Châu
Âu có thể đang thầm mong Trump thất bại tại Iran
Tống Lỗ Trịnh, 宋鲁郑:欧洲不仅不支持特朗普,甚至希望他输, Guancha
Lê Thị Thanh Loan, biên dịch - NCQT
https://nghiencuuquocte.org/2026/03/19/chau-au-co-the-dang-tham-mong-trump-that-bai-tai-iran/
Sau
khi Trump phát động cuộc chiến với Iran, một số quốc gia châu Âu đã không chỉ
lên án các cuộc không kích của Mỹ và Israel, mà còn từ chối cho phép Mỹ sử dụng
các căn cứ quân sự của họ; rõ ràng, các đồng minh châu Âu đã không “kề vai chiến
đấu” cùng Mỹ như Mỹ mong đợi, mà ngược lại còn thể hiện rõ thái độ xa cách và
phản đối.
Nguyên
nhân nào đã dẫn đến sự thay đổi thái độ này? Điều này sẽ ảnh hưởng ra sao đến
quan hệ giữa Mỹ và châu Âu? Khi đã mất đi sự ủng hộ của các đồng minh, Trump sẽ
phải gì để có thể rút khỏi chiến trường Iran? Trang Guancha đã
phỏng vấn ông Tống Lỗ Trịnh – một học giả đang công tác tại Pháp và là nhà
nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Trung Quốc thuộc Đại học Phúc Đán – để có được
những phân tích mới nhất.
*
Guancha: Sau khi Mỹ và
Israel phát động cuộc chiến với Iran mà không thông báo trước, các đồng minh
châu Âu lại tỏ ra không đồng thuận với Mỹ. Tại sao châu Âu không còn muốn theo
sau Mỹ nữa? Đặc biệt, khi họ nhận thấy Mỹ đang theo đuổi chính sách “Israel là
ưu tiên hàng đầu”, điều này sẽ có tác động như thế nào nữa đối với liên minh Mỹ
– châu Âu?
Tống
Lỗ Trịnh: Có
một vài lý do chính khiến châu Âu không còn muốn theo sau Mỹ.
Thứ
nhất, quan hệ giữa châu Âu và Mỹ đã bị tổn hại nghiêm trọng trong năm đầu tiên
Trump nắm quyền, và châu Âu không còn khả năng ủng hộ Mỹ như trước nữa.
Thứ
hai, châu Âu tự thấy rằng mình đang phải đối mặt với mối đe dọa từ Nga và không
muốn Mỹ phân tán nguồn lực của mình. Hơn nữa, Nga là bên hưởng lợi từ cuộc xung
đột giữa Mỹ và Iran: Nó làm chuyển hướng sự chú ý của cộng đồng quốc tế và
phương Tây khỏi Nga, đồng thời giá dầu tăng giúp củng cố sức mạnh và vị thế của
Nga. Trong khi đó, châu Âu do phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng nên sức mạnh bị
suy yếu – chỉ trong 10 ngày kể từ khi cuộc chiến nổ ra, giá khí đốt tự nhiên đã
tăng 50% và giá dầu tăng 27%, buộc châu Âu phải chi thêm 3 tỷ Euro cho nhập khẩu
năng lượng.
Thứ
ba, sự phát triển của châu Âu phụ thuộc vào trật tự quốc tế hiện hành. Mặc dù họ
cũng không ủng hộ Iran, nhưng so với Iran thì trật tự quốc tế quan trọng hơn.
Trong hơn một năm lên nắm quyền, Trump đã làm tổn hại nghiêm trọng trật tự này.
Và giờ đây, trong bối cảnh không có sự ủy quyền từ Liên Hợp Quốc hay từ trong
nước, Mỹ lại phát động chiến tranh với một quốc gia có chủ quyền. Hành động này
tương đương với việc xác định tính hợp pháp của cuộc chiến của Nga ở Ukraine,
và cũng không loại trừ khả năng Mỹ có thể đe dọa Greenland theo cách tương tự.
Thứ
tư, châu Âu có một lượng lớn dân nhập cư từ Trung Đông, và tình hình Trung Đông
thường ảnh hưởng đến sự ổn định nội bộ của họ. Phần lớn những người nhập cư này
buộc phải rời bỏ Trung Đông do chiến tranh và bất ổn, và họ đều có mối liên hệ
tình cảm và gia đình sâu sắc với quê hương. Nếu Mỹ tiến hành hành động quân sự ở
Trung Đông và khiến tình hình xấu thêm, điều đó không chỉ có thể dẫn đến một
làn sóng người tị nạn mới, gây áp lực rất lớn lên khả năng tiếp nhận và tái định
cư của châu Âu, mà còn gây ra những biến động mạnh về mặt cảm xúc trong cộng đồng
người nhập cư Trung Đông đã định cư ở châu Âu do những lo ngại về sự an toàn của
gia đình và bạn bè ở quê nhà, từ đó dẫn đến bất ổn xã hội và chia rẽ chính trị,
gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự xã hội và việc hoạch định chính sách.
Do
đó, cuộc xung đột Mỹ – Iran là một cú sốc và sự xáo trộn khác đối với quan hệ
xuyên Đại Tây Dương.
Theo
quan điểm của tôi, châu Âu không những không ủng hộ Mỹ, mà thậm chí có thể còn
thầm mong Mỹ thất bại. Lý do rất đơn giản: Iran không phải là mối đe dọa đối với
châu Âu, mà chính nước Mỹ dưới thời Trump mới là mối đe dọa. Tuy châu Âu cũng
phản đối Iran, nhưng hành động của Mỹ đang phá hoại nghiêm trọng trật tự quốc tế
– đây cũng là điểm bất đồng và đối đầu lớn nhất giữa châu Âu và Mỹ hiện nay.
Một
chiến thắng cho Iran không chỉ có tác dụng kiềm chế Trump, mà còn ảnh hưởng đến
cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ ở Mỹ. Châu Âu đã “mệt mỏi” với Trump từ lâu, họ rất
mong muốn một sự cân bằng quyền lực trong nội bộ nước Mỹ, và cuộc bầu cử giữa
nhiệm kỳ là hy vọng duy nhất của họ. Nếu Trump thắng trong cuộc chiến và tiếp
đó thắng cả cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, thì không ai biết ông có thể thực hiện
những hành động nào gây đe dọa tới châu Âu và cả thế giới trong ba năm tới. Đặc
biệt, nếu Trump lại nhắm mục tiêu vào Greenland, điều đó sẽ tạo ra những vấn đề
địa chính trị phức tạp và khó giải quyết hơn nữa cho cả châu Âu, cũng như cho
quan hệ Mỹ – châu Âu.
Trên
thực tế, nếu Iran thắng, điều này sẽ đóng vai trò khách quan trong việc duy trì
trật tự quốc tế, tương tự như cuộc phản kích của Trung Quốc đối với chiến tranh
thương mại của Mỹ và việc châu Âu bảo vệ Greenland.
*
Guancha: Bên cạnh sự bất
đồng giữa Mỹ và châu Âu, chúng ta cũng đã chứng kiến những chia rẽ trong
chính nội bộ châu Âu. Chính quyền Starmer cuối cùng đã nhượng bộ dưới áp lực của
Trump, trong khi Tây Ban Nha lại kiên quyết từ chối cho phép Mỹ sử dụng căn cứ
quân sự trên lãnh thổ của mình. Tại sao Anh và Tây Ban Nha lại đưa ra những lựa
chọn khác biệt đến vậy, dù đều dựa trên những lo ngại về luật pháp quốc tế? Sự
kiện này phơi bày những khó khăn sâu xa nào trong nỗ lực theo đuổi “quyền tự chủ
chiến lược” của EU? Phải chăng nền tảng của chính sách đối ngoại và an ninh
chung của EU đang bị lung lay?
Tống
Lỗ Trịnh:
Tây Ban Nha và Anh đại diện cho hai thái cực trong nội bộ châu Âu. Tây Ban Nha
đã giữ lập trường kiên quyết phản đối kể từ khi Trump trở lại Nhà Trắng, không
chỉ phản đối việc Trump gây áp lực để buộc các đồng minh châu Âu tăng chi tiêu
quân sự, mà còn công khai phản đối chính sách thuế quan của ông. Điều này hoàn
toàn khác với thái độ nhượng bộ hoặc tránh chỉ trích trực tiếp Mỹ của các nước
châu Âu khác. Đối với cuộc tấn công của Mỹ vào Iran cũng vậy.
Tây
Ban Nha làm vậy vì bốn lý do chính: Thứ nhất, Thủ tướng Sánchez xuất thân từ
cánh tả, thay vì từ cánh hữu truyền thống như tại các nước lớn khác ở châu Âu.
Ông đặc biệt nhấn mạnh việc phản đối các cuộc chiến tranh phi pháp, mong muốn
duy trì trật tự quốc tế, đồng thời cũng đang cố gắng xây dựng vị thế lãnh đạo
cho mặt trận kháng chiến cánh tả châu Âu.
Thứ
hai, Tây Ban Nha đã học được một bài học đau thương từ Chiến tranh Iraq năm
2003. Bởi việc ủng hộ cuộc chiến tranh phi pháp của Mỹ đã không mang lại an
ninh cho đất nước, mà thay vào đó lại dẫn đến các cuộc tấn công khủng bố nghiêm
trọng, khiến tâm lý phản chiến dâng cao trong công chúng.
Thứ
ba, công chúng trong nước có xu hướng phản đối Trump mạnh mẽ, với 77% dân số có
cái nhìn tiêu cực về ông. Đứng về phía dư luận sẽ vừa giúp đoàn kết cánh tả, vừa
làm giảm áp lực nội bộ. Tây Ban Nha đã không thể thông qua ngân sách trong một
thời gian khá dài và đang đối mặt với tình trạng khó khăn trong quản trị.
Thứ
tư, Tây Ban Nha ít phụ thuộc vào Mỹ về mặt kinh tế, thương mại với Mỹ chỉ chiếm
4,4% GDP, điều này mang lại cho nước này năng lực tự chủ đáng kể. Hơn nữa, sau
khi giữa Mỹ và Tây Ban Nha xảy ra xung đột ngoại giao, EU đã nhanh chóng bày tỏ
sự ủng hộ đối với Tây Ban Nha, qua đó trở thành một bên hậu thuẫn quan trọng. Mặt
khác, EU cũng có thể mượn Tây Ban Nha để thể hiện thái độ bất mãn thực sự của
mình.
Trong
khi đó, tuy nước Anh cũng do cánh tả lãnh đạo, nhưng quan hệ liên minh truyền
thống đặc biệt với Mỹ lại là một gánh nặng lớn. Anh không chỉ phụ thuộc vào Mỹ
về quân sự, an ninh và kinh tế, mà có thể nói là về cả vị thế quốc tế của mình.
Vì vậy, sau giai đoạn phản kháng ban đầu, chính quyền Starmer cuối cùng vẫn
không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đứng về phía Mỹ.
Những
động thái trái ngược của Anh và Tây Ban Nha phản ánh tình thế khó xử của EU: Một
mặt không đồng tình với cách tiếp cận của Mỹ, nhưng mặt khác lại thiếu sức mạnh
để nói “không” với Mỹ. Do đó, rất khó để đạt được cái gọi là quyền tự chủ chiến
lược.
Như
Tổng thư ký NATO Rutte đã công khai thừa nhận trong bài phát biểu trước Nghị viện
châu Âu năm nay: “Nếu ai ở đây còn cho rằng EU hay toàn bộ châu Âu có thể tự bảo
vệ mình mà không cần Mỹ, thì hãy tiếp tục mơ đi. Đó là điều không thể. Chúng ta
không thể làm được. Chúng ta cần có nhau.” Nếu không thể tự chủ về an ninh, thì
sao có thể có được quyền tự chủ chiến lược?
Lập
trường nội bộ của EU cũng rất chia rẽ. Các nước Đông Âu, các nước Baltic và các
nước Bắc Âu vốn gần Nga nên rất cần Mỹ để được đảm bảo an ninh. Vì vậy, họ phản
đối bất kỳ động thái nào có thể làm xấu đi quan hệ với Mỹ.
Do
cơ chế hoạt động của EU, chính sách đối ngoại và an ninh do từng quốc gia thành
viên có chủ quyền quyết định. Vì vậy, ngay cả trong bối cảnh Trump xem nhẹ quan
hệ xuyên Đại Tây Dương, cũng như bất chấp những lời kêu gọi liên tục về quyền tự
chủ chiến lược từ các nước Tây Âu như Pháp, sự chia rẽ trong nội bộ vẫn ngăn EU
hành động.
*
Guancha: Những động thái gần
đây của Đức cũng rất đáng chú ý. Trong khi nhấn mạnh rằng an ninh của Israel là
lợi ích cốt lõi của Đức, Merz hiếm khi “lên án rõ ràng” kế hoạch sáp nhập Bờ
Tây của Israel, đồng thời hạn chế xuất khẩu vũ khí sang Israel. Bên cạnh đó,
ông cũng công khai ủng hộ các hành động của Mỹ và Israel đối với Iran. Liệu lập
trường có vẻ mâu thuẫn này có báo hiệu một sự thay đổi cơ bản trong chính sách
Trung Đông của Đức sau Thế chiến thứ hai mà vốn dựa trên “trách nhiệm đối với
Holocaust” hay không?
Tống
Lỗ Trịnh: Những
chia rẽ và mâu thuẫn trong chính sách đối ngoại của Đức đều có nguyên do cụ thể.
Là
một trong những nước gây ra Thế chiến thứ hai, Đức đã mang đến cho thế giới những
thảm họa khủng khiếp. Đặc biệt, tội ác diệt chủng người Do Thái đã để lại cho
nước này một di sản nặng nề. Do đó, các chính phủ Đức đều tuyên bố rõ rằng, an
ninh của Israel là lợi ích cốt lõi của Đức. Đồng thời, dựa trên những bài học lịch
sử, Đức cũng phản đối chiến tranh, việc xâm lược và sáp nhập các quốc gia có chủ
quyền. Kế hoạch sáp nhập Bờ Tây của Israel vi phạm các nghị quyết và Hiến
chương Liên Hợp Quốc, khiến Đức khó có thể chấp nhận kế hoạch này cả về mặt lịch
sử lẫn giá trị.
Sau
Thế chiến thứ hai, an ninh của Đức do Mỹ đảm bảo và giám sát. Mỹ có 100.000
quân đóng tại châu Âu, trong đó có 40.000 quân ở Đức. Tuy nhiên, Đức không nằm ở
tuyến đầu đối đầu với Nga hay Trung Quốc, điều này phản ánh sự thiếu tin tưởng
của Mỹ đối với nước này. Trong khi Anh có thể có một phần không gian để nói
“không” với Mỹ, thì Đức lại không thể. Điều này khác với Chiến tranh Iraq năm
2003, khi Pháp dẫn đầu còn Đức theo sau. Đức không dám đứng một mình trên tuyến
đầu chống lại Mỹ. Hành động này của Đức không liên quan trực tiếp đến chính
sách Trung Đông của nước này, mà là biểu hiện của sự phụ thuộc của họ đối với Mỹ.
Chính
sách dựa trên “trách nhiệm đối với Holocaust” của Đức với Trung Đông vẫn không
thay đổi, chỉ là nước này buộc phải thỏa hiệp hoặc kiên định ở một số vấn đề
liên quan đến quan hệ với Mỹ hay các nguyên tắc của Liên Hợp Quốc.
*
Guancha: Về phía Pháp, Tổng
thống Iran Pezeshkian đã cảnh báo Macron rằng, bất kỳ sự ủng hộ nào dành cho Mỹ
và Israel đều sẽ bị coi là “trực tiếp tham chiến”. Một mặt, Macron tích cực làm
trung gian hòa giải, bày tỏ sự tiếc nuối đối với thương vong dân thường ở Iran,
đồng thời tuyên bố rằng cuộc tấn công này “vi phạm luật pháp quốc tế”; mặt
khác, ông lại điều tàu chiến và tàu sân bay đến khu vực gần Cyprus và nhắc lại
“mối quan ngại” đối với chương trình hạt nhân của Iran. Liệu cách tiếp cận “đặt
cược hai bên” này có phản ánh tình thế khó xử của Pháp và thậm chí cả ảnh hưởng
của châu Âu ở Trung Đông – muốn đóng vai trò là bên trung gian độc lập để bảo vệ
lợi ích của chính mình (như an ninh năng lượng và an toàn công dân), nhưng lại
không thể thoát khỏi khuôn khổ liên minh quân sự với Mỹ – để đến cuối cùng có
nguy cơ trắng tay ở cả hai bên, và thậm chí bị Iran coi là một thế lực thù địch
tiềm tàng?
Tống
Lỗ Trịnh: Thứ
nhất, với tư cách là một nước lớn chủ chốt trong EU, nhiệm vụ quan trọng nhất của
Pháp là thể hiện sự hiện diện của mình trong cuộc xung đột này. Thứ nhất, cuộc
điện đàm giữa Tổng thống Pháp Macron và Tổng thống Iran đã cho thấy sự hiện diện
ngoại giao. Điều này cũng biến Pháp trở thành nước lớn phương Tây duy nhất có
khả năng đối thoại với Tổng thống Iran, qua đó làm nổi bật sự khác biệt trong lập
trường của nước này và Mỹ. Trong ngoại giao, bản thân ngôn từ chính là hành động.
Thứ
hai, việc điều tàu sân bay đến Địa Trung Hải thể hiện sự hiện diện quân sự của
Pháp. Điều này có nghĩa là Pháp không vắng mặt ở Trung Đông và sở hữu năng lực
quân sự thực sự. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc Pháp sẽ đứng về
phía Mỹ để tham chiến.
Thứ
hai, với một quốc gia có quy mô trung bình như Pháp, để tạo ảnh hưởng toàn cầu,
nước này cần đóng vai trò cân bằng đặc biệt giữa các cường quốc. Điều này cũng
được thể hiện rõ trong cuộc xung đột Mỹ – Iran gần đây. Pháp vừa chỉ trích Mỹ
vi phạm luật pháp quốc tế, lại vừa điện đàm với Tổng thống Iran và bày tỏ quan
ngại về vấn đề hạt nhân. Mô hình này là cách thức truyền thống của Pháp để thể
hiện vị thế cường quốc của mình. Trong bối cảnh xung đột Mỹ – Iran, lập trường
của Pháp cho phép họ “dĩ hòa vi quý” và giữ được tiếng nói với cả hai bên.
Phải
nói rằng, tuy EU từ lâu đã đánh mất tiếng nói ở Trung Đông, nhưng Pháp vẫn còn
chỗ đứng của mình: Thứ nhất, nước này có các căn cứ quân sự; thứ hai, nước này
bán vũ khí cho các quốc gia Trung Đông; và thứ ba, mức độ phụ thuộc năng lượng
vào bên ngoài của Pháp thấp hơn nhiều so với EU, với 70% lượng tiêu thụ năng lượng
đến từ năng lượng hạt nhân, điều này mang lại cho nước này một mức độ tự chủ nhất
định.
Nhìn
chung, xét về sức mạnh, Israel và Mỹ hoàn toàn có thể phớt lờ sự hiện diện của
Pháp và EU để tùy ý tiến hành các cuộc can thiệp quân sự đơn phương. Các hành động
của Pháp chỉ đơn thuần nhằm nỗ lực duy trì sự hiện diện, chứ không thực sự có ảnh
hưởng lớn đến xung đột Mỹ – Iran. Việc Iran cần Pháp chỉ đơn giản là để chứng
minh rằng họ không bị cô lập về mặt ngoại giao, còn Mỹ thì muốn ngăn Pháp trực
tiếp đứng về phía phe đối lập.
----------
Nguồn: Tống Lỗ Trịnh, 宋鲁郑:欧洲不仅不支持特朗普,甚至希望他输, Guancha,
15/03/2026.
--------------------------
Có
thể bạn quan tâm:
1.
Vì sao
Putin và Zelensky đều sẽ không dễ dàng thỏa hiệp?
2.
‘Châu
Âu đang mắc kẹt trong tư duy Chiến tranh Lạnh và NATO có thể giải thể trong
tương lai’
3.
Từ
Việt Nam, Afghanistan đến Ukraine: Tái diễn chiến lược ‘rút lui thể diện’ kiểu
Mỹ
4.
Vấn
đề Greenland: Bốn kịch bản chiến lược của Mỹ và nguy cơ đối với trật tự pháp lý
quốc tế
5.
‘Đơn
thuốc’ mà Francis Fukuyama kê cho châu Âu liệu có phản tác dụng?
6.
Mỹ
và Israel khó đạt mục tiêu ở Iran nếu không xâm nhập trên bộ
7.
Chuyên
gia Mỹ: Sức mạnh quốc gia của Trung Quốc là viển vông
8.
Cuộc
chiến ở Ukraine sẽ thay đổi sâu sắc tình hình địa chính trị
No comments:
Post a Comment