Trump
tấn công Venezuela mang lại vỏ bọc cho Trung Quốc trong vấn đề Đài Loan
Jesse Marks - Foreign
Policy
Lê Mạnh
Cường, biên dịch - Nghiên Cứu Quốc Tế
Bắc
Kinh sẵn sàng đón nhận cơ hội thiết lập bá quyền khu vực của riêng mình.
Trung
Quốc vô cùng nhạy cảm với những luận điệu về thay đổi chế độ. Trong nhiều thập
kỷ, Bắc Kinh tích cực thực hiện các nỗ lực ngoại giao nhằm ngăn chặn áp đặt việc
thay đổi lãnh đạo từ bên ngoài, coi hành động can thiệp không chỉ đe dọa sự ổn
định quốc tế mà còn đe dọa cả sự chính danh của chính hệ thống chính trị nước
này.
Điều
đó lý giải vì sao Trung Quốc ủng hộ cựu tổng thống Bashar al-Assad trong suốt
cuộc nội chiến ở Syria, hỗ trợ những biện luận của Nga đối với vấn đề Ukraine
và luôn sử dụng quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc để chặn đứng
hoạt động can thiệp viện cớ lý do nhân đạo hoặc dân chủ. Với Bắc Kinh, đây là
nguyên tắc mang tính sống còn bởi nếu các cường quốc có thể lật đổ những chính
phủ mà họ cho là bất hợp pháp thì không chính phủ nào an toàn—kể cả chính phủ của
chính Trung Quốc.
Các
quan chức Trung Quốc có thể sẽ nhìn nhận việc Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela
Nicolás Maduro vào ngày 3 tháng 1 vừa qua như một dẫn chứng củng cố thêm luận
điểm Hoa Kỳ sẵn sàng thúc đẩy chính sách nhắm vào việc thay đổi chế độ – điều
mà một số quan chức trong chính quyền Trump trước đây đã từng đe dọa chính đảng
cầm quyền của Trung Quốc. Ngoại trưởng Marco Rubio đã từng công khai nói về Đảng
Cộng sản Trung Quốc như một “đối thủ ngang tầm về cả sức mạnh và sự đáng gờm”.
Tuy
nhiên, có một chính phủ mà Trung Quốc rất mong muốn thay thế: đó là ở Đài Bắc.
Nhiều nhà quan sát đang so sánh chiến dịch của Mỹ ở Venezuela với nguy cơ tiềm ẩn
xung đột ở Đài Loan. Điều này có mức độ ảnh hưởng đa chiều và Bắc Kinh sẽ cần
phân tích kỹ lưỡng từng khía cạnh.
Vụ
việc ở Venezuela có thể là tín hiệu cho thấy Mỹ sẵn sàng sử dụng vũ lực trong
trường hợp leo thang căng thẳng tại Đài Loan. Trung Quốc có thể nhìn nhận những
cuộc không kích ấy là bằng chứng cho thấy các cam kết của Mỹ trong quốc phòng
là đáng tin cậy—về sâu xa điều này lại củng cố thêm khả năng răn đe của Mỹ. Các
nhà chiến lược Trung Quốc thường tranh luận rằng liệu Hoa Kỳ—vốn không muốn
thương vong, đang chia rẽ về chính trị và đang phải phân bổ nguồn lực quá mức
trên phạm vi toàn cầu—có thực sự muốn can thiệp để bảo vệ Đài Loan hay không.
Vụ
việc ở Venezuela cũng như ở Iran có thể là tín hiệu cho thấy những đe dọa của
Trump là có thật. Điều ấy cũng chứng tỏ rằng Trump sẵn sàng hành động quyết
đoán, đơn phương và sử dụng sức mạnh quân sự áp đảo khi ông xác định rằng ngưỡng
giới hạn bị vượt qua. Thực tế, việc đặc phái viên của Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận
Bình, ông Qiu Xiaoqi, hiện diện tại Caracas vào thời điểm cuộc không kích xảy
ra càng nhấn mạnh thêm rằng Washington sẵn sàng hành động bất chấp lợi ích hiện
hữu của Trung Quốc.
Nhưng
Trump cũng cân nhắc giữa lợi ích và chi phí trong các quyết định. Vụ việc ở
Venezuela đáp ứng được tiêu chí như là một chiến dịch diễn ra ngay trong khu vực
sân sau của Hoa Kỳ với phí tổn khá thấp mà lại đem đến hiệu quả cao. Còn với
Đài Loan, đó sẽ là một bài toán hoàn toàn khác—sẽ là một cuộc đối đầu trực tiếp
với một đối thủ ngang tầm sở hữu vũ khí hạt nhân ở bên kia Thái Bình Dương. Cho
dù Mỹ vẫn tiếp tục bán vũ khí cho Đài Loan nhưng thật khó để đánh giá liệu
Trump có thực sự hành động theo cam kết bảo vệ Đài Loan hay không.
Đồng
thời, Bắc Kinh có thể thông qua vụ việc ở Venezuela để lập luận rằng lập trường
của Mỹ đối với vấn đề Đài Loan là một phần trong một mô hình rộng lớn hơn, đó
là Mỹ có thể can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia mà Mỹ không ưa thích.
Vụ việc ở Venezuela cung cấp cho Trung Quốc một thứ vũ khí tuyên truyền đầy sức
mạnh: Washington tuyên bố bảo vệ “trật tự dựa trên luật lệ” nhưng lại bỏ qua
Liên Hợp Quốc, phớt lờ luật pháp quốc tế và tiến hành lật đổ các nguyên thủ quốc
gia mà họ cho là bất hợp pháp. Nếu Mỹ có thể làm như vậy ở Tây Bán cầu, thì làm
sao ngăn được Trung Quốc làm điều tương tự ở Tây Thái Bình Dương dưới vỏ bọc “bảo
vệ Đài Loan”?
Mặc
dù cuộc không kích vào Venezuela là vụ việc vi phạm chủ quyền lớn nhất trong số
các vụ việc gần đây nhưng đó chưa phải là duy nhất. Việc Israel công nhận
Somaliland hồi cuối tháng 12 một lần nữa khiến Bắc Kinh lo ngại về xu hướng
ngày càng gia tăng của các phong trào tự quyết, xu hướng cũng đang diễn ra ở
Yemen. Trung Quốc giữ quan điểm rằng bất kỳ phong trào lớn nào nhằm làm suy yếu
các chuẩn tắc về giữ hiện trạng chủ quyền có thể châm ngòi cho chủ nghĩa ly
khai—bao gồm các trường hợp như ở Đài Loan, Tây Tạng, Tân Cương và Hồng Kông.
Có
lẽ tác động sâu sắc nhất là liệu vụ việc ở Venezuela sẽ định hình địa vị khu vực
của Trung Quốc như thế nào. Mỹ từ lâu đã viện dẫn Học thuyết Monroe — nguyên tắc
cho rằng Tây Bán cầu nằm trong phạm vi ảnh hưởng của Mỹ, nơi mà sự can thiệp từ
bên ngoài không được chào đón và sự can thiệp của Mỹ là hợp lý. Chiến lược an
ninh quốc gia năm 2025 của Trump phác họa cụ thể một “Hệ luận Trump” từ Học
thuyết Monroe, chỉ rõ rằng “sự phục hồi mạnh mẽ quyền lực của Mỹ và những ưu
tiên phù hợp với lợi ích an ninh của Mỹ” song hành với mục tiêu ngăn chặn các
“đối thủ ngoài Tây bán cầu” có khả năng thách thức sự thống trị của Mỹ trong
khu vực.
Trong
cuộc họp báo ngày 3 tháng 1, Trump đã gọi cách tiếp cận mới này là ‘Học thuyết
Donroe’. Venezuela là sự thể hiện sinh động của logic trong Học thuyết Monroe.
Có
thể dễ nhận thấy điểm tương đồng trong cách biện luận. Bắc Kinh cho rằng vấn đề
Đài Loan là một vấn đề chủ quyền nội bộ, không phải là vấn đề quốc tế—và do đó,
bất kỳ sự can thiệp từ bên ngoài nào đều là không hợp pháp. Chính quyền Trump
hiện đang áp dụng một logic tương tự đối với Venezuela. Marco Rubio đã lập luận
rằng hoạt động này không phải là hành động quân sự chống lại một quốc gia có chủ
quyền mà là vấn đề thực thi pháp luật—cụ thể là việc thực thi lệnh bắt giữ “kẻ
khủng bố, trùm băng đảng ma túy” vốn là một nhà lãnh đạo quốc gia. Mặc dù Trump
không tuyên bố Venezuela là một phần của Mỹ (như trường hợp Trung Quốc tuyên bố
đối với Đài Loan) nhưng ông đã công bố vào ngày 3 tháng 1 rằng Mỹ sẽ “điều
hành” Venezuela cho đến khi có một cuộc chuyển giao quyền lực.
Theo
cách biện luận trên, chiến dịch triển khai tại Venezuela là một vấn đề an ninh
nội bộ của Mỹ, không phải là hành động gây chiến tranh. Bắc Kinh sẽ ngay lập tức
bày tỏ sự mỉa mai: Washington bác bỏ lập luận Đài Loan là “vấn đề nội bộ” của
Trung Quốc nhưng lại tự đưa ra lý lẽ “vấn đề nội bộ” của chính mình để biện
minh cho việc thay đổi chế độ ở Tây Bán cầu. Điều này giúp Trung Quốc có một phản
biện hùng hồn—và có thể làm mạnh mẽ thêm lập luận của Bắc Kinh rằng nếu Mỹ có
thể định nghĩa lại can thiệp quân sự thành hành động thực thi pháp luật thì
Trung Quốc cũng có thể làm như vậy đối với nơi mà họ coi là một tỉnh ly khai.
Mặt
khác, Trung Quốc có thể nhìn nhận hành động của Mỹ là vi phạm chủ quyền một
cách trắng trợn và là sự mở rộng của chủ nghĩa đế quốc—một lập luận gần như
vang vọng khắp các khu vực có ký ức đau buồn về các cuộc can thiệp quân sự của
Mỹ, từ Mỹ Latinh cho đến Trung Đông. Tuy nhiên, lập luận này có nguy cơ phản
tác dụng đối với các quốc gia láng giềng của Trung Quốc, khi họ chứng kiến những
hành vi tương tự không mấy dễ chịu của Bắc Kinh ở tại khu vực.
Chính
quyền Washington có thể tuyên bố quyền can thiệp để lật đổ các chính phủ mà họ
cho là mối đe dọa trong khu vực của mình, vậy điều gì ngăn cản Trung Quốc tuyên
bố một đặc quyền tương tự, một “Học thuyết Monroe” của chính họ đối với khu vực
Châu Á-Thái Bình Dương, và các vùng lân cận? Cách lập luận này sẽ không chỉ áp
dụng cho Đài Loan mà còn cho các vấn đề như Biển Đông hay các tranh chấp với bất
kỳ quốc gia nào trong khu vực mà Bắc Kinh xem là có liên kết với Mỹ. Trường hợp
Venezuela không phải là nguyên nhân thúc đẩy tham vọng này của Trung Quốc—thứ vốn
đã tồn tại nhiều năm—nhưng nó tạo ra một vỏ bọc hợp pháp để Trung Quốc mở rộng ảnh
hưởng trong khu vực.
Mỹ
vừa mới chứng minh rằng các cường quốc lớn hành động trong phạm vi ảnh hưởng của
họ và những nguyên tắc pháp lý chỉ là thứ yếu. Sự khác biệt là Trung Quốc có khả
năng làm sâu sắc thêm ảnh hưởng của mình thông qua các khuôn khổ đa phương hiện
có và tránh sử dụng quân sự một cách công khai—đây là một khác biệt quan trọng.
Các
chuyên gia ở Washington có thể lập luận rằng các trường hợp này về bản chất là
khác nhau. Maduro ở Venezuela là một nhà lãnh đạo không hợp pháp, điều hành một
nhà nước được xem như là “nhà nước dung túng cho ma túy”; còn Đài Loan là một nền
dân chủ đang bị đe dọa bởi một quốc gia láng giềng độc tài. Tuy nhiên, trên thực
tế, sự phân biệt này không còn rõ ràng. Cả hai đều là trường hợp của một cường
quốc lớn khẳng định quyền lợi trong phạm vi ảnh hưởng của mình, che đậy việc mở
rộng quyền lực dưới ngôn ngữ pháp lý. Cả hai bên đều có thể biện minh hành động
của mình là vấn đề chính trị nội bộ. Tuy nhiên, phần còn lại của thế giới đơn
giản là nhìn nhận cả hai cuộc xung đột này như những cuộc can thiệp quân sự. Mọi
sự tạo dựng lý lẽ biện minh cho việc sử dụng vũ lực sẽ bị cộng đồng quốc tế
nhìn nhận như là chiến tranh, chứ không phải gì khác.
Venezuela
tạo ra một môi trường phức tạp hơn để trả lời câu hỏi về Đài Loan. Đồng thời
cũng định hình lại bối cảnh mà câu hỏi này sẽ được tranh luận. Đối với Bắc
Kinh, bài học này có cả mặt lợi và hại. Một mặt, chính quyền Trump đã chứng
minh rằng họ sẽ hành động nhanh chóng, quyết đoán và không có ràng buộc pháp lý
khi họ xác định lợi ích của mình bị đe dọa, ngay cả khi không có sự cân nhắc đầy
đủ về kế hoạch trung hạn. Đây là một chi tiết mà các nhà hoạch định quân sự của
Trung Quốc không thể bỏ qua.
Mặt
khác, Washington giờ đây đã từ bỏ lợi thế về chuẩn mực mà trước đây họ sử dụng
để kiềm chế hành vi của Trung Quốc. Những lời viện dẫn trong tương lai của Mỹ về
pháp luật quốc tế, về trật tự dựa trên luật lệ, về tính bất hợp pháp của sử dụng
vũ lực đơn phương sẽ bị kiềm chế bởi một ví dụ khác nữa về hành động can thiệp.
Đầu tiên là Iraq, rồi đến Venezuela.
Nếu
kết luận rằng quyền lực là thứ ngôn ngữ duy nhất mà Washington diễn ngôn, thì Bắc
Kinh có thể sẽ đáp trả tương tự. Chiến dịch ở Venezuela gửi đi một thông điệp.
Vấn đề với các thông điệp là người gửi sẽ không thể kiểm soát được cách người
khác tiếp nhận chúng như thế nào./.
------------------------
Jesse
Marks
là Giám đốc điều hành của Rihla Research & Advisory LLC, một công ty tư vấn
có trụ sở tại Washington, D.C., chuyên tập trung vào Trung Quốc và Trung Đông.
Nguồn:
Jesse Marks, “Trump’s
Venezuela Attack May Give China Cover on Taiwan”, Foreign Policy,
ngày 06/01/2026
No comments:
Post a Comment