Eo
Hormuz đóng cửa ngầm đe dọa ngành công nghiệp bán dẫn Đài Loan
Alvin Camba
- Nikkei
Asia
Phạm Ánh Minh, biên dịch - Nghiên Cứu Quốc Tế
Từ
các trung tâm dữ liệu AI đến sản xuất ô tô, việc thiếu nguồn cung chip sẽ ảnh
hưởng đến mọi mặt của nền kinh tế hiện đại.
Đài
Loan là nơi sản xuất chip cho cả thế giới, phục vụ cho các hệ thống AI, mạng lưới
phòng thủ và phương tiện chạy bằng điện. Điều quan trọng là quy trình sản xuất
phụ thuộc vào một nguyên liệu hóa dầu gọi là naphtha, hiếm đến mức không bao giờ xuất hiện trong những cuộc thảo
luận về chính sách chất bán dẫn, nhưng quan trọng tới mức chỉ cần thiếu nó, quá
trình sản xuất sẽ trở nên đình trệ.
Vào
tháng 10 năm 2025, Tập đoàn Hóa dầu Formosa của Đài Loan, là công ty lọc dầu tư
nhân lớn nhất và là nhà cung cấp nguồn nguyên liệu đầu vào quan trọng cho hệ
sinh thái bán dẫn của hòn đảo này, đã đồng ý ngừng mua naphtha từ Nga dưới sức
ép từ các đồng minh. Theo Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng và Không khí sạch,
Đài Loan là bên nhập khẩu naphtha lớn nhất thế giới, với 1,9 triệu tấn trị giá
1,3 tỷ đô la chỉ trong nửa đầu năm 2025.
Để
thay thế nguồn cung từ Nga, Đài Loan đã sử dụng một tuyến đường khác đi qua eo
Hormuz. Điều khó ai dự đoán trước được là bốn tháng sau, eo Hormuz sẽ bị phong
tỏa.
Thiếu
đi naphtha, không có quy trình chế tạo nào được vận hành. Khi quy trình chế tạo
bị ngừng lại, sự thiếu hụt chất bán dẫn mà chính phủ nước này dành nhiều năm để
bảo vệ sẽ không còn chỉ là một rủi ro trên giấy mà là một hiện thực phải giải
quyết.
Naphtha không phải là cái
tên hàng đầu trong những cuộc thảo luận về chất bán dẫn. Nhưng nguyên liệu hóa
dầu lại là nguồn gốc của các hóa chất chuyên dụng giúp sản xuất chip; chất cản
quang, dung môi làm sạch, khí xử lý và các hợp chất tiền chất mà quá trình sản
xuất các chip công nghệ cao tiêu thụ với số lượng lớn.
Năm
nhà máy cracking naphtha tại Đài Loan, với trung tâm là khu phức hợp hóa dầu
Formosa tại Mạch Liêu, xử lý khoảng năm triệu tấn naphtha mỗi năm. Một phần
đáng kể sản lượng này, sau nhiều công đoạn xử lý, sẽ đi vào chuỗi cung ứng hóa
chất phục vụ cho nhà sản xuất chip hàng đầu thế giới TSMC và hệ sinh thái các
nhà sản xuất chip rộng lớn hơn. Nói cách khác, việc phụ thuộc là có thật nhưng
mang tính gián tiếp, lý giải vì sao nguyên liệu này vẫn nằm ngoài những dự trù
rủi ro của chuỗi cung ứng chất bán dẫn.
Điều
đáng lo ngại là Nhật Bản chỉ dự trữ naphtha cho khoảng 20 ngày, so với khoản dự
trữ dầu thô cho khoảng 250 ngày, gần như không có vùng đệm nào khi nguồn cung
nguyên liệu bị đình trệ. Báo cáo của Nikkei vào ngày 17/3 cho thấy sự thiếu hụt
nguồn cung naphtha đang đe dọa chuỗi cung ứng nhựa của Nhật Bản. Chuỗi cung ứng
hóa chất bán dẫn cũng sử dụng chung nguồn nguyên liệu đầu vào, nhưng nó chưa xuất
hiện trong câu chuyện về sự gián đoạn, chủ yếu là vì con đường từ naphtha thô đến
hóa chất chuyên dụng đạt tiêu chuẩn sản xuất đủ dài khiến áp lực phải mất nhiều
tuần mới thể hiện rõ ràng ở giai đoạn sản xuất.
Tầm
quan trọng của sự phụ thuộc này không quá khó để nhận ra. Deloitte báo cáo rằng
nền công nghiệp chất bán dẫn toàn cầu được dự đoán sẽ chạm mốc 975 tỷ đô la
doanh thu trong năm 2026, một cột mốc lịch sử được tạo nên nhờ một nửa tổng
doanh thu đến từ sự bùng nổ của hạ tầng AI. Nhưng việc sản xuất chip hiện đang
đối diện với rủi ro gián đoạn nguồn cung nhiên liệu lại trải rộng trên mọi lĩnh
vực của nền kinh tế hiện đại: các trung tâm dữ liệu AI và các cụm GPU, phương tiện giao thông chạy điện
(một chiếc xe điện hiện đại có thể chứa hơn 3000 chip bán dẫn), radar phòng thủ
và hệ thống điện tử hàng không, hạ tầng 5G, và cả thiết bị của người tiêu dùng.
Chỉ
riêng chip sản xuất từ Đài Loan đã được tiêu thụ bởi hầu hết các công ty công
nghệ lớn trên thế giới. Mô hình dự báo của Fab Economics và Hội đồng Chính sách
Bán dẫn Toàn cầu về tác động rộng hơn của cuộc xung đột Tây Á đối với nguyên liệu
đầu vào ngành bán dẫn cho thấy rằng sự gián đoạn kéo dài bốn tuần có thể làm bốc
hơi tới 500 tỷ đô la vốn hóa thị trường của 10 nhà sản xuất logic, bộ nhớ và mạch
tương tự hàng đầu; sau sáu tuần, các công ty sẽ bắt đầu không đạt được doanh
thu như dự kiến; sau 10 tuần, tình trạng thiếu chip theo từng giai đoạn có thể
lan rộng từ các công nghệ sản xuất chip tiên tiến sang các lĩnh vực ô tô và
công nghiệp.
Eo Hormuz đã đóng cửa được bốn tuần kể
từ 28/2.
Như vậy, áp lực về hóa chất đã dần tác động đến khâu thượng nguồn của chuỗi
cung ứng, tuy chưa ảnh hưởng nhiều đến hạ nguồn.
Tuy
vậy, Đài Loan không phải là trường hợp duy nhất. Hàn Quốc và Nhật Bản, nơi sở hữu
các công ty như Samsung, SK Hynix và Kioxia, cũng có cấu trúc phụ thuộc tương tự
về nguyên liệu đầu vào. Theo Hiệp hội Công nghiệp Hóa dầu Nhật Bản, 60% naphtha
của nước này nhập khẩu từ bên ngoài và hơn 70% lượng nhập khẩu ấy đến từ Trung
Đông; tình hình của Hàn Quốc cũng tương tự. Tổng cộng, ba nền kinh tế này chiếm
một phần không nhỏ trong sản lượng chất bán dẫn và bộ nhớ tiên tiến của thế giới.
Nói
cách khác, việc phong tỏa eo Hormuz không chỉ tạo ra vấn đề cho Đài Loan mà còn
là vấn đề cho cả nền công nghệ Đông Á. Khu vực này hiện đang cùng lúc khai thác
chung một nguồn cung nguyên liệu bị gián đoạn, và sự phụ thuộc đồng thời này là
chưa từng có tiền lệ trong kỷ nguyên chất bán dẫn hậu Chiến tranh Lạnh.
Các
giải pháp tạm thời không phải là không có, nhưng khá tốn kém. Đầu tiên, naphtha
vẫn đang có ở Duyên hải Vịnh Mexico và Biển Bắc, nhưng việc thay đổi lộ trình
qua Mũi Hảo Vọng sẽ tốn thêm 10-16 ngày để vận chuyển và thêm khoảng 30% chi
phí nhiên liệu cho mỗi chuyến đi, một khoản chi phí đáng kể bên cạnh phí bảo hiểm
chiến tranh vốn đã rất cao. Thứ hai, các nhà máy cracking với cấu hình nguyên
liệu đầu vào linh hoạt có thể thay thế bằng một phần khí dầu mỏ hóa lỏng, mặc
dù điều này đòi hỏi phải điều chỉnh thiết bị và tạo ra một loạt các sản phẩm
hóa học khác nhau, có thể không đáp ứng đầy đủ nhu cầu về hóa chất chuyên dụng ở
khâu hạ nguồn. Thứ ba, với hai quốc gia rơi vào tình cảnh tương tự là Nhật Bản
và Hàn Quốc, họ có thể phối hợp các thỏa thuận chia sẻ nguồn cung nguyên liệu
khẩn cấp theo khuôn khổ an ninh năng lượng hiện có.
Lượng
dự trữ naphtha của Đài Loan khá ít: không giống như lượng dự trữ dầu thô đủ
dùng trong khoảng 90 ngày, Đài Loan không có kho dự trữ naphtha chiến lược
chuyên dụng nào. Trong tương lai dài hạn, đó là một lỗ hổng cần phải giải quyết
bằng một kho dự trữ naphtha chiến lược, sự phối hợp cần thiết trong khu vực với
Nhật Bản và Hàn Quốc, và tăng cường đầu tư vào các nguồn nguyên liệu sinh học
thay thế hoặc khí dầu mỏ hóa lỏng. Nhưng những phương án này chỉ khả thi nếu
chính phủ kịp hành động trước khi sự gián đoạn ở cấp độ nhà máy trở nên rõ rệt.
Tóm
lại, việc eo Hormuz đóng cửa đã làm nổi bật một sự phụ thuộc vốn luôn hiện hữu
nhưng chưa từng được mô hình hóa. Ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu đã vượt
qua những bài kiểm tra áp lực từ nguồn điện, nguồn nước, logistics lẫn sự tập
trung địa chính trị, nhưng chưa từng trải qua áp lực từ sự thiếu hụt nguồn
nguyên liệu hóa dầu. Liệu kết quả nghiên cứu có làm thay đổi cách thiết kế chuỗi
cung ứng công nghệ tiên tiến hay không, và liệu các chính phủ đồng minh có tính
đến tính liên tục của nguồn cung nguyên liệu trong các cam kết an ninh mà họ
yêu cầu các đối tác thực hiện hay không, là một câu hỏi vượt xa phạm vi Đài
Loan và vượt xa cả phạm vi của cuộc chiến này.
--------------
Alvin
Camba
là nhà khoa học hàng đầu kiêm giám đốc nghiên cứu tại Lyvi, đồng thời là nghiên
cứu viên không thường trú tại Sáng kiến An ninh Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương
thuộc Trung tâm Chiến lược và An ninh Scowcroft của Hội đồng Đại Tây Dương.
-----------------
Nguồn: Alvin Camba, “Hormuz
closure is quietly threatening Taiwan’s semiconductor industry”, Nikkei
Asia, 01/04/2026
No comments:
Post a Comment