Người ta
có thể khóa một cánh cửa. Có thể khóa một căn phòng, một ngôi nhà, thậm chí cả
một thành phố. Nhưng từ rất lâu trước khi phát minh ra nhà tù, nhân loại đã
phát hiện ra một điều khá bất tiện đối với mọi quyền lực: ý tưởng là thứ gần
như không biết nghe lệnh.
Nhà văn sống
bằng những ý tưởng ấy.
Họ giống
những người đi dọc bờ biển lúc bình minh, nhặt lên những chiếc vỏ sò mà người
khác bước qua. Có chiếc chỉ là một mảnh vỏ vô nghĩa. Có chiếc lại giữ tiếng vọng
của cả đại dương. Công việc của nhà văn đôi khi chỉ là lắng nghe những âm thanh
rất nhỏ mà cuộc sống quá ồn ào đã bỏ quên.
Bởi vậy, mỗi
cuốn sách giống như một bức thư gửi cho tương lai. Có người mở thư rồi mỉm cười.
Có người mở thư rồi nổi giận. Điều đó hoàn toàn bình thường. Văn học chưa bao
giờ được sinh ra để tất cả cùng đồng ý với nhau. Nếu mọi cuốn sách đều chỉ lặp
lại những điều ai cũng muốn nghe, nhân loại chẳng cần nhà văn. Chỉ cần một dây
chuyền sản xuất gương soi với công nghệ đánh bóng ngày càng hiện đại.
Nhưng nhà
văn không phải chiếc gương. Họ thường là chiếc cửa sổ. Mà cửa sổ thì rất bất lịch
sự. Nó luôn cho người ta thấy còn có một thế giới khác bên ngoài căn phòng.
Lịch sử
văn học thế giới là một thư viện đầy nghịch lý. Có những cuốn sách từng bị cấm
nhưng sau này lại được đưa vào chương trình học. Có những tác giả từng bị nguyền
rủa rồi được dựng tượng. Cũng có những tác phẩm từng được tung hô như chân lý
cuối cùng để rồi lặng lẽ phủ bụi trên giá sách. Danh tiếng trong văn học đôi
khi có vòng đời ngắn hơn cả một trào lưu trên mạng xã hội.
Thời gian
là nhà phê bình khó tính nhất, đọc rất chậm, nhưng hiếm khi đọc theo hashtag.
Lịch sử Việt
Nam với phong trào Nhân văn – Giai phẩm, cũng như nhiều giai đoạn ở Liên Xô,
Trung Quốc và nhiều quốc gia khác, cho thấy một điều đáng suy ngẫm, đánh giá về
một tác phẩm đôi khi thay đổi theo thời đại. Điều hôm nay bị xem là nguy hiểm,
ngày mai có thể trở thành tư liệu để nghiên cứu. Không phải vì cuốn sách tự viết
lại chính mình, mà vì xã hội học được cách đọc lại chính mình.
Jorge Luis
Borges từng hình dung thiên đường giống như một thư viện. Có lẽ ông không tưởng
tượng rằng ở một số nơi, thư viện đôi khi còn khiến người ta lo lắng hơn... kho
vũ khí.
Vậy có nên
bắt giam một nhà văn?
Có lẽ câu
hỏi ấy cũng giống như hỏi có nên bỏ tù một người làm vườn chỉ vì ông gieo một hạt
giống mà ta không thích. Nếu ông phá hoại khu vườn của người khác, pháp luật phải
lên tiếng. Nhưng nếu điều khiến người ta sợ chỉ là khả năng hạt giống ấy có thể
nảy mầm, thì vấn đề có lẽ không còn nằm ở cái cây.
Điều đáng
sợ nhất không phải một ý tưởng được viết ra. Điều đáng sợ là bầu không khí khiến
chẳng còn ai dám viết bất kỳ ý tưởng nào nữa.
Một khu vườn
chỉ có một loài hoa chắc chắn rất ngăn nắp. Nhưng hiếm ai gọi đó là thiên
nhiên.
Dĩ nhiên,
nhà văn cũng chỉ là công dân như mọi công dân khác. Họ không đứng trên pháp luật
chỉ vì biết đặt dấu phẩy đúng chỗ. Nếu phạm tội, họ phải chịu trách nhiệm như bất
kỳ ai. Cây bút không phải tấm hộ chiếu miễn trừ trước công lý.
Nhưng khi
điều bị trừng phạt chủ yếu là một ý tưởng hay một tác phẩm, xã hội nên tự hỏi một
câu khác: điều gì khiến vài trăm trang giấy trở nên đáng sợ đến vậy?
Có những
cuốn sách làm người đọc khó chịu. Có những câu văn khiến người ta mất ngủ. Có
những ý tưởng giống như hạt cát rơi vào vỏ trai, gây đau đớn trước khi hóa
thành viên ngọc. Văn học chưa bao giờ hứa sẽ mang lại sự dễ chịu. Điều duy nhất
nó cố gắng gìn giữ là sự thành thật.
Umberto
Eco từng nhận xét rằng sách giống như cái thìa, cái búa hay bánh xe, một khi đã
được phát minh, rất khó có thứ gì thay thế tốt hơn. Có lẽ cũng vì thế mà nhiều
người vẫn tin rằng cách hiệu quả nhất để đối phó với một cuốn sách là... đừng để
ai đọc nó. Lịch sử, tiếc thay, nhiều lần chứng minh đây là một chiến lược có tỷ
lệ thành công khá khiêm tốn.
Một nền
văn minh trưởng thành không được đo bằng số lượng tượng đài dành cho nhà văn,
mà bằng sự bình thản khi đối diện với những cuốn sách mình không thích. Người
ta có thể phản biện, phê bình, bác bỏ, hoặc viết một cuốn sách khác để tranh luận.
Đó là cách câu chữ đối thoại với câu chữ. Còn nếu lập luận phải nhờ đến còng
tay hỗ trợ, thì có lẽ vấn đề không còn nằm ở văn chương nữa.
Đôi khi,
chúng ta cư xử với một cuốn tiểu thuyết như thể nó nguy hiểm hơn lạm phát, tham
nhũng hay một con đường đầy ổ gà. Đó là lúc cuốn tiểu thuyết ấy hẳn cũng phải
ngạc nhiên về sức mạnh mà chính nó chưa từng dám nhận.
Bởi ý tưởng,
cũng như gió, không biết dừng lại trước song sắt.
Người ta
có thể giữ một con người trong bốn bức tường. Nhưng rất khó giữ một câu chuyện ở
yên một chỗ. Nó sẽ theo một độc giả bước ra khỏi thư viện, ngồi trên chuyến tàu
chiều, nằm trong chiếc ba lô của một sinh viên, hoặc lặng lẽ ở lại trong ký ức
của ai đó suốt nhiều năm.
Rồi con
người sẽ già đi. Những nhà tù cũng sẽ cũ. Những cánh cửa sắt rồi cũng han gỉ.
Chỉ có những
câu chuyện, nếu còn chạm được vào trái tim con người, vẫn tiếp tục cuộc hành
trình của mình, bình thản như một cánh chim bay qua bầu trời mà chẳng cần xin
phép bất kỳ hàng rào nào.
Và đó có lẽ
là điều khiến văn chương vừa đáng yêu, vừa đáng sợ: phàm đã là văn chương thì
không bao giờ biết cách ngồi yên.
PS. Hôm trước đọc bài của chị Beo về nhà
văn bị bắt, bỗng viết bài này một cách chung chung để khỏi bị nhắc nhở. Link
trong comment.
--------------------
Bài của chị Hong
Ho
No comments:
Post a Comment