Thursday, January 15, 2026

TỪ CƯỠNG BỨC NGÔN NGỮ ĐẾN TOÀN TRỊ CÔNG AN (Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang / Báo Tiếng Dân)

 



Từ cưỡng bức ngôn ngữ đến toàn trị công an (Kỳ 1): Chỉ Hươu nói Ngựa

Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang

14/01/2026

https://baotiengdan.com/2026/01/14/tu-cuong-buc-ngon-ngu-den-toan-tri-cong-an-ky-1-chi-huou-noi-ngua/

 

Lời giới thiệu:

 

Trong lịch sử chính trị Đông phương, hiếm có ẩn dụ nào ngắn gọn mà ám ảnh như chuyện “chỉ lộc vi mã” được Tư Mã Thiên ghi lại trong Sử ký. Một con hươu bị cưỡng bức gọi là ngựa không chỉ là trò thử lòng quần thần, mà là dấu hiệu báo trước sự sụp đổ của một trật tự quyền lực: Khi ngôn ngữ bị bẻ cong, khi sự thật trở thành mối nguy, và khi im lặng được tôn vinh như một đức hạnh chính trị.

 

Lịch sử cho thấy, mọi chế độ bước vào giai đoạn “chỉ hươu nói ngựa” đều đã đi rất xa trên con đường tha hóa quyền lực. Không phải vì thiếu lý tưởng, mà vì lý tưởng đã bị tách rời khỏi thực tế; không phải vì thiếu luật lệ, mà vì pháp quyền bị thay thế bằng mệnh lệnh và sự phục tùng.

 

Trong bối cảnh đảng CSVN đang tiến sát tới Đại hội 14, loạt bài “Từ cưỡng bức ngôn ngữ đến toàn trị công an” của tác giả Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang ra mắt độc giả như một nỗ lực đọc lại hiện tại bằng ký ức lịch sử, đối chiếu ngôn ngữ chính trị với cấu trúc quyền lực đang vận hành, và đặt ra những câu hỏi nền tảng cho tương lai đất nước: Chúng ta đang đi về đâu, bằng những phương tiện gì và với cái giá như thế nào?

 

Loạt bài gồm ba kỳ, với giải phân tích được đẩy dần từ ẩn dụ lịch sử (Triệu Cao), sang sự thoát xác của lý tưởng (CNXH như xác con ve sầu), và kết thúc ở thực tại thể chế đương đại (kim tiền và toàn trị thay cho pháp quyền). Đây không phải là những bài viết kêu gọi đối đầu hay kích động cảm xúc, mà là những khảo luận thời sự, nhằm gọi sự vật đúng tên — điều kiện tối thiểu để một xã hội còn khả năng tự phản tỉnh và tự điều chỉnh.

 

Tác giả tin rằng, khi sự thật không còn được gọi đúng tên, thì lịch sử sẽ buộc phải lên tiếng bằng những cách thức khắc nghiệt hơn nhiều. Sau Đại hội 14, đảng làm nô lệ cho công an; rồi sẽ đến lượt công an sẽ trị cả đảng, nhà nước lẫn dân đen; và một khi công an trở nên vô thiên vô pháp, thì lúc đó nội bộ sẽ ra tay hạ bệ công an. Nhưng đấy vẫn chưa phải là thảm họa cuối cùng…

 

Chính vì thế, việc giữ gìn ký ức, bảo vệ ngôn ngữ và đặt câu hỏi một cách nghiêm cẩn không phải là hành vi “chống đối”, mà là trách nhiệm trí thức trong những thời điểm bản lề của lịch sử.

 

                                                      ***

 

Kỳ 1: “Chỉ Hươu nói Ngựa” — Khi Triệu Cao cưỡng bức ngôn ngữ

 

Lịch sử không lặp lại bằng khuôn mặt cũ mà nó trở lại bằng cơ chế. Những gì từng diễn ra trong cung đình cổ đại có thể tái xuất, với hình thức tinh vi hơn, trong đời sống chính trị hiện đại. Câu chuyện Triệu Cao “chỉ hươu nói ngựa”, được Tư Mã Thiên ghi lại trong Sử ký, vì thế chưa bao giờ là một giai thoại vô thưởng vô phạt. Nó là một cảnh báo có giá trị vượt thời gian về sự tha hóa của quyền lực khi quyền lực không còn bị kiểm soát.

 

Triệu Cao dắt một con hươu vào triều, gọi đó là ngựa, rồi hỏi quần thần. Câu hỏi ấy không nhằm tìm kiếm câu trả lời đúng. Nó là một phép thử chính trị. Người nào nói sự thật – rằng đó là hươu – bị giết. Người im lặng được ghi nhớ. Người thuận theo quyền lực, lặp lại lời nói dối, thì được bảo toàn và thăng tiến. Từ khoảnh khắc đó, triều đình nhà Tần không còn là nơi bàn quốc sự, mà trở thành một không gian của sự đồng lõa tập thể.

 

Điều cốt lõi trong câu chuyện này không nằm ở con hươu hay con ngựa. Nó nằm ở ngôn ngữ. Khi quyền lực có thể cưỡng bức ngôn ngữ, buộc xã hội gọi sai tên sự vật, thì quyền lực ấy đã bước sang một giai đoạn mới: Giai đoạn mà sự thật không còn là tiêu chuẩn, mà trở thành mối nguy.

 

Tư Mã Thiên hiểu rất rõ điều đó. Ông không mô tả Triệu Cao như một cá nhân dị thường, mà như biểu hiện của một cơ chế. Nhà Tần không sụp đổ ngay lập tức sau trò “chỉ hươu nói ngựa”. Nhưng kể từ ngày ấy, triều đình đã mất khả năng tự điều chỉnh. Không còn tiếng nói phản biện trung thực. Không còn cảnh báo từ bên trong. Quyền lực chỉ còn nghe thấy chính mình, lặp lại chính mình, và tin vào chính mình.

 

Lịch sử hiện đại cho thấy: Mọi chế độ khi bước vào giai đoạn cưỡng bức ngôn ngữ đều mang trong mình mầm mống suy tàn. Bởi khi ngôn ngữ bị bẻ cong, tư duy xã hội cũng bị bẻ cong theo. Khi xã hội quen với việc gọi sai tên sự vật, nó dần đánh mất khả năng nhận diện sự thật.

 

Ẩn dụ ấy đặc biệt đáng suy ngẫm trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, khi những tuyên bố chính trị mang tính khẳng định tuyệt đối – như “kiên định tiến lên chủ nghĩa xã hội” – được lặp lại đều đặn trong diễn ngôn chính thức. Vấn đề, như lịch sử từng chỉ ra, không nằm ở khẩu hiệu. Nó nằm ở việc khẩu hiệu đó có còn phản ánh đúng thực tại hay không.

 

Trong khoa học chính trị, khái niệm “chủ nghĩa xã hội” – ở những diễn giải nhân văn nhất – gắn với công bằng xã hội, phúc lợi, sự tham gia của người dân và các cơ chế bảo vệ con người khỏi lạm quyền. Khi một hệ thống chính trị tự nhận là xã hội chủ nghĩa nhưng đồng thời không cho phép cạnh tranh chính trị, không chấp nhận xã hội dân sự độc lập, kiểm soát chặt chẽ truyền thông và hạn chế quyền phản biện, thì khoảng cách giữa tên gọi và thực chất trở thành một vấn đề cần được đặt câu hỏi nghiêm túc.

 

Câu hỏi ấy không nhằm phủ nhận lịch sử hay lý tưởng. Nó nhằm tránh lặp lại bi kịch của nhà Tần: Tin rằng việc kiểm soát ngôn ngữ là con đường dẫn tới ổn định lâu dài. Thực tế cho thấy điều ngược lại. Sự ổn định được xây dựng trên nền tảng cưỡng bức ngôn ngữ chỉ là sự ổn định bề mặt. Bên dưới, sự mất phương hướng đạo đức và trí tuệ vẫn âm thầm tích tụ.

 

“Chỉ hươu nói ngựa” vì thế không chỉ là một câu chuyện cổ. Nó là một tiêu chí nhận diện quyền lực tha hóa. Khi xã hội được yêu cầu chấp nhận những khái niệm đảo ngược – khi đàn áp được gọi là ổn định, khi cưỡng chế được gọi là đồng thuận, khi im lặng được xem là trách nhiệm – thì đó là dấu hiệu cho thấy ngôn ngữ đã không còn thuộc về xã hội, mà đã bị quyền lực chiếm dụng.

 

Lịch sử không kết tội bằng cảm xúc. Nó kết tội bằng kết cục. Nhà Tần sụp đổ không phải vì thiếu quân đội hay pháp luật, mà vì đã đánh mất khả năng gọi đúng tên sự vật. Một xã hội không còn dám nói thật với chính mình là một xã hội đã tự tước bỏ cơ hội tự sửa sai.

 

Kỳ I của loạt bài này xin dừng ở đây, như một nền tảng lịch sử và tư tưởng. Trong Kỳ II, chúng ta sẽ đi sâu vào một hình ảnh khác của “chỉ hươu nói ngựa” trong thời hiện đại: chủ nghĩa xã hội như “xác ve sầu” – khi ngôn ngữ còn nguyên, nhưng thực thể bên trong đã chuyển hóa, và lý tưởng bị giữ lại chỉ để chính danh hóa cho một cấu trúc quyền lực hoàn toàn khác.

 

 

                                                     ***

 

Từ cưỡng bức ngôn ngữ đến toàn trị công an (Kỳ 2): Đại hội 14 — “Ve sầu thoát xác”

Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang

15/01/2026

https://baotiengdan.com/2026/01/15/tu-cuong-buc-ngon-ngu-den-toan-tri-cong-an-ky-2-dai-hoi-14-ve-sau-thoat-xac/

 

Kỳ 2:  Đại hội 14 — “Ve sầu thoát xác”

 

Thành ngữ “Ve sầu thoát xác” là một ẩn dụ chính xác cho thứ đang được gọi là “chủ nghĩa xã hội kiểu Việt Nam” hôm nay.

 

Trong tự nhiên, ve sầu lột xác để hóa kiếp (1), Hán Việt còn gọi là “kim thiền thoát xác” (2). Sau khoảnh khắc thoát xác, cái vỏ cũ vẫn bám lại trên thân cây: Nguyên hình, nguyên dạng, tưởng như còn sống. Nhưng con ve thật đã bay đi. Thứ còn lại chỉ là một lớp vỏ rỗng, tồn tại nhờ ký ức của người nhìn và thói quen của tên gọi.

 

Những tuyên bố “kiên định tiến lên CNXH” vẫn được lặp lại đều đặn trong diễn ngôn chính trị chính thức, kể cả trong chủ đề Đại hội. Nhưng vấn đề không nằm ở tần suất của khẩu hiệu. Vấn đề nằm ở sự lệch pha giữa ngôn ngữ và thực thể. Khi nhìn vào cách nhà nước được tổ chức, cách quyền lực được phân bổ và cách xã hội bị kiểm soát, có thể thấy rõ: CNXH ngày nay chủ yếu tồn tại như một lớp vỏ ngôn ngữ, trong khi thực thể bên trong đã “hóa kiếp”, “thoát xác” sang một mô hình khác hẳn.

 

Đó không còn là dự án hướng tới công bằng hay giải phóng con người trên lý thuyết, mà là một cấu trúc đảng trị tập trung, mang đặc trưng của chủ nghĩa cực quyền hiện đại.

Cần nhấn mạnh, đây không phải là câu chuyện của một cá nhân lãnh đạo cụ thể. Dù tên tuổi có thể thay đổi – hôm nay là Tô Lâm, ngày mai là một người khác – thì cá nhân chỉ là người đại diện cho một quỹ đạo đã được định hình từ trước. Trọng tâm của vấn đề nằm ở cấu trúc hệ thống: một mô hình quyền lực tập trung tuyệt đối vào đảng, đứng trên pháp luật, quốc hội và tư pháp, không có cơ chế kiểm soát độc lập và không chấp nhận cạnh tranh chính trị.

 

Trong một cấu trúc như vậy, mọi cải cách nếu chỉ dừng ở kỹ thuật quản lý hay chiến dịch chỉnh đốn đều không thể chạm tới gốc rễ. Chống tham nhũng có thể loại bỏ một số cá nhân. Cải cách hành chính có thể tinh giản một số thủ tục. Nhưng bản chất chính trị của hệ thống – nghĩa là cách quyền lực được trao, vận hành và kiểm soát – vẫn không thay đổi.

 

Ở đây, “CNXH” đóng vai trò như tấm biển hiệu chính danh. Nó cung cấp ngôn ngữ để hệ thống tự mô tả mình là tiến bộ, nhân văn, vì con người, trong khi các cơ chế vận hành thực tế lại đi theo hướng ngược lại. Đó chính là trạng thái “ve sầu thoát xác”: Cái tên vẫn còn, biểu tượng vẫn được treo cao, nhưng nội dung đã chuyển hóa.

 

Nếu nhìn lại lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa ở dạng nhân văn nhất, người ta sẽ thấy những giá trị cốt lõi như: Công bằng xã hội, dân chủ tham gia, bảo vệ người yếu thế, và đặc biệt là giải phóng con người khỏi sự áp bức của quyền lực tùy tiện. Những giá trị ấy, dù từng được diễn giải rất khác nhau, đều có một điểm chung: Đặt con người làm mục tiêu, không phải công cụ.

 

Thế nhưng, khi một hệ thống không cho phép đa nguyên chính trị, không chấp nhận xã hội dân sự độc lập, kiểm soát chặt chẽ truyền thông và hình sự hóa bất đồng chính kiến, thì rất khó để tiếp tục gọi đó là con đường đi tới “xã hội vì con người”. Trong trường hợp ấy, lý tưởng không còn là kim chỉ nam, mà trở thành công cụ chính danh hóa cho một cơ chế quyền lực đã tự vận hành vì mục tiêu bảo toàn chính nó.

 

Hình ảnh “xác ve sầu” vì thế mang tính mô tả, không phải mỉa mai. Cái xác của CNXH – tức hệ thống thuật ngữ, biểu tượng, nghi thức, khẩu hiệu – vẫn còn nguyên trên cành. Nó được bảo quản cẩn thận trong văn kiện, trong diễn văn, trong sách giáo khoa. Nhưng “con ve thật” – tức bản chất của hệ thống – đã chuyển hóa thành một cấu trúc mà trọng tâm không phải là phúc lợi xã hội hay quyền làm chủ của người dân, mà là sự ổn định tuyệt đối của quyền lực đảng.

 

Chính vì vậy, các chiến dịch được gọi là “đổi mới”, “chỉnh đốn”, hay “chống suy thoái” thường tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ về mặt truyền thông, nhưng lại không làm thay đổi được thực tại chính trị. Chúng xử lý phần ngọn, trong khi phần rễ – sự thiếu vắng kiểm soát quyền lực và cạnh tranh chính trị – vẫn nguyên vẹn.

 

Khi quyền lực không bị giới hạn bởi pháp quyền độc lập, không bị thách thức bởi bầu cử cạnh tranh, và không bị soi chiếu bởi truyền thông tự do, thì mọi lời hứa cải cách đều mang tính tự tham chiếu: Hệ thống tự đánh giá mình, tự khen mình, và tự gia hạn tính chính danh cho chính mình.

 

Ở điểm này, “chỉ hươu nói ngựa” không còn diễn ra bằng một mệnh lệnh thô bạo. Nó diễn ra bằng sự lặp lại dai dẳng của ngôn ngữ. Khi “đảng trị” được gọi là “lãnh đạo toàn diện”; khi “kiểm soát xã hội” được gọi là “ổn định”; khi “cưỡng chế chính trị” được gọi là “đồng thuận xã hội” – thì xã hội dần quen với việc gọi sai tên sự vật, và cuối cùng quên mất tên thật của chúng.

 

Nhân đây, nhắc lại bài viết của Orwell cách đây gần 80 năm, khi ông luận rằng, suy thoái của ngôn ngữ có nguyên nhân sâu xa về chính trị và kinh tế. Tuy nhiên, tác động xấu của ngôn ngữ cũng có thể trở thành nguyên nhân mới, gây ra một vòng lặp phản hồi: Ngôn ngữ kém khiến tư duy kém, tư duy kém làm ngôn ngữ suy thoái hơn nữa. Tương tự, ngôn ngữ thiếu chính xác khi suy nghĩ của con người trở nên hời hợt, nhạt nhòa, nhưng chính sự cẩu thả trong ngôn ngữ lại sinh ra những tư tưởng thiếu sáng suốt. Quá trình này có thể đảo ngược bằng việc loại bỏ “lộng giả thành chân” để tư duy rõ ràng và khúc chiết – và đó là bước đầu tiên để cải thiện chính trị và xã hội (3).

 

Không thể tồn tại một “CNXH có bộ mặt người” trong một hệ thống mà người dân không có quyền lựa chọn chính quyền, không có công cụ hợp pháp để kiểm soát quyền lực, và không có không gian an toàn để phản biện chính sách. Không thể nói đến “làm chủ tập thể” khi tập thể ấy không có quyền nói “không”.

 

Vì vậy, câu hỏi trung tâm không phải là: Ai nắm quyền, mà là: Quyền lực do ai trao, được tổ chức như thế nào, và bị kiểm soát ra sao?

 

Chừng nào cấu trúc đảng trị toàn diện ấy chưa được thay đổi, thì quỹ đạo của hệ thống vẫn sẽ tiếp tục trượt xa khỏi mọi lý tưởng nhân văn từng được gắn với CNXH. Và khi khoảng cách giữa tên gọi và thực thể ngày càng lớn, thì lớp vỏ ngôn ngữ kia – giống như xác ve sầu – chỉ còn tác dụng đánh lừa thị giác, không thể che giấu sự thật đang ngày một lộ rõ.

 

Kỳ 2 của loạt bài xin dừng tại đây, như một bước chuyển từ lịch sử sang hiện tại, từ ẩn dụ cổ đại sang cấu trúc đương đại. Trong kỳ 3, chúng ta sẽ đi tới điểm kết: Khi “chỉ hươu nói ngựa” không còn cần phải nói nữa, bởi im lặng đã trở thành một bổn phận chính trị, và công an trị trở thành trụ cột thay thế cho pháp quyền.

_________

Chú thích:

 

(1) https://www.qdnd.vn/phap-luat/cac-van-de/kim-thien-thoat-xac-soi-vao-hom-nay-766008

 

(2) https://nghiencuulichsu.com/2023/12/18/ve-sau-thoat-xac/ (Cần đọc bài này để hiểu thêm về quốc tổ).

 

(3) https://www.orwellfoundation.com/the-orwell-foundation/orwell/essays-and-other-works/politics-and-the-english-language/ Politics and the English Language [Horizon, tháng 4/1946].

 

Lập trường của Orwell rất rõ, ông ủng hộ CNXH dân chủ, công bằng xã hội, quyền công nhân. Ông không chống Cộng kiểu bảo thủ, mà là người cánh tả chống lại sự tha hóa của phong trào cánh tả — Vì vậy ông vừa được đọc nhiều, vừa bị tranh cãi rất nhiều. Cuốn “Animal Farm” (viết từ 1945), đề cập trực tiếp đến Cách mạng Nga và Stalin, và cuốn “1984” (viết từ 1949), phân tích xã hội toàn trị, kiểm soát tư duy, lịch sử bị sửa đổi liên tục. Hai cuốn này không nhằm chống CNXH, mà chống CNCS toàn trị và những kẻ phản bội lý tưởng CNXH ban đầu. Ngoài ra, ông còn có hàng chục cuốn sách và các bài viết khác xứng đáng là “sách gối đầu giường” cho những ai nghiêm túc nghiên cứu khoa học chính trị.

 

 

                                                        *****

 

Từ cưỡng bức ngôn ngữ đến toàn trị công an (Kỳ 3): Đại hội 14 – Kim tiền và toàn trị thay cho pháp quyền

Tư Tiếu Nguyễn Hữu Quang

15/01/2026

https://baotiengdan.com/2026/01/15/tu-cuong-buc-ngon-ngu-den-toan-tri-cong-an-ky-2-dai-hoi-14-ve-sau-thoat-xac/

 

Nếu Kỳ 1 là câu chuyện về ngôn ngữ quyền lực bị cưỡng bức, Kỳ 2 là sự “thoát xác” của một lý tưởng chỉ còn lại cái vỏ CNXH, thì Kỳ 3 này chạm tới điểm rơi của hệ thống: Khoảnh khắc khi pháp quyền không còn là trụ cột, mà bị thay thế bằng kim tiền, kết hợp với toàn trị như hai bánh răng ăn khớp nhau.

 

Đại hội 14 của đảng CSVN dù chưa diễn ra nhưng đã hiện diện trên đường chân trời chính trị. Không phải nhờ các văn kiện sẽ mang tư tưởng mới, mà vì nó đánh dấu sự hoàn tất của một quá trình: Quá trình chuyển hóa từ nhà nước pháp quyền từng được hứa hẹn, sang một cơ chế đảng trị vận hành bằng quyền lực tập trung và lợi ích kinh tế.

 

Cần nhấn mạnh rằng, pháp quyền không sụp đổ trong một ngày. Nó bị làm rỗng dần, bị vô hiệu hóa từng phần, cho tới khi chỉ còn tồn tại như một thuật ngữ trong diễn văn. Luật pháp vẫn được ban hành, tòa án vẫn hoạt động, quốc hội vẫn họp. Nhưng các thiết chế ấy không còn giữ vai trò tối thượng trong việc giới hạn quyền lực. Chúng trở thành những tầng hợp thức hóa, không còn là các trung tâm kiểm soát.

 

Trong cấu trúc ấy, hai lực lượng nổi lên thay thế pháp quyền là kim tiền và toàn trị.

 

Kim tiền không chỉ là tham nhũng theo nghĩa thông thường, mà nó là sự đan xen có hệ thống giữa quyền lực chính trị và lợi ích kinh tế. Quyền lực tạo điều kiện cho tích lũy tài sản, còn tài sản lại nuôi dưỡng và bảo vệ quyền lực. Khi các tập đoàn kinh tế lớn không thể tồn tại ngoài “ô dù chính trị”, và khi các nhóm quyền lực chính trị cần nguồn lực tài chính để duy trì ảnh hưởng, thì luật pháp tất yếu bị bẻ cong để phục vụ sự cộng sinh ấy.

 

Trong bối cảnh đó, chống tham nhũng không còn là một cơ chế pháp quyền, mà trở thành công cụ điều chỉnh nội bộ quyền lực. Nó được triển khai có chọn lọc, đúng thời điểm, đúng đối tượng. Không phải để thiết lập luật chơi công bằng, mà để tái phân phối ảnh hưởng trong hệ thống. Kim tiền không bị loại bỏ; nó chỉ được chuyển tay.

 

Nhưng kim tiền, tự thân không đủ để duy trì trật tự, mà nó cần một đối tác, đó là toàn trị. Toàn trị ở đây không nhất thiết mang hình thức cổ điển của những cuộc vận động quần chúng ồn ào. Nó vận hành tinh vi hơn, bằng công nghệ giám sát, bằng kiểm soát thông tin, bằng luật an ninh được diễn giải rộng, và bằng việc biến im lặng thành một chuẩn mực xã hội. Người dân không cần phải tin; mà họ chỉ cần không lên tiếng.

 

Khi toàn trị thay thế pháp quyền, nguyên tắc căn bản của nhà nước pháp quyền – rằng quyền lực bị giới hạn bởi luật pháp – bị đảo ngược. Quyền con người không còn là nền tảng, mà trở thành đặc ân có điều kiện. Sự tuân phục chính trị trở thành tiêu chí an toàn, còn phản biện bị xem là rủi ro.

 

Trong bối cảnh ấy, Đại hội 14 không phải là nơi định hình tương lai đất nước, mà là nơi chuẩn hóa một trật tự đã hình thành. Những khái niệm như “ổn định”, “an ninh”, “kỷ cương” tiếp tục được đặt cao hơn “pháp quyền”, “quyền công dân” hay “trách nhiệm giải trình”. Không hẳn vì ác ý cá nhân, mà vì logic tự thân của một hệ thống không chấp nhận kiểm soát quyền lực.

 

Một hệ thống không có cạnh tranh chính trị thực sự buộc phải tìm nguồn chính danh khác. Khi lý tưởng đã rỗng, khi tăng trưởng kinh tế chững lại, thì kiểm soát trở thành phương thức duy nhất để duy trì trật tự. Kim tiền giúp mua sự trung thành của các nhóm lợi ích; toàn trị giúp răn đe phần còn lại của xã hội.

 

Ở điểm này, “chỉ Hươu nói Ngựa” không còn là tranh luận học thuật mà nó trở thành thực hành thường nhật. Người ta coi sợ hãi là ổn định. Gọi sự im lặng là đồng thuận. Gắn sự phục tùng là yêu nước. Và coi trật tự dựa trên cưỡng chế là “pháp quyền xã hội chủ nghĩa”.

 

Nhưng pháp quyền, về bản chất, không thể tồn tại trong một môi trường như vậy. Pháp quyền đòi hỏi luật pháp đứng trên quyền lực, thay vì ngược lại. Đòi hỏi tòa án độc lập, không bị chỉ đạo chính trị. Đòi hỏi báo chí tự do để giám sát. Và trên hết, đòi hỏi người dân có quyền lựa chọn và thay đổi chính quyền. Thiếu những điều kiện ấy, mọi tuyên bố về pháp quyền chỉ là trang trí ngôn ngữ.

 

Chính trong bối cảnh ấy,  hình ảnh một trí thức hơn 90 tuổi – cụ Nguyễn Khắc Mai – bị nhiều cấp công an “làm việc” tại tư gia, buộc phải gỡ bỏ các bài viết phê phán mô hình Xô-viết đã đày đọa Việt Nam suốt gần một thế kỷ, là một biểu tượng đáng buồn: Quyền lực không cần phản biện, chỉ cần sự tuân phục im lặng (*).

 

Khi im lặng trở thành nghĩa vụ công dân, thì đúng – sai không còn giá trị, mà chỉ còn là thuận – nghịch. Và đó chính là điểm mà mọi triều đại trong lịch sử đã bước tới trước khi sụp đổ.

 

Nhà Tần không chết vì ngoại xâm. Nhà Tần chết vì không còn khả năng tự nói thật với chính mình. Khi mọi con hươu đều phải gọi là ngựa, thì sự thật – nếu còn tồn tại – cũng không còn ngôn ngữ để lên tiếng.

 

Nếu Đại hội 14 tiếp tục con đường kim tiền thoát xác, tiếp tục dùng công an trị thay cho pháp quyền, tiếp tục buộc xã hội tham gia vào nghi thức nói dối tập thể, thì lịch sử không cần dự đoán. Bởi nó đã có tiền lệ.

 

Và nó không phải là mùa xuân của nhân loại. Mà là kỷ băng hà của cả Dân tộc! Và đó mới là thảm họa cuối cùng, nếu chúng ta để nó xẩy ra!

 

Thay lời kết:

 

Chuyển động của Việt Nam hôm nay không diễn ra trong chân không, mà nó nằm trong một trật tự quốc tế đang tái cấu trúc mạnh mẽ, nơi các mô hình toàn trị – dù khoác áo ý thức hệ hay dân tộc chủ nghĩa – đều bước vào thế phòng thủ. Nga sa lầy trong xung đột kéo dài, Trung Quốc chao đảo vì khủng hoảng nội tại và sự nghi ngờ ngày càng lớn của thế giới. Thông điệp từ phương Tây: Toàn trị không còn là lựa chọn trung lập.

 

Trong bối cảnh ấy, Việt Nam đứng trước một ngã rẽ. Con đường quen thuộc là tiếp tục siết kiểm soát, mở rộng công an trị, dùng kim tiền và cưỡng chế để duy trì ổn định ngắn hạn. Con đường khác khó khăn hơn nhưng bền vững: Từng bước dân chủ hóa, khôi phục pháp quyền thực chất, mở rộng không gian phản biện và xã hội dân sự, qua đó tranh thủ được sự ủng hộ chiến lược của Hoa Kỳ và phương Tây.

 

Không ai đòi hỏi Việt Nam phải trở thành một nền dân chủ hoàn hảo. Điều thế giới cần là một đối tác có thể dự đoán, tôn trọng luật chơi quốc tế, và không dựa trên sự đàn áp nội bộ để duy trì quyền lực. Không quốc gia nào trở thành đồng minh chiến lược lâu dài chỉ bằng khẩu hiệu.

 

Trượt sâu vào độc tài không chỉ khiến Việt Nam lệ thuộc vào những cấu trúc quyền lực đang suy yếu, mà còn đóng dần cánh cửa hội nhập chiến lược với thế giới dân chủ – nơi vẫn là nguồn lực chủ yếu về công nghệ, thị trường và tri thức.

 

Việt Nam hôm nay vẫn còn thời gian để chọn con đường khác. Nhưng thời gian ấy không vô hạn. Giữa một thế giới đang đổi trật tự, câu hỏi không còn là có tiếp tục “chỉ hươu nói ngựa” hay không, mà là: Ai sẽ dám gọi sự thật bằng đúng tên của nó, trước khi lịch sử lên tiếng thay?

______

(*) https://baotiengdan.com/2026/01/04/suy-nghi-cung-anh-to-lam-va-the-he-lanh-dao-moi-cua-dai-hoi-14-bai-1/

 

 




No comments: