Vai trò gia tăng của
Trung Quốc đối với khả năng chống chịu nợ của Đông Nam Á
Ji Xianbai - East Asia Forum
Phạm
Ánh Minh, biên
dịch -
Nghiên Cứu Quốc Tế
Đông
Nam Á đang phải đối mặt với một cú sốc giá năng lượng trên toàn khu vực. Chi
phí nhập khẩu nhiên liệu gia tăng, gánh nặng trợ giá lớn hơn, áp lực lạm phát
và biến động tỷ giá đang thu hẹp dư địa tài khóa và khiến công tác quản lý kinh
tế vĩ mô trở nên khó khăn hơn, đặc biệt tại những nền kinh tế vốn có khả năng
chống chịu hạn chế trước các cú sốc do những điểm yếu sẵn có về tài khóa, cán
cân đối ngoại và nợ công.
Năm
2024, nợ công và nợ được chính phủ bảo lãnh của Lào ước tính tương đương 94%
GDP, trong khi Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) tiếp tục cảnh báo về tình trạng căng
thẳng đối với cả nợ nước ngoài lẫn tổng thể nghĩa vụ nợ của nước này. Myanmar
phải đối mặt với tình hình nghiêm trọng hơn nhiều kể từ cuộc đảo chính năm
2021, do sự kết hợp giữa áp lực nợ, thiếu hụt ngoại tệ, bất ổn chính trị và
năng lực nhà nước suy yếu. Campuchia bước vào cú sốc năng lượng với tình hình nợ
ít căng thẳng hơn, nhưng dư địa tài khóa tương đối hạn chế trong bối cảnh tăng
trưởng chậm lại, xuất khẩu suy yếu và khu vực tài chính bộc lộ nhiều điểm mong
manh. Cú sốc năng lượng vì thế đang gia tăng áp lực tài khóa và làm tăng nguy
cơ các nước này mất khả năng kiểm soát những khó khăn vốn đã tồn tại.
Trung
Quốc giữ vai trò then chốt trong bài toán nợ của khu vực, khi nắm giữ khoảng một
phần ba tổng nợ công và nợ được chính phủ bảo lãnh của Lào, cũng như khoảng một
phần ba nợ công nước ngoài của Campuchia. Trong hoạt động cho vay song phương,
Bắc Kinh từ lâu ưu tiên các giải pháp đạt được thông qua đàm phán trực tiếp nhằm
duy trì quan hệ với nước đi vay. Trong đại dịch COVID-19, Trung Quốc đã triển
khai nhiều biện pháp như hoãn trả nợ, cung cấp hỗ trợ thanh khoản và hoán đổi nợ
lấy cổ phần cho Lào, qua đó giúp nước này tránh rơi vào tình trạng vỡ nợ toàn
diện và góp phần ổn định thị trường ngoại hối. Tại Myanmar, Ngân hàng Xuất nhập
khẩu Trung Quốc và Ngân hàng Phát triển Trung Quốc cũng tạm hoãn thu hồi nợ đối
với hàng chục khoản vay. Campuchia, do không rơi vào một cuộc khủng hoảng nợ
công tương tự, tiếp tục duy trì quan hệ đối tác dài hạn với Trung Quốc chủ yếu
trong các lĩnh vực tài trợ cơ sở hạ tầng, thương mại và đầu tư, thay vì phải dựa
vào các biện pháp tái cơ cấu nợ mang tính khẩn cấp.
Trong
cả ba trường hợp, Trung Quốc đều hành xử như một chủ nợ song phương mang tính
thương mại. Việc Bắc Kinh ưu tiên các thỏa thuận song phương thường bị chỉ
trích với lập luận rằng các vấn đề nợ nên được xử lý thông qua những khuôn khổ
đa phương. Tuy nhiên, phương thức song phương không đơn thuần là lựa chọn do
phía chủ nợ áp đặt. Chính các chính phủ đi vay cũng thường ưa chuộng đàm phán
trực tiếp vì cách tiếp cận này mang lại mức độ linh hoạt cao hơn và dễ kiểm
soát hơn về mặt chính trị.
Phần
lớn các nền kinh tế Đông Nam Á hiện không có một cơ chế toàn diện có thể điều
phối việc xử lý nợ với tất cả các chủ nợ lớn. Khuôn khổ Chung về Xử lý Nợ của
G20, được triển khai vào tháng 11/2020, chỉ áp dụng cho những nước đủ điều kiện
tham gia Sáng kiến Hoãn Thanh toán Nợ, khiến phần lớn các quốc gia Đông Nam Á nằm
ngoài phạm vi áp dụng. Lào, Myanmar, Campuchia và Timor-Leste về nguyên tắc đủ
điều kiện tham gia, nhưng chỉ khi họ chính thức yêu cầu được áp dụng cơ chế
này. Kể từ khi khuôn khổ được thiết lập, mới chỉ có bốn quốc gia tham gia là
Chad, Zambia, Ethiopia và Ghana.
Tỷ
lệ tham gia thấp cho thấy nhiều chính phủ, đặc biệt tại Đông Nam Á, vẫn rất dè
dặt trước các điều kiện gắn với chương trình của IMF, sự không chắc chắn về quy
mô hỗ trợ có thể nhận được, cũng như nguy cơ tổn hại uy tín tín dụng và gây phản
ứng tiêu cực trên thị trường nếu tiến hành tái cơ cấu nợ chính thức. Trong trường
hợp một chủ nợ song phương lớn chiếm tỷ trọng đáng kể, đàm phán trực tiếp có thể
tạo ra kết quả nhanh hơn và phù hợp hơn với hoàn cảnh cụ thể, chẳng hạn như
hoãn thanh toán, tái cấp vốn hoặc kéo dài kỳ hạn nợ. Các nước Đông Nam Á nhìn
chung có xu hướng ưu tiên phương án này khi áp lực nợ gia tăng.
Tuy
nhiên, Trung Quốc cũng đang từng bước tăng cường tham gia vào cơ chế quản trị nợ
đa phương. Trước đây, Bắc Kinh chủ yếu xử lý các vấn đề nợ thông qua kênh song
phương, nhưng việc tham gia Sáng kiến Hoãn Thanh toán Nợ của G20 trong giai đoạn
2020–2021 đánh dấu một bước chuyển đáng kể. Đây là lần đầu tiên Trung Quốc tự
nguyện tham gia một nỗ lực giảm nhẹ nợ mang tính đa phương. Kể từ đó, Bắc Kinh
đã thúc đẩy những cải cách nhấn mạnh việc chia sẻ gánh nặng công bằng hơn giữa
các nhóm chủ nợ, đồng thời đề xuất đưa các đánh giá chung của chủ nợ tham gia
sâu hơn vào quy trình Phân tích Tính bền vững Nợ do IMF và Ngân hàng Thế giới
thực hiện.
Những
bước đi này giúp Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng đối với quá trình định hình các
quy tắc quản trị nợ quốc tế, đồng thời khiến nước này gắn bó hơn với tính công
bằng, độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống. Khi mức độ tham gia vào quá trình
xây dựng nguyên tắc ngày càng sâu, trách nhiệm của Trung Quốc cũng gia tăng
tương ứng, và cam kết của Bắc Kinh đối với các cơ chế đa phương nhiều khả năng
sẽ tiếp tục được củng cố.
Trung
Quốc hiện cũng thử nghiệm một số cơ chế mới có thể mang lại lợi ích cho Đông
Nam Á. Tháng 10/2025, Kenya chuyển đổi ba khoản vay tại Ngân hàng Xuất nhập khẩu
Trung Quốc từ USD sang nhân dân tệ, đồng thời chuyển cơ chế tính lãi sang tham
chiếu lãi suất cho vay cơ bản của Trung Quốc thay vì mức lãi suất thả nổi bằng
USD cao hơn, qua đó giúp giảm chi phí vốn. Việc chuyển nghĩa vụ nợ sang nhân
dân tệ có thể giảm áp lực lên cán cân thanh toán và nới lỏng những hạn chế về
ngoại hối, vốn là một trong những nguyên nhân cốt lõi của nhiều cuộc khủng hoảng
nợ công khi nguồn thu chủ yếu bằng nội tệ nhưng nghĩa vụ nợ nước ngoài lại phải
thanh toán bằng USD. Tuy nhiên, nước đi vay vẫn phải quản lý rủi ro tỷ giá giữa
nhân dân tệ và đồng nội tệ, bởi sự mất giá của đồng nội tệ có thể làm tăng chi
phí trả nợ về dài hạn.
Đối
với Trung Quốc, tái cấp vốn bằng nhân dân tệ cũng góp phần thúc đẩy quá trình
quốc tế hóa đồng tiền này bằng cách đưa nó sâu hơn vào hoạt động tài chính đối
ngoại chính thức, quản lý dự trữ và hợp tác tài chính khu vực. Quá trình này gắn
việc tái cơ cấu nợ với sự phát triển rộng hơn của hạ tầng tài chính bằng nhân
dân tệ, bao gồm các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ, cơ chế thanh toán và hệ thống
thanh toán xuyên biên giới — những lĩnh vực mà Đông Nam Á đã có những bước tiến
đáng kể trong hợp tác với Trung Quốc.
Cách
tiếp cận này phản ánh mô hình chủ nợ đặc thù của Trung Quốc, trong đó hoạt động
cho vay ra nước ngoài gắn chặt với quan hệ kinh tế song phương, hợp tác cơ sở hạ
tầng và các nguồn tài chính được nhà nước hỗ trợ. Tái cấp vốn bằng nhân dân tệ
vì thế cho phép việc quản lý nợ được lồng ghép vào những khuôn khổ hợp tác kinh
tế rộng lớn hơn, thay vì chỉ được xử lý như một vấn đề tài chính độc lập.
Tuy
nhiên, mức độ sẵn sàng của các chính phủ Đông Nam Á trong việc áp dụng các cơ
chế tái cơ cấu nợ dựa trên nhân dân tệ, cũng như ủng hộ những sáng kiến quản trị
nợ đa phương và khu vực có liên quan, sẽ phụ thuộc đáng kể vào chính trị trong
nước và thái độ đối với Trung Quốc, vốn khác biệt rõ rệt giữa các quốc gia
trong khu vực. Xét cho cùng, tương lai của quản lý nợ tại Đông Nam Á sẽ phụ thuộc
vào cách các giải pháp song phương tương tác với cơ chế quản trị đa phương,
cũng như cách những công cụ tài chính mới nổi định hình mối quan hệ giữa hai
phương thức này trong bối cảnh các rủi ro của khu vực không ngừng thay đổi.
---------------------
Ji
Xianbai là Viện trưởng Viện Nghiên cứu Nam Á và Đông Nam Á thuộc Trường Nghiên
cứu Toàn cầu và Khu vực, đồng thời là Phó Giáo sư tại Trường Nghiên cứu Quốc tế,
Đại học Nhân dân Trung Quốc.
Nguồn: Ji Xianbai, “China’s growing role in Southeast
Asia’s debt resilience”, East
Asia Forum, 01/09/2026
No comments:
Post a Comment