Công lao của Bảo Đại trong việc sáp nhập Hoàng triều Cương thổ vào lãnh thổ Việt Nam
Trương Nhân Tuấn
23-7-2026
Hoàng triều cương thổ là tên gọi chung cho một vùng đất gồm các tỉnh Kon tum, Pleiku, Darlac (Ban mê thuột), Langbiang (Lâm viên, nay là Đà lạt) và Đồng nai thượng (Province du Haut Donnai, tức là tỉnh Di Linh-Djiring nay là Lâm đồng) thuộc Cao nguyên Trung phần của Việt nam.
Khá tương đồng quy chế pháp lý với vùng đất gọi là Khmer Krom ở miền Nam, thời Pháp thuộc vùng đất rộng lớn này hầu như vắng bóng người Kinh. Pháp sáp nhập vùng Khmer Krom vào Việt Nam theo thủ tục (tập quán quốc tế) gọi là “uti possidetis”. Nhưng lịch sử chủ quyền của Việt Nam tại vùng cao nguyên trung phần thì gay go hơn. Quan điểm của Pháp, Tây Nguyên là vùng đất “vô chủ” – terra nullius. (TD: Tuy nhiên, đây không phải là lập trường pháp lý chính thức được tuyên bố một cách nhất quán).
Người Pháp xây dựng quan hệ trực tiếp với nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số thông qua các hiệp ước hoặc thỏa thuận với các tù trưởng, từng bước tách Tây Nguyên khỏi sự quản lý của triều đình Huế. Nếu không có những cuộc thương lượng kéo dài của Quốc trưởng Bảo Đại trong giai đoạn 1948–1949, khả năng vùng đất này được đặt dưới một quy chế tự trị lâu dài là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Theo các bộ chính sử của triều Nguyễn, đặc biệt là Đại Nam Thực Lục, Đại Nam Nhất Thống Chí và Khâm định Đại Nam Hội điển Sự lệ, các vua Nguyễn, nhất là Minh Mạng và Thiệu Trị, đã xác lập chủ quyền đối với vùng Thượng thông qua việc thiết lập các đơn vị hành chính, quân sự và hệ thống quản lý địa phương.
Đại Nam Thực Lục (kỷ Minh Mạng và Thiệu Trị) ghi chép việc triều đình lập các đồn, cơ, bảo, ải để kiểm soát vùng ranh giới giữa người Kinh và các cộng đồng miền núi; đồng thời áp dụng chế độ lưu quan, phong chức cho các tù trưởng địa phương với các danh hiệu như thổ ty, thổ mục… Sử sách sử dụng các tên gọi như “Mạn Lợ”, “Mạn Thượng” hay “Sơn Man” để chỉ các cộng đồng dân tộc thiểu số ở miền Trung và Tây Nguyên.
Đại Nam Nhất Thống Chí mô tả địa lý, ranh giới và các tuyến giao thương giữa vùng đồng bằng với cao nguyên phụ cận các tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa và Bình Thuận. Triều Nguyễn cũng tổ chức các đạo, đồn và tuyến phòng thủ để vừa duy trì an ninh, vừa quản lý hoạt động trao đổi hàng hóa như trầm hương, ngà voi, sừng tê giác…
Khâm định Đại Nam Hội điển Sự lệ ghi lại khá chi tiết các quy định về tổ chức hành chính, thuế khóa và chính sách đối với các cộng đồng miền núi, trong đó có việc phong chức cho các thủ lĩnh người Thượng nhằm duy trì quan hệ thần phục với triều đình.
Theo quan niệm chính trị truyền thống ở Đông Á, những vùng đất này được xem là lãnh thổ phiên thuộc hoặc thuộc phạm vi chủ quyền của triều Nguyễn.
Tuy nhiên, khi người Pháp đặt chân đến Đông Dương cuối thế kỷ XIX, họ mang theo quan niệm pháp lý phương Tây về chủ quyền quốc gia. Theo cách nhìn này, một quốc gia phải chứng minh được bộ máy hành chính trực tiếp, hệ thống thu thuế, lực lượng quân sự và sự quản trị thường xuyên đối với lãnh thổ. Quan hệ triều cống và phong tước giữa triều Nguyễn với các tù trưởng miền núi bị nhiều quan chức Pháp đánh giá là chưa đủ để chứng minh chủ quyền theo tiêu chuẩn pháp lý châu Âu lúc bấy giờ.
Trên cơ sở đó, người Pháp tiến hành nhiều cuộc khảo sát, thám hiểm và lập bản đồ Tây Nguyên. Các nhà thám hiểm như Henri Maître và Auguste Pavie đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Đồng thời, chính quyền thực dân thiết lập quan hệ trực tiếp với nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số nhằm đưa khu vực này vào hệ thống cai trị của Pháp.
Từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, Pháp từng bước tách người Thượng khỏi ảnh hưởng của người Kinh. Năm 1899, đại lý Kon Tum được thành lập. Sau đó, Tây Nguyên ngày càng nằm dưới quyền quản lý trực tiếp của Toàn quyền Đông Dương.
Năm 1946, Pháp thành lập Lãnh thổ tự trị của các sắc dân Thượng miền Nam Đông Dương (Territoire Autonome des Populations Montagnardes du Sud de l’Indochine – PMSI), đặt thủ phủ tại Đà Lạt. Mục tiêu là quản lý trực tiếp vùng Tây Nguyên, hạn chế ảnh hưởng của chính quyền Việt Nam.
Đến năm 1948, Pháp vận động Bảo Đại trở lại chính trường với cương vị Quốc trưởng Quốc gia Việt Nam.
Một trong những yêu cầu quan trọng của Bảo Đại trong quá trình đàm phán là Pháp phải thống nhất lãnh thổ Quốc gia Việt Nam, bao gồm cả Nam Kỳ và vùng cao nguyên Trung phần.
Hiệp định Élysée ngày 8/3/1949 giữa Bảo Đại và Tổng thống Pháp Vincent Auriol mở đường cho việc chuyển giao thêm nhiều quyền hạn cho Quốc gia Việt Nam, trong đó có việc đưa vùng Tây Nguyên vào phạm vi Quốc gia Việt Nam, dù vẫn dành cho khu vực này một quy chế đặc biệt. (TD: Cần lưu ý rằng, Hiệp định Élysée không ghi rõ việc “trả Tây Nguyên” theo cách tác giả diễn đạt trong bài mà đây là kết quả của cả một quá trình chuyển giao quyền lực diễn ra sau hiệp định).
Ngày 15/4/1950, Bảo Đại ban hành Dụ số 6-QT/TG, chính thức thành lập Hoàng triều Cương thổ, gồm năm tỉnh Tây Nguyên, với Đà Lạt là trung tâm hành chính.
Đặc điểm đáng chú ý là Hoàng triều Cương thổ được đặt dưới quyền quản lý trực tiếp của Quốc trưởng, chứ không thuộc chính quyền trung ương như các địa phương khác. Sau đó, một số khu vực dân tộc thiểu số ở miền Bắc cũng được áp dụng quy chế tương tự (nhưng không chính thức mang tên “Hoàng triều Cương thổ Bắc” như tác giả nêu trong bài. Đây là cách gọi xuất hiện trong một số tài liệu nghiên cứu sau này, chứ không phải tên gọi hành chính phổ biến: TD).
Ngày 11/3/1951, Bảo Đại ban hành Dụ số 8-QT/TG, quy định quy chế tổ chức và quản lý Hoàng triều Cương thổ nhằm vừa duy trì chủ quyền của Quốc gia Việt Nam, vừa bảo đảm quyền lợi và bản sắc của các cộng đồng dân tộc thiểu số.
Quy chế này tồn tại đến sau cuộc trưng cầu dân ý năm 1955, khi Ngô Đình Diệm phế truất Bảo Đại và thành lập nền Đệ Nhất Cộng hòa. Cuối năm 1955, chính quyền Ngô Đình Diệm từng bước bãi bỏ quy chế Hoàng triều Cương thổ và sáp nhập hoàn toàn năm tỉnh Tây Nguyên vào hệ thống hành chính thống nhất của Việt Nam Cộng hòa.
Có thể nói, một trong những đóng góp đáng chú ý của Bảo Đại là đưa Tây Nguyên trở lại trong khuôn khổ Quốc gia Việt Nam thông qua con đường đàm phán với Pháp, đồng thời ngăn khả năng khu vực này tiếp tục tồn tại như một lãnh thổ tự trị do Pháp kiểm soát trực tiếp. Đây là một dấu mốc quan trọng trong tiến trình thống nhất về mặt hành chính và pháp lý của lãnh thổ Quốc gia Việt Nam.
Tóm lại, công lao của Bảo Đại là ngăn chặn được âm mưu của Pháp thành lập một lãnh thổ tự trị ở vùng cao nguyên Trung phần. Quan điểm chiến lược của Pháp “ai kiểm soát cao nguyên Trung phần thì kiểm soát được toàn cõi Đông Dương” đã thất bại. Chớ nếu không thì lãnh thổ Việt Nam đã không rộng lớn như vậy và cả khu vực Đông Dương đã không “ổn định” như đã thấy hiện nay đâu.
________
Ghi chú: Bài viết trên đã được BTV Tiếng Dân kiểm chứng (fact check) một số chi tiết và biên tập lại cho rõ nghĩa hơn. Tuy nhiên, có lẽ do nhiều yếu tố xảy ra cùng lúc như: Chính sách của Pháp sau Thế Chiến Thứ Hai, quá trình đàm phán của vua Bảo Đại, sự phát triển của Quốc gia Việt Nam và bối cảnh Chiến tranh Đông Dương. Có thể nói, vua Bảo Đại đóng vai trò quan trọng trong tiến trình đưa Hoàng triều Cương thổ vào hệ thống lãnh thổ của Quốc gia Việt Nam, thay vì xem đây là thành quả của riêng cá nhân ông.
No comments:
Post a Comment