Các biện pháp cưỡng
chế đang tái định hình thương mại toàn cầu
Sebastian Contin
Trillo-Figueroa - Nikkei Asia
Phạm Ánh Minh, biên dịch
Việc
sàng lọc và phân loại rủi ro pháp lý đang ngày càng trở thành trọng tâm của quá
trình thẩm định.
Sự
phân tách thành ba cực (trifurcation) đang trở thành một trật tự mới, trong đó
doanh nghiệp phải hoạt động dưới sự chi phối của ba hệ thống pháp lý có những
quy định xung đột với nhau. Các khái niệm “tách rời” hay “phân tách thành hai
khối” không còn phản ánh chính xác cách thương mại toàn cầu vận hành, bởi cả
hai đều giả định một thế giới chỉ bị chia thành hai hệ thống cạnh tranh.
Doanh
nghiệp hiện phải hoạt động trong ba trật tự pháp lý chồng lấn, mỗi trật tự đều
tuyên bố quyền chi phối đối với cùng một hoạt động. Washington thực thi ảnh hưởng
thông qua đồng USD, hệ thống tài chính Mỹ và những quy định mở rộng phạm vi kiểm
soát công nghệ của nước này sang cả các sản phẩm được sản xuất ở nước ngoài.
Brussels xây dựng bộ công cụ an ninh kinh tế xoay quanh quyền tiếp cận thị trường,
biến việc tuân thủ quy định thành cái giá phải trả để tham gia một trong những
thị trường lớn nhất thế giới. Bắc Kinh cũng mở rộng phạm vi áp dụng luật pháp
ra ngoài lãnh thổ, nhưng bổ sung một yếu tố mà hai bên kia không có: Trung Quốc
đồng thời hạn chế khả năng tiếp cận của các cơ quan nước ngoài đối với những
thông tin cần thiết để thực thi pháp luật, tiến hành điều tra và bảo vệ thị trường
của họ.
Sự
chuyển hướng này bắt đầu từ tranh chấp liên quan đến Nuctech, nhà sản xuất máy
quét an ninh sân bay của Trung Quốc. Tháng 12/2025, EU đẩy mạnh cuộc điều tra đối
với công ty này theo Quy định về Trợ cấp Nước ngoài. Đến tháng 5/2026, Bắc Kinh
đáp trả bằng cách cấm các thực thể Trung Quốc cung cấp thông tin để đáp ứng những
yêu cầu mà họ coi là biểu hiện của việc “thực thi quyền tài phán ngoài lãnh thổ
không phù hợp”.
Các
Nghị định số 834 và 835 của Trung Quốc thiết lập khuôn khổ hạn chế việc tuân thủ
các biện pháp của nước ngoài, bao gồm cả những yêu cầu cung cấp thông tin đối với
các thực thể Trung Quốc. Nghị định số 837 bổ sung các biện pháp kiểm soát đối với
đầu tư ra nước ngoài, đồng thời trao cho cơ quan chức năng thẩm quyền rộng hơn
để bảo vệ chủ quyền, an ninh và lợi ích phát triển của Trung Quốc.
Cơ
chế này được kích hoạt lần thứ hai vào ngày 19/8, khi Trung Quốc yêu cầu các tổ
chức và cá nhân không hỗ trợ cuộc điều tra của EU đối với JD.com, qua đó củng cố
lập trường phản đối của Bắc Kinh đối với việc EU áp dụng các quy định của mình
cho những hoạt động diễn ra trong thị trường chung châu Âu.
Việc
khiến hoạt động hợp tác trở nên tốn kém có thể làm suy yếu một vụ việc ngay từ
giai đoạn tiền xét xử, chuyển trọng tâm đối đầu từ kết quả của quy trình pháp
lý sang câu hỏi liệu quá trình thực thi có thể diễn ra hay không. Các cuộc điều
tra về trừng phạt, trợ cấp hay kiểm soát xuất khẩu đều bắt đầu bằng việc thu thập
bằng chứng; vì vậy, hạn chế khả năng tiếp cận thông tin có thể ngăn các cơ quan
chức năng tiến tới xem xét bản chất của vụ việc.
Đây
không phải những công cụ hoàn toàn mới. Điểm khác biệt nằm ở việc ai đang nắm
giữ chúng và chúng được sử dụng để chống lại ai. EU từng xây dựng phiên bản ban
đầu của những công cụ này nhằm tự bảo vệ trước Washington; giờ đây, Bắc Kinh lại
đang sử dụng chính loại công cụ đó đối với Brussels.
Khoảng
trống này cũng không tự nhiên xuất hiện. Cơ chế đa phương được thiết kế để phân
xử những tranh chấp liên quan đến quyền tài phán chồng lấn đã không còn đủ số
lượng thẩm phán cần thiết kể từ tháng 12/2019, do Washington từ chối bổ nhiệm
thành viên mới cho Cơ quan Phúc thẩm của WTO. Sự phân mảnh thành ba cực vì thế
không chỉ phản ánh xu hướng các cường quốc khẳng định quyền lực, mà còn lấp vào
khoảng trống do cơ chế phân xử đa phương bị tê liệt để lại.
Tuy
nhiên, ba cực này vẫn chưa phản ánh toàn bộ bức tranh. Nhật Bản là ví dụ điển
hình cho nhóm quốc gia có vị thế thương mại đứng ngay phía sau. Tokyo cũng nắm
giữ những “nút thắt” chiến lược của riêng mình. Các doanh nghiệp như Nikon,
Tokyo Electron, Screen Holdings và Advantest đều giữ vị trí quan trọng trong
chuỗi cung ứng thiết bị bán dẫn, lĩnh vực mà Washington đang tìm cách kiểm soát
ngay từ thượng nguồn. Năm 2023, Tokyo điều chỉnh các biện pháp kiểm soát xuất
khẩu để tương thích với 23 danh mục hạn chế của Mỹ, qua đó hạn chế khả năng tiếp
cận thiết bị của Trung Quốc. Dù vậy, đây vẫn là việc kiểm soát các điểm nút chiến
lược, chứ không phải áp đặt quyền tài phán ngoài lãnh thổ.
Một
phép thử gay gắt hơn xuất hiện vào đầu năm 2026, sau khi Thủ tướng Nhật Bản
Sanae Takaichi tuyên bố rằng một cuộc tấn công của Trung Quốc vào Đài Loan có
thể tạo ra một “mối đe dọa sống còn”. Bắc Kinh sau đó áp đặt các quy định cấp
phép mới đối với hàng hóa lưỡng dụng, trực tiếp hạn chế 20 công ty Nhật Bản và
đưa 20 công ty khác vào danh sách theo dõi.
Nhật
Bản không tạo thành một cực thứ tư, nhưng là đại diện nổi bật nhất của nhóm các
cường quốc tầm trung có ảnh hưởng tập trung trong một số lĩnh vực cụ thể, song
không sở hữu đầy đủ công cụ để vừa mở rộng luật pháp của mình ra bên ngoài lãnh
thổ, vừa ngăn luật pháp nước khác tác động vào bên trong biên giới. Đòn bẩy của
Tokyo nằm ở quyền cấp phép đối với các thiết bị do doanh nghiệp Nhật sản xuất,
chứ không dựa trên yêu sách điều chỉnh hành vi diễn ra ở nước ngoài. Một điểm
nghẽn chiến lược vì thế có thể tạo ra sức ép ở mức tương đương một cực quyền lực
mà không cần sở hữu toàn bộ bộ máy quyền lực tương ứng. Hàn Quốc, Hà Lan và Đài
Loan cũng thuộc nhóm này.
Một
khi một chính phủ chứng minh được rằng việc ngăn cản quyền tiếp cận bằng chứng
tự thân đã là một công cụ quyền lực, bất kỳ quốc gia nào kiểm soát một điểm nghẽn
quan trọng cũng có thể xây dựng phiên bản riêng của những sắc lệnh tương tự. Kết
quả có thể là sự hình thành của một mạng lưới các khu vực tài phán có khả năng
cản trở việc thực thi pháp luật trong phạm vi của mình, đồng thời chống lại những
nỗ lực từ bên ngoài nhằm vượt qua các giới hạn đó. Khi ngày càng nhiều cường quốc
tầm trung có được năng lực này, mạng lưới ấy có thể tiếp tục mở rộng.
Trong
khi đó, cấu trúc ba cực hiện nay có thể chỉ mang tính chuyển tiếp. Brussels, chẳng
hạn, có thể đứng về phía Washington trong vấn đề công nghệ, đối đầu với Bắc
Kinh về xe điện hoặc chất bán dẫn, nhưng lại rơi vào thế trung gian trong lĩnh
vực trí tuệ nhân tạo, tùy từng trường hợp cụ thể. Nếu điều đó xảy ra, cấu trúc
ba cực có thể bị nén lại thành hai, khiến EU không còn là một đối trọng ngang
hàng mà trở thành bên chịu tác động của quá trình tái phân cực. Nhóm các cực
quyền lực có thể hợp nhất thành một cấu trúc lưỡng cực, trong khi số lượng quốc
gia kiểm soát các nút thắt chiến lược lại tiếp tục gia tăng.
Trong
lúc đó, các tập đoàn đa quốc gia phải đối mặt với những nghĩa vụ ngày càng khó
dung hòa. Luật pháp châu Âu có thể yêu cầu công khai thông tin, trong khi luật
pháp Trung Quốc lại cấm điều đó, còn các biện pháp kiểm soát của Mỹ áp đặt một
nhóm nghĩa vụ thứ ba. Hợp tác với Brussels có thể khiến doanh nghiệp bị Bắc
Kinh trừng phạt; tuân thủ Washington lại có thể khiến họ bị châu Âu giám sát chặt
chẽ hơn. Tuân thủ pháp luật giờ đây không còn đơn thuần là đáp ứng những yêu cầu
mâu thuẫn, mà trở thành bài toán cân đối giữa các loại rủi ro pháp lý.
Áp
lực này sẽ buộc cơ cấu doanh nghiệp phải thay đổi. Hoạt động thu mua, công nghệ
thông tin, quản trị dữ liệu và chuỗi cung ứng đều phải được thiết kế lại để
thích ứng với những yêu sách chủ quyền chồng chéo. Các công ty phải đa dạng hóa
nhà cung cấp, tách biệt các nền tảng công nghệ và phân vùng dữ liệu để việc
tuân thủ quy định tại một thị trường không tạo ra rủi ro pháp lý tại thị trường
khác. Quy trình thẩm định ngày càng trở thành một hoạt động sàng lọc và phân loại
rủi ro pháp lý: chính phủ nào có thể áp mức phạt nặng nhất, thị trường nào quan
trọng nhất và cường quốc nào sẵn sàng trừng phạt mạnh tay để tạo tiền lệ.
Trước
đây, người ta thường mặc nhiên cho rằng thương mại có thể vượt qua biên giới
trong khi chủ quyền quốc gia vẫn dừng lại ở đường biên giới đó. Giờ đây, giả định
ấy không còn đúng. Các quy định có hiệu lực ngoài lãnh thổ ngày càng đi theo
hàng hóa, máy chủ, dữ liệu và hợp đồng. Điều quyết định không còn chỉ là liệu một
giao dịch có hợp pháp hay không, mà là nó có thể “sống sót” qua sự kiểm soát của
bao nhiêu cơ quan thực thi pháp luật, và mắt xích yếu nhất trong chuỗi đó còn
có thể duy trì vị thế của mình trong bao lâu.
Giai
đoạn cạnh tranh tiếp theo sẽ mang lại lợi thế cho những bên kiểm soát các yếu tố
không thể dễ dàng thay thế: khoáng sản thiết yếu, các nút thắt công nghệ then
chốt và cơ sở hạ tầng tài chính.
Tóm
lại, thực thi pháp luật xuyên biên giới đang trở thành một dạng quyền lực. Mạng
lưới các quốc gia có khả năng vận dụng quyền lực đó sẽ góp phần định hình trật
tự toàn cầu mới. Cuộc cạnh tranh này diễn ra giữa các chủ thể có chủ quyền: ai
sẽ vươn lên, ai sẽ giữ được vị thế và ai sẽ buộc phải nhượng bộ. Những doanh
nghiệp cố gắng làm hài lòng tất cả các bên sẽ không có ghế tại bàn đàm phán; họ
chỉ là những bên phải trả chi phí cho cuộc chơi.
---------------------------------
Sebastian
Contin Trillo-Figueroa là chuyên gia chiến lược địa chính trị làm
việc tại châu Á, tập trung nghiên cứu mối quan hệ đan xen giữa châu Âu, châu Á
và Mỹ.
Nguồn:
Sebastian Contin Trillo-Figueroa, “The reshaping of
global trade as EU, China and US shift to enforcement”, Nikkei Asia,
12/09/2026
No comments:
Post a Comment