Khi Eo biển Hormuz bị
phong tỏa chuyện gì sẽ xảy ra với thế giới?
Shanaka Anslem Perera
Nguyễn Ngọc Như Quỳnh dịch
- Báo Tiếng Dân
12/03/2026
https://baotiengdan.com/2026/03/12/khi-eo-bien-hormuz-bi-phong-toa-chuyen-gi-se-xay-ra-voi-the-gioi/
Khi
căng thẳng leo thang sau các cuộc không kích của Mỹ và Israel khắp Trung Đông,
sự chú ý đã đổ dồn vào một dải nước hẹp mà hầu hết người dân Mỹ hiếm khi nghĩ tới:
Eo biển Hormuz. Với giá xăng tăng cao và vận tải biển bị gián đoạn, hành lang
này đã trở thành tâm điểm của một câu hỏi địa chính trị và pháp lý đầy rủi ro.
Liệu
Iran có thể đóng cửa eo biển này một cách hợp pháp?
Eo
biển Hormuz là một hành lang hàng hải hẹp nằm giữa Iran ở phía bắc với Oman và
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) ở phía nam. Nó kết nối Vịnh Ba Tư với
Biển Ả Rập và nói một cách thực tế là kết nối với các thị trường toàn cầu.
Tại
điểm hẹp nhất, eo biển này chỉ rộng 21 hải lý. Điều đó có nghĩa là mọi tàu dầu
đi qua đều phải di chuyển trong lãnh hải của Iran hoặc Oman. Không có tuyến đường
biển thay thế nào khác.
Khoảng
20 triệu thùng dầu lưu thông qua eo biển mỗi ngày. Con số này tương đương với
lượng tiêu thụ hàng ngày của toàn nước Mỹ và chiếm khoảng 1/5 nguồn cung toàn cầu.
Khoảng 20% lượng khí hóa lỏng (LNG) của thế giới cũng đi qua Hormuz. Chỉ tính
riêng năm 2025, giá trị thương mại năng lượng qua hành lang này ước tính khoảng
600 tỷ USD hàng năm, với gần 3.000 con tàu qua lại mỗi tháng.
Nói
tóm lại: Nếu Hormuz bị gián đoạn, thị trường năng lượng toàn cầu sẽ cảm nhận được
ngay lập tức – và người tiêu dùng Mỹ cũng vậy.
Eo
biển Hormuz là một trong những nơi quan trọng nhất. Vì con kênh này nằm trong
lãnh hải của Iran và Oman, Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) đã tạo
ra một chế độ pháp lý đặc biệt cho các eo biển kiểu này, gọi là “quá cảnh vô hại”
(transit passage).
Theo
quy tắc này, tàu thuyền có quyền di chuyển liên tục và nhanh chóng qua các eo
biển dùng cho hàng hải quốc tế, ngay cả khi những vùng nước đó về mặt kỹ thuật
nằm trong lãnh hải của một quốc gia. Hiệp ước nêu rõ tại Điều 44 rằng các quốc
gia ven eo biển “không được cản trở việc quá cảnh”, và quyền này không thể bị
đình chỉ.
Nói
cách khác, kiến trúc pháp lý của đại dương quy định rằng các hành lang này phải
luôn mở rộng.
Tuy
nhiên, thực tế chính trị lại phức tạp hơn. Oman đã phê chuẩn UNCLOS. Iran đã ký
nhưng chưa bao giờ phê chuẩn. Mỹ cũng chưa phê chuẩn, mặc dù Washington coi hầu
hết các điều khoản hàng hải của công ước là tập quán quốc tế có tính ràng buộc
và thường xuyên thực thi chúng thông qua các hoạt động Tự do Hàng hải (FONOPs).
Bất
chấp những khác biệt đó, nguyên tắc cốt lõi là các eo biển quốc tế lớn phải
luôn mở cửa. Đây là một thành tựu quan trọng của trật tự pháp lý sau Thế chiến
II: Một khuôn khổ do Liên Hợp Quốc đàm phán nhằm bảo đảm các “đường cao tốc”
trên biển vẫn thông suốt cho thương mại và quá cảnh.
“Các
quốc gia giáp eo biển không được cản trở việc quá cảnh và phải thông báo thích
đáng về bất kỳ mối nguy hiểm nào đối với hàng hải hoặc hàng không trong hoặc
trên eo biển mà họ biết. Không được phép đình chỉ việc quá cảnh” — Điều
44, UNCLOS.
Liệu
Iran có thể đóng cửa eo biển một cách hợp pháp để trả đũa các đối thủ?
Câu
trả lời là Không. Ngay cả trước khi UNCLOS tồn tại, Công ước Geneva năm
1958 về Lãnh hải – mà Iran đã phê chuẩn – đã công nhận rằng các eo biển dùng
cho hàng hải quốc tế không thể bị đóng cửa một cách tùy tiện. Theo hệ thống cũ
đó, tàu thuyền nước ngoài được hưởng quyền “đi qua không gây hại không thể đình
chỉ”.
Sau
này, UNCLOS đã củng cố thêm các biện pháp bảo vệ đó thông qua chế độ quá cảnh.
Điểm
mấu chốt rất rõ ràng: Dưới bất kỳ khung pháp lý nào, việc đóng cửa hoàn toàn Eo
biển Hormuz đối với vận tải quốc tế sẽ cực kỳ khó để biện minh theo luật pháp
quốc tế.
Dù
vậy, các quốc gia ven biển vẫn giữ những quyền nhất định. Họ có thể điều tiết
giao thông để bảo đảm an toàn và có thể hành động chống lại các tàu tham gia
vào hoạt động thù địch. Nhưng những quyền hạn đó chỉ giới hạn trong các hành vi
cụ thể trong quá trình quá cảnh – chúng không mở rộng sang các tranh chấp địa
chính trị rộng hơn hoặc trả đũa các cuộc tấn công quân sự.
(Hơn
nữa, nếu Iran cản trở việc đi lại bằng biện pháp quân sự, điều đó sẽ vi phạm
nghiêm trọng Hiến chương Liên Hợp Quốc, vốn nghiêm cấm việc sử dụng vũ lực bất
hợp pháp.)
Làm
thế nào để đóng cửa một vùng biển?
Tất
cả những điều này dẫn đến một câu hỏi hiển nhiên: Một quốc gia thực sự “đóng cửa”
một tuyến đường thủy bằng cách nào?
Khác
với một con kênh, đại dương bao la không thể đơn giản là “khóa cửa”. Trên thực
tế, đóng cửa một eo biển nghĩa là làm cho việc đi qua đó trở nên nguy hiểm hoặc
rủi ro về kinh tế đến mức các tàu thương mại phải ngừng di chuyển.
Có
vài cách để đạt được điều đó:
Thủy
lôi: Một
trong những phương pháp hiệu quả nhất (nhưng cũng mang tính tự hủy và gây hại
lâu dài nhất) là rải thủy lôi trên các tuyến đường vận tải. Tàu ngầm hoặc tàu
cao tốc có thể triển khai chúng một cách bí mật, biến các tuyến thương mại trọng
điểm thành một canh bạc đầy rủi ro.
Tên
lửa và máy bay không người lái (UAV): Các trận địa tên lửa ven biển hoặc tấn công
bằng UAV có thể đe dọa các tàu đi qua. Ngay cả những cuộc tấn công lẻ tẻ cũng
có thể làm ngành vận tải biển rúng động. Bạn không cần bắn trúng mọi con tàu –
chỉ cần đủ để chứng minh mối đe dọa là có thật.
Quấy
rối và bắt giữ: Một
chiến thuật khác là sử dụng các đội tàu cao tốc nhỏ để áp sát, ngăn chặn hoặc bắt
giữ các tàu dầu. Iran đã sử dụng các chiến thuật tương tự trong “Cuộc chiến tàu
dầu” những năm 1980, và các vụ việc này đã tái diễn định kỳ trong những năm gần
đây.
Khủng
hoảng bảo hiểm: Đòn
bẩy mạnh mẽ nhất có thể không liên quan đến vũ khí. Nếu các công ty bảo hiểm
xác định một tuyến đường thủy đã trở nên quá nguy hiểm, họ có thể từ chối bảo
hiểm cho các con tàu đi qua đó. Không có bảo hiểm, tàu không thể vay vốn, không
có hàng hóa hay thủy thủ đoàn. Lúc đó, tuyến đường thủy có thể không bị chặn về
mặt vật lý, nhưng lưu thông vẫn sụp đổ.
Nói
cách khác, các eo biển như Hormuz hiếm khi bị đóng cửa thực sự, mà là bị đóng cửa
về kinh tế, khi rủi ro, thị trường và nỗi sợ hãi thực hiện những gì mà Iran có
thể đang cố gắng làm.
Khi
Eo biển Hormuz bị phong tỏa chuyện gì sẽ xảy ra với thế giới?
https://baotiengdan.com/wp-content/uploads/2026/03/1-46.jpg
Khủng
hoảng dầu mỏ sẽ ảnh hưởng đến hầu hết mọi thứ trong nền kinh tế. Nguồn:
Petrochemical Products
Thế
giới thường lo sợ về giá xăng, nhưng hậu quả thực sự khủng khiếp nằm ở Nitơ
(Phân bón) – thứ vốn di chuyển lặng lẽ hơn dầu mỏ nhưng quyết định sự sống còn
của nhân loại. Giá Urea (Đạm) đã tăng vọt lên mức 584,50 USD/tấn (tăng 29%
chỉ trong 11 ngày). Trung Đông chiếm tới 50% lượng giao dịch Urea toàn cầu.
Khi
Hormuz bị phong tỏa, nguồn cung này bị “đóng băng” hoàn toàn.
Việc
đóng cửa eo biển tạo ra một kịch bản tàn khốc theo tiến trình:
Giao
thương sụp đổ: 75% hoạt động vận tải qua Hormuz ngừng trệ.
Phân
bón không đến được tay nông dân đúng mùa vụ (tháng 3 và tháng 4).
Đất
thiếu đạm sẽ không thể sản xuất ngũ cốc. Theo mô hình của World Bank, cứ 1% giá
phân bón tăng sẽ kéo theo 0,45% giá lương thực tăng. Giá lương thực tăng vọt
tại các quốc gia nhạy cảm sẽ dẫn đến nguy cơ bạo động và bất ổn chính trị.
Ấn
Độ là nạn nhân điển hình khi nhập khẩu 40% lượng Urea từ khu vực này. Hiện quốc
gia này đang mất cả phân bón thành phẩm lẫn nguồn khí đốt (LNG) cần thiết để tự
sản xuất trong nước.
Cuộc
khủng hoảng dầu mỏ, năng lượng có thể được tính toán bằng tiền, nhưng cuộc khủng
hoảng phân bón tại Hormuz sẽ được tính bằng sản lượng thu hoạch và sự thiếu hụt
lương thực trên diện rộng.
---------------
Bài
tổng hợp từ góc nhìn của chuyên gia Shanaka Anslem Perera và Better World
Campaign.
No comments:
Post a Comment