NGÀY 21/01/2025
.
.
'Thái
tử lưu vong' Reza Pahlavi khó trở thành lời giải cho một Iran 'thế tục hóa'
.
Vì sao Hải quân Mỹ
không còn đóng thiết giáp hạm?
***
The Economist
Nguyễn Thị Kim Phụng, biên dịch - Nghiên Cứu Quốc Tế
https://nghiencuuquocte.org/2026/01/21/the-gioi-hom-nay-21-01-2026/
Thị
trường chứng khoán sụt giảm khi Donald Trump tuyên bố rằng kế
hoạch thâu tóm Greenland của ông là “không có đường lui.” Khi
nỗi lo về một thương chiến dâng cao, cả ba chỉ số chính của Phố Wall đều ghi nhận
mức bán tháo mạnh nhất kể từ tháng 10. Đồng đô la giảm giá so với hầu hết các đồng
tiền lớn khác, trong khi lợi suất trái phiếu kho bạc tăng vọt. Các sàn giao dịch
châu Á cũng trượt dốc trong phiên sáng nay. Trump đã đe dọa áp thuế 10% lên tám
quốc gia châu Âu phản đối kế hoạch của ông.
Trong
một cuộc họp báo lan man kéo dài hai giờ, Trump nhắc lại rằng
Mỹ cần Greenland vì lý do “an ninh.” Khi được hỏi ông sẵn sàng
đi xa đến đâu để đạt được lãnh thổ này, ông nói “rồi các vị sẽ biết.” Trước đó,
các nhà lãnh đạo tụ họp tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos đã chỉ trích thói
bắt nạt của Mỹ. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron tuyên bố châu Âu sẽ không “thụ
động chấp nhận luật của kẻ mạnh.”
Ủy
ban Châu Âu đề
xuất tăng cường Đạo luật An ninh mạng để chống lại các cuộc tấn
công “hàng ngày” của “các nhóm tội phạm và nhà nước tinh vi” nhắm vào các thể
chế dân chủ. Các biện pháp sẽ bao gồm việc loại bỏ những nhà cung cấp “rủi ro
cao” từ nước thứ ba khỏi chuỗi cung ứng. Huawei – nhà sản xuất thiết bị viễn
thông thường xuyên phải phủ nhận cáo buộc làm gián điệp cho Trung Quốc – cho biết
việc loại trừ các công ty chỉ vì xuất xứ quốc gia của họ vi phạm “các nguyên tắc
pháp lý cơ bản.”
Ủy
ban Thương mại Liên bang Mỹ (FTC) kháng cáo phán quyết của tòa án bác bỏ vụ kiện chống
độc quyền đình đám chống lại Meta hồi tháng 11. FTC
khăng khăng rằng việc gã khổng lồ công nghệ này mua lại Instagram vào năm 2012
và WhatsApp vào năm 2014, với giá lần lượt là 1 tỷ đô la và 19 tỷ đô la, đã dẫn
đến việc họ nắm giữ thế độc quyền bất hợp pháp. Dù mạng xã hội có vô số vấn đề,
nhưng thiếu sự cạnh tranh không nằm trong số đó.
Netflix báo cáo doanh
thu hơn 12 tỷ đô la trong quý IV – tăng 18% so với cùng kỳ năm ngoái và cao hơn
mức các nhà phân tích mong đợi. Gã khổng lồ phát trực tuyến hiện có hơn 325 triệu
thuê bao trả phí. Trước đó, Netflix đã sửa đổi đề nghị mua lại Warner
Bros Discovery (vốn gồm tiền mặt và cổ phiếu), chuyển sang đề nghị trả
83 tỷ đô la hoàn toàn bằng tiền mặt, nhằm nỗ lực đánh bật lời đề nghị từ đối thủ
Paramount.
Mười
quốc gia được cho là đã đăng ký tham gia “Hội đồng Hòa bình” của Trump
dành cho Gaza, cùng một số nước khác đang xem xét lời mời. Chỉ có UAE, Belarus,
Morocco, Hungary, và Canada là công khai cam kết tham gia tổ chức này để giám
sát quá trình chuyển tiếp tại dải Gaza. Tuy nhiên, Canada đã chần chừ trước khoản
phí 1 tỷ đô la được yêu cầu để biến tư cách thành viên ba năm thành vĩnh viễn.
Tổng thống Nga, Vladimir Putin, cũng đang cân nhắc lời mời được gửi đến mình.
Chính
phủ Anh bật đèn xanh cho kế hoạch xây dựng khu phức hợp
đại sứ quán khổng lồ của Trung Quốc tại London. Giấy
phép đã bị trì hoãn nhiều năm do các lo ngại về an ninh. Những người chỉ trích
kế hoạch này cho rằng quy mô và vị trí gần trung tâm tài chính của Anh có thể tạo
điều kiện cho hoạt động gián điệp. Một thành viên Đảng Bảo thủ đối lập đã than
phiền về “hành động hèn nhát đáng hổ thẹn” của chính phủ Công Đảng.
Con
số trong ngày: 6.500
SGD (5.050 USD), là chi phí tham dự một khóa học chuyên nghiệp tại SM Universe,
một học viện đào tạo K-pop mới ở Singapore.
TIÊU
ĐIỂM
Nỗi
khiếp sợ Trump tại Davos
“Đây
sẽ là một kỳ Davos rất thú vị,” Tổng thống Donald Trump dự đoán trước chuyến đi
tới Diễn đàn Kinh tế Thế giới tại Thụy Sĩ. Khi Tổng thống Mỹ phát biểu vào hôm
nay, khán giả chắc chắn sẽ dõi theo xem ông định đảo lộn trật tự toàn cầu đến mức
nào.
Trong
những ngày gần đây, Trump đã hả hê chế nhạo những người bàng hoàng trước kế hoạch
sáp nhập Greenland của ông và thổi bùng nỗi sợ về một cuộc thương chiến leo
thang. Ông đăng các tin nhắn riêng từ các nhà lãnh đạo bao gồm Tổng thống Pháp
Emmanuel Macron; chia sẻ một bức ảnh chế vẽ Greenland, Canada, và Venezuela
trong màu cờ Mỹ; và chỉ trích Anh vì trao trả quyền kiểm soát Quần đảo Chagos
cho Mauritius. Ông cũng đe dọa sẽ đánh thuế rượu vang Pháp 200% nếu Macron từ
chối tham gia “Hội đồng Hòa bình” về Gaza.
Thị
trường chứng khoán, trái phiếu kho bạc, và đồng đô la đều sụt giảm. Về phần
mình, Mark Carney, Thủ tướng Canada, xem hành vi của Trump là dấu hiệu cho thấy
chủ nghĩa đa phương dựa trên luật lệ thực sự đã chấm dứt. “Trật tự cũ sẽ không
quay lại đâu,” ông nói tại Davos.
Liệu
NATO có thể đoàn kết?
Tư
lệnh Tối cao của NATO, vị trí luôn thuộc về một sĩ quan Mỹ, vốn đã nắm giữ một
trọng trách lớn ngay cả trong thời bình – họ điều phối phản ứng của liên minh
trước bất kỳ tình huống khẩn cấp hoặc mối đe dọa nào từ bên ngoài. Tướng Alexus
Grynkewich, người nhậm chức vào tháng 7 năm ngoái, hiện đang ở vào một vị thế
chẳng ai muốn là phải đối mặt cả với một cuộc khủng hoảng nội bộ.
Hôm
nay, khi Tướng Grynkewich tham gia cùng các chỉ huy quân sự NATO khác tại
Brussels trong một cuộc họp định kỳ ba lần một năm, vấn đề nhạy cảm bao trùm hội
nghị sẽ là sự phẫn nộ gây ra bởi Tổng thống Donald Trump, tổng tư lệnh của
chính Grynkewich. Khả năng bảo vệ các thành viên của NATO dựa trên nguyên tắc
phòng thủ tập thể. Điều đó có nghĩa là nó phụ thuộc vào việc giữ chân Mỹ – quốc
gia có lực lượng vũ trang mạnh nhất – ở lại cùng phe. Nhưng những lời đe dọa của
Trump về việc chiếm quyền kiểm soát Greenland, một lãnh thổ tự trị của Đan Mạch,
đã khiến các nhà lãnh đạo châu Âu tức giận đến mức một số người dường như sẵn
sàng từ bỏ chính sách xoa dịu Mỹ, vốn được áp dụng gần đây để đổi lấy sự hỗ trợ
liên tục tại Ukraine. Sự rạn nứt này đang đe dọa nền móng của liên minh.
Bài
kiểm tra tính độc lập của Fed
Tuần
trước, chính quyền Trump đã mở một cuộc điều tra hình sự nhắm vào Jerome
Powell, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed), cáo buộc ông lừa dối Quốc hội về
việc cải tạo trụ sở của Fed. Sang hôm nay, Powell sẽ dự khán các phiên tranh tụng
tại Tối cao Pháp viện trong lúc tòa xem xét số phận của Lisa Cook, một thống đốc
Fed khác đang gặp rắc rối.
Vụ
Trump kiện Cook bắt đầu vào tháng 8, khi Tổng thống cố gắng sa thải bà vì cáo
buộc gian lận thế chấp, những cáo buộc mà bà bác bỏ là “mong manh vô căn cứ.”
Chưa từng có Tổng thống nào cố gắng sa thải một thành viên của hội đồng thiết lập
lãi suất thuộc Ngân hàng Trung ương độc lập, và việc này được cho là rất khó thực
hiện – Tổng thống phải có “lý do chính đáng.” Các luật sư của Cook sẽ lập luận
rằng nỗ lực của Trump không đáp ứng tiêu chuẩn đó; còn chính quyền sẽ phản bác
rằng ông hành động “hoàn toàn trong thẩm quyền của mình.” Cook đã cảnh báo rằng,
nếu tòa án đứng về phía Trump, các thống đốc Fed sẽ có thể bị bãi nhiệm bất cứ
khi nào phán quyết chính sách của họ làm phật ý Tổng thống.
Tiến
trình giảm lạm phát của Anh chững lại
Dữ
liệu được công bố trong hôm nay có thể sẽ cho thấy tiến trình hạ nhiệt lạm phát
của Anh đã chững lại trong tháng 12. Tăng trưởng giá tiêu dùng hàng năm giảm xuống
3,2% trong tháng 11, thấp hơn mức đỉnh mùa hè là 3,8%. Nhưng thuế thuốc lá cao
hơn, vé máy bay đắt đỏ hơn, và sự kết thúc của các đợt giảm giá Black Friday dự
kiến đã đẩy lạm phát tăng trở lại mức 3,3% vào tháng trước.
Điều
đó sẽ khiến các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Trung ương Anh có lý do
để thận trọng trong cuộc họp vào ngày 05/02 tới. Sau khi cắt giảm lãi suất
chính trong tháng 12 từ 4% xuống 3,75%, các quan chức có thể muốn có thêm thời
gian để đánh giá tác động của đợt cắt giảm đó trước khi đưa ra động thái tiếp
theo. Nhưng bất kỳ quyết định tạm dừng nào cũng khó kéo dài. Ngân hàng kỳ vọng
lạm phát sẽ giảm xuống gần với mục tiêu 2% vào quý II, nhờ giá năng lượng thấp
hơn. Trong khi đó, thị trường lao động đang hạ nhiệt được kỳ vọng sẽ giảm bớt
áp lực lên tiền lương, củng cố thêm lý do cho các đợt cắt giảm lãi suất tiếp
theo vào cuối năm.
Triển
vọng kinh tế bất định của Hong Kong
Hội
nghị Tương lai Kinh tế Hong Kong, một sự kiện chỉ dành cho khách mời do Đại học
Hong Kong tổ chức, đã khai mạc vào hôm nay. Các học giả, lãnh đạo doanh nghiệp,
và nhà hoạch định chính sách sẽ xem đây là cơ hội để dự đoán tương lai. Nhưng
tương lai mà họ nhìn thấy sẽ đan xen nhiều gam màu.
Có
nhiều dấu hiệu tích cực. Nền kinh tế đang phục hồi sau đợt suy thoái kéo dài do
lệnh phong tỏa Covid suốt nhiều năm và các cuộc biểu tình ủng hộ dân chủ lan rộng
năm 2019, vốn dẫn đến một cuộc trấn áp chính trị. Kinh tế đã tăng trưởng với tốc
độ nhanh nhất kể từ năm 2023 trong quý III năm 2025; tăng trưởng cả năm dự kiến
đạt 3,2%. Thành phố này là địa điểm IPO hàng đầu thế giới vào năm 2025, huy động
được hơn 285 tỷ đô la Hong Kong (36 tỷ USD) từ 119 đợt niêm yết. Số lượng khách
du lịch tăng 12% so với năm 2024, lên gần 50 triệu người. Và xuất khẩu cũng cho
thấy sức mạnh bất ngờ nhờ nhu cầu bền bỉ đối với các sản phẩm điện tử.
Tuy
nhiên, sự phục hồi diễn ra với hai tốc độ khác nhau. Sự sụt giảm kéo dài của bất
động sản thương mại, môi trường thương mại toàn cầu bất định, và chi tiêu tiêu
dùng yếu đang kìm hãm sự hồi sinh của Hong Kong. Các gói kích thích của chính
phủ có thể cung cấp sự hỗ trợ khiêm tốn, nhưng tăng trưởng bền vững đòi hỏi
khôi phục cầu tư nhân. Tóm lại thì Hong Kong vẫn chưa thực sự thoát khỏi khó
khăn.
=========================================================
Vì sao Hải quân Mỹ
không còn đóng thiết giáp hạm?
Trent Hone - War
on the Rocks
Viên
Đăng Huy, biên
dịch
https://nghiencuuquocte.org/2026/01/21/vi-sao-hai-quan-my-khong-con-dong-thiet-giap-ham/
Vào
ngày 7 tháng 4 năm 1945, các máy bay từ lực lượng đặc nhiệm tàu sân bay tốc độ
cao của Hải quân Mỹ đã đánh chìm thiết giáp hạm lớn nhất từng được chế tạo Yamato của
Hải quân Đế quốc Nhật Bản. Được hộ tống bởi tuần dương hạm nhẹ Yahagi và tám
tàu trục lôi, Yamato khi đó đang trên đường đến Okinawa. Chuyến đi này được định
đoạt một đi không trở lại: Yamato dự kiến sẽ tự lao lên bờ để sử dụng các khẩu
pháo của mình như một pháo đài ven biển chống lại hạm đội xâm lược của Mỹ. Tuy
nhiên, hành tung của tàu sân bay này đã bị tàu ngầm và tình báo tín hiệu Mỹ
phát hiện. Gần 300 máy bay Mỹ đã xuất kích từ 11 tàu sân bay. Trong khoảng hai
giờ, Yamato bị trúng hơn 15 quả ngư lôi và bom. Khi Yamato nổ tung, vụ nổ có thể
được nhìn thấy từ khoảng cách 100 dặm.
Được
thiết kế cho những trận dàn quân đấu pháo — một kịch bản dàn trận vốn chẳng bao
giờ diễn ra — Yamato là đỉnh cao của khái niệm thiết giáp hạm, kết hợp hỏa lực
vô song, lớp giáp khổng lồ và tốc độ cao trong một thân tàu có độ giãn nước
70.000 tấn. Yamato là thiết giáp hạm lớn nhất và được vũ trang hạng nặng nhất từng
được đóng. Đối với các nhà lãnh đạo Nhật Bản, Yamato không chỉ là một con tàu.
Nó là biểu tượng của sức mạnh quốc gia, năng lực công nghệ và tham vọng đế quốc.
Sức mạnh biểu tượng ấy nay đã tái hiện
trên chính trường Mỹ. Tổng thống Donald Trump gần đây đã công bố kế hoạch cho một
loại thiết giáp hạm mới của Hải quân Mỹ, hồi sinh một dòng tàu chiến mà Hải
quân đã khai tử từ nhiều thế hệ trước. Việc đánh giá đề xuất này đòi hỏi phải tách
biệt hai câu hỏi riêng biệt mà chính chiếc Yamato là minh chứng: liệu thiết
giáp hạm có còn giá trị thực tiễn trong tác chiến hải quân hiện đại, và liệu nó
có còn giữ được giá trị chính trị và biểu tượng ngay cả khi công năng quân sự
đã lỗi thời?
Câu
trả lời cho câu hỏi thứ nhất khá rõ ràng. Khái niệm tác chiến từng biện minh
cho sự tồn tại của thiết giáp hạm đã lỗi thời từ nhiều thập kỷ trước, bị thay
thế lần đầu tiên bởi tàu sân bay và giờ đây là tên lửa chính xác tầm xa cùng
các hạm đội kết nối với nhau bằng mạng. Việc đóng một thiết giáp hạm hiện đại sẽ
tạo ra một lực lượng nhỏ hơn, kém bền bỉ và ít khả năng gây sát thương hơn so với
các phương án thay thế hiện có. Câu trả lời cho câu hỏi thứ hai lại phức tạp
hơn. Thiết giáp hạm luôn mang sức nặng biểu tượng vượt xa hiệu suất chiến đấu,
định hình nhận thức của công chúng về sức mạnh hải quân, uy tín quốc gia và vị
thế toàn cầu.
Mặc
dù thiết giáp hạm không còn nằm trong biên chế hạm đội của Hải quân Mỹ, chúng vẫn
chiếm một vị trí mạnh mẽ trong trí tư duy chính trị. Để hiểu tại sao Hải quân
ngừng đóng thiết giáp hạm và tại sao những lời kêu gọi hồi sinh vẫn tồn tại, cần
phải xem xét cả logic vận hành đã khai tử thiết giáp hạm và logic biểu tượng
đang tiếp tục hồi sinh nó.
Thiết
giáp hạm là gì?
Thiết
giáp hạm là những con tàu mạnh nhất thế giới vào thời kỳ mà hải chiến được định
đoạt bằng những màn đấu pháo. Nguồn gốc của chúng bắt nguồn từ các chủ lực hạm
thuyền buồm (ships of the line) thống trị đại dương vào thế kỷ 17 và 18. Đến thế
kỷ 19, tàu buồm gỗ được thay thế bằng tàu chiến vỏ thép chạy bằng hơi nước và
thiết giáp hạm ra đời. Thay vì lắp pháo dọc thân tàu thành các hàng ngăn nắp
như tàu buồm, thiết giáp hạm tập trung hỏa lực vào các tháp pháo để có thể bắn
mọi hướng. Và những khẩu pháo mới có sức công phá khủng khiếp. Mặc dù pháo 18
inch của Yamato là lớn nhất, nhưng các tàu của Hải quân Mỹ, Anh, Đức, Ý và Pháp
đều lắp pháo từ 15 inch trở lên, bắn ra những quả đạn xuyên giáp nặng khoảng một
tấn (đơn vị inch ở đây đề cập đến đường kính trong của nòng pháo).
Những
quả đạn đó được thiết kế để tấn công và tiêu diệt các tàu khác. Suốt kỷ nguyên
thiết giáp hạm, một cuộc chạy đua khốc liệt đã diễn ra giữa sức mạnh hỏa lực và
khả năng phòng thủ. Ban đầu, các con tàu chỉ được bảo vệ bằng những tấm sắt
thép đơn thuần. Nhưng khi đại bác ngày càng uy lực và dễ dàng xé toạc lớp giáp ấy,
những hệ thống bảo vệ sơ khai đã phải nhường chỗ cho kiểu giáp đa lớp tôi cứng
bề mặt, loại giáp được thiết kế để vừa chặn đứng đạn xuyên thấu, vừa kìm hãm sức
công phá nếu chẳng may có quả đạn nào lọt vào bên trong. Các tàu nhỏ hơn hoàn
toàn không có lớp giáp bảo vệ này, cũng chẳng thể mang nổi những cỡ pháo đủ lớn
để xuyên thủng giáp thiết giáp hạm. Do đó, trong bất kỳ cuộc chạm trán nào với
tàu tuần dương hay tàu trục lôi, thiết giáp hạm luôn nắm chắc phần thắng. Chính
kích thước khổng lồ, hỏa lực kinh hồn và khả năng chống chịu trước mọi hỏa lực
đã củng cố vị thế biểu tượng của chúng: những con tàu lớn nhất, mạnh nhất và
khó bị đánh bại nhất thế giới.
Tuy
nhiên, do phụ thuộc hoàn toàn vào pháo, các thiết giáp hạm buộc phải tác chiến ở
cự ly gần, ít nhất là theo tiêu chuẩn hiện đại. Chẳng hạn như năm 1898, tại Trận
Vịnh Manila, biên đội của Chuẩn đô đốc George Dewey đã đánh bại quân Tây Ban
Nha ở khoảng cách vỏn vẹn chưa đầy 4,5 km. Dù các hệ thống kiểm soát hỏa lực
chính xác hơn cùng những công nghệ mới như radar đã giúp đại bác vươn tầm xa
hơn vào thế kỷ 20, nhưng kỷ lục bắn trúng mục tiêu trong thực chiến cũng chỉ dừng
lại ở con số xấp xỉ 23.7 km, chưa đầy 13 hải lý. Điển hình là vào tháng 7 năm
1940, thiết giáp hạm HMS Warspite của Anh đã bắn trúng tàu Giulio Cesare của Ý ở
khoảng cách này trong Trận Calabria. Trước đó một tháng, thiết giáp hạm
Scharnhorst của Đức cũng lập kỳ tích tương tự khi bắn trúng tàu sân bay HMS
Glorious của Anh ở tầm xa tương đương.
Lúc
ban đầu, các thiết giáp hạm thường tuần tra theo từng biên đội độc lập. Tuy
nhiên, bước sang đầu thế kỷ 20, sự xuất hiện của những khắc tinh mới như ngư
lôi, tàu ngầm và máy bay đã buộc thiết giáp hạm phải tác chiến trong một đội
hình hạm đội “cân bằng”. Theo đó, tàu tuần dương sẽ đi trước trinh sát, tàu trục
lôi đóng vai trò màn chắn bảo vệ thiết giáp hạm khỏi tàu ngầm, và cuối cùng,
tàu sân bay sẽ giăng một chiếc ô phòng không bao phủ toàn bộ hạm đội. Để có thể
đưa những họng pháo khổng lồ vào vị trí khai hỏa, thiết giáp hạm giờ đây buộc
phải triển khai nhịp nhàng trong sự bao bọc của các loại tàu hộ tống.
Sự
xuất hiện của tàu sân bay đã thay đổi chiến tranh hải quân, không phải vì chúng
thay thế thiết giáp hạm ngay lập tức, mà vì máy bay của chúng có thể tấn công ở
tầm xa hơn nhiều. Đến cuối những năm 1930, máy bay có thể tấn công mục tiêu
cách xa 241.4 km, xa hơn gấp 10 lần so với pháo thiết giáp hạm. Điều đó tạo ra
cơ hội mới để “tấn công phủ đầu hiệu quả”, mà như Đại tá Hải quân MỹWayne
Hughes đã lưu ý trong cuốn sách kinh điển Fleet Tactics (Chiến
thuật Hạm đội) của mình, đây là nguyên tắc quan trọng nhất của chiến tranh hải
quân.
Khi
Thế chiến II bắt đầu, sức mạnh tấn công của tàu sân bay vẫn còn hạn chế. Mặc dù
máy bay của chúng có thể đánh chìm các con tàu đơn lẻ đang di chuyển hoặc trong
cảng, như tại Taranto (tháng 11/1940), Trân Châu Cảng (tháng 12/1941) và Ceylon
(tháng 4/1942) là những minh chứng rõ nét, nhưng một hạm đội cân bằng vẫn
là cần thiết để kiểm soát mặt biển và thực hiện các chiến dịch lớn. Khi khả
năng của tàu sân bay và máy bay được nâng cấp, thiết giáp hạm bắt đầu đảm nhận
các vai trò phụ. Chẳng hạn, các thiết giáp hạm cũ và chậm hơn của Hải quân Mỹ
chủ yếu tập trung vào việc bắn phá bờ biển cho các chiến dịch đổ bộ trong nửa
sau Thế chiến II. Đến cuối cuộc chiến, rõ ràng là giá trị của học thuyết tác
chiến ban đầu của thiết giáp hạm đã đi đến hồi kết.
Mặc
dù Hải quân Mỹ dự định giữ lại bốn tàu lớp Iowa, những thiết giáp hạm mới nhất
và nhanh nhất, để phục vụ sau chiến tranh, nhưng chi phí quá lớn và nhu cầu
không còn. Mỗi chiếc Iowa cần một đoàn thủy thủ gần 2.000 người. Khi không còn
thiết giáp hạm đối phương nào để đối đầu, do Hải quân Liên Xô thời Chiến tranh
Lạnh tập trung vào máy bay ném bom và tàu ngầm, những thủy thủ đó có thể phục vụ
tốt hơn ở nơi khác. Đến năm 1950, chỉ còn một chiếc Iowa là USS Missouri còn hoạt
động. Tất cả đều quay trở lại phục vụ trong Chiến tranh Triều Tiên, nhưng chúng
được dùng để bắn phá bờ biển, không phải để đánh tàu địch. Mô hình đó lặp lại
trong Chiến tranh Việt Nam và tại Trung Đông vào những năm 1980 và 1990. Mặc dù
không con tàu nào khác có thể sánh được với pháo 16 inch của chúng, các tàu lớp
Iowa tỏ ra tốn kém khi tân trang và vận hành, không chỉ về kinh phí. Một lỗi nạp
đạn khiến một tháp pháo của USS Iowa nổ tung vào tháng 4 năm 1989 khiến 47 thủy
thủ thiệt mạng. Toàn bộ các tàu lớp Iowa đã ngừng hoạt động vào năm 1993.
Thiết
giáp hạm như những biểu tượng
Ngay
cả khi chiến trường hải chiến đã thay đổi, thiết giáp hạm vẫn đứng vững như một
biểu tượng quyền lực. Vào cuối thế kỷ 19, số lượng thiết giáp hạm trong biên chế
chính là thước đo tiêu chuẩn cho sức mạnh hải quân của một quốc gia. Đế quốc
Anh khi đó đã khẳng định quyền làm chủ đại dương bằng việc duy trì “tiêu chuẩn
hai cường quốc”. Được luật hóa trong Đạo luật Phòng thủ Hải quân năm 1899, quy
định này yêu cầu hạm đội chiến đấu của Anh phải có quy mô ít nhất bằng tổng lực
lượng của hai cường quốc hải quân xếp ngay sau cộng lại. Tuy nhiên, sự trỗi dậy
mạnh mẽ của hải quân Đức đầu thế kỷ 20 đã khiến người Anh không còn giữ nổi vị
thế độc tôn này. Hệ quả là trong những năm trước Thế chiến I, Anh và Đức đã lao
vào một cuộc chạy đua đóng tàu khốc liệt khi London nỗ lực bảo vệ vị thế dẫn đầu.
Trong khi hai hạm đội Anh – Đức kịch chiến tại Trận Jutland vào tháng 5 năm
1916, thì Mỹ, dù vẫn đang giữ thái độ trung lập, cũng cam kết xây dựng một hạm
đội “không thua kém bất kỳ ai” để bảo đảm lợi ích của mình trên toàn cầu.
Để
ngăn chặn một cuộc chạy đua vũ trang mới nổ ra sau Thế chiến I, các cường quốc
đã tề tựu tại Washington và ký kết hàng loạt hiệp ước. Trong đó, Hiệp ước Ngũ
Cường bao gồm Mỹ, Anh, Nhật, Pháp và Ý, thường được gọi là Hiệp ước Washington
1922, đã áp đặt các lệnh hạn chế khí tài hải quân, lấy thiết giáp hạm làm đơn vị
định lượng chuẩn. Các bên đã thống nhất ấn định tỷ lệ quy mô cho các hạm đội
chiến đấu, đồng thời thiết lập “trần” giới hạn cho thiết giáp hạm: chúng không
được phép vượt quá 35.000 tấn và cỡ nòng pháo không được quá 16 inch. Quyết định
này đã khai tử phần lớn chương trình đóng tàu năm 1916 của Hải quân Mỹ, cũng
như các dự án tương tự của Anh và Nhật Bản.
Dù
vậy, vẫn có những ngoại lệ dành cho một số tàu đang hiện hành. Phía Anh được
phép giữ lại HMS Hood, con tàu chiến lớn nhất hành tinh bấy giờ. Trên danh
nghĩa, nó là một tuần dương hạm chiến đấu (loại tàu kết hợp hỏa lực của thiết
giáp hạm với lớp giáp mỏng hơn của tàu tuần dương để đạt tốc độ cao), nhưng thực
tế lớp giáp của HMS Hood vẫn kiên cố chẳng kém gì nhiều thiết giáp hạm thực thụ.
Trong hai năm 1923 và 1924, con tàu đã thực hiện một chuyến hải hành vòng quanh
thế giới, ghé thăm hàng loạt hải cảng tại Châu Phi, Ấn Độ, Úc, New Zealand, Bắc
Mỹ và vùng Caribbean. “Chiến hạm Đế chế” này là lời nhắc nhở đanh thép với thế
giới về uy quyền và tầm ảnh hưởng toàn cầu của Hải quân Hoàng gia Anh. Chính vì
thế, việc thiết giáp hạm Bismarck của Đức đánh chìm HMS Hood trong Trận eo biển
Đan Mạch ngày 24/5/1941 không chỉ là một tổn thất quân sự, mà còn là một đòn
giáng mạnh vào biểu tượng tự tôn của đế quốc này.
Bảy
tháng sau, Hải quân Hoa Kỳ cũng phải nếm trải nỗi cay đắng tương tự khi hạm đội
thiết giáp Thái Bình Dương bị quét sạch tại Trân Châu Cảng. Trớ trêu thay, chỉ
một tuần trước cuộc tập kích, chương trình thi đấu bóng đá giữa hai trường lục
quân và hải quân vẫn còn hãnh diện in hình chiếc USS Arizona, kèm dòng chú
thích đầy tự tin rằng “bất chấp những tuyên bố của những kẻ cuồng không quân,
chưa từng có thiết giáp hạm nào bị đánh chìm bởi bom cả”. Thế nhưng, vào ngày
7/12/1941, chính USS Arizona đã chìm trong biển lửa sau một quả bom của phát
xít Nhật. Việc dàn thiết giáp hạm của Hải quân Mỹ bị tiêu diệt không chỉ là tổn
thất về khí tài mà còn là một đòn giáng mạnh vào biểu tượng sức mạnh, làm lung
lay ý chí chiến đấu của toàn quân đúng như mưu đồ của người Nhật.
Yamato
chính là biểu hiện tột cùng của xu thế này, một sự kết tinh hoàn hảo giữa tinh
hoa thiết kế tàu chiến và giá trị biểu tượng của kỷ nguyên thiết giáp hạm. Thế
nhưng, có thể lập luận rằng, nếu thời gian và nguồn lực đổ vào việc đóng siêu hạm
này được đầu tư để xây dựng một hạm đội cân bằng mà Nhật Bản thực sự cần, kết
quả hải chiến giữa thế kỷ 20 có lẽ đã khác. Điều đó dù không thể giúp Nhật Bản
đảo ngược thế cờ trong Thế chiến II, nhưng chắc chắn sẽ mang lại cho họ nhiều
phương án tác chiến linh hoạt hơn. Chính cái vòng hào quang quá lớn bao quanh
Yamato và con tàu song sinh Musashi đã khiến giới cầm quyền Nhật Bản không nỡ
đem chúng ra mạo hiểm, để rồi suốt phần lớn cuộc chiến, những con tàu huyền thoại
này lại lâm vào cảnh “đắp chiếu” vì không được trọng dụng.
Học
thuyết đằng sau chiếc USS Defiant
Những
dữ kiện lịch sử trên là cơ sở quan trọng để đánh giá về lớp thiết giáp hạm mới
mà chính quyền Trump đề xuất, vốn được gọi là lớp Trump. Phía chính quyền Trump
tuyên bố chiếc tàu đầu tiên sẽ mang tên USS Defiant. Tuy nhiên, học thuyết tác
chiến đằng sau thiết kế này lại tỏ ra quá yếu kém. Trong các hạm đội hiện đại,
tên lửa đã soán ngôi để trở thành vũ khí chủ đạo. Giống như cách mà máy bay từng
soán ngôi pháo hạm vào những năm 1940, thì ngày nay, tên lửa cũng đang dần thay
thế chính máy bay. Chúng có thể tấn công xa hơn, nhanh hơn và ít rủi ro hơn nhờ
không cần phi hành đoàn, loại bỏ hoàn toàn mối lo về thương vong hay bị bắt làm
tù binh. Vậy mà, theo thông số được tiết lộ, chiếc USS Defiant với trọng tải
lên tới 35.000 tấn lại chỉ trang bị hệ thống phóng thẳng đứng với vỏn vẹn 128 ống
phóng và 12 tên lửa tấn công nhanh thông thường.
Khi
đặt lên bàn cân với những chiến hạm hiện có của Hải quân, chiếc tàu mới này
đáng thất vọng. Các tàu khu trục lớp Arleigh Burke đời mới nhất có tới 96 ống
phóng dù trọng tải chỉ 10.000 tấn. Xét việc kích cỡ tàu thường tỷ lệ thuận với
chi phí, thì chỉ với số tiền ít hơn một chiếc lớp Trump, người ta có thể đóng
được ba chiếc Arleigh Burke với sức mạnh hỏa lực vượt trội hơn tới 125% (288 ống
phóng so với 128). Tương tự, lớp tàu Zumwalt cũng đang được cải tạo để mang
theo 12 tên lửa tấn công nhanh cùng 80 ống phóng trên trọng tải 15.000 tấn. Khi
so với USS Defiant, kết quả cũng chẳng khả quan hơn: hai chiếc Zumwalt sẽ mang
lại lượng tên lửa gấp đôi và số hệ thống phóng nhiều hơn 25% (160 so với 128),
trong khi chi phí vẫn rẻ hơn một chiếc thuộc lớp Trump.
Việc
đóng USS Defiant cùng những con tàu khác thuộc lớp Trump sẽ chỉ dẫn đến một hệ
quả tất yếu là một hạm đội nhỏ hơn, yếu hơn và năng lực kém hơn. Khác với những
thiết giáp hạm của thế kỷ 20 vốn có thể chịu được sát thương rất cao nhờ lớp
giáp dày và các khoang ngăn nước phức tạp, sức chiến đấu của USS Defiant lại phụ
thuộc hoàn toàn vào hệ thống điện tử vốn cực kỳ nhạy cảm. Trong bối cảnh đó, mục
tiêu tối thượng là phải tránh bị trúng đạn, chứ không phải gồng mình chịu đòn. Ở
kỷ nguyên tên lửa, một hạm đội quy mô với số lượng tàu áp đảo sẽ chiếm ưu thế
tuyệt đối vì nó buộc kẻ thù phải đối mặt với bài toán nhắm mục tiêu nan giải
hơn. Ngày nay, cốt lõi của phòng thủ nằm ở số lượng và sự phân tán, chứ không
phải độ dày của lớp giáp. Lựa chọn khôn ngoan nhất cho Hải quân Mỹ không phải
là lớp Trump, mà là tăng cường số lượng các tàu nhỏ hơn. Điều đó không chỉ giúp
gia tăng số lượng ống phóng, tức là tăng cường hỏa lực, mà còn tạo ra một hạm đội
bền bỉ hơn, có khả năng chống chịu tốt hơn trước các đợt tấn công của đối
phương để tiếp tục chiến đấu.
Điều
này đặc biệt quan trọng khi xét đến học thuyết tác chiến Hải quân phân tán của
Mỹ, vốn coi trọng việc triển khai hạm đội như một mạng lưới thống nhất. Độ bền
bỉ của một mạng lưới, hay trong trường hợp này là khả năng sống sót của hạm đội,
tỷ lệ thuận với số lượng các mắt xích cấu thành. Việc xây dựng lớp Trump đồng
nghĩa với việc giảm bớt các mắt xích này, từ đó làm suy giảm khả năng chống chịu
cũng như năng lực tổng thể của toàn hạm đội. Trong cuốn sách Questioning
the Carrier, tác giả Jeff Vandenengel đã trình bày luận điểm này rất sắc sảo.
Dù phân tích của ông tập trung vào các nhóm tác chiến tàu sân bay, nhưng nó
hoàn toàn có thể áp dụng cho lớp thiết giáp hạm mới này. Cả hai đều đối mặt với
cùng một rủi ro là đổ quá nhiều nguồn lực vào những nền tảng khổng lồ, đắt đỏ để
rồi chính chúng lại trói buộc sự linh hoạt và làm xói mòn sức mạnh thực chiến của
hạm đội.
Hạm
đội Hoàng kim
Thế
nhưng, chính thực tế về một nền tảng khổng lồ và xa xỉ đó lại là giá trị cốt
lõi nhất của chiếc USS Defiant. Tuyên bố của Tổng thống đã thu hút sự chú ý cực
lớn từ công chúng, đồng thời đặt ra những dấu hỏi về tư duy thiết kế tàu chiến
của Hải quân Mỹ. Những gì ông đề xuất không đơn thuần là một con tàu mới, mà là
một sự hồi sinh biểu tượng cho quyền lực trên biển của Mỹ, được gói gọn trong ý
tưởng về một “Hạm đội Hoàng kim”. Xét theo khía cạnh đó, hơn bất cứ loại tàu
nào khác, lớp Trump chính là sự kế thừa tinh thần từ những thiết giáp hạm lừng
lẫy trong quá khứ.
Tôi
tin rằng Bộ trưởng Hải quân John C. Phelan và Đô đốc Daryl Caudle ủng hộ ý tưởng
về thiết giáp hạm vì họ thấu hiểu điều này. Tôi hy vọng họ cũng nhận thức được
rằng giá trị học thuyết tác chiến của nó rất yếu kém. Có lẽ họ thừa biết Quốc hội
sẽ chẳng bao giờ phê chuẩn cho một con tàu như thế. Tuy nhiên, họ cũng hiểu rằng
mình cần phải thu hút sự chú ý vào một thực tế rằng Hải quân Mỹ đang khát vốn đầu
tư. Suốt hàng thập kỷ qua, quân chủng này đã bị ép phải làm quá nhiều việc với
nguồn lực quá ít ỏi, gây áp lực nặng nề lên tàu chiến, sĩ quan và thủy thủ. Nếu
đề xuất vực dậy việc đóng thiết giáp hạm của ông Trump có thể làm nổi bật thách
thức đó, thúc đẩy đầu tư để giải quyết triệt để vấn đề và tạo ra một lực lượng
thực lực hơn, thì đó cũng là điều đáng giá. Dù Quốc hội dự kiến sẽ tăng ngân
sách đóng tàu trong năm tài khóa 2026, tôi cho rằng họ sẽ không sớm cấp ngân
sách cho một chiếc thiết giáp hạm mới. Thế nhưng, Hải quân rất có thể sẽ lãng
phí ngân sách nghiên cứu và phát triển để thiết kế lớp Trump, việc mà họ có thể
tự làm mà chẳng cần Quốc hội thông qua.
Hải
quân Mỹ đã ngừng đóng thiết giáp hạm từ lâu bởi thời đại của chúng đã qua,
nhưng họ vẫn cần tìm cách để khơi dậy tâm trí của người dân Mỹ và thúc đẩy đầu
tư. Thiết giáp hạm vẫn luôn là biểu tượng của quyền lực và vị thế quốc gia. Dù
sợi dây liên kết giữa công chúng với loại tàu này đã mong manh hơn so với một
thế kỷ trước, khi hầu hết các thiết giáp hạm đều đã lùi vào dĩ vãng, nhưng hào
quang và sự uy nghiêm bao quanh chúng thì vẫn vẹn nguyên. Tổng thống và Bộ trưởng
Phelan đang cố gắng khai thác chính cái “hồn” đó thông qua chiếc USS Defiant.
---------------------
Trent
Hone
là Chủ tịch Hội đồng Nghiên cứu Chiến lược của Marine Corps University
Foundation tại Đại học Thủy quân Lục chiến ở Quantico, Virginia.
Nguồn: Trent Hone, “Why
the U.S. Navy Doesn’t Build Battleships Anymore”, War on the Rocks,
12/01/2026
============================================
'Thái
tử lưu vong' Reza Pahlavi khó trở thành lời giải cho một Iran 'thế tục hóa'
Kim Lương Tường, 金良祥:在伊朗,美国复制不了委内瑞拉模式, Guancha
Lê Thị Thanh Loan, biên dịch
Kể
từ sau vụ Mỹ bắt cóc Maduro, thế giới ngày càng lo ngại về việc liệu Mỹ và
Israel có nhân bối cảnh bất ổn leo thang tại Iran để phát động một cuộc tấn
công quân sự nhằm vào Iran, hay thậm chí tìm cách lật đổ chính quyền hiện tại của
nước này hay không. Bước vào giữa tháng 1, Bộ Ngoại giao Mỹ đã yêu cầu công dân
Mỹ nhanh chóng rời khỏi Iran, đồng thời “chỉ số Pizza” tại Bộ Quốc phòng Mỹ một
lần nữa tăng vọt, báo hiệu mùi thuốc súng đang trở nên nồng nặc hơn bao giờ hết.
Trên
mặt trận ngoại giao, các động thái liên quan cũng không hề dừng lại. Theo tiết
lộ từ truyền thông Mỹ, Steve Witkoff – Đặc phái viên về Trung Đông của Tổng thống
Mỹ Trump – mới đây đã có cuộc gặp bí mật “Thái tử cuối cùng của Iran” Reza
Pahlavi. Ngay sau đó, Đức, Australia cùng một số quốc gia khác tuyên bố không
còn công nhận tính hợp pháp của chính quyền Iran hiện tại. Một cuộc đại chiến
dường như đang cận kề.
VIDEO
:
'Thái tử lưu
vong' Reza Pahlavi khó trở thành lời giải cho một Iran 'thế tục hóa'
https://www.youtube.com/watch?v=G5Iq2b8WWwU
Trước tình hình căng thẳng ngày càng leo
thang ở Iran, trang Guancha đã mời ông Kim Lương Tường – Phó
Nghiên cứu viên kiêm Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Trung Đông thuộc Viện Nghiên
cứu Các vấn đề Quốc tế Thượng Hải – phân tích tình hình và dự đoán những bước
đi tiếp theo có thể xảy ra của tất cả các bên.
Guancha: Kể từ tháng 12
năm ngoái, Iran liên tục xảy ra các cuộc bạo loạn. Hiện nay, trước mắt chúng ta
là rất nhiều thông tin phức tạp và mâu thuẫn. Một mặt, chính phủ Iran đã tổ chức
các cuộc tuần hành ủng hộ chính phủ và liên tục đưa ra thông tin rằng tình hình
trong nước đã được ổn định. Mặt khác, phe đối lập Iran thỉnh thoảng lại truyền
ra thông tin rằng họ đã kiểm soát được một số khu vực nhất định của Iran. Theo
những gì ông nắm được hiện nay, căn nguyên của đợt bạo loạn lần này là gì?
Chính phủ Cộng hòa Hồi giáo Iran hiện có đủ năng lực kiểm soát tình hình hay
không?
Kim Lương Tường: Căn nguyên của đợt bạo
loạn lần này bắt nguồn từ sự tương tác qua lại giữa các yếu tố trong nước và quốc
tế của Iran. Một mặt, ở Iran thực sự đang tồn tại những vấn đề nghiêm trọng cả
về kinh tế và dân sinh. Do các lệnh trừng phạt kéo dài của Mỹ, Iran luôn gặp
khó khăn trong việc giải quyết bài toán phát triển và nền kinh tế của nước này
đã phải vận hành trong điều kiện khắc nghiệt suốt một thời gian dài. Đồng thời,
để đối phó với những khó khăn do các lệnh trừng phạt gây ra, Iran đã áp dụng một
số biện pháp kinh tế đặc biệt. Các biện pháp này tuy giúp giảm bớt khó khăn,
nhưng đồng thời cũng tạo ra những căn bệnh cố hữu kìm hãm sự phát triển kinh tế,
chẳng hạn như các chế độ trợ cấp kinh tế khác nhau. Hệ thống trợ cấp này không
chỉ làm nảy sinh tham nhũng trên diện rộng, gây phân bổ sai nguồn lực, mà còn
tiêu tốn một lượng lớn tài nguyên quốc gia.
Mặt khác, Mỹ và Israel đang tìm cách lật đổ
chính quyền Iran thông qua phương thức thâm nhập và kích động. Iran sở hữu một
lực lượng chống chế độ rất lớn ở nước ngoài, đây là một đặc điểm quan trọng khiến
nước này khác biệt với các quốc gia khác.
Các thế lực chống chế độ ở Iran gồm ba nhóm
chính: Thứ nhất là phe cánh của vương triều Pahlavi vốn đã bị lật đổ trong cuộc
Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979, với đại diện là cựu Thái tử Reza Pahlavi; thứ
hai là một số lực lượng chính trị cánh tả từng tham gia cuộc cách mạng năm 1979
nhưng sau đó đã rời bỏ Iran do những bất đồng quan điểm chính trị, chẳng hạn
như tổ chức Mojahedin-e-Khalq (MEK); thứ ba là những người đã rời Iran bằng nhiều
con đường khác nhau sau khi bước sang thế kỷ mới, với số lượng lên tới 8 triệu
người, tức gần 10% dân số Iran; họ hoặc bất mãn với hiện trạng, hoặc không hài
lòng với thể chế Hồi giáo hiện nay.
Ba lực lượng chống chế độ ở nước ngoài nêu
trên đều có sức ảnh hưởng đáng kể, họ chủ yếu sinh sống tại các nước phương Tây
và đóng vai trò là công cụ quan trọng để Mỹ và Israel gây ảnh hưởng đến sự ổn định
chính trị trong nước của Iran. Hơn nữa, họ đều có người thân, bạn bè và bạn học
ở Iran, nên tầm ảnh hưởng đối với nội bộ Iran là rất lớn. Nói cách khác, thế lực
của Mỹ và Israel có thể hiện diện ở khắp mọi nơi tại Iran.
Trên thực tế, theo thông tin từ phía chính
quyền Iran, nhiều người tham gia bạo loạn đã trực tiếp nhận tiền từ Mỹ và
Israel. Một số khu vực xa xôi, hẻo lánh trải qua tình trạng bạo loạn nghiêm trọng
hơn, nguyên nhân chủ yếu là do chính quyền ở những khu vực này có nền tảng
tương đối mỏng yếu, dễ bị Mỹ và Israel thâm nhập hơn.
Vào ngày 13/1, chính quyền Iran đã tổ chức
các cuộc tuần hành quy mô lớn với sự tham gia của đông đảo người dân để lên án
sự thâm nhập và can thiệp của Mỹ và Israel vào Iran, điều này cho thấy Iran về
cơ bản đã ổn định được tình hình chính trị trong nước. Tất nhiên, việc làm thế
nào để ngăn chặn sự thâm nhập từ bên ngoài, cũng như làm thế nào để đảm bảo được
sự ổn định của thị trường thông qua các biện pháp cưỡng chế của nhà nước trong
hoàn cảnh khó khăn, vẫn là những thách thức to lớn mà chính phủ Iran phải đối mặt,
trong đó vấn đề thứ hai có lẽ có tầm quan trọng hơn cả.
Guancha: Nhìn lại đợt bạo loạn
lần này, có thể nói sự sụp đổ của tỷ giá hối đoái cùng quy định “giá trị nhập
khẩu phải tương ứng giá trị xuất khẩu” mà Iran ban hành chính là những tác nhân
trực tiếp. Tương tự, tình trạng lạm phát cao kéo dài cũng liên quan mật thiết đến
chính sách trợ cấp của chính phủ Iran đối với người dân. Theo quan điểm của
ông, nguyên nhân căn bản nhất khiến nền kinh tế Iran rơi vào khủng hoảng là gì?
Liệu có giải pháp nào không?
Kim Lương Tường: Hệ thống trợ cấp
của chính phủ Iran chủ yếu tập trung vào các mặt hàng nhu yếu phẩm cơ bản như
thực phẩm, xăng dầu, điện năng, đồng thời còn bao gồm cơ chế trợ cấp tỷ giá đối
với việc nhập khẩu các mặt hàng thiết yếu. Những chính sách này vừa phù hợp với
truyền thống Hồi giáo, vừa là một phương tiện quan trọng để đáp ứng nhu cầu dân
sinh trong bối cảnh bị trừng phạt, do đó mang lại giá trị tích cực nhất định.
Tuy nhiên, các khoản trợ cấp khổng lồ cũng tạo ra gánh nặng cho ngân sách quốc
gia và khó lòng duy trì lâu dài, đây là một trong những nguyên nhân nội tại dẫn
đến tình trạng khó khăn của nền kinh tế Iran.
Tất nhiên, ở cấp độ trong nước, Iran còn phải
đối mặt với nhiều thách thức khác. Chẳng hạn, việc quân đội chiếm dụng một lượng
lớn nguồn lực kinh tế dẫn đến hiệu quả kinh tế thấp, thế nhưng do quân đội là yếu
tố then chốt để duy trì sự ổn định quốc gia, nên “miếng bánh” này không thể tùy
tiện cắt giảm. Ngoài ra, ở Iran còn tồn tại các thủ tục quan liêu gây cản trở
dòng vốn đầu tư nước ngoài.
Các biện pháp trừng phạt từ bên ngoài tất
nhiên cũng là nguyên nhân quan trọng khiến Iran rơi vào tình cảnh khó khăn. Do
bị trừng phạt, Iran khó có thể thúc đẩy phát triển kinh tế thông qua thu hút đầu
tư nước ngoài, khó giải quyết tận gốc vấn đề phát triển và theo đó là bài toán
tài chính. Thêm vào đó, trong bối cảnh bị trừng phạt, Iran cũng gặp khó khăn
trong việc thu hút đầu tư nước ngoài vào các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng như
nước, điện và giao thông vận tải, dẫn đến cơ sở hạ tầng trong nước lạc hậu nghiêm
trọng, và các vấn đề dân sinh như điện, nước trở nên ngày một nhức nhối.
Tuy những thách thức do các lệnh trừng phạt
gây ra là vô cùng nghiêm trọng, vẫn có những lối thoát để giảm bớt khó khăn. Hiện
nay, điều quan trọng nhất đối với Iran có lẽ là làm thế nào để duy trì sự ổn định
trong sản xuất, vận tải và thị trường, đặc biệt là tỷ giá hối đoái, thông qua
các biện pháp kinh tế kết hợp với sự cưỡng chế của nhà nước. Sau khi cục diện lắng
dịu, nếu Iran có thể thông qua việc cải thiện thể chế trong nước, xóa bỏ các
rào cản quan liêu đối với vốn đầu tư nước ngoài, chống tham nhũng, đồng thời từng
bước xóa bỏ các khoản trợ cấp, thì họ hoàn toàn có khả năng đạt được sự phát
triển kinh tế lành mạnh ngay cả trong điều kiện bị trừng phạt.
Iran là một quốc gia có nguồn tài nguyên cực
kỳ phong phú, không thiếu lương thực hay năng lượng, đồng thời cũng sở hữu nguồn
nhân lực chất lượng cao. Nếu thúc đẩy tuần hoàn kinh tế nội tại kết hợp với một
mức độ liên kết trong và ngoài nước nhất định, việc ổn định kinh tế là hoàn
toàn khả thi.
Guancha: Nhiều ý kiến cho rằng Iran sẽ trở
thành “Venezuela tiếp theo”. Gần đây, nhiều nguồn tin chỉ ra rằng, kế hoạch tấn
công quân sự nhằm vào Iran của Mỹ và Israel đang bước vào giai đoạn cuối. Vào
ngày 13, Mỹ đã yêu cầu công dân của mình nhanh chóng rời khỏi Iran. Ông có cho
rằng đây là dấu hiệu cho thấy một chiến sắp nổ ra hay không? Liệu Iran có trở
thành mục tiêu tấn công tiếp theo của Mỹ không?
Kim Lương Tường: Israel không thể
chấp nhận sự tồn tại của bất kỳ thế lực khu vực nào mạnh hơn mình, và Iran lại
chính là một thế lực như vậy. Dù đã phải hứng chịu nhiều tổn thất và đối mặt với
nhiều khó khăn trong những năm gần đây, nhưng Iran vẫn là một cường quốc khu vực,
và số lượng cùng chất lượng tên lửa của nước này vẫn đủ để tạo ra mối đe dọa đối
với Israel. Khả năng Israel nhân lúc Iran gặp khó khăn để phát động một cuộc tấn
công quân sự nhằm vào nước này là rất lớn.
Tổng thống Mỹ Trump có mối quan hệ tốt với
Netanyahu, khá cởi mở trong việc tiếp nhận quan điểm của Netanyahu và dễ bị
thuyết phục bởi ông này. Bản thân Trump lại là một người có khuynh hướng phiêu
lưu quân sự, thường xuyên áp dụng các chiến thuật đột kích và không theo quy tắc,
đồng thời cũng thiếu sự nhạy bén chính trị cần thiết đối với các hậu quả quân sự,
hoặc có lẽ cũng chẳng mấy bận tâm. Tất cả những yếu tố này cho thấy khả năng Mỹ
và Israel một lần nữa tiến hành can thiệp quân sự vào Iran là có tồn tại.
Mặt khác, tôi không hoàn toàn đồng tình với
cách so sánh Iran với Venezuela, vì tình hình của hai quốc gia này rất khác
nhau. Hành động quân sự của Mỹ nhằm vào Venezuela vào ngày 3/1 rất khó lặp lại ở
Iran. Thủ đô của Venezuela nằm gần bờ biển, Mỹ có thể dễ dàng sử dụng các biện
pháp kỹ thuật, chẳng hạn như gây nhiễu điện tử để mở ra một đường từ biển tới
thẳng dinh Tổng thống và thực hiện kế hoạch bắt cóc Tổng thống Venezuela. Trong
khi đó, thủ đô Tehran của Iran cách bờ biển hàng nghìn km, khiến Mỹ rất khó thiết
lập một hành lang gây nhiễu điện tử trên khoảng cách dài như vậy.
Trên thực tế, vào ngày 24/4/1980, Tổng thống
Mỹ Carter từng tiến hành một chiến dịch tương tự để giải cứu con tin, với mật
danh là “Chiến dịch Móng Vuốt Đại Bàng” (Eagle Claw). Tuy nhiên, chiến dịch này
đã thất bại và khiến 8 binh sĩ Mỹ thiệt mạng, do nhiều trực thăng tham gia bị mất
khả năng hoạt động vì trục trặc kỹ thuật hoặc do bão cát. Một trong những
nguyên nhân quan trọng là do Tehran nằm quá xa bờ biển. Đơn vị thực hiện chiến
dịch khi đó chính là lực lượng đặc nhiệm Delta của Mỹ.
Cần đặc biệt nhấn mạnh rằng, trong cuộc chiến
kéo dài 12 ngày vào tháng 6/2025, tuy Iran đã phải gánh chịu nhiều tổn thất,
nhưng màn đáp trả của họ vẫn khiến Mỹ và Israel phải kiêng dè phần nào trước
năng lực tên lửa của nước này. Đặc biệt là trong bối cảnh an ninh nội địa Iran
hiện đang ở trạng thái cực kỳ nhạy cảm, nếu lại phải đối mặt với một cuộc tấn
công quân sự khác, rất có thể nước này sẽ áp dụng những biện pháp trả đũa quyết
liệt hơn. Khi đó, mức độ bất định mà Mỹ và Israel phải đối mặt cũng sẽ gia tăng.
Guancha: Có không ít người
phản đối chế độ thần quyền, thậm chí tin rằng “Thái tử lưu vong” Reza Pahlavi
có thể trở thành niềm hy vọng cho quá trình “thế tục hóa” của Iran và dẫn dắt
nước này trên con đường phát triển tự do. Tuy nhiên, đa số mọi người đều không
thực sự hiểu rõ về vị “Thái tử lưu vong” này, cũng như cha của ông – “vị Hoàng
đế cuối cùng” Mohammad Reza Pahlavi. Ông có thể giới thiệu đôi nét về quan điểm
chính trị của nhân vật này và lý do dẫn đến sự sụp đổ của vương triều Pahlavi
không? Nếu các cuộc tấn công của Mỹ và Israel khiến Cộng hòa Hồi giáo Iran sụp
đổ, liệu Mỹ và Israel có dốc toàn lực để đưa vị “Thái tử lưu vong” này lên làm
Quốc vương Iran không?
Kim Lương Tường: Trong cuộc bạo
loạn lần này, một bộ phận người dân Iran đã hô vang khẩu hiệu chào đón cựu Thái
tử của vương triều Pahlavi là Reza Pahlavi trở về, nhưng điều này không đại diện
cho việc Reza Pahlavi có uy tín cao. Việc xuất hiện những khẩu hiệu như vậy chủ
yếu là do những người biểu tình vẫn đang ở vào trạng thái phân tán, thiếu tổ chức
và không có một lực lượng chính trị bản địa cụ thể nào đứng sau. Trong bối cảnh
đó, Mỹ, Israel cùng các thế lực chống chế độ bên ngoài Iran đã cố gắng áp đặt
lên họ một biểu tượng chính trị, và Reza Pahlavi đã trở thành biểu tượng này.
Trên thực tế, rất nhiều người dân Iran không thực sự hiểu rõ về vương triều
Pahlavi.
Vương triều Pahlavi trước đây theo đuổi chính
sách Tây hóa toàn diện. Tuy đã đạt được một số thành tựu nhất định trong quá
trình công nghiệp hóa Iran, nhưng họ đã mắc phải những sai lầm nghiêm trọng ở
các khía cạnh sau: Thứ nhất, họ đã từ bỏ các giá trị Hồi giáo truyền thống của
Iran, điều này gây ra sự bất mãn sâu rộng trong giới giáo sĩ và các lực lượng
truyền thống của Iran; thứ hai, họ không giải quyết đúng đắn vấn đề nông dân mất
đất và phải di cư vào đô thị trong quá trình công nghiệp hóa, khiến bộ phận này
vì nghèo đói mà tìm đến sự cứu trợ và an ủi về tôn giáo, cuối cùng trở thành một
lực lượng nòng cốt của cuộc Cách mạng Hồi giáo; thứ ba, họ lạm dụng các cỗ máy
nhà nước như Cục Tình báo và An ninh Nhà nước (SAVAK) để kiểm soát xã hội trong
thời gian dài, và các phương pháp bạo lực quá mức đã gây ra sự bất mãn rộng rãi
trong xã hội.
Thời thế đã đổi thay và một bộ phận người dân
Iran hiện nay cảm thấy hoài niệm về vương triều cũ, nhưng rõ ràng họ đã quên mất
hoàn cảnh thực tế năm xưa. Nếu sự cai trị của vương triều cũ thực sự dễ chịu
như vậy, liệu nó có bị lật đổ hay không?
Reza Pahlavi là Thái tử của vương triều
Pahlavi cũ, sinh năm 1960. Sau thành công của cuộc Cách mạng Iran, ông cùng cha
là Quốc vương Pahlavi lưu vong sang Mỹ. Năm 2013, ông thành lập “Hội đồng Quốc
gia Iran” tại Mỹ và lấy đó làm nền tảng để tập hợp các lực lượng chống chế độ ở
nước ngoài, đồng thời tích cực vận động chính phủ Mỹ can thiệp vào công việc nội
bộ của Iran nhằm lật đổ chế độ Hồi giáo.
Để đạt được mục tiêu này, Reza Pahlavi cũng
tìm cách dựa vào sức mạnh của Israel. Năm 2023, ông đến thăm Israel và được Thủ
tướng Israel Benjamin Netanyahu tiếp đón. Trong đợt bạo loạn lần này, Pahlavi
đã thông qua nhiều cách thức khác nhau để kêu gọi người dân Iran đứng lên lật đổ
chính quyền hiện tại. Dù nhận được một số sự hưởng ứng, nhưng xét cho cùng,
Reza Pahlavi đã xa cách Iran 47 năm, nên nền tảng quần chúng thực tế trong nước
là rất hạn chế.
Mỹ và Israel tất nhiên mong muốn tìm được một
nhân vật đại diện phù hợp hơn ở Iran, nhưng trong nội bộ Iran hiện không có
nhân vật chống chế độ nào có ảnh hưởng thực sự. Trong bối cảnh đó, việc Reza
Pahlavi lọt vào tầm ngắm của Mỹ và Israel là điều dễ hiểu.
Guancha: Trong trường hợp
Mỹ và Israel tiến hành một cuộc tấn công quân sự, tình hình nội bộ Iran sẽ biến
chuyển ra sao? Điều này sẽ tạo ra những tác động địa chính trị quan trọng nào?
Kim Lương Tường: Mỹ và Israel đã liên
tục đưa ra các đe dọa quân sự đối với Iran, thật giả lẫn lộn và mọi kịch bản đều
có khả năng xảy ra. Cá nhân tôi cho rằng, khả năng lặp lại “mô hình Venezuela”
là không cao, nhưng phương thức cụ thể mà họ áp dụng có thể sẽ vượt xa trí tưởng
tượng của nhiều người.
Hệ quả cuối cùng có thể rất phức tạp. Một mặt,
sự can thiệp từ bên ngoài hoàn toàn có thể làm trầm trọng thêm những khó khăn
hiện tại của Iran, đồng thời đặt ra những thách thức mang tính hệ thống đối với
chính trị và an ninh của nước này. Mặt khác, cũng không thể loại trừ khả năng
Iran sẽ biến khủng hoảng thành cơ hội. Nếu Iran có sự chuẩn bị đầy đủ và tiến
hành phản kích thành công, thì kịch bản “lật ngược thế cờ” là hoàn toàn có thể
xảy ra.
Xét từ thực tiễn gần đây trong cách Iran xử
lý các cuộc bạo loạn trong nước, dường như Iran đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn để đối
phó với các mối đe dọa từ cả bên trong lẫn bên ngoài, và nhiều khả năng cũng đã
có những chuẩn bị nhất định cho một vòng đối đầu quân sự mới.
Iran không chỉ là một quốc gia Trung Đông mà
còn là một quốc gia trọng yếu ở lục địa Á-Âu. Trong cuốn sách Bàn cờ lớn,
cố chiến lược gia người Mỹ Zbigniew Brzezinski từng coi liên minh ba bên giữa
Trung Quốc, Nga và Iran là một “cơn ác mộng” đối với chiến lược kiểm soát Á-Âu
của Mỹ thời hậu Chiến tranh Lạnh. Tuy quan điểm về liên minh ba bên này của ông
không được giới học giả Trung Quốc thừa nhận, đặc biệt là trong bối cảnh Trung
Quốc theo đuổi chính sách không liên minh, nhưng nhận định của ông về vị trí
chiến lược của Iran vẫn có cơ sở nhất định.
Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, Mỹ vẫn
chưa thể thực sự thâm nhập vào vùng lõi của lục địa Á-Âu để trở thành một đế chế
toàn cầu đúng nghĩa. Điều này có mối liên hệ mật thiết với vai trò của Iran
trong việc án ngữ lối vào lục địa Á-Âu của Mỹ từ phía Tây Nam. Nếu một cuộc khủng
hoảng chính trị nghiêm trọng xảy ra ở Iran, thì trong giai đoạn sắp tới, một
khoảng trống địa chính trị nghiêm trọng, hoặc thậm chí là một thảm họa địa
chính trị tồi tệ, sẽ xuất hiện ở các khu vực rộng lớn của Tây Á và Trung Á.
Trung Á là vùng đệm an ninh quan trọng đối với
khu vực phía Tây của Trung Quốc, đồng thời là nơi tập trung các quốc gia thành
viên chủ chốt của Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO). Nếu Iran rơi vào bất ổn
nghiêm trọng, Trung Á chắc chắn sẽ chịu tác động nặng nề, và an ninh phía Tây của
Trung Quốc cũng khó tránh khỏi bị ảnh hưởng. Về lâu dài, những biến động địa
chính trị nêu trên cũng có thể gây ra tác động bất lợi đối với sự phát triển của
SCO.
Tây Á, hay nói cách khác là Trung Đông, là
nguồn cung năng lượng chủ yếu của Trung Quốc. Trong năm 2024 và 2025, khoảng
40%-50% lượng dầu mỏ nhập khẩu của Trung Quốc đi qua eo biển Hormuz. Khu vực
này cũng là thị trường xuất khẩu quan trọng đối với xe năng lượng mới và các sản
phẩm công nghệ cao của Trung Quốc, đồng thời cũng là đối tác quan trọng của
Trung Quốc trong lĩnh vực tài chính. Nếu xung đột quân sự giữa Mỹ và Iran leo
thang, sự ổn định của khu vực này sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, từ đó sẽ tạo ra
tác động lan tỏa đến an ninh nguồn cung năng lượng, thị trường xuất khẩu sản phẩm
công nghệ cao, cũng như đầu tư và hợp tác tài chính đối ngoại tại khu vực này của
Trung Quốc.
-------------------------------
Nguồn: Kim Lương Tường, 金良祥:在伊朗,美国复制不了委内瑞拉模式, Guancha,
15/01/2026.
No comments:
Post a Comment