Độc
lập rồi, nhưng có tự chủ được không?
Đinh Hoàng Thắng
01/09/2026
https://baotiengdan.com/2026/09/01/doc-lap-roi-nhung-co-tu-chu-duoc-khong/
Nhân ngày
Quốc khánh, thử đọc lại các văn bản tiêu biểu đánh dấu những chặng đường khác
nhau của ý thức độc lập Việt Nam: “Nam quốc sơn hà”, “Bình Ngô đại cáo”, “Tuyên
cáo Việt Nam độc lập ngày 11/3/1945” và “Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945”.
Từ chủ quyền,
văn hiến đến quyền dân tộc tự quyết, tiền nhân đã để lại một di sản lớn. Nhưng
trước thách thức của thế kỷ XXI, câu hỏi dành cho hậu thế là: Làm thế nào chuyển
hóa di sản ấy thành năng lực tự chủ chiến lược?
***
Đặt cạnh
nhau các văn bản trên không có nghĩa đồng nhất quy mô, hoàn cảnh hay giá trị
pháp lý của các văn bản ấy. Đây chỉ là cách nhìn lại để nhận ra ý niệm độc lập
của người Việt đã hình thành, bồi đắp và phát triển như thế nào qua các thời đại.
1.
Từ “Nam quốc sơn hà” đến “Bình Ngô đại cáo”: Chủ quyền và Văn hiến
“Nam quốc
sơn hà” từ lâu được coi là bản Tuyên ngôn độc lập đầu tiên của Việt Nam. Chỉ với
bốn câu thơ “thần”, tác phẩm xác lập một nguyên lý giản dị nhưng quyết liệt:
sông núi nước Nam thuộc về người nước Nam; mọi kẻ xâm phạm nhất định phải trả
giá.
Đặt trong
bối cảnh chống quân Tống, lời thơ đồng thời phủ định trật tự Hoa–Di vốn chỉ thừa
nhận một trung tâm quyền lực duy nhất ở phương Bắc. Chữ “đế” trong “Nam đế cư”
đặt chủ quyền nước Nam vào vị thế ngang hàng, không cam chịu địa vị lệ thuộc.
Hai chữ
“tuyên ngôn” ở đây dĩ nhiên chưa mang ý nghĩa của một văn kiện chính trị–pháp
lý hiện đại. Xung quanh tác giả và thời điểm xuất hiện của bài thơ vẫn có những
thảo luận học thuật. Nhưng điều tồn tại qua gần một ngàn năm không chỉ là bốn
câu thơ, mà là một ý thức: Đất nước này có cương vực, có chủ quyền và có quyền
chống lại mọi sự áp đặt từ bên ngoài.
Hơn ba thế
kỷ sau, “Bình Ngô đại cáo” nâng ý thức ấy lên một tầng mới. Sau thắng lợi của
cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, Nguyễn Trãi thay Lê Lợi tuyên bố nền độc lập Đại Việt
đã được khôi phục.
Nếu “Nam
quốc sơn hà” khẳng định nước Nam có chủ, “Bình Ngô đại cáo” giải thích sâu hơn,
vì sao Đại Việt là một quốc gia độc lập. Đó không chỉ là “núi sông bờ cõi đã
chia”, mà còn là một cộng đồng “vốn xưng nền văn hiến đã lâu”, có phong tục, lịch
sử, chế độ riêng và các triều đại từng “mỗi bên xưng đế một phương”. Độc lập từ
đây không chỉ là biên cương cần bảo vệ mà còn là phẩm giá của một quốc gia văn
hiến.
Nguyễn
Trãi còn đặt độc lập trên nền tảng nhân nghĩa: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”.
Đánh thắng ngoại xâm không phải cứu cánh tự thân; chiến thắng chỉ có ý nghĩa
khi khoan thư sức dân, xã tắc trở lại thái bình. Một quốc gia trưởng thành
không chỉ biết thắng mà còn phải biết kết thúc chiến thắng bằng hòa bình và hòa
giải.
2.
Năm 1945: Hai thời điểm tuyên bố độc lập
Ngày
9/3/1945, Nhật đảo chính Pháp tại Đông Dương. Hai ngày sau, vua Bảo Đại ban
Tuyên cáo Việt Nam độc lập, tuyên bố hủy bỏ các ràng buộc bảo hộ với Pháp. Ngày
17/4, nội các Trần Trọng Kim được thành lập. Xét về hình thức nhà nước, đây là
lần đầu tiên sau nhiều thập niên triều đình Huế công khai tuyên bố chấm dứt
quan hệ bảo hộ và khôi phục nền độc lập.
Không thể
tách Tuyên cáo 11/3 khỏi hoàn cảnh ra đời. Quân đội Nhật vẫn kiểm soát Đông
Dương, nên nền độc lập ấy bị giới hạn nghiêm trọng bởi tương quan quyền lực thực
tế. Nhưng chỉ coi chính thể ấy là một màn kịch trống rỗng cũng bỏ qua những nỗ
lực có thật về hành chính, giáo dục, Việt hóa bộ máy và thu hút trí thức phụng
sự đất nước.
Sau khi Nhật
đầu hàng Đồng minh ngày 15/8, Chính phủ Trần Trọng Kim nhanh chóng rơi vào khủng
hoảng. Việt Minh phát động Tổng khởi nghĩa và giành chính quyền tại nhiều địa
phương. Chính sử của Đảng từng sử dụng thuật ngữ “cướp chính quyền” tại Huế và
Sài Gòn. Trong ngôn ngữ cách mạng, đó là việc giành quyền lực nhà nước từ chính
quyền cũ và chuyển nó sang lực lượng mới.
Bởi vậy,
ngày 2/9 không phải lần đầu tiên trong năm 1945 hai chữ “độc lập” được tuyên bố.
Tuyên cáo 11/3 đã có trước gần sáu tháng. Nhưng ngày 2/9 là thời điểm một lực
lượng cách mạng đã giành được chính quyền trên phần lớn đất nước, huy động quảng
đại quần chúng và công bố trước quốc dân cùng thế giới sự ra đời của một nhà nước
cộng hòa mới.
Ghi nhận
Tuyên cáo 11/3 không làm giảm tầm vóc Tuyên ngôn 2/9. Nó cho thấy nền độc lập
Việt Nam năm 1945 không xuất hiện từ khoảng trống. Năm 1945 vì thế là điểm hội
tụ, cạnh tranh và thay thế giữa nhiều lựa chọn chính trị. Có con đường bị vượt
qua, có con đường giành ưu thế và trở thành chính sử; nhưng cái bị vượt qua
không vì thế mà chưa từng tồn tại.
Bởi vậy,
hai chữ “bù nhìn” trong sách giáo khoa vô tình phủ nhận vai trò lịch sử từng
góp phần khẳng định chủ quyền dân tộc. Dù Chính phủ Trần Trọng Kim năm 1945 và
Quốc gia Việt Nam do Bảo Đại đứng đầu từ năm 1949 là hai chính thể khác nhau,
nhưng không nên quên, Hiệp định Élysée ngày 8/3/1949 giữa Bảo Đại và Tổng thống
Vincent Auriol đã mở đường cho sự ra đời của thực thể pháp lý thời ấy. Và ngày
7/9/1951, tại Hội nghị Hòa bình San Francisco, Thủ tướng kiêm Ngoại trưởng Trần
Văn Hữu, thay mặt chính thể ấy, đã khẳng định Hoàng Sa và Trường Sa “từ lâu vẫn
thuộc về Việt Nam”, mà đã không gặp sự phản đối của thế giới.
Ghi nhận
những sự kiện trên không có nghĩa là phục hồi hay biện hộ cho quá khứ, mà là
tôn trọng tính liên tục của chủ quyền quốc gia. Cũng trên tinh thần ấy, tưởng
niệm những quân nhân Việt Nam Cộng hòa đã anh dũng hy sinh trong việc Trung Quốc
cướp Hoàng Sa của Việt Nam năm 1974 không phải là sự lựa chọn lại một chiến tuyến
của lịch sử, mà vấn đề là phải luôn đặt lãnh thổ quốc gia và sự hy sinh của mọi
người Việt lên trên những chia cắt chính trị.
3.
Tuyên ngôn 2/9: Những lớp nghĩa phía sau văn bản
Tuyên ngôn
Độc lập ngày 2/9/1945 đánh dấu một bước chuyển căn bản trong ngôn ngữ chính
danh. Chủ thể tuyên bố không còn là nhà vua nhân danh vương triều, mà là Chính
phủ lâm thời nhân danh toàn thể dân tộc. Độc lập không chỉ dựa trên quyền lịch
sử đối với lãnh thổ mà còn được xây dựng từ quyền con người và quyền tự quyết của
các dân tộc.
Hồ Chí
Minh mở đầu bằng những mệnh đề trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776 và
Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp năm 1789. Đó là lựa chọn nhiều tầng: mở
rộng quyền tự nhiên của con người thành quyền của các dân tộc thuộc địa; dùng
chính nguyên lý của phương Tây để chất vấn chủ nghĩa thực dân; đưa yêu sách độc
lập của Việt Nam vào ngôn ngữ phổ quát của thế giới hậu chiến.
Trong văn
bản ấy, căn cước dân tộc được đặt nổi bật hơn căn cước ý thức hệ. Việt Minh cần
xuất hiện như đại diện của toàn dân tộc, trong khi Chính phủ mới cần tranh thủ
Hoa Kỳ và ngăn Pháp trở lại. Hồ Chí Minh có thể đồng thời là người cộng sản,
người dân tộc chủ nghĩa và một chính khách thực dụng. Sai lầm thường bắt đầu
khi sử học chỉ cho phép một nhân vật lịch sử mang một căn cước duy nhất.
Trong các
năm 1945–1946, Hồ Chí Minh nhiều lần gửi thư, điện tới Tổng thống Harry Truman
và giới chức Hoa Kỳ đề nghị ủng hộ nền độc lập Việt Nam nhưng không nhận được hồi
đáp. Washington vừa nghi ngại khuynh hướng cộng sản, vừa cần nước Pháp trong
quá trình phục hồi Tây Âu khi trật tự Chiến tranh Lạnh bắt đầu thành hình.
Hai mươi bốn
năm sau, chính ngày 2/9 lại cho thấy khoảng cách có thể tồn tại giữa sự kiện lịch
sử và ký ức chính thức. Hồ Chí Minh qua đời lúc 9 giờ 47 phút ngày 2/9/1969,
nhưng ngày mất được công bố là 3/9; đến năm 1989, ngày mất thực mới được xác nhận
chính thức.
Di chúc của
ông cũng không được công bố trọn vẹn ngay trong năm 1969. Một số nội dung như
nguyện vọng hỏa táng, miễn thuế nông nghiệp và những việc cần làm sau chiến
tranh chỉ được công bố đầy đủ về sau. Điều này không làm thay đổi giá trị lịch
sử của bản Di chúc. Nó chỉ cho thấy ngay tài liệu chính thức cũng có lịch sử
biên tập của nó.
4.
Độc lập như thế nào để có thể “tự chủ chiến lược”?
Đọc lại những
tuyên ngôn của tiền nhân, câu hỏi khó nhất đối với hậu thế có lẽ không còn là
Việt Nam có độc lập hay không, mà là nền độc lập ấy đã được chuyển hóa đến đâu
thành năng lực tự chủ chiến lược: quyền lựa chọn con đường phát triển, đối tác
và vị thế của mình mà không bị một cường quốc nào quyết định thay.
Đây chính
là nghịch lý ngày càng nổi rõ trong quan hệ Việt–Trung. Trung Quốc vừa là đối
tác kinh tế hàng đầu và mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng của Việt Nam,
vừa là quốc gia có tranh chấp chủ quyền gay gắt nhất với Việt Nam trên Biển
Đông. Bởi vậy, “tự chủ chiến lược” không thể chỉ được hiểu là không chọn bên. Một
quốc gia có thể tuyên bố không chọn bên nhưng vẫn bị thu hẹp khả năng lựa chọn.
Thước đo thực chất hơn là Việt Nam còn bao nhiêu dư địa hành động khi lợi ích
quốc gia không trùng với lợi ích của nước láng giềng khổng lồ.
Một nghiên
cứu trên The Pacific Review từng gọi Trung Quốc là một “brake” — “cái phanh” —
đối với tốc độ và phạm vi Việt Nam có thể hợp tác với Hoa Kỳ trong chiến lược Ấn
Độ Dương–Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở (FOIP). Việt Nam chia sẻ nhiều lợi
ích với FOIP, nhất là tự do hàng hải và một trật tự dựa trên luật lệ, nhưng vẫn
đặc biệt thận trọng trong lĩnh vực an ninh. Nghịch lý chiến lược nằm chính ở
đây: sức ép của Trung Quốc khiến Việt Nam cần một trật tự khu vực cân bằng hơn,
nhưng sức nặng của Trung Quốc đồng thời lại giới hạn mức độ Hà Nội có thể công
khai tiến gần tới trật tự ấy.
Những diễn
biến gần đây khiến câu hỏi trở nên cấp bách hơn. Reuters ghi nhận dưới thời Tô
Lâm, một số nét trong mô hình quản trị Việt Nam đang tiến gần hơn tới Trung Quốc:
quyền lực nhà nước tập trung hơn, vai trò của công an mở rộng, trong khi hợp
tác với Trung Quốc gia tăng ở những lĩnh vực nhạy cảm như 5G, cáp ngầm, trung
tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và hạ tầng số. Những lựa chọn ấy tự thân chưa chứng
minh Việt Nam từ bỏ chính sách cân bằng. Nhưng khi một đối tác ngày càng hiện
diện sâu trong những hạ tầng tạo nên “hệ thần kinh” của nền kinh tế và xã hội
hiện đại, câu hỏi về tự chủ không còn chỉ thuộc lĩnh vực ngoại giao: nó trở
thành câu hỏi về công nghệ, dữ liệu, an ninh và khả năng lựa chọn lâu dài của
quốc gia.
Kinh tế
còn chứa đựng một nghịch lý nguy hiểm hơn. Trung Quốc cung cấp một phần rất lớn
nguyên liệu, máy móc và linh kiện cho nền sản xuất Việt Nam, trong khi Hoa Kỳ
là thị trường xuất khẩu lớn nhất. Việt Nam từng hưởng lợi đáng kể từ sự dịch
chuyển chuỗi cung ứng và cạnh tranh Mỹ–Trung. Nhưng khi Washington ngày càng
chú ý tới xuất xứ hàng hóa và nguy cơ chuyển tải từ Trung Quốc, sự phụ thuộc
quá sâu vào đầu vào Trung Quốc có thể tạo ra một rủi ro kép: vừa thu hẹp dư địa
tự chủ đối với Bắc Kinh, vừa làm xói mòn chính lợi thế mà Việt Nam đã gây dựng
trong quan hệ kinh tế với Hoa Kỳ.
Đáng chú ý
hơn nữa là chiều hướng chính trị. Chuyến thăm Trung Quốc của Tô Lâm tháng
4/2026 tiếp tục nâng quan hệ hai nước lên công thức “Cộng đồng chia sẻ tương
lai Việt Nam–Trung Quốc có ý nghĩa chiến lược ở tầm cao hơn”. Cùng với thương mại
đạt mức kỷ lục, hai bên đang mở rộng kết nối đường sắt, chuỗi cung ứng, kinh tế
số, quốc phòng, công an và cơ chế đối thoại chiến lược “3+3”. Một số nhà quan
sát quốc tế vì thế đã mô tả Việt Nam dưới thời Tô Lâm đang “drifting
perceptibly closer to China” — dịch chuyển ngày càng rõ về phía Trung Quốc.
Điều đáng
suy nghĩ là sự xích lại ấy diễn ra trong lúc những vấn đề căn bản nhất giữa hai
nước chưa hề biến mất. Ngay cuối tháng 8/2026, Việt Nam lại phải yêu cầu Trung
Quốc chấm dứt các hoạt động xây dựng trái phép tại Hoàng Sa. Một bên là “cộng đồng
chia sẻ tương lai ở tầm cao hơn”; bên kia là một tranh chấp chủ quyền tồn tại
ngay trong hiện tại. Khoảng cách giữa hai thực tế ấy chính là nơi khái niệm “tự
chủ chiến lược” cần được kiểm nghiệm, chứ không chỉ được tuyên bố.
Gần Trung
Quốc hơn chưa tất yếu đồng nghĩa với lệ thuộc. Nhưng điều đáng hỏi là: Đến điểm
nào thì sự gần gũi bắt đầu làm giảm khả năng nói “không”? Một chính sách đối
ngoại có thể tiếp tục khẳng định “độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa”;
nhưng tự chủ chiến lược phải được đo bằng khả năng nói “không” khi lợi ích quốc
gia đòi hỏi; khả năng lựa chọn một nguồn vốn, công nghệ hay đối tác khác; và
trên hết, khả năng không để bất cứ quan hệ song phương nào trở thành quan hệ
không thể thay thế.
Ở điểm
này, bài học của tiền nhân vẫn còn nguyên sức nặng. “Nam quốc sơn hà” không chỉ
nói nước Nam tồn tại, mà khẳng định nước Nam có quyền đứng ngang hàng. “Bình
Ngô đại cáo” không chỉ tuyên bố chiến thắng, mà xác lập một quốc gia có văn hiến,
cương vực, phong tục và con đường riêng. Điều cha ông làm được cần được kế thừa
trong hoàn cảnh mới; những gì lịch sử từng phải trả giá thì hậu thế càng không
nên để lặp lại.
Bởi vậy, độc
lập trong thế kỷ XXI không thể chỉ là chủ quyền được ghi trên bản đồ hay một
nguyên tắc được lặp lại trong các văn kiện đối ngoại. Nó phải trở thành năng lực
thực tế để một quốc gia tự quyết định mình kết nối với ai, vay vốn ở đâu, sử dụng
công nghệ nào, tham gia cấu trúc khu vực nào và bảo vệ lợi ích của mình đến
đâu. Nói cách khác, độc lập chỉ thực sự có nội dung khi quốc gia còn giữ được
quyền lựa chọn.
Nếu ý chí
độc lập của tiền nhân chưa được chuyển hóa thành năng lực lựa chọn của hậu thế,
thì “tự chủ chiến lược” vẫn mới chỉ dừng ở mức tuyên bố. Thử thách của Việt Nam
hôm nay không phải là lặp lại hai chữ độc lập, mà là chứng minh rằng quyền quyết
định tương lai của đất nước vẫn thực sự nằm trong tay người Việt Nam.
__________
Tham
khảo:
1.
VietNamNet,
“Bài thơ Nam quốc sơn hà – Bản Tuyên ngôn đầu tiên của Việt Nam”, tư liệu về
Nam quốc sơn hà và ý thức chủ quyền quốc gia.
2.
Báo
Nhân Dân, các tư liệu về Nam quốc sơn hà, Bình Ngô đại cáo và truyền thống độc
lập, chủ quyền của Việt Nam.
3.
Nguyễn
Trãi, Bình Ngô đại cáo, 1428.
4.
Tuyên
cáo Việt Nam độc lập của vua Bảo Đại, ngày 11/3/1945; các tư liệu lịch sử liên
quan đến Chính phủ Trần Trọng Kim và Việt Nam năm 1945.
5.
Bảo
tàng Lịch sử Quốc gia, các tư liệu về Chính phủ Trần Trọng Kim, Cách mạng Tháng
Tám và sự chuyển giao quyền lực năm 1945.
6.
Hồ
Chí Minh, Tuyên ngôn Độc lập, ngày 2/9/1945.
7.
U.S.
Department of State / U.S. National Archives, các tài liệu và điện thư liên
quan đến Hồ Chí Minh, Chính phủ Việt Nam và Hoa Kỳ trong các năm 1945–1946.
8.
Archimedes
L. A. Patti, Why Viet Nam? Prelude to America’s Albatross,
University of California Press, 1980.
9.
Thông
báo số 151-TB/TW ngày 19/8/1989 của Bộ Chính trị về một số vấn đề liên quan đến
Di chúc và ngày qua đời của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
10.Hồ Chí Minh, Di chúc; các bản viết năm 1965, 1968, 1969
và những tài liệu chính thức được công bố đầy đủ hơn nhân dịp 20 năm thực hiện
Di chúc, 1989.
11.The Pacific Review, “Uneasy Embrace: Vietnam’s Responses to the U.S. Free
and Open Indo-Pacific Strategy amid U.S.–China Rivalry”, 2021/2022. Nghiên cứu
về thái độ của Việt Nam đối với FOIP và tác động của nhân tố Trung Quốc đối với
phạm vi hợp tác chiến lược Việt–Mỹ.
12.Reuters, “China Model Gains Appeal in Vietnam as Police
Expand Power”, 13/4/2026. Phân tích xu hướng tập trung quyền lực, vai trò ngày
càng lớn của công an và hợp tác Việt–Trung trong công nghệ, dữ liệu, 5G, cáp ngầm
và hạ tầng số.
13.Carnegie Endowment for International Peace, “Why Vietnam
Is Swinging in China’s Direction”, 24/4/2026. Phân tích chiều hướng xích lại gần
Trung Quốc của Việt Nam trong bối cảnh những bất định của quan hệ Việt–Mỹ và
nhu cầu về hạ tầng, vốn, công nghệ và chuỗi cung ứng.
14.Asia Times, “To Lam’s Vietnam Drifting Perceptibly Closer
to China”, 13/4/2026. Phân tích xu hướng Việt Nam dưới thời Tô Lâm xích lại gần
Trung Quốc, cơ chế đối thoại chiến lược “3+3” và sự gia tăng hợp tác chính trị,
an ninh giữa hai nước.
15.Lowy Institute, “Vietnam’s Cooperation and Struggle Bind
with China”, 23/7/2026. Phân tích trạng thái vừa hợp tác vừa đấu tranh trong
quan hệ Việt–Trung, trong bối cảnh thương mại, đầu tư và kết nối song phương
gia tăng trong khi những bất đồng trên Biển Đông vẫn tiếp diễn.
16.Reuters, “Vietnam Demands End to Activity in Paracels
after Report of Chinese Construction”, 28/8/2026. Về phản ứng của Việt Nam trước
các hoạt động xây dựng mới của Trung Quốc tại quần đảo Hoàng Sa.
17.The Wall Street Journal, “The Country That Has the
Biggest Trade Surplus With the U.S. Is Now… Vietnam”, 26/8/2026. Phân tích sự
gia tăng mạnh xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ, sự gắn kết của sản xuất Việt
Nam với chuỗi cung ứng Trung Quốc và những quan ngại của Washington về xuất xứ,
chuyển tải hàng hóa.
18.Reuters, “Australia and Vietnam Deepen Strategic
Partnership”, 11/8/2026. Tư liệu về việc Việt Nam tiếp tục đa dạng hóa quan hệ
chiến lược, tăng cường hợp tác với Australia trong quốc phòng, an ninh biển,
khoáng sản quan trọng, bán dẫn và chuỗi cung ứng.
No comments:
Post a Comment