“Mọi
người sinh ra đều bình đẳng” – Lời hứa và giới hạn của hai bản tuyên ngôn
Trần Quốc Sĩ
02/09/2026
Ngày 2
tháng 9 năm 1945, khi đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường
Ba Đình, Hồ Chí Minh mở đầu bằng một câu nổi tiếng trong bản Tuyên ngôn
Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776:
“Tất cả
mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai
có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và
quyền mưu cầu hạnh phúc.”
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/09/1-8-1068x1345.jpg
TUYÊN NGÔN
ĐỘC LẬP
Hồ Chí
Minh đã không che giấu hành động “đạo văn” đó. Ông đã gọi câu này là một “tuyên
bố bất hủ” của bản Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ, rồi ông nói tiếp:
“Suy rộng
ra, câu ấy có ý nghĩa là: tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng;
dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do.”
Hồ Chí
Minh đã “lèo lái” và sử dụng chính ngôn ngữ về tự do và quyền con người của Hoa
Kỳ để khẳng định quyền độc lập của một dân tộc bị làm thuộc địa.
Ngày nay,
đã có nhiều tài liệu ghi rõ rằng công cuộc giành độc lập cho Việt Nam không phải
là công lao riêng của Đảng Cộng sản.
Nó là kết
quả của nhiều thế hệ người Việt thuộc nhiều khuynh hướng khác nhau, từ các
phong trào Cần Vương, Đông Du, Duy Tân đến Việt Nam Quốc dân Đảng cùng nhiều tổ
chức, tôn giáo và nhân sĩ yêu nước đã đấu tranh, hy sinh chống Pháp.
Đến năm
1945, Nhật đảo chính Pháp rồi đầu hàng Đồng minh, tạo ra một khoảng trống quyền
lực. Việt Minh, nhờ có tổ chức, nhờ được chỉ đạo từ cộng sản quốc tế, và lực lượng
chính trị mạnh hơn các phe khác, đã nhanh chóng phát động cuộc “cướp chính quyền”
(ba chữ này là do chính cộng sản sử dụng) để trở thành lực lượng tuyên bố độc lập.
Nhưng hãy
để đề tài trên cho một bài viết sau.
Trong bài
này, tôi muốn nói đến một nghịch lý khác là cả hai bản Tuyên ngôn đều nói về
bình đẳng trong lúc xã hội mà chúng đại diện vẫn đầy bất bình đẳng.
Vì thật sự,
khi những lời ấy được viết và tuyên bố, cả nước Mỹ lẫn Việt Nam đều chưa thật sự
bình đẳng. Và đến hôm nay, lời hứa ấy vẫn chưa được thực hiện trọn vẹn.
Một
chân lý được tuyên bố giữa một xã hội bất bình đẳng
Năm 1776,
Thomas Jefferson viết rằng “all men are created equal” (mọi người sinh ra đều
bình đẳng). Nhưng nước Mỹ lúc đó vẫn còn chế độ nô lệ. Hàng trăm ngàn người da
đen bị xem như tài sản để mua bán. Phụ nữ không có quyền tự chủ. Người da đỏ bị
đặt ngoài lề xã hội mà những người sáng lập nước Mỹ muốn dựng lên.
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/09/1-1-1158x1536.webp
Tuyên
ngôn Độc lập của
Hoa Kỳ năm 1776:
Ngay cả
quyền bỏ phiếu cũng hầu như chỉ nằm trong tay những người đàn ông da trắng có
tài sản.
Bản thân
Jefferson cũng là một ông chủ nô lệ.
Vì vậy,
ngay từ khi ra đời, câu văn đẹp nhất trong bản Tuyên ngôn đã chứa đựng một mâu
thuẫn sâu sắc. Những người sáng lập ra Hoa Kỳ tuyên bố một nguyên tắc phổ quát,
nhưng họ chưa sẵn sàng áp dụng nguyên tắc ấy cho tất cả mọi người.
Câu “mọi
người sinh ra đều bình đẳng” rõ ràng không mô tả đúng nước Mỹ năm 1776. Nhưng
có lẽ sức mạnh của nó nằm ở chỗ khác. Nó đặt ra một tiêu chuẩn mà những thế hệ
sau này có thể dùng để chất vấn chính nước Mỹ.
Về sau,
chính những người từng bị gạt ra ngoài chữ “mọi người” đã viện dẫn câu ấy để
đòi xóa bỏ chế độ nô lệ, mở rộng quyền bầu cử và bảo đảm quyền công dân.
Vì nếu mọi
người thật sự sinh ra bình đẳng, tại sao quyền tự do chỉ dành cho một số người?
Từ
quyền của con người đến quyền của dân tộc
Khi Hồ Chí
Minh nói “suy rộng ra,” ông đã “lái” chân lý ấy từ quyền của từng con người
sang quyền của cả một dân tộc.
Trong khi
Jefferson nói về quyền của con người trước quyền lực nhà nước: con người có những
quyền ấy từ khi sinh ra; chính quyền không ban phát chúng mà chỉ được giao nhiệm
vụ bảo vệ chúng.
Chính quyền
được lập ra để bảo vệ những quyền ấy, và chỉ có chính quyền được người dân dựng
lên mới là chính đáng.
Trong
Tuyên ngôn Độc lập của Việt Nam, lập luận đó được “cut and paste” vào bối cảnh
thuộc địa. Ý của ông Hồ là nếu mọi người sinh ra đều bình đẳng, thì các dân tộc
cũng phải bình đẳng. Không một dân tộc nào có quyền cai trị, bóc lột hay tước
đoạt tự do của một dân tộc khác.
Nhưng
chính việc “cắt và dán” ấy đã để lại một câu hỏi mà chính quyền Việt Nam đến
ngày hôm nay vẫn né tránh. Đó là:
Một dân tộc
giành được độc lập có đương nhiên làm cho những con người sống trong dân tộc ấy
được tự do và bình đẳng hay không?
Vì câu trả
lời mà ai cũng biết là không!
Độc lập
dân tộc và tự do cá nhân có liên hệ với nhau, nhưng chúng không phải là một.
Đánh đuổi
được ngoại bang không có nghĩa là người dân từ đó đương nhiên có tự do. Việt
Nam có thể giành lại chủ quyền từ các nước khác, nhưng nếu người dân không được
lựa chọn và thay thế người cầm quyền thì sự bình đẳng ấy mới chỉ tồn tại giữa
các quốc gia, chưa tồn tại giữa công dân với nhà nước.
Ở đây
chúng ta thấy sự giới hạn quan trọng trong hai chữ “suy rộng” của Hồ Chí Minh.
Ông đã cố
tình mở rộng quyền cá nhân thành quyền dân tộc, nhưng sự lèo lái đó cũng đã cố
tình đè bẹp quyền của từng cá nhân dưới thân thể mập mạp của Đảng nhân danh dân
tộc.
Và một khi
Đảng và Nhà nước tự nhận mình là hiện thân duy nhất của dân tộc, thì quyền của
con người cũng bị đặt dưới cái mà Nhà nước gọi là quyền lợi quốc gia.
Độc
lập không đồng nghĩa với bình đẳng
Tuyên ngôn
ngày 2 tháng 9 đánh dấu sự chấm dứt về nguyên tắc của chế độ thuộc địa và quân
chủ, đồng thời khẳng định rằng người Việt Nam có quyền tự quyết định vận mệnh của
mình. Đó là một bước tiến lịch sử rất lớn về bình đẳng giữa các dân tộc.
Nhưng bình
đẳng giữa các dân tộc chưa phải là bình đẳng giữa những con người trong cùng một
dân tộc.
Bình đẳng
còn có nghĩa là người dân và người cầm quyền phải cùng chịu sự kiểm soát của một
nền pháp luật. Nó đòi hỏi công dân có quyền lên tiếng, lập hội, tham gia chính
trị, lựa chọn chính quyền và thay thế chính quyền thông qua một hệ thống bầu cử
công bằng. Nó đòi hỏi rằng một người bất đồng chính kiến với nhà nước vẫn được
pháp luật bảo vệ như một người ủng hộ nhà nước.
Bản Tuyên
ngôn năm 1945 hùng hồn tuyên bố chủ quyền của Việt Nam, nhưng nó không tự tạo
ra những định chế cần thiết để bảo vệ quyền của từng người Việt Nam.
Nó trả lời
rất rõ câu hỏi “nước Việt Nam có quyền độc lập hay không”, nhưng lại trốn tránh
trả lời câu hỏi khó hơn: “người dân Việt Nam có những quyền gì đối với nhà nước
Việt Nam?”
Vì vậy, cuộc
cách mạng chống Pháp quả có giành được độc lập cho nước Việt, nhưng việc trao
quyền thật sự cho từng người Việt vẫn là một lời hứa chưa làm được.
Bình
đẳng trên giấy và bình đẳng trước quyền lực
Hiến pháp
Việt Nam năm 2013 tuyên bố tại Điều 16 rằng “mọi người đều bình đẳng trước pháp
luật” và không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế,
văn hóa hay xã hội.
Nhưng việc
viết quyền vào Hiến pháp mới chỉ là bước đầu. Câu hỏi quyết định là ai có quyền
giải thích những quyền ấy và người dân có thể làm gì khi nhà nước vi phạm
chúng.
Điều 15
quy định rằng việc thực hiện quyền con người và quyền công dân không được xâm
phạm “lợi ích quốc gia, dân tộc.”
Điều 4 đồng
thời xác lập vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Vấn đề là
khi không có sự cạnh tranh chính trị thực chất nào, cũng không có một nền tư
pháp độc lập và những cơ chế hữu hiệu nào để kiểm soát quyền lực, thì lời cam kết
về bình đẳng ấy sẽ bị giới hạn bởi chính cơ quan đang nắm quyền giải thích nó.
Vì vậy, vấn
đề không chỉ là trong Hiến pháp có chữ “bình đẳng” hay không. Mà vấn đề là:
·
Đảng
viên và “dân đen” có tiếng nói chính trị ngang nhau không?
·
Người
chỉ trích chính quyền có được pháp luật bảo vệ như người ủng hộ chính quyền
không?
·
Một
công dân có thể kiện một cơ quan nhà nước và được xét xử bởi một tòa án thật sự
độc lập hay không?
·
Luật
pháp có đứng trên quyền lực hay không? Và quyền lực quyết định áp dụng luật
pháp phải như thế nào?
Năm 2025, Ủy
ban Nhân quyền Liên Hiệp Quốc đã nhận xét rằng Việt Nam vẫn thiếu một đạo luật
toàn diện nhằm cụ thể hóa các nguyên tắc chống phân biệt đối xử. Các tổ chức
nhân quyền cũng tiếp tục nêu quan ngại về việc sử dụng những điều khoản hình sự
mang tính “chung chung” để trừng phạt người bất đồng chính kiến và hạn chế quyền
tự do biểu đạt.
Bởi vậy,
khi nói Việt Nam đã thực hiện được lời hứa “mọi người sinh ra đều bình đẳng” là
không đúng. Cái chênh lệch lớn nhất vẫn nằm ở sự bình đẳng trong lĩnh vực chính
trị và trong quan hệ giữa công dân với bộ máy cầm quyền.
Một
bản tuyên ngôn chỉ thật sự có giá trị khi người dân có quyền áp dụng nó
“Mọi người
sinh ra đều bình đẳng” chưa bao giờ là một lời mô tả trung thực về nước Mỹ năm
1776 hay Việt Nam năm 1945.
Với nước Mỹ,
nó là một lời hứa, một chuẩn mực để trong tương lai người ta có thể dùng nó để
kiểm nghiệm hiện tại.
Sự cao đẹp
của lời hứa ấy không xóa được chế độ nô lệ ở Mỹ, nhưng nó là một thước đo đạo đức
mà chính quyền Mỹ KHÔNG có thể viện dẫn rồi lại tìm cách tránh né.
Với Việt
Nam, giá trị của một bản tuyên ngôn không nằm ở những chữ được người ta học thuộc
lòng để đọc trong những ngày lễ. Mà nó nằm ở việc người dân có được quyền dùng
những chữ ấy để chất vấn nhà nước hay không.
Người Mỹ
đã nhiều lần dùng lời hứa của năm 1776 để buộc đất nước mình phải mở rộng ý
nghĩa của chữ “mọi người.”
Việt Nam
cũng chỉ có thể hoàn thành lời hứa của năm 1945 khi mỗi người dân được quyền
đòi hỏi tự do và bình đẳng mà không bị coi là phản động, là chống lại đất nước,
dân tộc.
Một dân tộc
chỉ thật sự tự do khi những con người tạo nên dân tộc ấy được tự do. Và mọi người
chỉ thật sự bình đẳng khi ngay cả nhà nước cũng không được đứng trên pháp luật.
________________
Tài liệu
tham khảo
·
U.S.
National Archives, Declaration
of Independence: A Transcription.
·
Hiến
pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, đặc biệt là các Điều 4, 15 và 16.
·
United
Nations Human Rights Office, Dialogue with Viet Nam before the Human Rights Committee,
2025.
·
Amnesty
International, Human rights in Viet Nam.
No comments:
Post a Comment