Thursday, January 8, 2026

TÍCH TỤ NHỮNG NGHỊCH LÝ NỘI TẠI : CON ĐƯỜNG PHÍA TRƯỚC CỦA VIỆT NAM VỀ ĐÂU (TS Đinh Hoàng Thắng / Bauxite Việt Nam)

 



Tích tụ những nghịch lý nội tại: con đường phía trước của Việt Nam về đâu?

TS. Đinh Hoàng Thắng

Fellow, The Caux Round Table

14:15  08/01/2026 | Posted by BVN4

https://boxitvn.blogspot.com/2026/01/tich-tu-nhung-nghich-ly-noi-tai-con.html

 

Tóm tắt: Việt Nam đang đối diện với năm nghịch lý nội tại: phát triển nhanh nhưng nền tảng thể chế yếu; hội nhập sâu nhưng sức chống chịu hệ thống thấp; xã hội năng động nhưng cải cách quản trị chậm; tăng trưởng phụ thuộc bên ngoài trong khi năng lực nội sinh mong manh; khát vọng lớn nhưng phân bổ nguồn lực kém hiệu quả. Có ba kịch bản phát triển: giữ nguyên hiện trạng, cải cách có kiểm soát, hoặc bất ổn đột biến. Cải cách có kiểm soát được coi là khả thi nhất, đòi hỏi đồng thuận chính trị, tái cấu trúc thể chế và tăng cường năng lực quản trị. 

 

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cải cách đúng thời điểm và duy trì ổn định song hành với chuyển đổi cấu trúc là yếu tố then chốt. Trọng tâm là năng lực tự điều chỉnh của hệ thống: nhận diện vấn đề, học hỏi, sửa sai và tạo động lực mới. Tuy nhiên rủi ro vẫn hiện hữu nếu kịch bản bất ổn xảy ra: khủng hoảng niềm tin, phân rẽ xã hội và áp lực địa chính trị. Việt Nam cần một quỹ đạo phát triển mới, cân bằng giữa ổn định và cải cách dũng cảm, hướng tới tăng trưởng bền vững và sâu sắc hơn.

 

                                                           --------------------

 

1. Năm nghịch lý nội tại của Việt Nam

 

Hệ thống chính trị - kinh tế hiện nay của Việt Nam đang đối mặt với năm nghịch lý nội tại sâu sắc, phản ánh mâu thuẫn giữa truyền thống và hiện đại hóa.

 

Nghịch lý thứ nhất nằm ở khoảng cách giữa kinh tế và chính trị: kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, duy trì tăng trưởng 6-7% trong nhiều thập kỷ và thu hút FDI lớn từ Samsung, Intel, Foxconn…, trong khi hệ thống chính trị vẫn kiểm soát chặt qua Đảng Cộng sản, với các quyết định chiến lược như bổ nhiệm lãnh đạo DNNN hay kiểm soát truyền thông. Điều này tạo ra sự lệch pha giữa mở cửa kinh tế và ràng buộc ý thức hệ.

 

Nghịch lý thứ hai xuất phát từ khẩu hiệu “đổi mới” được nhắc lại từ 1986, nhưng cải cách thực chất tiến triển chậm. Việt Nam đã gia nhập WTO, CPTPP, EVFTA, nhưng các lĩnh vực cốt lõi như đất đai, tái cơ cấu DNNN (chiếm khoảng 30% GDP), cải cách hành chính vẫn ì ạch. Dù Đại hội XIII kêu gọi xóa “cơ chế xin - cho”, thủ tục quan liêu và tham nhũng vẫn kìm hãm, khiến cải cách mang tính hình thức.

 

Thứ ba, tính chính danh ý thức hệ – chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh – suy giảm, đặc biệt trong giới trẻ tiếp xúc mạng xã hội và giá trị toàn cầu; trong khi đó, tính chính danh thực dụng dựa trên ổn định và tăng trưởng kinh tế trở thành trụ cột, với phương châm “ổn định trên hết” chi phối từ chống COVID-19 đến ưu tiên tăng trưởng dù nguy cơ lạm phát.

 

Nghịch lý thứ tư: bộ máy nhà nước mạnh, kiểm soát an ninh và truyền thông dày đặc, nhưng niềm tin xã hội không còn tuyệt đối. Các scandal như Formosa, Việt Á, vụ Trịnh Xuân Thanh làm suy giảm lòng tin; khảo sát PAPI ghi nhận mức độ hài lòng với chính quyền địa phương giảm, phản ánh khoảng cách ngày càng lớn giữa nhà nước và người dân.

 

Cuối cùng, cạnh tranh trong nội bộ các nhà lãnh đạo hàng đầu gia tăng, các phe nhóm tranh đấu vị trí chủ chốt trong Bộ Chính trị và Trung ương. Đại hội XIV được dự đoán sẽ chứng kiến đấu đá hậu trường cho các ghế lãnh đạo cấp cao, nơi lợi ích kinh tế đan xen quyền lực, dẫn đến phân bổ nguồn lực nhà nước thông qua mặc cả phe phái.

 

Năm nghịch lý này tạo nên “mô hình tích tụ căng thẳng” – các mâu thuẫn chồng chất dưới bề mặt ổn định. So với Đông Âu trước 1989, Việt Nam có những nét tương đồng: thị trường hóa nửa vời gây bất bình đẳng, ý thức hệ suy yếu nhường chỗ cho thực dụng, quyền lực mạnh nhưng niềm tin suy giảm, đấu đá trong nội bộ lãnh đạo đảng và chính quyền gia tăng. Việt Nam tránh sụp đổ đột ngột nhờ tăng trưởng và kiểm soát chặt, nhưng nếu sự “tích tụ” tiếp tục, rạn nứt tương tự có thể xảy ra, trừ khi phải cải cách sâu mới giải tỏa được áp lực.

 

2. Ba kịch bản phát triển tương lai

 

Từ góc nhìn chính trị - triết học, ba kịch bản phát triển sau Đại hội XIV phản ánh căng thẳng giữa ổn định tĩnh tại (stasis kiểu Aristotle) và chuyển hóa biện chứng (tiếp biến kiểu Hegel), nơi mâu thuẫn nội tại có thể dẫn đến đổi mới cấu trúc hoặc đi đến đổ vỡ.

 

Kịch bản 1: Củng cố mô hình hiện tại

Đảng duy trì kiểm soát, hài hòa kinh tế thị trường với quyền lực tập trung. Lợi thế: ổn định xã hội, tránh sụp đổ kiểu Liên Xô, tiếp tục tăng trưởng 6-7%, thu hút FDI, ổn định khu vực. Nhưng mâu thuẫn nội tại tiếp tục tích tụ: ý thức hệ lỗi thời va chạm với thực tiễn thị trường, tham nhũng khai thác kẽ hở quan liêu, bất bình đẳng tăng (Gini từ 0,35 lên 0,43 trong 15 năm), niềm tin suy giảm, nguy cơ đổ vỡ trong 10-15 năm. Xác suất: 65%.

 

Kịch bản 2: Cải cách có kiểm soát

Tạo định hướng phát triển mới thông qua đa nguyên hóa trong Đảng, giảm vai trò DNNN, cải cách pháp lý về đất đai, tăng minh bạch. Theo tiếp biến Hegel, đây là tổng hợp - biến đổi chính thống ý thức hệ và thị trường tự do thành mô hình quản trị dân chủ giám sát. Lợi ích: tăng năng suất, khôi phục niềm tin, chuyển hóa giống Đổi mới 1986 hay cải cách Đặng Tiểu Bình, tránh bất ổn kiểu Gorbachev. Rủi ro: xung đột phe phái, suy giảm kiểm soát trung ương. Xác suất: 20%.

 

Kịch bản 3: Rối loạn và bất ổn

Khi suy thoái ý thức hệ, mất niềm tin xã hội, các trụ cột quyền lực phân rã, lạm phát và cú sốc toàn cầu hội tụ, tạo khủng hoảng kiểu Đông Âu 1989: có thể mở đường cho dân chủ hóa nhưng đối mặt với nguy cơ hỗn loạn, sụp đổ kinh tế, can thiệp bên ngoài. Xác suất: 15%.

 

Kết luận

 

Kịch bản 1 chiếm ưu thế nhưng tích áp lực; kịch bản 2 bền vững nhất nhưng khó khăn; kịch bản 3 nguy hiểm và cần tránh.

 

3. Đánh giá kịch bản cải cách có kiểm soát

 

Việt Nam đang ở ngã rẽ chiến lược giữa chuyển đổi kinh tế – xã hội và sức ép địa chính trị. Cải cách có kiểm soát nổi lên như con đường khả thi để hình thành định hướng phát triển mới – giảm quyền lực cá nhân hóa, tăng cường pháp quyền, nâng cao khả năng thích ứng chính trị, mở dần không gian xã hội. Đây không phải đột phá cách mạng mà là tái tạo tiến hóa trên nền ổn định hiện có.

 

Giảm lãnh đạo cá nhân hóa nghĩa là chuyển sang quản trị tập thể, chuyên nghiệp hơn; lựa chọn lãnh đạo minh bạch, dựa trên năng lực.

 

Tăng cường pháp quyền đòi hỏi độc lập tư pháp, trách nhiệm pháp lý cho mọi thiết chế, kể cả đảng cầm quyền, nhằm hạn chế lạm quyền và củng cố niềm tin nhà đầu tư. Nâng cao năng lực tự điều chỉnh bằng cơ chế phản hồi nội bộ, đối thoại chuyên gia, nghiên cứu chính sách độc lập. Mở dần không gian xã hội cho NGO, tổ chức xã hội, diễn đàn trí thức hoạt động trong khuôn khổ pháp lý, biến đóng góp xã hội thành tài sản quản trị.

 

Dù khó khăn và đòi hỏi đồng thuận trong tầng lớp lãnh đạo, con đường này bền vững hơn duy trì mô hình cũ. Bài học toàn cầu cho thấy cải cách có kiểm soát (Singapore, Hàn Quốc) giúp chuyển hệ thống hiện đại hóa độc đoán thành quản trị dân chủ hiệu quả. Lộ trình 5-10 năm có thể gồm: hoàn thiện pháp lý, thí điểm cải cách; tăng giám sát thể chế; tích hợp minh bạch số. Với lãnh đạo quyết đoán và hợp tác quốc tế, Việt Nam có thể trở thành mô hình phát triển mới của Đông Nam Á.

 

Một mô hình có thể phù hợp để Việt Nam tham khảo là Singapore. Ông Lý Quang Diệu và Đảng Hành động Nhân dân (PAP) đã theo đuổi một cách tiếp cận phát triển kết hợp, trong đó Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc xác lập ưu tiên và điều tiết, đồng thời khuyến khích khu vực tư nhân tự lực trong giáo dục và tinh thần doanh nhân. Với sự ủng hộ của hơn 60% cử tri, qua đó nắm quyền kiểm soát đa số trong Quốc hội, PAP đã xây dựng được một nhà nước mạnh — đến mức cấm cả việc nhai kẹo cao su! — nhưng vẫn tạo ra không gian văn hóa, xã hội và thị trường cho các sáng kiến cá nhân đổi mới, tạo ra của cải, vốn xã hội và vốn con người.

 

 

4. Bài học từ các “quốc gia anh em”

 

Việt Nam đang bước vào giai đoạn lịch sử quyết định: tăng trưởng nhưng nghịch lý sâu sắc hơn – bất bình đẳng tăng, suy thoái môi trường, trì trệ hành chính, niềm tin suy giảm do tham nhũng. Bài học Đông Âu và Trung Quốc rất đáng lưu ý.

 

Đông Âu cho thấy nguy cơ trì hoãn cải cách khi khủng hoảng tích tụ: tự do hóa kinh tế nhưng đàn áp chính trị đã dẫn tới bùng nổ; Liên Xô sụp đổ chứng minh sự cứng nhắc phá hủy tính chính danh.

 

Trung Quốc cho thấy cải cách kinh tế thiếu hiện đại hóa quản trị sẽ giảm dần hiệu quả: mở cửa giúp xóa đói nghèo nhưng cứng rắn chính trị, mở rộng dựa nợ, thất nghiệp thanh niên, tập trung quyền lực quá mức làm lộ điểm yếu.

 

Việt Nam có những điểm tương đồng: tăng trưởng mạnh nhưng chênh lệch giàu nghèo gia tăng, DNNN kém hiệu quả, rủi ro bất động sản, chia rẽ giữa tầng lớp chóp bu, năng lực thể chế suy yếu. Vì vậy, Việt Nam cần: 

 

(1) Minh bạch hóa kế nhiệm lãnh đạo, tiêu chí năng lực rõ ràng.

(2) Tăng độc lập tư pháp, minh bạch số để chống tham nhũng.

(3) Mở dần xã hội dân sự để tạo kênh phản hồi chính sách chính đáng.

(4) Đầu tư vào khả năng thích ứng, công cụ cảnh báo sớm. 

 

Những bước này kết hợp tính cấp bách và thực dụng, biến nghịch lý thành cơ hội.

 

5. Vai trò của năng lực tự điều chỉnh

 

Câu hỏi trung tâm của Việt Nam không còn chỉ là tăng trưởng hay ổn định, mà là hệ thống chính trị có thể tự điều chỉnh để tồn qua thách thức hay không. Hệ thống chỉ bền khi không tự xem mình là tuyệt đối. Sức mạnh thật không nằm ở cưỡng chế mà ở việc thừa nhận giới hạn, lắng nghe cảnh báo, chủ động thích ứng.

 

Ngày nay, tính chính danh phải vượt lên trên hiệu quả kinh tế, hướng tới phát triển bao trùm, quản trị minh bạch, và một “khế ước xã hội” mới coi công dân là chủ thể tham gia chứ không chỉ là đối tượng quản lý.

 

Tương lai khả thi đòi hỏi ràng buộc quyền lực bằng pháp luật, coi phê phán là xây dựng, và nhìn nhận xã hội dân sự như đối tác quản trị. Hệ thống có thể tự điều chỉnh sẽ biến áp lực thành động lực cải cách, ngăn nghịch lý tích tụ thành khủng hoảng, và định hình hướng phát triển mới.

 

6. Rủi ro của kịch bản bất ổn

 

Việt Nam vẫn có thể rơi vào bất ổn nếu mất khả năng thích ứng. Các mâu thuẫn tích tụ có thể kích hoạt khủng hoảng tổng hợp kinh tế - chính trị - xã hội: tăng trưởng chậm, rủi ro tài chính, thất nghiệp, tham nhũng kéo dài, lãnh đạo chọp bu phân rã, công chúng suy giảm niềm tin.

 

Cú sốc bên ngoài – cạnh tranh Mỹ Trung, suy thoái toàn cầu, bất ổn địa chính trị – có thể khuếch đại tình trạng mong manh của nội tại, chuyển từ tích tụ có kiểm soát sang tan rã hệ thống. Sự sụp đổ nhanh của Đông Âu là lời cảnh báo nếu Việt Nam cải cách muộn màng. Việt Nam có sức kiểm soát mạnh hơn, nhưng “khả năng chống chịu” không đồng nghĩa “miễn dịch”. Nếu niềm tin xã hội suy yếu, bất bình đẳng tăng, lãnh đạo chóp bu chia rẽ tinh hoa nặng nề, đối thoại thu hẹp, niềm tin quốc tế giảm – bất ổn sẽ là nguy cơ thực tế, không còn là giả định.

 

7. Xây dựng định hướng phát triển mới cho Việt Nam

 

Cốt lõi không chỉ là GDP, mà là mục đích của quyền lực chính trị là bảo đảm an ninh quốc gia, thịnh vượng kinh tế, phẩm giá con người và tương lai các thế hệ. Quyền lực phải phục vụ quốc gia, không phục vụ chính nó. Việt Nam cần một định hướng phát triển cân bằng giữa ổn định và cải cách có kiểm soát, giữa quản trị hiện đại và sự tham gia của xã hội, giữa sức mạnh nhà nước và năng lực cộng đồng. Duy trì mô hình hiện tại giữ ổn định ngắn hạn nhưng có thể bào mòn tính chính danh trung hạn; còn nếu tình hình bất ổn thì sẽ hủy hoại kinh tế - xã hội.

 

Vì vậy, con đường hợp lý – và khó khăn nhất – là cải cách có kiểm soát: củng cố pháp quyền, nâng cao quản trị, mở dần không gian xã hội, thể chế hóa kế nhiệm lãnh đạo, xây dựng tính chính danh dựa trên niềm tin. Nếu được lựa chọn sau Đại hội XIV, Việt Nam có thể biến mâu thuẫn tích tụ thành nền tảng tái tạo tính chính danh, tránh sụp đổ kiểu Đông Âu và mong manh kiểu Trung Quốc, trở thành một mô hình Đông Nam Á đặc thù: ổn định nhưng linh hoạt, hội nhập nhưng giữ bản sắc, mạnh mẽ nhưng có trách nhiệm giải trình – và trên hết, một nền quản trị vì Nhân dân Việt Nam.

 

Đông - Xuân 2025 - 2026, Caux (Thụy Sĩ) - Paris (Pháp) - Minnesota (Hoa Kỳ)

Đ.H.T.

 

---------------

Một phiên bản tiếng Anh của bài viết này có thể đọc được tại đây: https://www.cauxroundtable.org/2026/01/05/accumulating-inherent-paradoxes-vietnams-path-forward/

 

Tác giả gửi BVN 

 

 

 

 



No comments: