Tại sao tướng lĩnh
Trung Quốc im lặng khi Tập Cận Bình thanh trừng họ?
Đặng Duật Văn - Foreign Policy
Tạ Kiều
Trang, biên dịch - Nghiên Cứu Quốc Tế
Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) là
một lực lượng đã bị vô hiệu hoá về mặt chính trị.
Quân đội Trung Quốc gần đây đã khai trừ chín
nhà lãnh đạo cấp cao ra khỏi cả Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) và lực lượng
vũ trang, trong đó gồm Phó Chủ tịch Quân ủy Trung ương Hà Vệ Đông và Chủ nhiệm
Ban công tác chính trị Quân ủy Miêu Hoa.
Trong vài năm qua, các Bộ trưởng Quốc phòng kế
tiếp nhau – Lý Thượng Phúc và Ngụy Phượng Hòa – đã bị thanh trừng; trước họ, cựu
Phó Chủ tịch Quân ủy Trung ương Từ Tài Hậu và Quách Bá Hùng cũng “ngã ngựa”. Nếu
tính thêm nhiều sĩ quan khác đã bị khai trừ kể từ khi Chủ tịch Tập Cận Bình lên
nắm quyền hơn một thập kỷ trước, người ta có thể xếp hàng gần một trung đội tướng
lĩnh bị thanh trừng.
Các nhà lãnh đạo bị loại bỏ đều đến từ lực lượng
cực kỳ nòng cốt của bộ máy quốc phòng Trung Quốc. Những cuộc thanh trừng quy mô
lớn như vậy lẽ ra phải gây ra phản ứng dữ dội trong ban ngành hoặc làn sóng chấn
động chính trị. Tuy nhiên, bất chấp làn sóng tin đồn đảo chính lan truyền trên
các phương tiện truyền thông Hoa ngữ hải ngoại, PLA vẫn bình thản, xem ra còn
nhất quán về mặt chính trị hơn trước.
Cơ quan ngôn luận chính thức của PLA đã đăng
tải một số bài bình luận trước và sau Hội nghị Trung ương 4 vừa diễn ra, một cuộc
họp quan trọng của ĐCSTQ, trong đó nhắc nhở: “Đảng chỉ huy quân đội, quân đội
không được phép chỉ huy Đảng”. Bài viết nhấn mạnh rằng toàn bộ quân đội phải
tuân theo sự lãnh đạo của Chủ tịch Quân ủy Trung ương. Bài viết mô tả những cuộc
điều tra các sĩ quan cấp cao gần đây là minh chứng cho thấy Quân ủy Trung ương
vẫn là nguồn quyền lực chính trị tối cao trong lực lượng vũ trang.
Nhiều nhà quan sát thấy điều này thật khó hiểu.
Những câu hỏi thường nảy sinh trong các cuộc trò chuyện của tôi với các học giả
Trung Quốc và trong các cuộc thảo luận bằng tiếng Trung trên X là: Tại sao những
cuộc đảo chính nổ ra ở những chế độ bán chuyên chế hoặc những nền dân chủ non
trẻ dường như không bao giờ xảy ra ở Trung Quốc?
Có lẽ có thể xem sự sụp đổ của Bè lũ Bốn tên
năm 1976 là một ngoại lệ, nhưng cuộc thanh trừng nhóm những nhà lãnh đạo cấp tiến
nổi lên trong Cách mạng Văn hóa (1966 – 1976) lại diễn ra trong khoảng trống đặc
biệt của lịch sử sau cái chết của Mao Trạch Đông. Nhưng ngay cả khi ấy, sự kiện
này vẫn khó được tính là một cuộc đảo chính quân sự.
Vụ bắt giữ trên được thực hiện dưới sự chỉ đạo
của Hoa Quốc Phong và Diệp Kiếm Anh – lúc bấy giờ là người lãnh đạo chính danh
của cả Đảng và PLA – qua đó tái khẳng định nguyên tắc quân đội phục vụ Đảng, chứ
không phải ngược lại. Phải chăng chỉ đơn giản là các tướng lĩnh Trung Quốc hèn
nhát, sợ chết? Dĩ nhiên, nỗi sợ là một yếu tố – nhưng không phải là yếu tố quyết
định.
Việc PLA không hành động là hệ quả của cấu
trúc thể chế, không phải do tâm lý cá nhân. Học thuyết “Đảng chỉ huy quân đội”
của ĐCSTQ khiến PLA không thể phát triển thành một thực thể chính trị độc lập,
và ông Tập đã đưa sự phụ thuộc này lên đến cực điểm.
Nói một cách chính xác, PLA không phải là
quân đội của quốc gia, mặc dù PLA hoạt động như quân đội của quốc gia. PLA là
quân đội của Đảng – lực lượng vũ trang riêng của ĐCSTQ. Ngay từ những ngày đầu,
khi Mao Trạch Đông thành lập Hồng vệ binh, ông đã khắc ghi quyền thống trị của
Đảng vào DNA của quân đội. Nguyên tắc đó vẫn còn nguyên vẹn trong gần một thế kỷ
và là nền tảng chính trị của PLA.
Nhưng đây không chỉ là khẩu hiệu suông, mà là
cả một hệ thống đã hoàn toàn được thể chế hóa và khép kín. Việc này đảm bảo rằng
lòng trung thành tối thượng của người lính không phải với hiến pháp hay nhà nước,
mà là với Uỷ ban Trung ương Đảng và cuối cùng là với lãnh tụ tối cao của Đảng.
Mọi quyết định về hoạt động, thăng chức, huấn luyện và giáo dục chính trị đều
phải phục vụ cho nhu cầu của Đảng.
Lý lẽ này được xây dựng ngay trong cấu trúc
chỉ huy: Từ Quân ủy Trung ương xuống các bộ tư lệnh chiến trường, tập đoàn quân
và lữ đoàn, mỗi cấp đều có chính ủy và sĩ quan chính trị chịu trách nhiệm về tư
tưởng, tổ chức và nhân sự. Trong một hệ thống sao chép trực tiếp từ Liên Xô,
các chính ủy này báo cáo trực tiếp lên các cấp ủy Đảng cao hơn, chứ không phải
lên các chỉ huy quân sự.
Cấu trúc lãnh đạo kép này đảm bảo rằng hành động
quân sự luôn phục tùng ý đồ chính trị. PLA không phải là một thể chế trung lập
của quốc gia mà là cánh tay vũ trang của Đảng; trọng tâm thực sự của nó nằm ở hệ
thống công tác chính trị. Ngay cả trên chiến trường, một chính ủy cũng có quyền
phủ quyết mệnh lệnh của chỉ huy. Một sự sắp xếp như vậy xóa bỏ khả năng tự chủ
về quân sự – đó chính là ý nghĩa cụ thể của câu “Đảng chỉ huy quân đội”.
Mục đích của nguyên tắc này là giữ cho quân đội
nằm dưới sự kiểm soát chặt chẽ của Đảng và ngăn chặn binh lính can thiệp vào
chính trị. Mặc dù ĐCSTQ lên nắm quyền thông qua đấu tranh vũ trang, nhưng sau
năm 1949, quân đội vẫn nằm dưới quyền phục tùng tuyệt đối với Đảng, bị cấm can
thiệp vào các tranh chấp nội bộ về chính sách hoặc lãnh đạo – ngoại trừ những
trường hợp hiếm hoi vốn là một phần của Cách mạng Văn hóa.
Để thể chế hóa sự lệ thuộc này, người lãnh đạo
tối cao của Trung Quốc gần như luôn kiêm nhiệm cả hai chức vụ Tổng Bí thư Đảng
và Tổng Tư lệnh các lực lượng vũ trang. Chủ tịch Quân ủy Trung ương Đặng Tiểu
Bình là một ngoại lệ, nhưng ngay cả khi đó, giới tinh hoa của Đảng vẫn ngầm đồng
thuận Đặng Tiểu Bình là người ra quyết định tối cao trong các vấn đề của Đảng.
Do đó, ông vẫn là lãnh đạo tối cao trên thực tế, ngay cả khi không nắm giữ bất
kỳ chức danh chính thức nào.
Đối với các sĩ quan trong PLA, việc thăng tiến
trong sự nghiệp hoàn toàn phụ thuộc vào tổ chức Đảng trong quân đội. Các phòng
chính trị lưu giữ hồ sơ chi tiết về thái độ tư tưởng, quan hệ gia đình và hành
vi của từng sĩ quan; bất kỳ sự lệch chuẩn nào cũng có thể hủy hoại sự nghiệp.
Qua thời gian, điều này đã tạo ra một sự phụ thuộc tâm lý sâu sắc. Thông qua
quyền kiểm soát từ trên xuống đối với các vị trí bổ nhiệm, Đảng ràng buộc quân
đội vào hệ thống chính trị của mình, từ đó biến quân đội trở thành cánh tay nối
dài quyền lực của Đảng.
Cơ chế này đã xóa bỏ quyền tự chủ nội bộ và sự
gắn kết ngang hàng trong quân đội, cũng như không còn nền tảng nào cho bất đồng
chính kiến tập thể. Câu
chuyện của Lâm Bưu – vị nguyên soái từng được chỉ định làm người kế nhiệm Mao
Trạch Đông và là Phó Tư lệnh PLA – minh họa rõ nét điều này. Khi con trai của
Lâm, Lâm Lập Quốc, phát hiện ra vào năm 1971 rằng Mao quay lưng với cha mình và
tương lai của cả gia đình đang bị đe dọa, ông ta đã âm mưu ám sát Mao. Tuy
nhiên, ngay cả Lâm Lập Quốc cũng chỉ dám tâm sự với một vài thân tín; ông không
thể mạo hiểm để những người khác dù trung thành với mình biết ý đồ. Các tướng
lĩnh ngày nay không còn nắm giữ mạng lưới hay những mối trung thành như Lâm Bưu
từng có. Sự nghiệp của họ hoàn toàn nằm trong tay Đảng.
Sau khi Tập Cận Bình lên nắm quyền, hệ thống
này đã bị đẩy đến cực điểm chính trị. Những đợt cải cách quân sự toàn diện được
triển khai vào năm 2015 – đợt cải tổ sâu rộng nhất kể từ khi thành lập nước Cộng
hòa Nhân dân Trung Hoa – được trình bày là nỗ lực nhằm nâng cao năng lực phối hợp
tác chiến của PLA, nhưng kéo theo đó cũng là một sự tái phân bổ lớn về quyền lực
trong quân đội.
Bảy đại quân khu cũ được thay thế bằng năm
chiến khu, trong đó các tư lệnh chiến khu trực tiếp báo cáo lên Quân ủy Trung
ương. Bốn tổng cục quyền lực – Bộ Tổng tham mưu, Tổng cục Chính trị, Tổng cục Hậu
cần và Tổng cục Trang bị – bị bãi bỏ và thay thế bằng 15 bộ trực thuộc Quân ủy
Trung ương. Toàn bộ quyền lực được tái tập trung vào tay Quân ủy Trung ương.
Nhìn từ bề ngoài, đây là những cải cách hành
chính; nhưng thực chất, chúng mang đậm tính chính trị. Những cải cách này phá vỡ
mạng lưới bảo trợ khu vực đã hình thành qua hàng thập kỷ và ngăn không để bất kỳ
tướng lĩnh nào xây dựng căn cứ độc lập. Cán cân quyền lực nội bộ cũ đã bị phá vỡ
và thay thế bằng một cấu trúc tập trung duy nhất: Mọi quyền lực đều được dồn
lên trên chính Chủ tịch Quân ủy Trung ương.
Trong khuôn khổ này, Tập Cận Bình đã biến quyền
lực tối cao của mình trên cương vị Chủ tịch Quân ủy Trung ương thành quy tắc
chính trị tối hậu và thực tiễn vận hành của PLA. Trước đây, mặc dù Chủ tịch
Quân ủy Trung ương trên danh nghĩa nắm quyền tối cao, nhưng các Phó Chủ tịch và
các Tổng cục vẫn có mức độ tự chủ đáng kể, và các quyết định quan trọng được
đưa ra theo tập thể. Ông Tập đã thay đổi điều đó. Giờ đây, mọi vấn đề – quân sự,
chính trị, nhân sự, hay kỷ luật – đều phải trình lên để Chủ tịch đích thân phê
duyệt; các thành viên khác có thể cố vấn nhưng không thể phủ quyết.
Hệ thống chỉ huy đã trở thành một đường thẳng
đứng, không còn sự giám sát ngang. Sau cải cách, việc thăng chức, điều động, thậm
chí cả đặc quyền gia đình của sĩ quan đều phụ thuộc trực tiếp vào lòng trung
thành của họ với Tập Cận Bình. Thành tích chính trị vượt lên trên thành tích
chuyên môn, trở thành tiêu chí then chốt để thăng tiến. Khẩu hiệu “tuyệt đối
trung thành, tuyệt đối trong sạch, tuyệt đối đáng tin cậy” được khắc sâu vào mỗi
sĩ quan và gần như đã thay thế bộ quy tắc danh dự quân đội truyền thống. Trên
thực tế, Tập Cận Bình không chỉ tái cấu trúc quân đội mà còn tái định hình bản
sắc chính trị của quân nhân.
Với cơ cấu thể chế này, ngay cả những đợt
thanh trừng khắc nghiệt nhất cũng sẽ không kích động nổi loạn. Có ba yếu tố
khác đang tác động.
Thứ nhất, hoạt động thanh trừng của Tập được
bọc dưới danh nghĩa chính đáng của cuộc chiến chống tham nhũng. Tham nhũng
trong PLA từ lâu đã là một bí mật mà ai cũng biết. Mặc dù sự nhiệt tình của
công chúng đối với chiến dịch chống tham nhũng sâu rộng của Tập Cận Bình đã giảm
bớt, nhưng không ai đồng cảm được với những vị tướng bị cáo buộc mua quan bán
chức hoặc bỏ túi tiền lại quả khi mua sắm vũ khí. Vì thế, những cuộc “săn hổ” của
ông Tập phù hợp với cảm quan đạo đức của công chúng cũng như với định nghĩa của
Đảng về tính chính trực trong chính trị.
Bất kể động cơ thực sự là gì, nhưng một khi mục
tiêu bị gán mác “tham nhũng”, người đó sẽ mất mọi quyền đòi hỏi sự công bằng
hay đoàn kết. Trong ngôn ngữ chính trị của Đảng, chống tham nhũng đồng nghĩa với
trong sạch; chống lại nó đồng nghĩa với bất trung. Lý lẽ này tự củng cố chính
nó (self-sealing). Thanh trừng trở thành cơ hội để tái thiết kỷ luật, và bất kỳ
nghi ngại nào trong hàng ngũ đều sẽ không có kênh chính đáng để bày tỏ. Câu
chuyện chống tham nhũng mang tính bất khả xâm phạm về mặt chính trị.
Thứ hai, Tập Cận Bình đã tăng cường kiểm soát
tư tưởng trong cả Đảng lẫn quân đội. Kể từ Đại hội Đảng lần thứ 18 năm 2012, Ủy
ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương, Ủy ban Kỷ luật của Quân ủy Trung ương, bộ máy
tuyên truyền và hệ thống công tác chính trị đã phối hợp giám sát các xu hướng
tư tưởng trong hàng ngũ sĩ quan. Quy định nội bộ nghiêm cấm “thảo luận không
đúng mực về Trung ương” và “phát tán thông tin chưa được kiểm chứng”.
Kỷ luật chính trị và các quy tắc chính trị
nay vượt lên trên mọi nguyên tắc khác. Hệ thống đánh giá cán bộ đã được thiết kế
lại sao cho lòng trung thành chính trị trở thành thước đo quyết định. Ngay cả một
sơ suất vô ý cũng có thể chấm dứt sự nghiệp của một sĩ quan. Trong môi trường
này, tổ chức tự tạo ra hiệu ứng “tắt tiếng”: mọi bất đồng chính kiến đều bị tự kiểm duyệt trước. Binh lính học cách im lặng và
tìm thấy sự an toàn trong im lặng. Những lời tuyên bố trung thành trước công
chúng là lời nói an toàn nhất. Theo thời gian, điều này tạo ra một nền văn hóa
chính trị “bên ngoài nhất trí, bên trong thận trọng”. Thứ mà người ngoài có lẽ
gọi là tê liệt trí tuệ, trong hệ thống này, lại chính là lý lẽ sinh tồn.
Thứ ba, thanh trừng hoạt động như một cơ chế
gieo rắc những nỗi sợ đã được thể chế hóa. Mỗi khi một sĩ quan cấp cao bị hạ bệ,
quân đội lại phát động các đợt “tự kiểm điểm” và “giáo dục cảnh cáo” mới. Cán bộ
phải viết nhiều lời tự phê bình và tuyên bố trung thành để chứng minh sự kiên định
chính trị của mình. Những chiến dịch mang tính nghi thức này nhắc nhở mọi người
rằng bất kỳ sự mơ hồ nào trong thái độ đều có thể bị hiểu là phản bội. Hệ quả
[của thanh trừng] không phải là sự phản kháng mà ngược lại: Một cuộc đua thể hiện
sự tuân phục. An ninh chính trị đồng nghĩa với an toàn cá nhân, và lòng trung
thành trở thành hình thức tự vệ sáng suốt nhất. Thông qua vòng tuần hoàn này, nỗi
sợ được chuẩn hoá như một công cụ cai trị. Sự bất cân xứng giữa rủi ro và phần
thưởng thật áp đảo – im lặng đảm bảo sống còn, lời nói đảm bảo tiêu vong. Các
tướng lĩnh không hề mù mờ trước cơ chế này; họ hiểu rất rõ.
Nhìn từ lý lẽ này, khả năng của Tập trong việc
thanh trừng nhiều tướng lĩnh đến vậy mà không gây ra phản ứng nội bộ không phải
là ngẫu nhiên hay nhờ vào sức hút cá nhân đặc biệt. Đó là hệ quả tự nhiên của hệ
thống kiểm soát của ĐCSTQ. Nguyên tắc “Đảng chỉ huy quân đội” đã loại bỏ tính
chủ quan về mặt chính trị của quân đội; việc thể chế hóa chế độ trách nhiệm của
Chủ tịch quân ủy đã bổ sung cho việc cá nhân hóa quyền chỉ huy; thẩm quyền đạo
đức trong việc chống tham nhũng cung cấp vỏ bọc pháp lý và tư tưởng; và kỷ luật
tập trung của Đảng không có chỗ cho bất đồng chính kiến. Những yếu tố này đan
xen nhau để hình thành nên một trật tự chính trị khép kín, trong đó quân đội
không phải là một lực lượng tự chủ mà là hiện thân về mặt thể chế của quyền lực
lãnh đạo tối cao.
Do đó, các tướng lĩnh từ chối kháng cự không
chỉ đơn thuần là do cá nhân họ sợ hãi mà còn do một sự tất yếu về mặt cấu trúc.
Lý lẽ chính trị của ĐCSTQ không dựa vào ý chí cá nhân, mà dựa vào quyền kiểm
soát của tổ chức. Sự ổn định của PLA không đến từ sự hoà hợp thực sự về niềm
tin, mà đến từ việc loại bỏ trước mọi lựa chọn thay thế.
Hệ thống chỉ huy của Tập Cận Bình đại diện
cho hình thức tối thượng của “Đảng chỉ huy quân đội” – quyền lực không còn bị
chia tách giữa Đảng và quân đội mà hợp nhất thành một lõi duy nhất. Đối với chế
độ, việc này đảm bảo mức độ an ninh chính trị cao nhất. Đối với những nhà quan
sát bên ngoài, việc này tiết lộ một điều sâu xa hơn: Trong một quân đội do Đảng
kiểm soát hoàn toàn, nổi loạn không chỉ khó xảy ra, mà về mặt ý niệm là không
thể xảy ra.
----------------------
Đặng Duật Văn (Deng
Yuwen) là một nhà văn và học giả Trung Quốc.
Nguồn: Đặng Duật Văn, “Why Are China’s Generals So Quiet as
Xi Purges Them”, Foreign Policy,
30/10/2025
No comments:
Post a Comment