Wednesday, October 28, 2026

THẾ GIỚI MÀ TRUMP MUỐN (Michael Kimmage / The Foreign Affairs)

 



Thế giới mà Trump muốn

Michael Kimmage  /  The Foreign Affairs 

Oct 24, 2026

https://dcvonline.net/2026/10/24/the-gioi-ma-trump-muon/

 

HÌNH :

https://dcvonline.net/wp-content/uploads/2026/10/Trump-et-al.webp

Cristiana Couceiro trình bầy; nguồn ảnh: Reuters, Getty Images

 

Quyền lực Mỹ trong thời đại mới của chủ nghĩa dân tộc

 

Trong hai thập niên sau khi Chiến tranh Lạnh chấm dứt, chủ nghĩa toàn cầu ngày càng lấn át chủ nghĩa dân tộc. Đồng thời, sự phát triển của những hệ thống và mạng lưới ngày càng phức tạp — về định chế, tài chánh và kỹ thuật — đã làm lu mờ vai trò của cá nhân trong chính trị. Nhưng vào đầu thập niên 2010, một chuyển biến sâu xa đã bắt đầu. Nhờ biết vận dụng những phương tiện của thế kỷ này, một nhóm nhân vật có sức thu hút quần chúng đã làm sống lại những hình tượng tiêu biểu của thế kỷ trước: người lãnh đạo cứng rắn, quốc gia vĩ đại và nền văn minh đầy kiêu hãnh.

 

Có thể nói, chuyển biến đó bắt đầu tại Russia. Năm 2012, Vladimir Putin chấm dứt cuộc thí nghiệm ngắn ngủi: rời chức tổng thống, làm thủ tướng suốt bốn năm, để một đồng minh ngoan ngoãn giữ chức tổng thống. Putin trở lại cương vị cao nhất, củng cố quyền lực, đè bẹp mọi phe đối lập và dồn sức phục hồi “thế giới Russia”, lấy lại địa vị cường quốc mà Russia đã đánh mất sau khi Liên bang Xô viết sụp đổ, đồng thời chống lại sự thống trị của Mỹ và đồng minh của nước này.

 

Hai năm sau, Xi Jinping lên nắm quyền tột đỉnh tại China. Mục tiêu của ông tương tự Putin, nhưng tham vọng lớn hơn nhiều — và China có khả năng thực hiện những tham vọng đó vượt xa Russia. Năm 2014, Narendra Modi, người nuôi hoài bão lớn lao cho India, hoàn tất sự nghiệp chính trị để trở thành thủ tướng, đồng thời đưa chủ nghĩa dân tộc Hindu thành ý thức hệ chủ đạo của nước ông. Cũng trong năm ấy, Recep Tayyip Erdogan, người đã trải qua hơn một thập niên làm thủ tướng Turkey với phong cách điều hành cứng rắn, trở thành tổng thống. Chẳng bao lâu, Erdogan biến nền dân chủ đa đảng của Turkey thành một chế độ chuyên quyền, nơi mọi quyền lực tập trung vào một người.

 

Có lẽ bước ngoặt quan trọng nhất trong tiến trình này diễn ra năm 2016, khi Donald Trump đắc cử tổng thống Mỹ. Ông hứa sẽ “làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại” và đặt “nước Mỹ lên trên hết” — những khẩu hiệu cô đọng tinh thần dân túy, chủ nghĩa dân tộc và chống toàn cầu hóa vốn đã âm ỉ cả bên trong lẫn bên ngoài phương Tây, ngay cả khi trật tự quốc tế tự do do Mỹ lãnh đạo đang hình thành và phát triển. Trump không đơn thuần cưỡi lên làn sóng toàn cầu. Quan niệm của ông về vai trò của Mỹ trên thế giới bắt nguồn từ những truyền thống riêng của nước Mỹ, tuy chịu ảnh hưởng của phong trào America First thời kỳ đầu những năm 1930 ít hơn chủ nghĩa chống cộng cánh hữu trong thập niên 1950.

 

Sau một nhiệm kỳ, việc Trump thất cử trước Joe Biden năm 2020 dường như báo hiệu sự phục hồi của trật tự cũ. Mỹ đang tìm lại đường lối đối ngoại sau Chiến tranh Lạnh, sẵn sàng củng cố trật tự tự do và ngăn chặn làn sóng dân túy. Tuy nhiên, sau khi Trump trở lại chính trường một cách ngoạn mục, giờ đây có vẻ như chính Biden, chứ không phải Trump, mới là người đi chệch hướng trong một thời gian ngắn.

 

Trump cùng những nhân vật cổ võ cho sự vĩ đại của quốc gia đang định hình nghị trình toàn cầu. Họ tự xem là những người lãnh đạo cứng rắn, ít coi trọng những hệ thống dựa trên luật lệ, những liên minh hay diễn đàn đa quốc gia. Họ đề cao hào quang trong quá khứ và tương lai của đất nước họ cai trị, đồng thời khẳng định quyền cai trị của đó như thể một thiên mệnh thiêng liêng. Dù chương trình hành động của họ có thể chủ trương thay đổi triệt để, chiến lược chính trị của họ vẫn dựa vào những khuynh hướng bảo thủ. Họ vượt qua đầu những tầng lớp tinh hoa tự do, thành thị và có tầm nhìn quốc tế để hướng đến những thành phần cử tri khao khát truyền thống và mong được thuộc về một cộng đồng.

 

CỘNG HƯỞNG GIỮA NHỮNG NỀN VĂN MINH

 

Ở phương diện nào đó, những nân vật lãnh đạo này và quan niệm của họ gợi nhớ đến thuyết “xung đột giữa những nền văn minh” mà lý thuyết gia chính trị Samuel Huntington nêu ra vào đầu thập niên 1990, xung đột toàn cầu phần lớn phát sinh từ những khác biệt văn minh sau Chiến tranh Lạnh. Tuy nhiên, giới lãnh đạo ngày nay vận dụng quan niệm đó theo cách phô diễn và linh động hơn là tuyệt đối hóa hay cuồng tín. Đây là một phiên bản nhẹ hơn của thuyết xung đột văn minh: một loạt cử chỉ và một phong cách lãnh đạo có thể biến cuộc cạnh tranh — cũng như sự hợp tác — về quyền lợi kinh tế và địa chính trị thành cuộc đối đầu giữa những quốc gia tự xem mình là đại diện cho những nền văn minh có sứ mạng chinh phục.

 

Đôi khi, cuộc đối đầu này chỉ hiện hữu trên ngôn từ. Nhờ vậy, những người lãnh đạo có thể sử dụng ngôn ngữ và câu chuyện về văn minh mà không cần tuân theo khuôn mẫu của Huntington hay những ranh giới có phần đơn giản hóa mà ông dự báo. (Russia theo Chính Thống giáo đang giao chiến với Ukraine cũng theo Chính Thống giáo, chứ không phải với Turkey theo Hồi giáo.)

 

Tại đại hội đảng Cộng hòa năm 2020, người ta giới thiệu Trump là “người bảo vệ nền văn minh phương Tây”. Giới lãnh đạo Kremlin phát triển quan niệm Russia là một “quốc gia-văn minh”, dùng danh xưng này để biện minh cho nỗ lực khống chế Belarus và khuất phục Ukraine. Tại Hội nghị Thượng đỉnh vì Dân chủ năm 2024, Modi mô tả dân chủ là “sinh khí của nền văn minh India”. Trong một bài diễn văn năm 2020, Erdogan tuyên bố: “Nền văn minh của chúng ta là nền văn minh chinh phục.” Còn trong bài diễn văn năm 2023 trước Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản China, lãnh tụ Xi Jinping ca ngợi những giá trị của một công trình nghiên cứu quốc gia về nguồn gốc nền văn minh Trung Hoa. Ông gọi đó là “nền văn minh vĩ đại duy nhất chưa từng bị gián đoạn và vẫn tiếp tục cho đến ngày nay dưới hình thức một quốc gia”.

 

Trật tự mà những người lãnh đạo này tạo dựng trong những năm tới sẽ tùy thuộc rất nhiều vào nhiệm kỳ thứ hai của Trump. Suy cho cùng, chính trật tự do Mỹ lãnh đạo đã khuyến khích sự hình thành những cơ cấu siêu quốc gia sau Chiến tranh Lạnh. Bây giờ, khi Mỹ đã tham gia cuộc tranh tài giữa những quốc gia trong thế kỷ XXI, Washington thường sẽ là bên quyết định nhịp điệu.

 

Dưới thời Trump, giới hoạch định chính sách tại Ankara, Beijing, Moscow, New Delhi và Washington, cũng như tại nhiều thủ đô khác, sẽ mặc nhiên cho rằng thế giới không còn một hệ thống duy nhất hay một bộ luật lệ được tất cả chấp nhận. Trong môi trường địa chính trị đó, ý niệm mong manh về “phương Tây” sẽ càng suy yếu; cùng lúc, vị thế của Âu châu cũng sẽ giảm sút. Sau Chiến tranh Lạnh, Washington từng xem Âu châu là đối tác đại diện cho “thế giới phương Tây”.

 

Những nước Âu châu đã quen trông đợi Mỹ lãnh đạo tại lục địa này, đồng thời duy trì một trật tự dựa trên luật lệ ở bên ngoài Âu châu, dù không nhất thiết phải theo khuôn mẫu do Mỹ đặt ra. Nay, nhiệm vụ củng cố trật tự đó — suy sụp từ nhiều năm nay — sẽ rơi vào tay Âu châu. Nhưng Âu châu chỉ là một liên minh lỏng lẻo giữa những quốc gia, không có quân đội chung và cũng chẳng có đủ sức mạnh quân sự tổ chức chặt chẽ. Hơn nữa, những nước này đang trải qua một thời kỳ mà giới lãnh đạo suy yếu nghiêm trọng.

 

Chính phủ Trump có khả năng thành công trong việc thiết lập một trật tự quốc tế mới, vốn đã âm thầm hình thành từ nhiều năm nay. Tuy nhiên, nước Mỹ chỉ có thể thịnh vượng nếu Washington nhận ra mối nguy hiểm của quá nhiều đường rạn nứt giữa những quốc gia đang giao cắt với nhau, rồi kiên nhẫn dùng ngoại giao rộng mở để hóa giải những rủi ro ấy. Trump và nội các phải xem việc kiểm soát xung đột là điều kiện tiên quyết để nước Mỹ trở nên vĩ đại, chứ không phải vật cản trên con đường đó.

 

CĂN NGUYÊN THẬT SỰ CỦA CHỦ NGHĨA TRUMP

 

Giới phân tích thường truy tìm sai nguồn gốc chính sách đối ngoại của Trump khi quy nó về thời kỳ giữa hai cuộc thế chiến. Khi phong trào America First nguyên thủy phát triển mạnh trong thập niên 1930, Mỹ chỉ có lực lượng quân sự khiêm tốn và chưa giữ địa vị siêu cường. Những người ủng hộ America First hơn hết muốn duy trì tình trạng ấy; họ tìm cách tránh xung đột.

 

Trái lại, Trump hết sức coi trọng địa vị siêu cường của Mỹ, như ông nhiều lần nhấn mạnh trong bài diễn văn nhậm chức nhiệm kỳ thứ hai. Chắc chắn ông sẽ gia tăng ngân sách quốc phòng. Hơn nữa, khi đe dọa chiếm Greenland và Kinh đào Panama, hoặc tìm cách giành quyền kiểm soát hai nơi đó bằng những phương thức khác, ông đã chứng tỏ không ngại đối đầu. Trump muốn giảm bớt những cam kết của Washington với những định chế quốc tế và thu hẹp phạm vi những liên minh của Mỹ, nhưng ông tuyệt nhiên không có ý định rút nước Mỹ khỏi võ đài thế giới.

 

Căn nguyên thật sự của chính sách đối ngoại Trump nằm trong thập niên 1950. Nó bắt nguồn từ làn sóng chống cộng dâng cao trong mười năm đó, nhưng không phải từ khuynh hướng chống cộng của khối tự do chủ trương cổ võ dân chủ, phát huy chuyên môn kỹ trị và tích cực dấn thân vào công việc quốc tế. Tổng thống Harry Truman, Dwight Eisenhower và John F. Kennedy từng đại diện cho khuynh hướng này khi đối phó với mối đe dọa Xô viết.

 

Quan niệm của Trump bắt nguồn từ những phong trào chống cộng cánh hữu trong thập niên 1950. Những phong trào đó đặt phương Tây đối đầu với kẻ thù, dựa vào những hình ảnh và biểu tượng tôn giáo, đồng thời nghi ngờ chủ nghĩa tự do Mỹ là quá mềm yếu, quá xa rời căn tính quốc gia và quá thế tục để bảo vệ đất nước.

 

Di sản chính trị này có thể được lần theo qua ba cuốn sách.

 

Cuốn thứ nhất là Witness của nhà báo Mỹ Whittaker Chambers, một cựu đảng viên cộng sản và điệp viên Xô viết, sau này đoạn tuyệt với đảng và trở thành người bảo thủ về chính trị. Xuất bản năm 1952, Witness là bản tuyên ngôn của Chambers nhằm tố cáo những người theo chủ nghĩa tự do ở Mỹ có cảm tình với cộng sản và hành động phản bội của họ, những điều theo ông, đã tiếp sức cho Liên Xô.

 

Một quan niệm tương tự đã thúc đẩy James Burnham, tư tưởng gia bảo thủ hàng đầu về chính sách đối ngoại thời hậu chiến. Trong cuốn Suicide of the West xuất bản năm 1964, ông chỉ trích giới hoạch định chính sách đối ngoại Mỹ là những kẻ bất trung vì thói trưởng giả, đồng thời duy trì “những nguyên tắc mang tính quốc tế và phổ quát, thay vì xuất phát từ địa phương hay quốc gia”. Burnham chủ trương xây dựng chính sách đối ngoại trên nền tảng “gia đình, cộng đồng, Giáo hội, đất nước và, ở phạm vi xa nhất, nền văn minh — không phải nền văn minh nói chung, mà là nền văn minh cụ thể đã hình thành qua lịch sử, nơi tôi là một thành viên”.

 

https://dbbpgqhpf47d1x.archive.is/q76yG/300ae1d448fb22debc59bba3209eec16701d62ab.webp

Tác phẩm nghệ thuật khắc họa Trump, Putin và Xi tại một phòng triển lãm ở Crimea, Ukraine, tháng 2 năm 2025. Ảnh: Alexey Pavlishak / Reuters.

 

Một trong những người thừa kế tư tưởng Burnham là Pat Buchanan, một nhà báo trẻ. Buchanan ủng hộ Barry Goldwater trong cuộc bầu cử tổng thống năm 1964, từng làm phụ tá cho Tổng thống Richard Nixon và đến năm 1992 đã mở một cuộc tranh cử sơ bộ đầy thách thức đối với tổng thống đương nhiệm thuộc đảng Cộng hòa, George H. W. Bush.

 

Chính tư tưởng của Buchanan báo trước thời đại Trump rõ rệt nhất. Năm 2002, Buchanan xuất bản cuốn The Death of the West. Trong sách, ông nhận xét rằng “người da trắng nghèo đang ngả sang cánh hữu”, đồng thời cho rằng “nhà tư bản toàn cầu và người bảo thủ chân chính là Cain và Abel”, hai anh em trong Kinh Thánh có mối quan hệ thù địch.

 

Dù mang nhan đề The Death of the West (Sự suy vong của phương Tây), Buchanan vẫn nuôi hy vọng về phương Tây — theo cách ông phân biệt thế giới “chúng ta” với “bọn họ” — và tin chắc chủ nghĩa toàn cầu sắp tan rã. Ông viết:

 

“Vì đây là một dự án của giới tinh hoa, và vì những kiến trúc sư của nó chẳng được ai biết đến hay yêu mến, chủ nghĩa toàn cầu sẽ đâm đầu vào Rạn San Hô Lớn của lòng ái quốc.”

Pat Buchanan

 

Trump tiếp thu truyền thống bảo thủ kéo dài nhiều chục năm này không phải bằng cách nghiên cứu những nhân vật kể trên, mà bằng bản năng và những ứng biến trong lúc vận động tranh cử. Giống Chambers, Burnham và Buchanan — những người đứng ngoài giới tinh hoa nhưng say mê quyền lực — Trump thích phá bỏ những khuôn phép cũ, muốn đảo lộn hiện trạng và căm ghét giới tinh hoa tự do cùng những chuyên gia chính sách đối ngoại.

 

Thoạt nhìn, Trump có vẻ khó trở thành người thừa kế những nhân vật đó và những phong trào mà họ góp phần định hình, vì tư tưởng của họ thấm đẫm luân lý Kitô giáo và đôi khi cả tinh thần thượng lưu. Nhưng Trump đã khôn khéo và thành công khi tự trình bày mình không phải là một hình mẫu tao nhã của những giá trị văn hóa và văn minh phương Tây, mà là người kiên quyết bảo vệ những giá trị đó trước kẻ thù từ bên ngoài lẫn bên trong.

 

NHỮNG NGƯỜI MUỐN ĐẢO LẠI TRẬT TỰ

 

Việc Trump không ưa chủ nghĩa quốc tế mang tính phổ quát đưa ông đến gần Putin, Xi, Modi và Erdogan. Năm người lãnh đạo này đều nhận thức được những giới hạn trong chính sách đối ngoại, nhưng đồng thời cũng có một sự bất an khiến họ không thể chịu ngồi yên. Họ đều thúc đẩy thay đổi, song vẫn hoạt động trong những giới hạn do chính mình đặt ra.

 

Putin không tìm cách biến Trung Đông thành một khu vực mang bản sắc Russia. Xi không tìm cách cải tạo Africa, Latin America hay Trung Đông theo hình mẫu China. Modi không tìm cách dựng lên những bản sao giả tạo của India ở nước ngoài. Erdogan cũng không ép Iran hay thế giới Arab trở nên giống Turkey hơn. Trump tương tự, không quan tâm đến việc biến Mỹ hóa thành mục tiêu chính sách đối ngoại. Quan niệm của ông về tính ngoại lệ của nước Mỹ đặt Mỹ thành một thực thể riêng biệt, đối lập với thế giới bên ngoài vốn không mang bản sắc Mỹ.

 

Chủ nghĩa xét lại trật tự quốc tế có thể hện hữu song song với việc những nước này cùng tránh xây dựng một hệ thống toàn cầu và với sự suy yếu của trật tự quốc tế. Đối với Xi, lịch sử và sức mạnh China — chứ không phải Hiến chương Liên Hiệp Quốc hay những mong muốn của Washington — mới là trọng tài quyết định địa vị của Taiwan, vì China là bất cứ điều gì ông tuyên bố.

 

India không nằm cạnh một điểm nóng toàn cầu như Taiwan, nhưng nước này vẫn tranh chấp biên giới với China và Pakistan. Những tranh chấp đó chưa được giải quyết kể từ khi India giành độc lập năm 1947. Theo quan niệm của Modi, India kết thúc ở đâu là do ông quyết định.

 

Chủ nghĩa xét lại của Erdogan thể hiện cụ thể hơn. Để giúp đồng minh Azerbaijan giành lợi thế, Turkey đã tạo điều kiện cho Azerbaijan trục xuất người Armenia khỏi vùng lãnh thổ tranh chấp Nagorno-Karabakh, không phải qua thương thuyết mà bằng sức mạnh quân sự. Tư cách thành viên NATO của Turkey — đi kèm cam kết chính thức về dân chủ và sự toàn vẹn biên giới — không ngăn cản Erdogan hành động như vậy.

 

Turkey cũng đã thiết lập sự hiện diện quân sự tại Syria. Điều này chưa hẳn là khôi phục Đế quốc Ottoman. Erdogan không chủ trương chiếm giữ lãnh thổ Syria vĩnh viễn. Tuy nhiên, những dự án quân sự và chính trị của Turkey tại Nam Caucasus và Trung Đông mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc đối với Erdogan. Chúng chứng minh sự vĩ đại của Turkey và cho thấy Turkey sẽ hiện diện ở bất cứ nơi nào Erdogan cho rằng nước mình phải có mặt.

 

Giữa làn sóng xét lại trật tự quốc tế đang dâng cao, cuộc chiến của Russia chống Ukraine là câu chuyện trọng tâm. Nhân danh sự “vĩ đại” của Russia và cai trị một đất nước mà theo ông không có giới hạn lãnh thổ rõ ràng, Putin thường xuyên viện dẫn lịch sử trong những bài diễn văn. Sergey Lavrov, ngoại trưởng Russia, từng nói đùa rằng những cố vấn thân cận nhất của Putin chính là “Ivan Bạo Chúa, Peter Đại Đế và Catherine Đại Đế”.

 

Nhưng điều Putin thực sự quan tâm là tương lai, chứ không phải quá khứ. Cuộc xâm lăng Ukraine năm 2022 là một bước ngoặt địa chính trị, tương tự những biến cố mà thế giới chứng kiến vào các năm 1914, 1939 và 1989. Putin phát động chiến tranh nhằm chia cắt hoặc thuộc địa hóa Ukraine. Ông muốn cuộc xâm lăng này trở thành tiền lệ để biện minh cho những cuộc chiến tương tự tại những khu vực khác, đồng thời có thể khơi dậy trong những nước khác, kể cả China, ý muốn thử sức với những cuộc phiêu lưu quân sự có thể đảo lộn trật tự.

 

Putin đã viết lại luật chơi và vẫn tiếp tục làm như vậy. Dù cuộc xâm lăng diễn ra bất lợi cho Russia, nó không khiến nước này bị cô lập hoàn toàn trên trường quốc tế. Putin đã khiến ý tưởng dùng chiến tranh quy mô lớn để chiếm lãnh thổ trở nên bình thường trở lại. Ông làm điều đó ngay tại Âu châu, nơi trước kia từng là biểu tượng của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.

 

Những cuộc xung đột ngày nay là một phiên bản nhẹ hơn của thuyết xung đột giữa những nền văn minh.

Tuy nhiên, cuộc xâm lăng Ukraine không hề báo hiệu sự cáo chung của ngoại giao quốc tế. Trái lại, xét trên một số phương diện, cuộc chiến đã thúc đẩy ngoại giao khởi động trở lại. Chẳng hạn, nhóm BRICS, tập hợp China, India và Russia cùng với Brazil, South Africa và những nước ngoài phương Tây khác, đã mở rộng quy mô và có lẽ cũng đoàn kết hơn. Ở phía bên kia, liên minh những nước ủng hộ Ukraine nay đã vượt xa phạm vi xuyên Đại Tây Dương. Liên minh này còn có Australia, Japan, New Zealand, Singapore và South Korea. Chủ nghĩa đa phương vẫn còn và phát triển; chỉ có điều nó không bao trùm toàn thế giới.

 

Trong bức tranh địa chính trị biến đổi muôn hình vạn trạng này, những mối quan hệ luôn thay đổi và vô cùng phức tạp. Putin và Xi đã xây dựng quan hệ đối tác, nhưng chưa hẳn là một liên minh. Xi không có lý do gì phải bắt chước Putin trong việc liều lĩnh đoạn tuyệt với Âu châu và Mỹ. Dù là đối thủ, Russia và Turkey ít ra vẫn có thể điều chỉnh hoạt động để tránh đụng độ tại Trung Đông và Nam Caucasus.

 

India dè chừng China. Một số nhà phân tích thường mô tả China, Iran, North Korea và Russia như một “trục” liên minh, nhưng thực tế đây là bốn quốc gia khác biệt sâu sắc, với quyền lợi và quan niệm về thế giới thường xuyên mâu thuẫn nhau.

 

Chính sách đối ngoại của những nước này nhấn mạnh lịch sử và bản sắc riêng, cùng quan niệm rằng những người lãnh đạo có sức thu hút quần chúng phải anh dũng bảo vệ quyền lợi của Russia, China, India hay Turkey. Điều đó cản trở sự hội tụ giữa họ và khiến việc hình thành những liên minh bền vững trở nên khó khăn. Một trục liên minh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, trong khi quan hệ giữa những nước này lại linh động, dựa trên trao đổi lợi ích và chịu ảnh hưởng mạnh của cá tính từng người lãnh đạo. Không có gì hoàn toàn trắng đen, không có gì bất di bất dịch và cũng chẳng có gì không thể thương lượng.

 

Môi trường đó rất phù hợp với Trump. Ông không bị những đường ranh chia cắt theo tôn giáo và văn hóa trói buộc quá nhiều. Ông thường coi trọng cá nhân hơn chính phủ, và quan hệ riêng hơn những liên minh chính thức. Germany là đồng minh NATO của Mỹ, còn Russia là đối thủ lâu đời, nhưng trong nhiệm kỳ đầu, Trump đã xung đột với Thủ tướng Germany Angela Merkel trong khi đối xử với Putin bằng thái độ tôn trọng. Những nước khiến Trump đối đầu gay gắt nhất lại chính là những nước thuộc phương Tây. Nếu Huntington còn sống để chứng kiến điều này, hẳn ông sẽ vô cùng bối rối.

 

VIỄN ẢNH CHIẾN TRANH

 

Trong nhiệm kỳ đầu của Trump, tình hình quốc tế tương đối yên ổn. Không có cuộc chiến lớn nào. Russia dường như đã bị ngăn chặn tại Ukraine. Trung Đông có vẻ đang bước vào một thời kỳ tương đối ổn định, một phần nhờ Hiệp định Abraham do chính phủ Trump thúc đẩy, gồm những thỏa thuận nhằm củng cố trật tự khu vực.

 

China dường như có thể bị răn đe tại Taiwan; nước này chưa bao giờ tiến gần đến mức xâm lăng hòn đảo. Trên thực tế, dù không phải lúc nào lời nói cũng như vậy, Trump hành xử như một tổng thống Cộng hòa điển hình. Ông gia tăng những cam kết quốc phòng của Mỹ đối với Âu châu và chào đón hai quốc gia mới gia nhập NATO. Ông không ký kết thỏa thuận nào với Russia. Ông dùng lời lẽ cứng rắn với China và tìm cách giành lợi thế tại Trung Đông.

 

Nhưng ngày nay, một cuộc chiến lớn đang diễn ra tại Âu châu, Trung Đông rơi vào hỗn loạn và hệ thống quốc tế cũ gần như tan nát. Nhiều yếu tố kết hợp có thể dẫn đến thảm họa: luật lệ và biên giới tiếp tục bị xói mòn; những dự án khẳng định sự vĩ đại của từng quốc gia va chạm với nhau, trong khi những người lãnh đạo thất thường và phương tiện truyền thông xã hội với tốc độ truyền tin chóng mặt càng làm tình hình thêm căng thẳng; những quốc gia vừa và nhỏ ngày càng tuyệt vọng vì bất mãn trước quyền hành không bị kiểm soát của những cường quốc và lo sợ hậu quả của tình trạng vô chính phủ trên trường quốc tế.

 

Thảm họa có thể bùng nổ tại Ukraine hơn là tại Taiwan hay Trung Đông, vì nguy cơ chiến tranh thế giới và chiến tranh nguyên tử lớn nhất hiện nằm ở Ukraine.

 

Ngay cả dưới trật tự dựa trên luật lệ, sự toàn vẹn lãnh thổ cũng chưa bao giờ là nguyên tắc tuyệt đối — nhất là đối với những quốc gia nằm gần Russia. Tuy nhiên, kể từ khi Chiến tranh Lạnh chấm dứt, Âu châu và Mỹ vẫn cam kết bảo vệ nguyên tắc chủ quyền lãnh thổ. Khoản đầu tư khổng lồ của họ vào Ukraine thể hiện một quan niệm riêng về an ninh Âu châu: nếu người ta có thể dùng vũ lực để thay đổi biên giới, Âu châu — nơi những đường biên giới từ lâu thường gây bất mãn và thù hận — sẽ rơi vào một cuộc chiến toàn diện.

 

Hòa bình tại Âu châu chỉ có thể có nếu người ta không dễ dàng tùy tiện thay đổi biên giới. Trong nhiệm kỳ đầu, Trump từng nhấn mạnh tầm quan trọng của chủ quyền lãnh thổ, hứa xây một “bức tường lớn và đẹp” dọc biên giới Mỹ-Mexico. Nhưng khi ấy, ông chưa phải đối phó với một cuộc chiến lớn tại Âu châu. Đến nay, rõ ràng niềm tin của ông vào tính thiêng liêng của biên giới phần lớn chỉ áp dụng cho biên giới Mỹ.

 

https://www.reuters.com/resizer/v2/https%3A%2F%2Farchive-images.prod.global.a201836.reutersmedia.net%2F2020%2F02%2F25%2F2020-02-25T123513Z_14581_MRPRC2W6F9QXJSG_RTRMADP_0_INDIA-USA-TRUMP.JPG?auth=c388f1ba0e9aa3456e7721a55deea96a2b868a48562ae2da7af7e7c83e7c0309&width=1920&quality=80

Tổng thống Mỹ Donald Trump ôm Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi trong lễ “Namaste Trump” tại sân vận động Sardar Patel Gujarat ở Ahmedabad, Ấn Độ, ngày 24 tháng 2 năm 2020. REUTERS/Al Drago

 

Trong khi đó, China và India có dè dặt trước cuộc chiến của Russia, nhưng cùng với Brazil, Philippines và nhiều cường quốc khu vực khác, họ đã có quyết định để lại hệ quả lâu dài là duy trì quan hệ với Russia, ngay cả khi Putin ra sức phá hủy Ukraine. Đối với những nước tự nhận là “trung lập” này, chủ quyền của Ukraine không có ý nghĩa đáng kể. Họ coi trọng một nước Russia ổn định dưới quyền Putin và những thỏa thuận năng lượng, võ khí đang tiếp diễn hơn nhiều.

 

Những nước đó có thể đánh giá thấp nguy cơ khi chấp nhận chủ nghĩa xét lại của Russia. Chính thái độ đó có thể dẫn đến một cuộc chiến lan rộng thay vì mang lại ổn định. Viễn cảnh Ukraine bị chia cắt hoặc bị đánh bại sẽ khiến những nước láng giềng của Ukraine kinh hoàng.

 

Estonia, Latvia, Lithuania và Poland là những thành viên NATO, vốn trông cậy vào cam kết phòng thủ chung theo Điều 5 của hiệp ước. Tuy nhiên, cam kết đó dựa vào sức mạnh của Mỹ — mà Mỹ lại ở rất xa. Nếu Poland và những nước cộng hòa vùng Baltic nhận thấy Ukraine sắp thất trận, khiến chủ quyền của chính họ bị đe dọa, họ có thể quyết định trực tiếp tham chiến. Russia có thể đáp trả bằng cách mở rộng chiến tranh sang lãnh thổ của họ.

 

Một kết cục tương tự cũng có thể xảy ra nếu Washington, những nước Tây Âu và Moscow đạt được một thỏa thuận lớn chấm dứt chiến tranh theo những điều kiện có lợi cho Russia, nhưng lại khiến những nước láng giềng Ukraine trở nên cực đoan hơn. Lo sợ Russia xâm lăng một mặt, đồng thời sợ đồng minh bỏ rơi mặt khác, họ có thể chuyển sang tấn công trước. Ngay cả khi Mỹ đứng ngoài cuộc trong một cuộc chiến lan khắp Âu châu, France, Germany và United Kingdom có lẽ cũng không thể giữ thái độ trung lập.

 

Nếu cuộc chiến ở Ukraine lan rộng như vậy, kết cục sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến uy tín của Trump và Putin. Lòng tự ái sẽ chi phối hành động, như nó vẫn thường xảy ra trong quan hệ quốc tế. Putin không thể chấp nhận thua Ukraine; Trump cũng không thể để mình “đánh mất” Âu châu. Đối với bất cứ tổng thống Mỹ nào, việc phung phí sự thịnh vượng và khả năng phô trương sức mạnh mà Mỹ có được nhờ sự hiện diện quân sự tại Âu châu sẽ là một nỗi nhục nhã.

 

Động lực tâm lý thúc đẩy leo thang chiến tranh sẽ rất mạnh. Trong một hệ thống quốc tế đặt nặng cá nhân, nhất là khi ngoại giao qua phương tiện kỹ thuật số thiếu kỷ luật làm tình hình thêm kích động, động lực đó có thể xuất hiện ở những nơi khác. Chẳng hạn, nó có thể châm ngòi xung đột giữa China và India, hoặc giữa Russia và Turkey.

 

VIỄN ẢNH HÒA BÌNH

 

Bên cạnh những kịch bản tồi tệ nhất ấy, hãy xét đến việc nhiệm kỳ thứ hai của Trump cũng có thể cải thiện tình hình quốc tế đang xuống dốc. Sự kết hợp giữa quan hệ thực tế, không phô trương với Beijing và Moscow, cách ngoại giao linh động tại Washington, cùng một chút may mắn về chiến lược, có thể không tạo ra những đột phá lớn nhưng vẫn giúp duy trì một hiện trạng tốt đẹp hơn.

 

Không phải chấm dứt chiến tranh Ukraine, mà là giảm cường độ giao tranh. Không phải giải quyết dứt điểm vấn đề Taiwan, mà là thiết lập những giới hạn an toàn để ngăn một cuộc chiến lớn tại vùng Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Không phải giải quyết xung đột Israel-Palestine, mà là đưa Mỹ đến một hình thức hòa hoãn với Iran đang suy yếu, đồng thời tạo điều kiện xuất hiện một chính phủ có thể hoạt dộng tại Syria.

 

Trump có thể không trở thành một người kiến tạo hòa bình hoàn toàn, nhưng ông vẫn có thể góp phần đưa thế giới đến một thời kỳ ít chiến tranh hơn.

 

Dưới thời Biden và những người tiền nhiệm là Barack Obama và George W. Bush, Russia và China phải đối phó với sức ép có tính hệ thống từ Washington. Moscow và Beijing đứng ngoài trật tự quốc tế tự do, một phần do chính lựa chọn của họ, một phần vì họ không phải là những nền dân chủ. Những người lãnh đạo Russia và China phóng đại sức ép ấy, như thể Washington thực sự theo đuổi chính sách thay đổi chế độ của họ. Tuy nhiên, họ không hoàn toàn sai khi nhận thấy Washington ưu tiên chủ nghĩa chính trị đa nguyên, những quyền tự do dân sự và nguyên tắc phân quyền.

 

Kể từ khi Trump trở lại Tòa Bạch Ốc, sức ép đó đã giảm đi. Hình thức tổ chức chính phủ tại Russia và China không phải là điều khiến Trump bận tâm, vì ông tuyệt đối phản đối việc xây dựng quốc gia từ bên ngoài và thay đổi chế độ chính trị. Dù những nguyên nhân gây căng thẳng vẫn còn, bầu không khí chung sẽ bớt nặng nề hơn, và những cuộc tiếp xúc ngoại giao có thể diễn ra thường xuyên hơn.

 

Washington, Beijing và Moscow có thể linh động nhượng bộ lẫn nhau nhiều hơn trong những vấn đề nhỏ, đồng thời cởi mở hơn với thương thuyết và những biện pháp xây dựng lòng tin tại những vùng đang có chiến tranh hay tranh chấp.

 

Nếu Trump và nhóm của ông biết vận dụng, ngoại giao linh động — tức khéo léo kiểm soát những căng thẳng thường trực và những cuộc xung đột liên tiếp — có thể đem lại lợi ích rất lớn. Trump là vị tổng thống ít mang tư tưởng Wilson nhất kể từ chính Woodrow Wilson. Ông không quan tâm đến những cơ cấu hợp tác quốc tế bao quát như Liên Hiệp Quốc hay Tổ chức An ninh và Hợp tác Âu Châu.

 

Thay vào đó, ông cùng những cố vấn, nhất là những người xuất thân từ giới kỹ thuật số, có thể lên võ đài thế giới với tư duy của một công ty khởi nghiệp: một doanh nghiệp vừa thành lập, có thể chẳng bao lâu nữa sẽ giải thể, nhưng đủ khả năng phản ứng nhanh chóng và sáng tạo trước hoàn cảnh nhất thời.

 

Ukraine sẽ là phép thử đầu tiên. Thay vì vội vã tìm kiếm hòa bình, chính phủ Trump nên tập trung bảo vệ chủ quyền Ukraine, điều mà Putin sẽ không bao giờ chấp nhận. Cho phép Russia hạn chế chủ quyền Ukraine có thể tạo ra vẻ ngoài ổn định, nhưng lại mở đường cho chiến tranh tái diễn.

 

Thay vì theo đuổi một nền hòa bình hão huyền, Washington nên giúp Ukraine xác định những quy tắc giao chiến với Russia. Dựa vào những quy tắc đó, hai bên có thể từng bước giảm tầm mức và cường độ chiến tranh.

 

Khi đó, Mỹ có thể tách riêng vấn đề xung đột khỏi những lãnh vực khác trong quan hệ với Russia, như Washington từng làm với Liên Xô suốt thời Chiến tranh Lạnh. Hai bên có thể tiếp tục bất đồng về Ukraine, nhưng vẫn đi tìm những điểm đồng thuận trong việc ngăn chặn phổ biến võ khí nguyên tử, kiểm soát võ khí, biến đổi khí hậu, đại dịch, chống khủng bố, Bắc Cực và thám hiểm không gian.

 

Việc tách riêng những vấn đề xung đột với Russia sẽ phục vụ một quyền lợi cốt lõi của Mỹ, cũng là điều Trump hết sức coi trọng: ngăn chặn một cuộc trao đổi võ khí nguyên tử giữa Mỹ và Russia.

 

Chính Biden, chứ không phải Trump, mới là người đi chệch hướng.

 

Một phong cách ngoại giao ứng biến có thể giúp chính phủ tận dụng tốt hơn những cơ hội bất ngờ do hoàn cảnh đưa tới. Những cuộc cách mạng tại Âu châu năm 1989 là một thí dụ điển hình.

 

Sự cáo chung của chủ nghĩa cộng sản và sự sụp đổ của Liên Xô đôi khi được diễn giải như một thành quả xuất sắc trong kế hoạch chiến lược của Mỹ. Tuy nhiên, Bức tường Berlin sụp đổ năm đó hầu như không liên quan đến chiến lược của Mỹ, còn sự tan rã của Liên Xô cũng không phải là điều chính phủ Mỹ dự đoán sẽ xảy ra. Tất cả phần lớn là kết quả của tình cờ và may mắn.

 

Ê-kíp an ninh quốc gia của Tổng thống George H. W. Bush rất xuất sắc, không phải vì họ dự đoán hay kiểm soát được biến cố, mà vì họ biết phản ứng thích hợp trước những gì xảy ra. Họ tránh làm quá mức, chẳng hạn chọc giận Liên Xô, nhưng cũng không làm quá ít, để rồi để vuột mất một nước Germany thống nhất khỏi NATO.

 

Theo tinh thần ấy, chính phủ Trump phải luôn sẵn sàng chụp lấy thời cơ. Muốn tận dụng tối đa những cơ hội xuất hiện, Washington không được sa lầy vào những hệ thống và cơ cấu cứng nhắc.

 

Tuy nhiên, tận dụng may mắn cũng đòi hỏi sự chuẩn bị và khả năng ứng biến. Về phương diện này, Mỹ có hai lợi thế lớn.

 

Thứ nhất là mạng lưới liên minh, giúp Washington gia tăng đáng kể ảnh hưởng và khả năng xoay xở. Thứ hai là nghệ thuật vận dụng kinh tế phục vụ quốc gia của Mỹ, giúp mở rộng khả năng có thị trường và những nguồn tài nguyên thiết yếu, thu hút đầu tư từ bên ngoài, đồng thời duy trì hệ thống tài chánh Mỹ ở vị trí trung tâm của nền kinh tế toàn cầu.

 

Chủ nghĩa bảo hộ và những chính sách kinh tế mang tính cưỡng ép có thể cần thiết trong một số trường hợp, nhưng phải phục vụ một tầm nhìn rộng lớn và lạc quan hơn về sự thịnh vượng của nước Mỹ. Tầm nhìn đó phải dành ưu tiên cho những đồng minh và đối tác lâu năm.

 

Ngày nay, không còn khái niệm quen thuộc nào về trật tự thế giới hoàn toàn phù hợp: hệ thống quốc tế không còn đơn cực, lưỡng cực hay đa cực. Nhưng ngay cả trong một thế giới không có cơ cấu ổn định, chính phủ Trump vẫn có thể sử dụng sức mạnh Mỹ, những liên minh và nghệ thuật vận dụng kinh tế phục vụ quốc gia để giảm căng thẳng, hạn chế xung đột và tạo dựng một nền tảng hợp tác tối thiểu giữa những nước lớn cũng như nhỏ.

 

Đó có thể là cách giúp Trump thực hiện mong muốn của mình: để nước Mỹ ở vào tình thế tốt đẹp hơn khi nhiệm kỳ thứ hai kết thúc so với lúc ông bắt đầu.

 

------------------------------

Tác giả: Michael Kimmage là giám đốc Viện Kennan thuộc Wilson Center, đồng thời là tác giả cuốn The Abandonment of the West: The History of an Idea in American Foreign Policy (Sự từ bỏ phương Tây: Lịch sử một khái niệm trong chính sách đối ngoại Mỹ).

 

Người dị:h: Trần Giao Thủy

© 2026 DCVOnline

Nếu đăng lại, xin ghi nguồn và đọc “Thể lệ trích đăng lại bài từ DCVOnline.net”


Nguồn: The World Trump Wants | Michael Kimmage | The Foreign Affairs | February 25, 2025

 

 

 


CHÂU ÂU KHÓ THOÁT PHỤ THUỘC VÀO MỸ TRONG LÃNH VỰC KHÔNG GIAN (The Economist)

 



Châu Âu khó thoát phụ thuộc vào Mỹ trong lĩnh vực không gian

The Economist   

Phạm Ánh Minh, biên dịch  -  Nghiên Cứu Quốc Tế

26/10/2026

https://nghiencuuquocte.org/2026/10/26/chau-au-kho-thoat-phu-thuoc-vao-my-trong-linh-vuc-khong-gian/

 

Châu Âu cần thêm động lực để đạt được sự tự chủ trong lĩnh vực tên lửa và vệ tinh.

 

Trong tháng này, những tín hiệu rõ ràng nhất cho thấy Mỹ đang dần quay lưng với Ukraine lại xuất phát từ không gian. Các thiết bị bay không người lái của Ukraine mất kết nối với Starlink, dịch vụ internet vệ tinh của Elon Musk, khi di chuyển với tốc độ trên 160 km/h. Trong khi đó, các tên lửa đạn đạo của Nga đã tấn công Kyiv mà không có cảnh báo trước như thường lệ từ các vệ tinh do thám của Mỹ. Các đồng minh châu Âu của Ukraine tỏ ra vô cùng lo ngại. Giới lãnh đạo quốc phòng châu Âu chỉ có thể cung cấp cho Ukraine những giải pháp thay thế hạn chế so với các mạng lưới tình báo và thông tin liên lạc của Mỹ. Họ cũng lo ngại về sự phụ thuộc của chính mình vào các năng lực không gian của Mỹ: liệu những năng lực này có còn khả dụng nếu Nga tấn công, và liệu họ có thể phát triển các phương án thay thế của riêng mình đủ nhanh hay không.

 

Tất cả những điều này đang thúc đẩy các nỗ lực tìm kiếm giải pháp thay thế. Ngay sau khi Ukraine thông báo về việc Starlink bị áp đặt các hạn chế, cổ phiếu của Eutelsat, đối thủ cạnh tranh gần nhất của Starlink tại châu Âu, đã tăng vọt 23%. Liên minh châu Âu sau đó đẩy nhanh tiến trình phê duyệt quy định vốn diễn ra rất chậm chạp nhằm hợp nhất các mảng kinh doanh sản xuất vệ tinh của ba tập đoàn hàng không vũ trụ lớn tại châu Âu, với hy vọng tạo ra một tập đoàn đủ mạnh để cạnh tranh với SpaceX của ông Musk. Ngoài ra, ngày 19/10, bốn công ty viễn thông lớn nhất khu vực cũng tuyên bố ý định hợp tác với một công ty vệ tinh để cạnh tranh với Starlink.

Bài đang hot

 

Tuy nhiên, châu Âu vẫn còn một chặng đường dài phía trước trước khi có thể hy vọng đạt được cái gọi là “quyền tự chủ trong không gian”. Trong ba lĩnh vực then chốt, châu Âu vẫn phải phụ thuộc vào Mỹ. Thứ nhất là dịch vụ internet qua vệ tinh dành cho cả dân sự lẫn quân sự. Thứ hai là năng lực tình báo, giám sát và trinh sát (ISR) từ không gian, cùng các hệ thống cảnh báo sớm phục vụ quốc phòng. Thứ ba là năng lực phóng tên lửa và các sân bay vũ trụ cần thiết để đưa một số lượng lớn vệ tinh vào quỹ đạo.

 

Trong nhiều thập kỷ, khoảng cách giữa châu Âu và Mỹ trong lĩnh vực không gian thể hiện rõ nét nhất ở quốc phòng. Mỹ duy trì sự phụ thuộc của châu Âu một phần bằng cách để các đồng minh của mình “hưởng lợi miễn phí” từ những chương trình như SBIRS, một mạng lưới vệ tinh cảnh báo tên lửa trị giá 18 tỷ USD. Đồng thời, Mỹ cũng phản đối các nỗ lực của châu Âu nhằm tự phát triển năng lực riêng. Chẳng hạn, ban đầu Mỹ từng tìm cách ngăn cản Galileo, hệ thống định vị vệ tinh của châu Âu, với lý do hệ thống này sẽ cạnh tranh với mạng lưới vệ tinh GPS của Mỹ, đồng thời có thể bị các đối thủ của Mỹ lợi dụng.

 

Tuy nhiên, khoảng cách lớn nhất hiện nay nằm ở lĩnh vực internet vệ tinh, nơi Mỹ đã vươn lên dẫn trước một cách vượt bậc. Đối thủ cạnh tranh của Starlink tại châu Âu là OneWeb, thuộc công ty mẹ Eutelsat, với sự tham gia góp vốn của chính phủ Pháp và Anh. Anh đã giải cứu công ty này sau khi nó sụp đổ vào năm 2020, và cả hai quốc gia tiếp tục rót thêm vốn vào năm ngoái. OneWeb được thành lập năm 2012, sớm hơn Starlink ba năm, nhưng nhanh chóng bị đối thủ này vượt mặt. Là một bộ phận của SpaceX, công ty tên lửa hàng đầu thế giới của Elon Musk, Starlink có nguồn vốn dồi dào để thúc đẩy quá trình mở rộng quy mô khổng lồ. Sự tham gia của các công ty tư nhân khác có thể nới rộng hơn nữa khoảng cách dẫn đầu của Mỹ. Dự án LEO của Amazon dự kiến sẽ cung cấp dịch vụ internet vệ tinh vào cuối năm nay.

 

OneWeb hiện có một số thiết bị đầu cuối tại Ukraine, một phần trong số đó do Đức chi trả, và đang được một số lực lượng vũ trang châu Âu, bao gồm hải quân Pháp và Anh, sử dụng. Hệ thống này cũng được triển khai trên một số thiết bị bay không người lái và phương tiện không người lái trên biển. Tuy nhiên, OneWeb không thể thay thế trực tiếp cho Starlink. Trong khi OneWeb chỉ sở hữu khoảng 600 vệ tinh thì Starlink có hơn 10.000 vệ tinh. Hệ thống của châu Âu không có khả năng truyền tải lượng dữ liệu lớn hay phục vụ số lượng người dùng đông đảo trong cùng một khu vực như Starlink. Hơn nữa, do các vệ tinh của OneWeb hoạt động ở quỹ đạo cao hơn nên người dùng cần các thiết bị đầu cuối lớn hơn. Loại rẻ nhất cũng có giá khoảng 9.000 USD, đắt gấp khoảng 45 lần một thiết bị đầu cuối cơ bản của Starlink. Kaja Kallas, nhà ngoại giao cấp cao của EU, đã thừa nhận điều này trước cuộc gặp với ông Zelensky ngày 16/10: “Starlink thực sự cần thiết đối với Ukraine, và đáng tiếc là trong ngắn hạn, châu Âu không thể thay thế được năng lực này.”

 

EU dự định chi 15 tỷ euro (tương đương 17 tỷ USD) cho IRIS2, một mạng lưới gồm 348 vệ tinh viễn thông phục vụ các chính phủ và lực lượng vũ trang của các quốc gia thành viên. Tuy nhiên, dự kiến phải đến năm 2029 vệ tinh đầu tiên mới được phóng vào không gian. Trong khi đó, Đức cũng lên kế hoạch xây dựng một mạng lưới riêng gồm 100 vệ tinh phục vụ thông tin liên lạc quân sự với chi phí khoảng 10 tỷ euro. Điều này làm dấy lên lo ngại về sự chồng chéo và phân mảnh.

 

Tình hình khả quan hơn ở lĩnh vực thứ hai, bao gồm các hệ thống tình báo, giám sát và trinh sát (ISR) dựa trên không gian, chủ yếu nhờ vào các công ty tư nhân mới nổi tại châu Âu. Những công ty này có khả năng sản xuất các vệ tinh giám sát cỡ nhỏ với tốc độ nhanh hơn nhiều so với những doanh nghiệp lâu đời như Airbus. Đô đốc Anders Sundeman, người đứng đầu lực lượng không gian của Thụy Điển, cho biết nếu được hỏi cách đây một năm về thời điểm phóng vệ tinh do thám đầu tiên của quốc gia này, ông có lẽ đã dự đoán là năm 2030. “Thế nhưng, chúng tôi đã phóng nó ngay trong năm nay,” ông chia sẻ, dù vụ phóng được thực hiện thông qua một chuyến bay chung trên tên lửa Falcon 9 của Mỹ. Vệ tinh này do Iceye, một công ty khởi nghiệp của Phần Lan, chế tạo. Công ty này đã tìm ra cách thu nhỏ các vệ tinh radar, vốn từng có kích thước bằng một chiếc ô tô, xuống chỉ còn bằng một chiếc máy giặt. Iceye hiện đã đưa 80 vệ tinh vào quỹ đạo và dự định tăng gấp đôi tốc độ sản xuất lên 100 vệ tinh trong năm tới. Thụy Điển cũng đã ký thỏa thuận mua các vệ tinh do thám cỡ nhỏ từ Planet Labs, một công ty khởi nghiệp của Mỹ vừa mở nhà máy tại Đức.

 

Việc sở hữu số lượng lớn các vệ tinh nhỏ, chi phí thấp giúp giảm bớt tác động nếu một vài vệ tinh bị vô hiệu hóa do gây nhiễu hoặc bị tấn công. Đây là một rủi ro hoàn toàn có thể xảy ra. Vào giữa tháng 10, một vệ tinh của Nga đã di chuyển vào quỹ đạo rất gần với một vệ tinh do Iceye chế tạo, hiện đang cung cấp thông tin tình báo cho Ukraine. Tuy nhiên, ngay cả khi vệ tinh này của Ukraine bị vô hiệu hóa, quốc gia này vẫn còn hai vệ tinh khác, đồng thời có thể tiếp cận thông tin tình báo từ một số vệ tinh của châu Âu.

 

Đối với các năng lực khác của Mỹ, việc thay thế sẽ mất nhiều thời gian hơn đáng kể. Điển hình là hệ thống cảnh báo tên lửa đạn đạo. Pháp và Đức đang hợp tác chế tạo các vệ tinh loại này, nhưng phải đến đầu thập niên 2030 chúng mới có thể đi vào hoạt động. Châu Âu cũng không có các loại cảm biến và vũ khí trên quỹ đạo tương đương với những gì Mỹ đang triển khai để bảo vệ các vệ tinh đồng minh và tiêu diệt vệ tinh của đối phương.

 

Cuối cùng, mọi kế hoạch của châu Âu sẽ trở nên vô ích nếu không có đủ năng lực phóng để đưa vệ tinh lên quỹ đạo. Arianespace, một công ty châu Âu thuộc sở hữu chủ yếu của Airbus và Safran, có khả năng đưa những khối lượng hàng hóa lớn lên quỹ đạo. Tuy nhiên, số lượng tên lửa mà công ty này phóng ít hơn nhiều so với SpaceX, trong khi chi phí lại cao hơn đáng kể. Đây chính là lý do nhiều vệ tinh của Iceye và OneWeb phải nhờ đến các tên lửa của công ty Mỹ này để được đưa vào không gian. Ngay cả khi gạt bỏ các yếu tố địa chính trị, sự phụ thuộc này vẫn rất đáng lo ngại: một cuộc khủng hoảng thiếu hụt năng lực phóng đang dần hiện hữu khi SpaceX bắt đầu loại dần dòng tên lửa Falcon 9, vốn là trụ cột trong các hoạt động phóng vệ tinh của EU.

 

Nếu các quốc gia châu Âu muốn giảm chi phí phóng tên lửa, họ cần cam kết thực hiện các kế hoạch chi tiêu dài hạn, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp hiện tại đầu tư, đồng thời thúc đẩy cạnh tranh. Cơ quan Vũ trụ châu Âu hiện có chương trình “thử thách phát triển tên lửa đẩy” trị giá 900 triệu euro, nhằm chi trả cho các công ty đạt được những cột mốc nhất định, chẳng hạn thực hiện thành công một vụ phóng lên quỹ đạo. Tuy nhiên, sau khi chứng minh được năng lực, các công ty này cần có thêm các đơn đặt hàng. Olivier Lemaitre, Tổng thư ký của hiệp hội ngành Eurospace, cho biết: “Nếu muốn tên lửa đẩy có chi phí thấp nhất có thể thì cần phải thực hiện các vụ phóng với tần suất thường xuyên.” Ông nhận định rằng nếu nhu cầu vẫn ở mức thấp, ngành công nghiệp này sẽ không bao giờ đạt được lợi thế nhờ quy mô. Châu Âu không thể mãi chạy đua với thời gian để giành quyền tự chủ trong lĩnh vực không gian.

 

Nguồn: “Europe’s dependence on America in space is hard to escape”, The Economist, 20/10/2026

 

 

 

 

 



NGA ĐANG NHÌN NHẬN CỤC DIỆN THẾ GIỚI HIỆN NAY NHƯ THẾ NÀO? (Dmitry Adamsky – Foreign Affairs)

 



Nga đang nhìn nhận cục diện thế giới hiện nay như thế nào?

Dmitry Adamsky  -  Foreign Affairs  

Viên Đăng Huy, biên dịch  -   Nghiên Cứu Quốc Tế

28/10/2026

https://nghiencuuquocte.org/2026/10/28/nga-dang-nhin-nhan-cuc-dien-the-gioi-hien-nay-nhu-the-nao/

 

Năm 2022, khi Nga phát động cuộc chiến tranh toàn diện tại Ukraine, tư duy chiến lược của Điện Kremlin được định hình bởi một số quan điểm cốt lõi. Moscow coi Mỹ là đối thủ địa chính trị chủ yếu, một đối thủ đã khuyến khích Kyiv tìm cách gây ra thất bại chiến lược cho Nga. Nga cũng nhìn nhận châu Âu và NATO về cơ bản chỉ là cánh tay nối dài của quyền lực Mỹ. Đồng thời, Moscow xem việc phô trương sức mạnh hạt nhân là một phương thức hiệu quả để gây sức ép cưỡng chế lên đối phương.

 

Giờ đây, sau gần năm năm chiến tranh và 22 tháng kể từ khi chính quyền Trump bước vào nhiệm kỳ thứ hai, bản đồ tư duy định hướng chiến lược của Nga đã thay đổi. Thứ nhất, Nga hiện coi châu Âu, thay vì Mỹ, là đối thủ địa chính trị chủ yếu. Sự thay đổi này đã thúc đẩy giới quốc phòng Nga kêu gọi áp dụng một cách tiếp cận được gọi là “nhập thành” (castling) nhằm ứng phó với những mối đe dọa chính.

 

Liên quan đến bước chuyển này, Moscow hiện thừa nhận châu Âu có mức độ tự chủ chiến lược lớn hơn trước, xuất phát từ quá trình hiện đại hóa quân sự mạnh mẽ tại nhiều quốc gia châu Âu và sự quan tâm ngày càng tăng của một số nhà lãnh đạo đối với việc phát triển hoặc mở rộng năng lực răn đe hạt nhân riêng. Chuyển biến thứ ba liên quan đến học thuyết răn đe của Nga: quan niệm truyền thống của Moscow về cưỡng chế bằng vũ khí hạt nhân đang dần nhường chỗ cho những tư duy mới về răn đe chiến lược phi hạt nhân, sử dụng các hệ thống vũ khí thông thường tiên tiến nhằm vào châu Âu.

 

Những luồng tư duy mới này ngày càng có ảnh hưởng trong giới học giả quốc phòng và các chuyên gia chính sách thân cận với Điện Kremlin trong năm qua, và chúng không nhất thiết phải được chính thức đưa vào học thuyết an ninh mới có thể tạo ra tác động thực tế. Như thập kỷ vừa qua đã cho thấy, những ý tưởng được thảo luận trong bộ máy an ninh quốc gia Nga đã ảnh hưởng đến cách các quan chức xác định vấn đề, xây dựng phương án và cuối cùng đưa ra những lựa chọn chiến lược quan trọng. Ba chuyển biến gần đây trong tư duy chiến lược của Nga nhiều khả năng sẽ đóng vai trò quan trọng trong cách Moscow tiếp cận bất kỳ cuộc đàm phán nào nhằm chấm dứt chiến tranh, cũng như cách nước này kiểm soát nguy cơ leo thang và cạnh tranh với châu Âu và Mỹ trong tương lai.

Trong lúc chính quyền Trump đẩy mạnh các nỗ lực tiếp xúc với Moscow, Washington hiện phải đàm phán với một ban lãnh đạo Nga có tư duy chiến lược đã thay đổi đáng kể so với năm 2022. Đối với Mỹ, việc hiểu được bản đồ tư duy mới của Nga không chỉ đóng vai trò then chốt trong mọi nỗ lực tìm kiếm lối thoát khỏi cuộc đối đầu với Moscow. Điều đó còn hết sức cần thiết để giảm thiểu nguy cơ leo thang ngoài ý muốn giữa Nga và châu Âu, đồng thời bảo đảm ổn định chiến lược trên lục địa này trong những năm tới.

 

XOAY TRỤC SANG CHÂU ÂU

 

Một trong những xu hướng đáng chú ý nhất trong tư duy chiến lược Nga năm qua là sự xuất hiện của khái niệm “nhập thành” (castling). Mượn từ thuật ngữ cờ vua, “nhập thành” trong địa chính trị chỉ việc tái bố trí lực lượng và nguồn lực nhằm tối ưu hóa thế bố trí chiến lược của một quốc gia. Các chuyên gia quốc phòng Moscow đã sử dụng khái niệm này để mô tả chiến lược ứng phó với một thực tế mới: lần đầu tiên kể từ Chiến tranh thế giới thứ hai, theo lập luận của họ, châu Âu chứ không phải Mỹ đã trở thành đối thủ địa chính trị chủ yếu của Nga. Theo quan điểm này, các quốc gia châu Âu hiện là nguồn hỗ trợ chính cho năng lực quân sự, quyết tâm chính trị và khả năng chống chịu chiến lược của Ukraine. Chính châu Âu, chứ không phải Mỹ, đã biến Ukraine thành lực lượng ủy nhiệm của mình và đang khuyến khích Kyiv theo đuổi mục tiêu gây ra thất bại chiến lược cho Moscow.

 

Vì vậy, Moscow phải hướng sức ép cưỡng chế vào châu Âu, từ giới tinh hoa, các trung tâm ra quyết định đến cơ sở hạ tầng trọng yếu của khu vực. Bằng cách đó, Nga có thể đưa vào những tính toán của châu Âu điều mà các nhà lý luận tại Moscow gọi là “khả năng răn đe bằng nỗi sợ”: khiến các quốc gia châu Âu không muốn đối đầu với Nga bằng cách tiếp tục hỗ trợ Ukraine. Theo lập luận của họ, những hành động như vậy còn có thể khôi phục năng lực răn đe đáng tin cậy của Nga trong cuộc cạnh tranh lâu dài với phương Tây, vốn hiện tập trung vào châu Âu.

 

Chiến lược “nhập thành” không đồng nghĩa với việc Nga thay đổi các mục tiêu tổng thể, vốn vẫn giữ nguyên như những gì Tổng thống Vladimir Putin viện dẫn khi phát động cuộc xâm lược năm 2022. Những mục tiêu này bao gồm ngăn NATO mở rộng sang Ukraine và các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ; buộc NATO thu hẹp sự hiện diện ở sườn phía đông; đồng thời hạn chế các cuộc tập trận quân sự của NATO cũng như hoạt động triển khai lực lượng thông thường và vũ khí hạt nhân của các nước thành viên gần biên giới Nga. Điểm khác biệt là để đạt được những mục tiêu đó, Nga hiện phải hướng các biện pháp cưỡng chế vào châu Âu thay vì Mỹ.

 

Song song với việc đánh giá lại vai trò của châu Âu, các nhà chiến lược Nga còn diễn giải lập trường chiến lược của chính quyền Trump như bằng chứng cho thấy châu Á đã thay thế châu Âu, trở thành chiến trường cạnh tranh chiến lược chủ yếu của Mỹ. Họ viện dẫn việc chính quyền Trump không sẵn lòng hậu thuẫn Ukraine, mong muốn chấm dứt chiến tranh và tiếp tục có những động thái thiện chí với Điện Kremlin. Quyết định của chính quyền Mỹ vào giữa tháng 10 về việc nới lỏng trừng phạt Nga và gia tăng sức ép mới đối với Ukraine càng củng cố nhận thức này tại Moscow. Các nhà chiến lược Nga cũng cho rằng Washington đang tìm cách củng cố quyền kiểm soát đối với Tây Bán cầu và coi Trung Quốc, chứ không phải Nga, là đối thủ chủ yếu về lâu dài.

 

Vì vậy, Moscow tin rằng Washington đang tìm cách giảm bớt các cam kết tại những chiến trường thứ yếu, đặc biệt là châu Âu và Trung Đông, nhằm tập trung nguồn lực chính trị, quân sự và tổ chức cho cuộc cạnh tranh với Bắc Kinh. Từ góc nhìn của Nga, sự quyết đoán ngày càng tăng của Mỹ tại Venezuela, Cuba và vùng Caribe không có gì đáng ngạc nhiên. Ngược lại, cuộc chiến hiện nay tại Iran, chiến dịch quân sự lớn nhất của Mỹ trong những năm gần đây, được Moscow nhìn nhận như một sự chệch hướng ngoài ý muốn khỏi định hướng chính sách mới của Washington, điều mà Mỹ đang tìm cách điều chỉnh càng sớm càng tốt. Việc cách diễn giải này có phản ánh đúng ý định thực tế của Washington hay không ít quan trọng hơn thực tế rằng nó đã trở thành nhận thức phổ biến tại Moscow.

 

MỐI QUAN TÂM NGÀY CÀNG LỚN ĐẾN VŨ KHÍ HẠT NHÂN

 

Một xu hướng có liên quan trong các cuộc thảo luận chiến lược tại Nga là sự chú ý ngày càng lớn đối với điều mà các chuyên gia quốc phòng gọi là “mối quan tâm đến vũ khí hạt nhân” của châu Âu, cùng với thái độ quân sự ngày càng quyết đoán của khu vực này gần biên giới Nga. Cụ thể, các nhà chiến lược Nga lo ngại trước việc chính phủ Pháp và Anh hiện đại hóa các chương trình hạt nhân và dường như sẵn sàng sử dụng những năng lực này một cách quyết đoán hơn. Moscow cũng đặc biệt chú ý đến khả năng Pháp hoặc Anh mở rộng cam kết bảo đảm an ninh bằng vũ khí hạt nhân cho các quốc gia châu Âu khác, cũng như việc những nước châu Âu chưa sở hữu vũ khí hạt nhân đang cân nhắc phát triển năng lực hạt nhân riêng.

 

Các nguồn tin Nga xác định Đức, Ba Lan và những quốc gia Bắc Âu – Baltic là các nước đang “quan tâm đến lựa chọn hạt nhân”, dù dưới hình thức theo đuổi vị thế quốc gia có năng lực tiến sát ngưỡng sở hữu vũ khí hạt nhân hay tìm kiếm sự bảo vệ dưới chiếc ô hạt nhân của Pháp và Anh. Trong vấn đề này, những phát biểu của giới chức Ba Lan vào đầu năm 2026, bày tỏ sự ủng hộ đối với việc xây dựng năng lực răn đe hạt nhân riêng của nước này, đã đặc biệt thu hút sự chú ý. Các nhà chiến lược Nga cũng theo dõi chặt chẽ những cuộc thảo luận giữa Paris và London về khả năng mở rộng cam kết răn đe hạt nhân sang các quốc gia khác trên lục địa như một phương án thay thế chiếc ô hạt nhân của Mỹ.

 

Từ góc nhìn của Moscow, bất kỳ nỗ lực mới nào của một quốc gia châu Âu nhằm trở thành cường quốc hạt nhân đều sẽ vượt qua lằn ranh đỏ và có thể tạo ra lý do để phát động chiến tranh. Hơn nữa, thái độ ngày càng quyết đoán của châu Âu trong vấn đề hạt nhân đang diễn ra song song với việc triển khai những vũ khí thông thường có khả năng tấn công chính xác vào các mục tiêu nằm sâu trong lãnh thổ đối phương ở gần biên giới Nga. Đối với NATO, lập trường chủ động hơn của châu Âu giúp giảm thiểu rủi ro khi Washington chuyển hướng khỏi các đồng minh châu Âu. Tuy nhiên, Moscow lại coi đây là dấu hiệu cho thấy châu Âu có thể tiến hành những cuộc tấn công nhằm vô hiệu hóa kho vũ khí hạt nhân của Nga hoặc loại bỏ bộ máy lãnh đạo nước này.

 

Theo các nhà phân tích Nga, những diễn biến khác nhau này còn cho thấy châu Âu đang ngày càng tự chủ về chiến lược trước Mỹ. Theo truyền thống, Moscow chủ yếu nhìn nhận châu Âu như một “bãi đỗ” dành cho lực lượng Mỹ: một khu vực có vai trò quan trọng nhưng vẫn phụ thuộc Washington về mặt chiến lược. Giả định ấy hiện đang thay đổi. Cùng với nhận thức rằng châu Âu đã trở thành đối thủ địa chính trị chủ yếu của Nga, mức độ tự chủ chiến lược ngày càng tăng của lục địa này, cả về năng lực hạt nhân lẫn vũ khí thông thường, đã trở thành một biến số quan trọng trong những tính toán của Moscow. Theo các học giả quốc phòng Nga, nước này có thể cần điều chỉnh thế bố trí chiến lược nhằm kiềm chế xu hướng đó, bao gồm tìm kiếm những công cụ mới để giữ châu Âu ở khoảng cách an toàn và gây sức ép cưỡng chế mà không vượt qua ngưỡng sử dụng vũ khí hạt nhân.

 

NHỮNG ĐỘNG THÁI RĂN ĐE MANG TÍNH ĐE DỌA

 

Để phù hợp với bản đồ tư duy chiến lược mới của Nga, các học giả quốc phòng và sĩ quan quân đội nước này đang nghiên cứu cách thức nâng cao hiệu quả của những lời đe dọa cưỡng chế từ Moscow. Trong những năm đầu chiến tranh, việc Nga phô trương sức mạnh hạt nhân và tiến hành chiến tranh hỗn hợp đã không thể ngăn các đồng minh của Ukraine liên tục chuyển hỗ trợ tài chính, viện trợ quân sự và thông tin tình báo phục vụ xác định mục tiêu cho Kyiv. Cách tiếp cận này cũng không đủ sức răn đe Ukraine tiến hành các cuộc đột kích trên bộ vào lãnh thổ Nga và tấn công những mục tiêu mang tính biểu tượng cùng cơ sở hạ tầng chiến lược của Moscow, chưa nói đến việc buộc Kyiv phải đầu hàng.

 

Hiện nay, NATO đang đặc biệt quan ngại trước việc Nga gia tăng các hoạt động cưỡng chế trên nhiều lĩnh vực tác chiến, điều mà các nhà phân tích Mỹ và châu Âu gọi là chiến tranh hỗn hợp. Tuy nhiên, đó chỉ là một phần trong cách tiếp cận của Nga. Khi Moscow tập trung vào châu Âu như mối đe dọa chủ yếu mới, nước này cũng đang phát triển những công cụ cưỡng chế mới mà các chuyên gia Nga gọi là “răn đe chiến lược phi hạt nhân” (NNSD). Theo các nhà phân tích quân sự Nga, NNSD bao gồm việc sử dụng những năng lực tác chiến thông thường tiên tiến, như vũ khí dẫn đường chính xác, drone, các hệ thống tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình và tên lửa siêu vượt âm, cùng những “vũ khí dựa trên các nguyên lý vật lý mới”. Đây là cách gọi bao quát của Nga dành cho những loại vũ khí sử dụng xung điện từ và vi sóng công suất cao nhằm răn đe và buộc đối phương phải hành động theo ý mình.

 

Về mặt khái niệm, NNSD thuộc phạm trù mà các chuyên gia Nga gọi là “nghệ thuật thực hiện những động thái chiến lược”, một cách nói giảm nói tránh để chỉ việc sử dụng hoặc đe dọa sử dụng năng lực hạt nhân và phi hạt nhân nhằm răn đe, cưỡng chế đối phương. Đây không phải là một khái niệm mới. Kể từ những năm đầu thế kỷ 21, các nhà chiến lược Nga đã tìm cách phát triển những phương án răn đe bằng vũ khí thông thường để thay thế cho răn đe hạt nhân. Tuy nhiên, trước khi cuộc chiến tranh toàn diện tại Ukraine bùng nổ vào năm 2022, những ý tưởng này vẫn chưa được phát triển đầy đủ. NNSD đã hình thành và phát triển từ những bài học rút ra trong quá trình xung đột.

 

Ngay từ đầu cuộc chiến, Nga đã sử dụng tên lửa đạn đạo chiến thuật, tên lửa hành trình và các năng lực tấn công siêu vượt âm, kết hợp với máy bay không người lái và chiến tranh cơ động. Tuy nhiên, theo đánh giá của nhiều nhà phân tích Nga, cách tiếp cận này vẫn không mang lại hiệu quả như kỳ vọng, ngay cả khi được kết hợp với những lời đe dọa cưỡng chế bằng vũ khí hạt nhân. Vì vậy, khi cuộc chiến ngày càng rơi vào thế giằng co kéo dài, đặc biệt kể từ năm 2024, Moscow đã chuyển trọng tâm sang những đợt tấn công bằng tên lửa đạn đạo có mức độ tinh vi cao hơn, bao gồm các cuộc tập kích sử dụng tên lửa đạn đạo tầm trung Oreshnik của Nga.

 

Dựa trên kinh nghiệm đó, các nhà lý luận quân sự Nga đặt trọng tâm của NNSD vào việc triển khai những đợt tấn công chính xác quy mô lớn, đánh sâu vào cơ sở hạ tầng quân sự, chính trị và kinh tế trọng yếu của đối phương. Theo đề xuất của họ, chiến lược này không chỉ nên nhắm vào Ukraine mà còn phải hướng tới những quốc gia châu Âu đang hậu thuẫn Kyiv. Mặc dù những nội dung cụ thể của NNSD vẫn đang trong quá trình định hình, khái niệm này dường như hàm chứa nguy cơ leo thang lớn hơn so với chiến tranh hỗn hợp và những chiến dịch bất đối xứng có thể phủ nhận trách nhiệm mà Nga hiện đang tiến hành tại châu Âu.

 

Đây không đơn thuần là một cuộc thảo luận lý thuyết bên lề. Đã xuất hiện những dấu hiệu cho thấy NNSD đang ngày càng được các sĩ quan cấp cao Nga quan tâm và tiếp nhận. Chẳng hạn, kể từ năm 2025, Military Thought, tạp chí chủ lực của Bộ Tổng tham mưu Nga, đã đăng tải một số bài viết về chủ đề này. Tất cả các quân chủng của quân đội Nga cũng đang phát triển những phiên bản NNSD riêng và tìm cách khẳng định lợi thế tương đối của mình trong việc triển khai chiến lược. Sự cạnh tranh giữa các quân chủng có thể ngày càng khiến những hình thức cưỡng chế dưới ngưỡng sử dụng vũ khí hạt nhân được xem là chấp nhận được trở nên bình thường hóa, đồng thời định hình các ưu tiên lựa chọn mục tiêu tấn công cũng như cách thức kiểm soát leo thang xung đột.

 

NGƯỠNG GIỚI HẠN CỦA SỨC ÉP CƯỠNG CHẾ

 

Theo cách nhìn của Điện Kremlin, cuộc chiến tại Ukraine bắt đầu như một nỗ lực buộc châu Âu phải tái cấu trúc hệ thống an ninh của mình. Tuy nhiên, cục diện chiến lược mà Moscow đang đối mặt hiện nay có thể còn mang tính đe dọa hơn cả tình hình mà Nga từng tìm cách thay đổi vào năm 2022. Washington cần nhận thức rằng Điện Kremlin không coi Ukraine là một cuộc xung đột riêng lẻ, mà là một phần trong cuộc đấu tranh rộng lớn hơn nhằm định hình trật tự chiến lược của châu Âu. Bất kỳ nỗ lực nào do Mỹ dẫn dắt nhằm tìm kiếm lối thoát cho cuộc chiến Ukraine đều phải tính đến logic “nhập thành” đang hình thành tại Moscow và những lo ngại ngày càng lớn của Nga đối với châu Âu. Một thỏa thuận chỉ giải quyết tình hình chiến trường trước mắt mà không xử lý những bất đồng rộng lớn hơn giữa Moscow và châu Âu nhiều khả năng chỉ tạo ra một khoảng lặng tạm thời trong cuộc xung đột lớn hơn này. Washington cần hiểu rằng các biện pháp cưỡng chế phi hạt nhân của Nga đã trở thành một phần trong chiến lược răn đe lâu dài của nước này đối với châu Âu, chứ không đơn thuần là một đặc điểm của cuộc chiến hiện tại.

 

Ngay cả khi Moscow tham gia đàm phán để chấm dứt chiến tranh, nước này nhiều khả năng vẫn tiếp tục sử dụng sức ép quân sự đối với cả Ukraine lẫn châu Âu. Nga sẽ làm như vậy vì một số lý do: nhằm bảo đảm các điều khoản của thỏa thuận phù hợp với lợi ích của mình, hoàn thiện học thuyết răn đe chiến lược phi hạt nhân đang hình thành và buộc châu Âu phải chấp nhận một cấu trúc an ninh khác. Vì vậy, song song với hoạt động ngoại giao, Nga có thể tiến hành những cuộc tấn công chính xác vào cơ sở hạ tầng trọng yếu, thậm chí tìm cách loại bỏ bộ máy lãnh đạo đối phương, cũng như triển khai các đòn tấn công được tính toán với nhiều mức độ cường độ khác nhau tại Ukraine. Bằng những chiến thuật này, Moscow không chỉ tìm cách gia tăng lợi thế trên bàn đàm phán với Kyiv mà còn muốn khôi phục khả năng răn đe chiến lược đối với châu Âu. Đáp lại, châu Âu có thể quyết định leo thang căng thẳng vì nghi ngờ độ tin cậy trong các cam kết của chính quyền Trump và mong muốn thể hiện quyết tâm của chính mình.

 

Vì vậy, Washington cần chuẩn bị cho khả năng những nỗ lực tăng cường nhằm chấm dứt chiến tranh lại diễn ra đồng thời với các nguy cơ an ninh gia tăng tại châu Âu. Trong bối cảnh quan hệ Nga – châu Âu hiện bị chi phối bởi sự nghi kỵ lẫn nhau trên diện rộng, các thuyết âm mưu và tâm lý chuẩn bị cho chiến tranh, nguy cơ leo thang ngoài ý muốn đang ngày càng lớn. Những hành động mà một bên chỉ dự định sử dụng để gây sức ép có giới hạn, phát tín hiệu hoặc tạo lợi thế có thể bị bên kia diễn giải sai, từ đó kích hoạt một vòng xoáy hành động – phản ứng tự khuếch đại, trong đó nỗ lực khôi phục khả năng răn đe của mỗi bên lại làm suy yếu chính khả năng ấy. Nghịch lý là tình trạng này có thể xuất hiện đúng vào thời điểm tất cả các bên, bao gồm cả Điện Kremlin, đều đang tìm kiếm lối thoát khỏi xung đột. Cả châu Âu và Nga đều có nguy cơ vượt qua một “điểm tới hạn của sức ép cưỡng chế”, mà sau đó bất kỳ lời đe dọa sử dụng vũ lực hay hành động sử dụng vũ lực bổ sung nào cũng có thể khiến chiến tranh lan rộng hơn.

 

Do đó, thách thức chủ yếu đối với Nga và châu Âu sẽ là củng cố khả năng răn đe mà không vượt qua ngưỡng bước ngoặt nguy hiểm này. Đối với Washington, nhiệm vụ quan trọng nhất không chỉ là làm trung gian dàn xếp nội dung của một thỏa thuận, mà còn phải học cách điều phối tiến trình đàm phán trong lúc các hoạt động quân sự vẫn tiếp diễn. Giới chức Mỹ cần có khả năng dự đoán những động thái cưỡng chế của tất cả các bên mà không nhầm tưởng chúng đồng nghĩa với việc bác bỏ con đường ngoại giao, đồng thời không để những hành động ấy phá hỏng tiến trình đàm phán. Washington sẽ cần giúp cả châu Âu và Nga kiềm chế việc sử dụng sức ép cưỡng chế trước khi thế lưỡng nan an ninh đẩy họ vào một vòng xoáy leo thang nguy hiểm không thể thoát ra.

 

-----------------------

DMITRY ADAMSKY là Giáo sư tại Đại học Reichman và cộng tác viên nghiên cứu của Dự án Quản lý Vũ khí Nguyên tử thuộc Đại học Harvard. Ông là tác giả cuốn sách The Russian Way of Deterrence: Strategic Culture, Coercion, and War (Phương thức răn đe của Nga: Văn hóa chiến lược, cưỡng chế và chiến tranh).

 

Nguồn: Dmitry Adamsky, “How Russia Sees the World Now”, Foreign Affairs, 21/10/2026