âu, và chấp nhận sự can thiệp của nhà nước nhằm duy trì ổn định xã hội.

 

Một trường hợp khác là Trung Quốc. Nhận ra sự bế tắc của mô hình Mao Trạch Đông, Đặng Tiểu Bình đã thực hiện một bước thích nghi mang tính sinh tồn: Áp dụng công nghệ, thu hút dòng vốn và vận hành theo quy luật thị trường để phát triển lực lượng sản xuất, trong khi vẫn duy trì cấu trúc chính trị tập trung.

 

Nhưng rồi kỷ nguyên AI và công nghệ lượng tử đang tiến đến. Đây là áp lực tiến hóa chưa từng có đối với mọi mô hình chính trị hiện hữu. AI, dữ liệu lớn, sinh học tổng hợp và máy tính lượng tử đang đặt ra thách thức sống còn cho cả nền dân chủ tư bản lẫn các chế độ độc đoán kỹ trị.

 

Một dạng “chủ nghĩa tư bản dữ liệu” đang hình thành. AI và Big Data tập trung quyền lực vào tay các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia. Giá trị vốn hóa của nhiều tập đoàn Big Tech hiện đã vượt GDP của không ít quốc gia. Ngay cả các chính phủ tư bản truyền thống, đặc biệt ở châu Âu, cũng đang loay hoay trong việc quản lý các nền tảng số và các thuật toán.

 

Ở chiều ngược lại, Trung Quốc đang xây dựng mô hình quản trị độc đoán bằng công nghệ. AI và dữ liệu lớn giúp nhà nước giám sát công dân ở mức độ chưa từng có trong lịch sử.

 

Nhưng chính AI và nền kinh tế tri thức lại đòi hỏi tự do tư duy, tranh luận và phản biện để tạo ra sáng tạo. Mâu thuẫn giữa nhu cầu kiểm soát thông tin và nhu cầu đột phá công nghệ rất có thể sẽ trở thành điểm rạn nứt lớn nhất của các thể chế nhất nguyên.

 

Việt Nam phải làm gì?

 

Nói đến “kỷ nguyên vươn mình” mà không thay đổi tư duy chính trị thì cũng chỉ là nói cho nhau nghe.

 

Sự phát triển của khoa học – công nghệ giống như một môi trường sinh thái luôn biến đổi. Các thể chế chính trị và mô hình kinh tế thực chất chỉ là những “sinh vật quản trị”. Sinh vật nào cố chấp giữ nguyên cấu trúc gen cũ, tức hệ tư tưởng xơ cứng và tư duy tuyến tính, trong khi môi trường đã bước sang một kỷ nguyên mới, thì sớm hay muộn cũng sẽ bị đào thải.

 

Alvin Toffler từng viết:

 

“Những kẻ mù chữ của thế kỷ 21 không phải là những người không biết đọc, không biết viết, mà là những người không biết học hỏi, từ bỏ những gì đã học và học lại.”

 

Điều đó đúng với từng cá nhân, và cũng đúng với mọi quốc gia, mọi thể chế chính trị.

 

 





CẦN BAO NHIÊU CHỈ THỊ 07 MỚI DẸP ĐƯỢC "KIÊU BINH"? (Trần Đông A / Báo Tiếng Dân)

 



Cần bao nhiêu Chỉ thị 07 mới dẹp được “kiêu binh”?

Trần Đông A 

24/07/2026

https://baotiengdan.com/2026/07/24/can-bao-nhieu-chi-thi-07-moi-dep-duoc-kieu-binh/

 

Lịch sử hiện đại Việt Nam cho thấy việc ban hành các chỉ thị chưa bao giờ là điều khó (1). Nan đề thách thức hơn nhiều là xây dựng một trật tự trong đó người dân được quyền khác biệt mà không bị quy kết, trí thức được phản biện mà không phải tự kiểm duyệt, cán bộ không cần đoán ý cấp trên để chứng minh lòng trung thành. Khi ấy, “kiêu binh” sẽ tự mất đất sống.

 

1. “Kiêu binh” không phải tự nhiên sinh ra 

 

Trong chiến tranh, việc huy động xã hội thường bắt đầu bằng sự phân định tương đối rõ ràng giữa ta và địch. Khi chủ quyền quốc gia bị đe dọa, kẻ thù có thể được nhận diện từ bên ngoài: Đó là lực lượng xâm lược, là bộ máy chiến tranh ngoại bang, là mối nguy đang hiện hữu đối với sự tồn vong của đất nước. Trong hoàn cảnh ấy, sự tập trung quyền lực, kỷ luật nghiêm ngặt và ngôn ngữ chiến đấu có thể được giải thích bằng những đòi hỏi đặc biệt của thời chiến.

 

Nhưng chiến tranh kết thúc không có nghĩa tư duy thời chiến cũng tự động kết thúc. Một hệ thống đã tồn tại lâu dài bằng động viên chính trị, phân tuyến lực lượng và xác định “đối tượng đấu tranh” có thể gặp khó khăn khi phải chuyển sang quản trị một xã hội thời bình ngày càng đa dạng. Khi kẻ thù bên ngoài không còn là trung tâm thường trực của đời sống chính trị, nhu cầu duy trì trạng thái huy động rất dễ dẫn đến việc tìm kiếm những “kẻ thù” mới ngay trong lòng xã hội, thậm chí ngay trong nội bộ của chính hệ thống.

 

Đây là một trong những nghịch lý lớn của lịch sử Việt Nam hậu chiến. Những tiếng nói bị nghi ngờ, quy kết hoặc trừng phạt nhiều khi không đến từ các lực lượng muốn chống lại đất nước, mà từ những người cầm bút, những trí thức, nhà báo và văn nghệ sĩ vốn vẫn sống và làm việc trong cùng một trật tự chính trị. Chính vì tư duy độc lập là điều kiện nghề nghiệp của họ, họ cũng thường là lớp người sớm nhận ra khoảng cách giữa giáo điều và thực tế, giữa diễn ngôn chính thức và những biến đổi thực sự của xã hội.

 

Từ Nhân văn–Giai phẩm đến các vụ án văn nghệ liên quan tới Hữu Loan, Quang Dũng, Hoàng Cầm, Phùng Quán, Trần Dần, Việt Phương hay Hoàng Cát, có thể nhận thấy một mô thức lặp lại (2). Một tác phẩm trước hết bị quy kết là lệch lạc về tư tưởng; tiếp đó, tranh luận văn chương được nâng thành vấn đề lập trường chính trị; rồi từ phê bình tác phẩm chuyển sang xét đoán phẩm chất, động cơ và lòng trung thành của tác giả. Văn học, thay vì được xem là không gian khám phá con người, trở thành nơi tiến hành những cuộc sát hạch về ý thức hệ.

 

Điều đáng sợ nhất trong cơ chế ấy không phải lúc nào cũng là một mệnh lệnh được ký và đóng dấu. Như FB Nguyễn Thông nhắc lại khi viết về những vụ án văn nghệ trước đây, trong một bộ máy dựa nhiều vào tín hiệu chính trị, “lệnh miệng” đôi khi còn đáng sợ hơn văn bản. Cấp dưới không cần được yêu cầu phải đi tới đâu; họ tự đoán giới hạn, tự nâng mức độ quyết liệt và tìm cách chứng minh rằng mình trung thành hơn, cảnh giác hơn, kiên định hơn người khác.

 

Đó chính là mảnh đất sinh ra “kiêu binh”: Một thứ kiêu ngạo của những người tin rằng họ đang đứng ở phía duy nhất đúng của lịch sử, được quyền phán xét người khác nhân danh quá khứ, biểu tượng và lòng trung thành. Họ không chỉ bảo vệ một quan điểm. Họ tự đặt mình vào vị trí người canh giữ chân lý, từ đó coi mọi cách đọc khác, mọi ký ức khác và mọi cố gắng nhìn lại lịch sử đều có thể là biểu hiện của suy thoái, phản bội hoặc “lật sử”.

 

Vụ Chuyện với Thanh cho thấy mô thức ấy chưa hề biến mất (3). Cuốn sách ban đầu được giới thiệu rộng rãi, được nhiều cơ quan báo chí và một số nhân vật văn hóa đánh giá tích cực. Nguyễn Quang Thiều từng công khai khuyến nghị người trẻ đọc tác phẩm. Nhưng sau khi làn sóng lên án xuất hiện, nhiều bài báo đã bị gỡ bỏ; Nhà xuất bản Hội Nhà văn bị xử phạt, đình chỉ hoạt động và buộc tiêu hủy sách; rồi cuộc tranh luận nhanh chóng chuyển thành một chiến dịch truy tìm trách nhiệm của những người từng giới thiệu, biên tập hoặc bày tỏ thiện cảm với cuốn sách.

 

Đáng chú ý hơn, làn sóng ấy không dừng lại ở Nguyễn Thành Nam. Trong những ngày gần đây, một số tài khoản và kênh mạng xã hội đã lôi lại tiểu thuyết Đức Thánh Trần của nhà văn Trần Thanh Cảnh, đặt nó bên cạnh Chuyện với Thanh và Nỗi buồn chiến tranh, rồi sử dụng những trích đoạn gây tranh cãi để quy kết một xu hướng “xuyên tạc lịch sử” trong văn học. Từ phê phán một cuốn sách, họ mở rộng sang xét lại nhiều tác phẩm đã xuất bản từ trước; từ công kích tác giả, họ chuyển sang đòi xử lý Nguyễn Quang Thiều, Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam, vì vai trò của ông trong đời sống xuất bản và vì những nhận xét tích cực trước đây đối với Chuyện với Thanh.

 

Chưa có đủ bằng chứng công khai để khẳng định toàn bộ các hoạt động ấy được tổ chức từ một trung tâm hay theo một mệnh lệnh thống nhất. Nhưng khuynh hướng của nó đã khá rõ: Vụ án một cuốn sách đang được dùng làm bàn đạp để mở rộng phạm vi thanh lọc, gây sức ép lên Hội Nhà văn và tiến tới hạ bệ một nhân vật đang giữ vị trí quan trọng trong đời sống văn chương chính thống. Nguyễn Quang Thiều trở thành mục tiêu không hẳn vì ông là người viết Chuyện với Thanh hay Đức Thánh Trần, mà vì ông tượng trưng cho một không gian văn học còn cố gắng mở cửa cho những cách thể hiện khác nhau về lịch sử và con người.

 

Bởi vậy, gọi đây chỉ là sự quá khích tự phát của một nhóm “bò đỏ” có lẽ vẫn chưa đủ. Đằng sau nó là một cơ chế chính trị và tâm lý đã tồn tại dai dẳng: khi quyền xác định chân lý tập trung vào một phía, mỗi người đều có động cơ chứng minh rằng mình bảo vệ chân lý ấy quyết liệt hơn người khác. Càng thiếu những giới hạn pháp lý rõ ràng, phong trào càng dễ vượt khỏi phạm vi ban đầu. Càng thiếu tự do tư tưởng và các thiết chế tranh luận độc lập, phê bình càng dễ biến thành đấu tố, còn bảo vệ lịch sử càng dễ biến thành săn lùng những người có cách nhìn khác.

 

Vì thế, “kiêu binh” không tự nhiên sinh ra từ mạng xã hội. Mạng xã hội chỉ cung cấp cho nó một tốc độ mới và một quy mô mới. Cội nguồn sâu xa hơn nằm trong một truyền thống quản trị vẫn thường xuyên dùng tư duy chiến tuyến để giải quyết những khác biệt của thời bình. Khi mọi bất đồng đều có thể bị chuyển hóa thành câu hỏi “ai đứng về phía nào”, xã hội sẽ không bao giờ thực sự bước ra khỏi chiến tranh, cho dù tiếng súng đã im từ nhiều thập niên trước.

 

 

2. Muốn dẹp “kiêu bình”, phải từ bỏ tham vọng độc quyền chân lý 

 

Nhìn lại toàn bộ diễn biến từ Chuyện với Thanh đến những cuộc công kích đang lan sang Đức Thánh TrầnNỗi buồn chiến tranh và cả Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam Nguyễn Quang Thiều, có thể thấy đây không còn là câu chuyện của một cuốn sách hay một vài tác giả. Điều đang được thử thách chính là khả năng của một xã hội chấp nhận sự khác biệt trong cách nhìn về lịch sử và con người.

 

Chỉ thị 07 có thể góp phần chấn chỉnh kỷ luật trong hệ thống. Nhưng sẽ rất khó kỳ vọng bất kỳ chỉ thị nào có thể chấm dứt một hiện tượng được nuôi dưỡng bởi chính cơ chế vận hành của đời sống tư tưởng (4). Khi việc bảo vệ một biểu tượng được đồng nhất với việc triệt tiêu mọi cách diễn giải khác, khi phản biện dễ bị quy thành chống đối, còn lòng trung thành được đo bằng mức độ quyết liệt trong việc lên án người khác, thì “kiêu binh” sẽ còn tự tái sinh dưới những hình thức mới.

 

Đó là lý do câu hỏi đặt ra không phải Chỉ thị 07 có đủ nghiêm hay không, mà là vì sao sau rất nhiều nghị quyết, quy định và chỉ thị về xây dựng Đảng, những hiện tượng như vậy vẫn liên tục lặp lại. Nếu nguyên nhân chỉ nằm ở một vài cá nhân quá khích thì xử lý cá nhân là đủ. Nhưng nếu nguyên nhân nằm ở một cơ chế luôn khuyến khích người ta chứng minh lòng trung thành bằng cách đoán ý cấp trên và giành lấy quyền phán xét người khác, thì mọi giải pháp thuần túy hành chính sẽ chỉ xử lý được phần ngọn.

 

Một nhà nước hiện đại không mạnh vì độc quyền chân lý. Sức mạnh của nhà nước nằm ở khả năng tạo lập những thiết chế để các quan điểm khác nhau được kiểm nghiệm bằng tranh luận công khai, bằng pháp luật và bằng trách nhiệm giải trình (5). Chính tự do tư tưởng tạo điều kiện cho chân lý được phát hiện. Chính nhà nước pháp quyền tạo ra giới hạn mà không ai được phép vượt qua, dù nhân danh bất kỳ lý tưởng nào. Và chính xã hội dân sự giúp hấp thụ những khác biệt trước khi chúng biến thành đối đầu chính trị.

 

Lịch sử cho thấy, những xã hội phát triển bền vững không phải là những xã hội không có tranh luận, mà là những xã hội biết quản trị tranh luận bằng luật pháp thay vì bằng các chiến dịch. Muốn chấm dứt tình trạng “kiêu binh”, trước hết phải chấm dứt tư duy độc quyền chân lý. Chừng nào chân lý vẫn được mặc nhiên trao cho một nhóm người hoặc một hệ tư tưởng duy nhất, chừng đó sẽ còn những “cuộc săn lùng phù thủy”, những “vụ án văn chương” mới và những Chỉ thị 07 mới.

 

Bởi vậy, câu hỏi của bài viết này có lẽ sẽ còn ở lại rất lâu sau khi những tranh cãi hiện nay lắng xuống: Một quốc gia cần bao nhiêu Chỉ thị 07 nữa để giải quyết một vấn đề mà gốc rễ của nó không nằm ở sự thiếu kỷ luật, mà nằm ở việc thiếu những nền tảng thể chế cho phép xã hội chung sống với sự khác biệt?

_________

Chú thích:

 

(1) https://baochinhphu.vn/chi-thi-07-ct-tw-day-manh-hoc-tap-thuc-hanh-tu-tuong-dao-duc-phuong-phap-phong-cach-ho-chi-minh-trong-giai-doan-phat-trien-moi-102260717102802319.htm

 

(2) https://baotiengdan.com/2026/07/22/an-van-ky-6-nhac-si-le-lan-va-ca-khuc-khoc-lanh-tu/

·        Án văn – Kỳ 6: Nhạc sĩ Lê Lan và ca khúc khóc lãnh tụ 22/07/2026

·        Án văn – Kỳ 5: Vòng trắng và Sẹo đất 22/07/2026

·        Án văn – Kỳ 4: Hai trận tuyến, Phá vây, Nhãn đầu mùa 22/07/2026

·        Án văn – Kỳ 3: Việt Phương và Hoàng Cát 22/07/2026

·        Án văn – Kỳ 2: Chuyện cũ như mới 22/07/2026

·        Án văn – Kỳ 1: Xưa và nay đều bi thảm 22/07/2026

 

(3) https://thekymoi.media/ly-thai-hung-bo-may-tuyen-truyen-cua-nha-nuoc-viet-nam-da-that-bai-ra-sao-trong-vu-xu-ly-chuyen-voi-thanh-32427/

 

(4) https://thekymoi.media/hoang-truong-khi-bon-buoc-chuyen-chien-luoc-gap-con-song-than-dau-to-tren-toan-quoc-32430/

 

(5) https://plato.stanford.edu/entries/habermas/

 

 

 




BÀI MỚI NGÀY 27/07/2026 (BAUXITE VIỆT NAM)

 



BÀI MỚI NGÀY 27/07/2026 

BAUXITE VIỆT NAM

27/07/2026
https://boxitvn.blogspot.com/ 


 .

Muốn đi nhanh càng phải đi đúng hướng

Tô Văn Trường

10:28 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/muon-i-nhanh-cang-phai-i-ung-huong.html

 

.

Bẫy thu nhập trung bình và các cuộc đấu tố trên không gian mạng

Thái Hạo

10:21 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/bay-thu-nhap-trung-binh-va-cac-cuoc-au.html

 

.

Vì sao những nền văn minh vĩ đại lại sụp đổ?

Ngo Hung Manh

10:11 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/vi-sao-nhung-nen-van-minh-vi-ai-lai-sup.html

 

.

Nghịch lý thời cuộc – Đảng thực sự sợ Chủ nghĩa Marx?

Hoàng Trường

09:48 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/nghich-ly-thoi-cuoc-ang-thuc-su-so-chu.html

 

.

Không chỉ sửa luật, mà là sửa tư duy quản trị đất đai

Tô Văn Trường 

09:23 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/khong-chi-sua-luat-ma-la-sua-tu-duy.html

 

.

Chẳng lẽ chúng ta đang không “học thật, thi thật” ư?

Thái Hạo

09:19 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/chang-le-chung-ta-ang-khong-hoc-that.html

 

.

Chỉ ngoại giao không đủ để xây dựng chuỗi cung ứng năng lượng sạch

Sarah Ladislaw“Diplomacy shifts faster than clean energy supply chains can be built”Nikkei Asia, 22/07/2026

Phạm Ánh Minh biên dịch

09:07 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/chi-ngoai-giao-khong-u-e-xay-dung-chuoi.html

 

.

Vì sao thiếu trường, thiếu giáo viên nhưng vẫn sắp xếp lại trường học?

Tô Văn Trường

11:34 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/vi-sao-thieu-truong-thieu-giao-vien.html

 

.

Ai là người luôn muốn hạ bệ Tả quân Lê Văn Duyệt?

Chính Kim Văn 

11:30 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/ai-la-nguoi-luon-muon-ha-be-ta-quan-le.html

 

.

Thử đi tìm lời giải cho hiện tượng ‘săn phù thủy’

Thái Hạo

11:20 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/thu-i-tim-loi-giai-cho-hien-tuong-san.html

 

.

Làng trên núi và phát triển bền vững

09:33 | Posted by BVN4

Mai Phan Lợi 

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/lang-tren-nui-va-phat-trien-ben-vung.html

 

.

Quốc hội nên xóa bỏ hay sửa Điều 117 của Bộ Luật Hình sự

09:17 | Posted by BVN4

Nguyễn Quang A

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/quoc-hoi-nen-xoa-bo-hay-sua-ieu-117-cua.html

 

.

Putin sẽ biến lệnh ngừng bắn thành vũ khí

Michael Kimmage và Hanna Notte, Putin Will Turn a Cease-Fire Into a Weapon,” Foreign Affairs, 14/07/2026

Nguyễn Thị Kim Phụng biên dịch

09:06 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/putin-se-bien-lenh-ngung-ban-thanh-vu.html

 

.

Mười năm .Hợp tác Lancang – Mekong: Tham vọng chiến lược của Trung Quốc và cái giá phải trả của các nước hạ nguồn

09:37 | Posted by BVN4

Phạm Phan Long

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/muoi-nam-hop-tac-lancang-mekong-tham.html  

 

.

Cần “lật sử” (!) và “xuyên tạc lịch sử,” “xúc phạm lãnh tụ” ư?

Nguyễn Quang A

09:25 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/can-lat-su-va-xuyen-tac-lich-su-xuc.html

 

.

So sánh quan điểm tiếp cận nghiên cứu - diễn giải Phật giáo của nhà Vật lý Trần Chung Ngọc vs. Giáo sư Trịnh Xuân Thuận*

Lê Huy Trứ biên soạn

09:08 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/so-sanh-quan-iem-tiep-can-nghien-cuu.html

 

.

Từ sông Hồng nhìn về sông Lam

Nguyễn Ngọc Chu

10:07 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/tu-song-hong-nhin-ve-song-lam.html

 

.

HẢI VÂN BAY: Tập đoàn Vingroup và Chủ tịch TP Đà Nẵng phải chịu trách nhiệm trước lịch sử

Nguyen Uyên Thuỳ Uyên 

10:00 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/hai-van-bay-tap-oan-vingroup-va-chu.html

 

.

Vài suy nghĩ về việc sáp nhập trường học

Thái Hạo

09:49 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/07/vai-suy-nghi-ve-viec-sap-nhap-truong-hoc.html

 

 

 




BÀI MỚI NGÀY 27/07/2026 (Báo Tiếng Dân)

 



BÀI MỚI NGÀY 27/07/2026  

Báo Tiếng Dân

27/07/2026

https://baotiengdan.com/

.

Vươn mình vào đâu?

Trương Nhân Tuấn  -  27/07/2026

.

Thêm đường thêm tắc: Nghịch lý trong quy hoạch đô thị

Nguyễn Ngọc Chu  -  27/07/2026

.

Công lao của Bảo Đại trong việc củng cố chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa

Trương Nhân Tuấn  -  26/07/2026

.

Bang giao Mỹ – Việt tiến vào miền bất định?

TS Hải Đăng, cựu Nghiên cứu viên Viện Công nghệ SENA  -  26/07/2026

.

Nghề biên tập

Tạ Duy Anh  -  26/07/2026

.

Chuyện nghĩa trang

Nguyễn Thông  -  26/07/2026

.

Cựu chiến binh rởm và những trận đánh chỉ diễn ra trên… bàn phím

Hiệu Minh  -  26/07/2026

.

Sóng trong chậu và bão trong tách trà

Dương Quốc Chính   -  25/07/2026

.

Có nên bắt giam nhà văn?

Hiệu Minh  -  24/07/2026

.

Hồ Chí Minh, như là nạn nhân của chế độ độc tài?

Nguyễn Hoàng Văn  -  24/07/2026

.

Thử đi tìm lời giải cho hiện tượng ‘săn phù thủy’

Thái Hạo  - 24/07/2026

.

Cần bao nhiêu Chỉ thị 07 mới dẹp được “kiêu binh”?

Trần Đông A  - 24/07/2026

.

Công lao của Bảo Đại trong việc sáp nhập Hoàng triều Cương thổ vào lãnh thổ Việt Nam

Trương Nhân Tuấn - 23/07/2026

.

Công lao của vua Bảo Đại và Hoàng hậu Nam Phương

Trương Nhân Tuấn   -  23/07/2026

.

Khi “bốn bước chuyển chiến lược” gặp cơn sóng thần đấu tố trên toàn quốc  

Hoàng Trường  - 23/07/2026

.

Tháng bảy, nhớ một lời của cụ Hồ

Nguyễn Khắc Mai  - 23/07/2026

.

Án văn – Kỳ 6: Nhạc sĩ Lê Lan và ca khúc khóc lãnh...

 - 22/07/2026

Nguyễn Thông 

 






Sunday, July 26, 2026

CÓ NÊN BẮT GIAM NHÀ VĂN? (Giang Công Thế / Facebook)

 



Có nên bắt giam nhà văn ?    

Giang Công Thế

24 tháng 7, 2026  lúc 04:00 ·

https://www.facebook.com/giang.the.5076/posts/pfbid02vvVVaKnsq9Mk4tfPd7LeHjQQfPyqKBYLuHUcwTHTXjKhmhfRK7BfFDizcud1VZoAl

 

Người ta có thể khóa một cánh cửa. Có thể khóa một căn phòng, một ngôi nhà, thậm chí cả một thành phố. Nhưng từ rất lâu trước khi phát minh ra nhà tù, nhân loại đã phát hiện ra một điều khá bất tiện đối với mọi quyền lực: ý tưởng là thứ gần như không biết nghe lệnh.

 

Nhà văn sống bằng những ý tưởng ấy.

 

Họ giống những người đi dọc bờ biển lúc bình minh, nhặt lên những chiếc vỏ sò mà người khác bước qua. Có chiếc chỉ là một mảnh vỏ vô nghĩa. Có chiếc lại giữ tiếng vọng của cả đại dương. Công việc của nhà văn đôi khi chỉ là lắng nghe những âm thanh rất nhỏ mà cuộc sống quá ồn ào đã bỏ quên.

 

Bởi vậy, mỗi cuốn sách giống như một bức thư gửi cho tương lai. Có người mở thư rồi mỉm cười. Có người mở thư rồi nổi giận. Điều đó hoàn toàn bình thường. Văn học chưa bao giờ được sinh ra để tất cả cùng đồng ý với nhau. Nếu mọi cuốn sách đều chỉ lặp lại những điều ai cũng muốn nghe, nhân loại chẳng cần nhà văn. Chỉ cần một dây chuyền sản xuất gương soi với công nghệ đánh bóng ngày càng hiện đại.

 

Nhưng nhà văn không phải chiếc gương. Họ thường là chiếc cửa sổ. Mà cửa sổ thì rất bất lịch sự. Nó luôn cho người ta thấy còn có một thế giới khác bên ngoài căn phòng.

 

Lịch sử văn học thế giới là một thư viện đầy nghịch lý. Có những cuốn sách từng bị cấm nhưng sau này lại được đưa vào chương trình học. Có những tác giả từng bị nguyền rủa rồi được dựng tượng. Cũng có những tác phẩm từng được tung hô như chân lý cuối cùng để rồi lặng lẽ phủ bụi trên giá sách. Danh tiếng trong văn học đôi khi có vòng đời ngắn hơn cả một trào lưu trên mạng xã hội.

 

Thời gian là nhà phê bình khó tính nhất, đọc rất chậm, nhưng hiếm khi đọc theo hashtag.

 

Lịch sử Việt Nam với phong trào Nhân văn – Giai phẩm, cũng như nhiều giai đoạn ở Liên Xô, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác, cho thấy một điều đáng suy ngẫm, đánh giá về một tác phẩm đôi khi thay đổi theo thời đại. Điều hôm nay bị xem là nguy hiểm, ngày mai có thể trở thành tư liệu để nghiên cứu. Không phải vì cuốn sách tự viết lại chính mình, mà vì xã hội học được cách đọc lại chính mình.

 

Jorge Luis Borges từng hình dung thiên đường giống như một thư viện. Có lẽ ông không tưởng tượng rằng ở một số nơi, thư viện đôi khi còn khiến người ta lo lắng hơn... kho vũ khí.

 

Vậy có nên bắt giam một nhà văn?

 

Có lẽ câu hỏi ấy cũng giống như hỏi có nên bỏ tù một người làm vườn chỉ vì ông gieo một hạt giống mà ta không thích. Nếu ông phá hoại khu vườn của người khác, pháp luật phải lên tiếng. Nhưng nếu điều khiến người ta sợ chỉ là khả năng hạt giống ấy có thể nảy mầm, thì vấn đề có lẽ không còn nằm ở cái cây.

 

Điều đáng sợ nhất không phải một ý tưởng được viết ra. Điều đáng sợ là bầu không khí khiến chẳng còn ai dám viết bất kỳ ý tưởng nào nữa.

 

Một khu vườn chỉ có một loài hoa chắc chắn rất ngăn nắp. Nhưng hiếm ai gọi đó là thiên nhiên.

 

Dĩ nhiên, nhà văn cũng chỉ là công dân như mọi công dân khác. Họ không đứng trên pháp luật chỉ vì biết đặt dấu phẩy đúng chỗ. Nếu phạm tội, họ phải chịu trách nhiệm như bất kỳ ai. Cây bút không phải tấm hộ chiếu miễn trừ trước công lý.

 

Nhưng khi điều bị trừng phạt chủ yếu là một ý tưởng hay một tác phẩm, xã hội nên tự hỏi một câu khác: điều gì khiến vài trăm trang giấy trở nên đáng sợ đến vậy?

 

Có những cuốn sách làm người đọc khó chịu. Có những câu văn khiến người ta mất ngủ. Có những ý tưởng giống như hạt cát rơi vào vỏ trai, gây đau đớn trước khi hóa thành viên ngọc. Văn học chưa bao giờ hứa sẽ mang lại sự dễ chịu. Điều duy nhất nó cố gắng gìn giữ là sự thành thật.

 

Umberto Eco từng nhận xét rằng sách giống như cái thìa, cái búa hay bánh xe, một khi đã được phát minh, rất khó có thứ gì thay thế tốt hơn. Có lẽ cũng vì thế mà nhiều người vẫn tin rằng cách hiệu quả nhất để đối phó với một cuốn sách là... đừng để ai đọc nó. Lịch sử, tiếc thay, nhiều lần chứng minh đây là một chiến lược có tỷ lệ thành công khá khiêm tốn.

 

Một nền văn minh trưởng thành không được đo bằng số lượng tượng đài dành cho nhà văn, mà bằng sự bình thản khi đối diện với những cuốn sách mình không thích. Người ta có thể phản biện, phê bình, bác bỏ, hoặc viết một cuốn sách khác để tranh luận. Đó là cách câu chữ đối thoại với câu chữ. Còn nếu lập luận phải nhờ đến còng tay hỗ trợ, thì có lẽ vấn đề không còn nằm ở văn chương nữa.

 

Đôi khi, chúng ta cư xử với một cuốn tiểu thuyết như thể nó nguy hiểm hơn lạm phát, tham nhũng hay một con đường đầy ổ gà. Đó là lúc cuốn tiểu thuyết ấy hẳn cũng phải ngạc nhiên về sức mạnh mà chính nó chưa từng dám nhận.

 

Bởi ý tưởng, cũng như gió, không biết dừng lại trước song sắt.

 

Người ta có thể giữ một con người trong bốn bức tường. Nhưng rất khó giữ một câu chuyện ở yên một chỗ. Nó sẽ theo một độc giả bước ra khỏi thư viện, ngồi trên chuyến tàu chiều, nằm trong chiếc ba lô của một sinh viên, hoặc lặng lẽ ở lại trong ký ức của ai đó suốt nhiều năm.

 

Rồi con người sẽ già đi. Những nhà tù cũng sẽ cũ. Những cánh cửa sắt rồi cũng han gỉ.

 

Chỉ có những câu chuyện, nếu còn chạm được vào trái tim con người, vẫn tiếp tục cuộc hành trình của mình, bình thản như một cánh chim bay qua bầu trời mà chẳng cần xin phép bất kỳ hàng rào nào.

 

Và đó có lẽ là điều khiến văn chương vừa đáng yêu, vừa đáng sợ: phàm đã là văn chương thì không bao giờ biết cách ngồi yên.

 

PS. Hôm trước đọc bài của chị Beo về nhà văn bị bắt, bỗng viết bài này một cách chung chung để khỏi bị nhắc nhở. Link trong comment.

 

--------------------

 

Giang Công Thế

Bài của chị Hong Ho 

https://www.facebook.com/hong.ho.41105/posts/pfbid029RyXadknapqJ5XicX1fXs17Nqzop8SNypouM61a2qY835t3wsN9HNgn1SUfhktr6l?__cft__[0]=AZYxrr_kVzl8LVjzPAY10ERPSQqw6GJT2PmBAKJwwuDe_JrgxUIxBa4iO-Covfe0prkApgBN-3G1Rc1HKvs2OCtT2nYUR7fSO3WO0nE6MJsLV_nJiJCv6LpeqvfVLR8sv8JattGFhFLip4FV4NKhIy3_1-L0ufpwD5Q51OerzW12Wg&__tn__=%2CO%2CP-R