Việt
Nam hậu ý thức hệ: Con đường thực tế để hàn gắn và phát triển
Tạ Dzu
19/02/2026
Sau
nhiều thập niên xung đột, chia rẽ và thử nghiệm tư tưởng, Việt Nam đang đứng
trước một câu hỏi không thể né tránh: Đất nước có cần tiếp tục đi theo chủ thuyết
xã hội không thực tế kiểu cộng sản dù chỉ làm bình phong, hay cần một hệ thống
vận hành được?
Lịch
sử hiện đại cho thấy, phần lớn những bi kịch của Việt Nam không bắt nguồn từ việc
thiếu lý tưởng, mà từ việc quá tin vào một lý tưởng duy nhất, đến mức đặt chủ
thuyết cao hơn con người và đời sống cụ thể. Khi một học thuyết được trao đặc
quyền không thể chất vấn, sớm muộn cũng sẽ biến thành công cụ áp đặt, dù khởi đầu
bằng những lời hứa tốt đẹp.
Chính
vì vậy, đã đến lúc cần một cách tiếp cận khác: Hậu ý thức hệ.
Hậu
ý thức hệ không phải là vô nguyên tắc
Hậu
ý thức hệ không có nghĩa là phủ nhận toàn bộ giá trị của chủ nghĩa Duy Vật;
trái lại, hành trình mới này cần khởi đi từ một nhận thức chín chắn hơn: không
có học thuyết nào đủ toàn tri nếu không đặt trên toàn bộ đời sống con người (tức
nghiêng hẳn về duy vật hay duy tâm), và không có quyền lực nào đủ trong sạch để
không cần kiểm soát.
Một
xã hội trưởng thành không được xây dựng trên niềm tin rằng “Đảng luôn đúng” dưới
sự soi đường của Mác-Lê, mà trên cơ chế bảo đảm rằng khi sai, sai lầm đó không
thể kéo dài và không thể gây tổn hại hàng loạt.
Dù
nhân danh cách mạng, dân tộc, ổn định hay đạo đức, quyền lực luôn có xu hướng tự
mở rộng. Vì thế, nghi ngờ quyền lực bị lạm dụng không phải là chống đối, mà là
trách nhiệm của công dân.
Một
nhà nước hiện đại không tồn tại để chứng minh mình đúng về tư tưởng hay áp chế
khác biệt tư tưởng, mà là để giải quyết những vấn đề rất cụ thể của xã hội: an
sinh, công bằng, cơ hội sống tử tế, phẩm giá con người…
Ở
đâu quyền lực không bị chi phối bởi pháp luật, ở đó mọi lời kêu gọi hòa giải đều
chỉ mang tính biểu tượng, chót lưỡi đầu môi.
Pháp
trị là điều kiện của hàn gắn, không phải vật cản
Hàn
gắn dân tộc không thể xây dựng trên ngăn chặn ý kiến đa chiều (im lặng chịu đựng
của nhân dân), hay áp đặt ý chí một chiều của Đảng. Hòa giải chỉ có thể hình
thành khi sự thật được thừa nhận, và khi mọi công dân không phân biệt quá khứ,
vị trí hay công lao, đều bình đẳng trước pháp luật.
Không
có pháp trị, mọi thiện chí đều mong manh. Không có cơ chế kiểm soát quyền lực,
mọi lời hứa đều dễ bị phản bội.
Không
cần thay thế quyền lực ngay, nhưng phải chia nhỏ quyền lực
Một
sai lầm phổ biến khi cho rằng ổn định chỉ có thể đạt được bằng sự tập trung quyền
lực (vào một đảng). Thực tế cho thấy điều ngược lại: quyền lực càng tập trung,
rủi ro sụp đổ càng lớn.
Việt
Nam không nhất thiết phải thay đổi mọi thứ trong một đêm, nhưng bắt buộc phải
tiến tới những điều mà nhiều người đã đề cập: Một nền tư pháp độc lập, một cơ
quan lập pháp thực quyền, một nền báo chí có không gian điều tra, và một xã hội
dân sự ôn hòa không bị coi là mối đe dọa. Các nền dân chủ ổn định đều đi theo
hướng này, Việt Nam không cần phải lăn tăn suy nghĩ, mà cần tìm giải pháp thực
hiện ổn thỏa với sự đóng góp thực chất của mọi thành phần dân tộc. Việc bắt giữ
các nhà báo độc lập như Phạm Đoan Trang, Phạm Chí Dũng, Nguyễn Tường Thụy, Lê Hữu
Minh Tuấn… chứng tỏ nhà cầm quyền e ngại những tiếng nói phản biện ôn hòa và
không mong muốn một sự ổn định bình thường, không cần phải đàn áp bằng bạo lực.
Đa
nguyên tư tưởng không làm xã hội yếu đi; đàn áp khác biệt mới là nguồn gốc của
bất ổn lâu dài.
Kinh
tế tự do là nền móng, không cần “định hướng xã hội chủ nghĩa”
Chúng
ta không thể đòi hỏi con người sống tử tế trong nghèo đói và bất an; cũng như
không thể giảng dạy nhân bản khi người dân lệ thuộc toàn diện vào quyền lực
hành chính.
Tự
do kinh tế với luật lệ rõ ràng, ổn định và công bằng, không chỉ tạo ra của cải
mà còn trao cho con người khả năng lựa chọn, là điều kiện tiên quyết của tinh
thần tự do.
Nhà
nước không nên làm doanh nghiệp, và không nên để doanh nghiệp thao túng nhà nước.
Khi quyền lực chính trị và quyền lực kinh tế hòa làm một, tham nhũng sẽ trở
thành cấu trúc, thành hệ thống chứ không còn là hiện tượng cá biệt nữa.
Văn
hóa Việt và giá trị chung của nhân loại là nền tảng đạo lý
Bản
sắc, truyền thống, triết lý Việt Nam là nguồn lực tinh thần quý giá thay thế chủ
nghĩa xã hội thiếu sót kiểu cộng sản, nhưng cần khôn khéo định chế hóa để đưa sắc
thái văn hóa vào đời sống hàng ngày của nhân dân, nâng cao cách cư xử nhân văn
với nhau. Luật pháp cần dựa trên đời sống, đạo lý Việt, song hành cùng những
giá trị chung của nhân loại như tự do tư tưởng, tôn trọng quyền con người, bảo
vệ nhân phẩm… Có như thế, văn hóa mới có thể đóng vai trò nhân bản hóa quyền lực
giúp nhà nước ổn định xã hội, và luật pháp là để bảo vệ chứ không phải công cụ
kiểm soát hay áp chế nhân dân.
Một
xã hội lành mạnh là xã hội biết đặt văn hóa dân tộc với ứng xử nhân văn vào mục
đích quản trị, không xem “văn hóa cướp chính quyền” mặc định cho ngai vàng hay
quyền lực chính trị.
Mục
tiêu tối hậu: một đời sống đáng sống cho số đông
Quốc
gia không tồn tại để tạo ra những biểu tượng vĩ đại, mà để bảo đảm rằng đại đa
số người dân có thể sống an toàn, có phẩm giá, và không sợ hãi quyền lực tùy tiện
của nhà cầm quyền.
Một
xã hội thành công không cần quá nhiều anh hùng, mà bởi hệ thống luật pháp
nghiêm minh “không vùng cấm”. Đủ công bằng thì cũng đã giúp những con người
bình thường sống tử tế với nhau rồi.
Kết
luận
Việt
Nam không cần tiếp tục tin theo một học thuyết thiếu sót xa xôi, hay ngay cả
dùng làm bình phong để rồi lại mò mẫm tìm đường đi.
Việt
Nam cần một hệ thống khiến cái sai không thể kéo dài, quyền lực không thể vô hạn,
và con người không bị hy sinh cho bất kỳ ý thức hệ nào.
Đó
chính là tinh thần của Việt Nam hậu ý thức hệ: Không vô nguyên tắc, nhưng đặt
con người làm nguồn gốc xây dựng cho mọi nguyên tắc. Đấy chính là con đường hàn
gắn để phát triển ổn định nhất mà mọi khuynh hướng có thể dễ dàng chấp nhận.
Xuân
Bính Ngọ 2026
No comments:
Post a Comment