Cuộc khủng hoảng kinh
tế toàn cầu tiếp theo có thể bắt nguồn từ Trung Quốc
Michael B. G. Froman - Foreign Affairs
Nguyễn
Thị Kim Phụng, biên
dịch -
Nghiên Cứu Quốc Tế
Tình trạng
dư thừa công suất sẽ kết thúc như thế nào?
Trong những
năm gần đây, không thiếu những lời phàn nàn về tình trạng dư thừa công suất của
Trung Quốc. Cam kết của Bắc Kinh trong việc thúc đẩy xuất khẩu và mở rộng thặng
dư thương mại bằng mọi giá đã làm xói mòn tham vọng phát triển sản xuất của các
nền kinh tế tiên tiến như Mỹ và châu Âu, cũng như nhiều nước đang phát triển ở
châu Phi, châu Á và Mỹ Latinh. Hiện nay, sự đồng thuận toàn cầu về bản chất của
thách thức này lớn hơn bao giờ hết, nhưng điều đó hầu như không tác động đến
chính sách của Trung Quốc.
Giờ đây, vấn
đề này đang chuyển sang một giai đoạn mới, nguy hiểm hơn: khả năng của thế giới
trong việc hấp thụ lượng hàng hóa do tình trạng dư thừa công suất của Trung Quốc
tạo ra đang tiến dần tới giới hạn. Và nếu giới hạn đó thực sự bị chạm tới, hậu
quả có thể là một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, đúng vào thời điểm các
chính phủ đặc biệt thiếu công cụ để kiểm soát tác động của nó.
Trong hai
thập kỷ qua, Trung Quốc đã dần xác lập mức thặng dư thương mại lớn nhất trong lịch
sử. Năm 2025, con số này đạt gần 1,2 nghìn tỷ USD, tăng trưởng với tốc độ gấp
ba lần thương mại hàng hóa toàn cầu. Mô hình này mang lại lợi ích chiến lược
cho Trung Quốc và góp phần kiềm chế lạm phát ở phần còn lại của thế giới trong
ngắn hạn, nhưng lại không bền vững cả về chính trị lẫn cơ cấu, đồng thời tạo ra
một rủi ro ngày càng lớn đối với nền kinh tế toàn cầu mà đến nay vẫn chưa được
đánh giá đúng mức.
Con đường
phát triển kinh tế đầy ấn tượng của Trung Quốc trong vài thập kỷ qua được tạo
điều kiện bởi một môi trường quốc tế thuận lợi, trong đó các quốc gia khác sẵn
sàng chấp nhận hàng hóa giá rẻ do Trung Quốc sản xuất để đổi lấy chuỗi cung ứng
hiệu quả và phúc lợi cho người tiêu dùng. Nhưng môi trường đó nay đã thay đổi
theo chiều hướng bất lợi. Sự chấp nhận về mặt chính trị đối với quá trình phi
công nghiệp hóa và mức độ phụ thuộc đi kèm với làn sóng hàng nhập khẩu từ Trung
Quốc là hữu hạn, và giới hạn ấy đang ngày càng thu hẹp. Nếu xu hướng này tiếp
diễn, chủ nghĩa bảo hộ nhiều khả năng sẽ gia tăng, cắt đứt khả năng tiếp cận thị
trường của các nhà sản xuất Trung Quốc, đồng thời làm suy yếu chiến lược “vòng
tuần hoàn kép” mà Bắc Kinh đưa ra từ năm 2020 nhằm vừa thúc đẩy tự chủ kinh tế
trong nước vừa duy trì hội nhập với thị trường quốc tế.
Nhưng vấn
đề còn vượt xa những phản ứng chính trị. Đây còn là bài toán của số học. Khi
quy mô nền kinh tế Trung Quốc còn nhỏ hơn nhiều, chiến lược thúc đẩy xuất khẩu
tăng trưởng nhanh gấp hai hoặc ba lần tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu vẫn
khả thi vì cầu thế giới đủ lớn để hấp thụ lượng hàng hóa đó. Ngày nay, nền kinh
tế Trung Quốc đã lớn hơn rất nhiều và không thể tiếp tục quỹ đạo này mà không dần
cạn kiệt khách hàng. Nói cách khác, nền kinh tế Trung Quốc đã phát triển vượt
quá khả năng duy trì chính mô hình tăng trưởng của mình.
Khi cỗ máy
xuất khẩu của Trung Quốc chững lại, nước chịu tác động nặng nề nhất sẽ chính là
Trung Quốc. Nhưng sự suy giảm đáng kể của nền kinh tế này cũng sẽ tạo ra những
làn sóng chấn động lan khắp thế giới, đặc biệt đối với các đối tác thương mại lớn,
không chỉ ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương mà cả những nền kinh tế gắn kết chặt
chẽ với Trung Quốc. Mỹ không miễn nhiễm với cú sốc này, nhưng là quốc gia duy
nhất có đủ năng lực kinh tế và thể chế để đóng vai trò ổn định nền kinh tế toàn
cầu.
Cách chắc
chắn nhất để tránh chuỗi sự kiện tồi tệ đó là chủ động và từng bước tái cân bằng
nền kinh tế Trung Quốc. Đây từ lâu đã là con đường tốt nhất để Trung Quốc đạt
được tăng trưởng bền vững hơn và cũng là hướng đi mà Mỹ đã ủng hộ trong nhiều
năm. Nếu trước đây đó chỉ là một lựa chọn khôn ngoan, thì giờ đây nó đã trở
thành một điều tất yếu.
BẤT
LỢI TUYỆT ĐỐI
Theo một
báo cáo của Liên Hiệp Quốc năm 2024, Trung Quốc hiện chiếm khoảng 30% sản lượng
công nghiệp toàn cầu và dự kiến sẽ đạt 45% vào năm 2030. Ngoại trừ nền kinh tế
Mỹ trong giai đoạn ngay sau Thế chiến II, lịch sử chưa từng chứng kiến sự tập
trung quyền lực công nghiệp ở quy mô như vậy. Nếu tính theo tỷ trọng trong GDP
toàn cầu, thặng dư hàng hóa chế tạo hiện nay của Trung Quốc còn lớn hơn tổng thặng
dư của Đức và Nhật Bản ở bất kỳ thời điểm nào trong thập niên 1980.
Thặng dư sản
xuất này phản ánh một lựa chọn chính sách có chủ đích. OECD ước tính rằng khoảng
60% mức gia tăng thị phần sản xuất toàn cầu của Trung Quốc được thúc đẩy bởi
các khoản trợ cấp của chính phủ. Có lẽ khoản trợ cấp quan trọng nhất, dù mang
tính ngầm định, là việc các doanh nghiệp sản xuất Trung Quốc được tiếp cận hệ
thống tài chính do nhà nước định hướng, nơi sẵn sàng cung cấp lượng tín dụng khổng
lồ cho các ngành ưu tiên, cho phép họ mở rộng quy mô mà không phải quá bận tâm
đến lợi nhuận hay tỷ suất sinh lời như các đối thủ quốc tế.
Kết quả là
một cuộc chạy đua xuống đáy, trong đó các doanh nghiệp liên tục hạ giá bán xuống
dưới giá thành, chấp nhận biên lợi nhuận cực thấp, thậm chí âm, nhưng vẫn tiếp
tục mở rộng để giành thêm thị phần. Gần 30% doanh nghiệp công nghiệp Trung Quốc
hiện đang thua lỗ, tăng từ khoảng 20% trước đại dịch COVID-19. Trong những lĩnh
vực có tốc độ đầu tư tăng nhanh nhất — phần lớn thuộc chương trình “Made in
China 2025” nhằm thúc đẩy tự chủ công nghệ — tỷ lệ này lên tới 34%.
Thay vì để
các doanh nghiệp yếu kém rút lui khỏi thị trường, chính quyền địa phương lại tiếp
tục hỗ trợ nhằm bảo vệ việc làm và nguồn thu ngân sách, trong khi các ngân hàng
quốc doanh gia hạn các khoản vay cho những doanh nghiệp mất khả năng thanh
toán. Kết hợp với một đồng nhân dân tệ bị định giá thấp để duy trì lợi thế xuất
khẩu, hệ thống này cho phép doanh nghiệp Trung Quốc bán hàng với mức giá thấp
hơn tới 30% so với các đối thủ quốc tế.
Những cuộc
chiến giá cả và tình trạng dư thừa công suất không chỉ gây tác động tiêu cực ở
nước ngoài mà còn ngay trong chính nền kinh tế Trung Quốc. Tiếng Trung gọi hiện
tượng này là “nội quyển” (内卷),
dùng để chỉ sự cạnh tranh quá mức khiến các doanh nghiệp bị bào mòn lợi nhuận
và tiến dần tới bờ vực sụp đổ. Các công ty đầu tư nhiều hơn để sản xuất nhiều
hơn, rồi xuất khẩu nhiều hơn với mức lợi nhuận ngày càng thấp, thậm chí thua lỗ;
trong khi đó, chính quyền địa phương vẫn tiếp tục trợ cấp vì nguồn thu ngân
sách của họ cũng phụ thuộc vào việc các nhà máy duy trì hoạt động. Kết quả là một
cỗ máy công nghiệp không thể dừng lại hay giảm tốc, nhưng cũng không thể tiếp tục
tăng trưởng mãi vì giới hạn của cầu toàn cầu.
Nhưng khủng
hoảng không phải là điều không thể tránh khỏi. Nền kinh tế Trung Quốc có khả
năng chống chịu đáng kể, và ít nhất trên phương diện chính thức, giới lãnh đạo
nước này đã phát tín hiệu rằng họ nhận thức được vấn đề và quan tâm đến việc giải
quyết nó. Đảng Cộng sản Trung Quốc đã khởi động một chiến dịch chống “nội quyển”
vào năm 2025, còn Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 cho giai đoạn 2026-2030 kêu gọi
thúc đẩy tiêu dùng, đặc biệt tại khu vực nông thôn. Đảng cũng đã thực hiện một
số bước đi khiêm tốn nhằm củng cố mạng lưới an sinh xã hội, với mục tiêu làm giảm
động cơ tiết kiệm và khuyến khích chi tiêu của các hộ gia đình.
Tuy nhiên,
giới lãnh đạo Trung Quốc vẫn chưa sẵn sàng thực hiện thay đổi quan trọng nhất:
định hướng lại một cách căn bản chiến lược tăng trưởng của đất nước theo hướng
bền vững hơn. Nhìn chung, Bắc Kinh vẫn tiếp tục kìm hãm tiêu dùng trong nước nhằm
tối đa hóa sản lượng công nghiệp trong cả các lĩnh vực chiến lược lẫn những
ngành có giá trị thấp. Kết quả là điều mà nhà kinh tế học Yasheng Huang gọi là
một nền kinh tế có “lợi thế tuyệt đối”: Trung Quốc vừa cạnh tranh với Mỹ trong
các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, xe điện và điện tử, vừa cạnh tranh với các
quốc gia nghèo nhất châu Phi trong dệt may, quần áo và hàng tiêu dùng giá rẻ.
Mô hình này đi ngược lại mọi tiền lệ lịch sử, chưa kể logic kinh tế cơ bản về lợi
thế so sánh mà hầu hết các quốc gia khác đều tuân theo. Ngay cả những chính phủ
từng theo đuổi các chiến lược phát triển mang tính trọng thương, như Hàn Quốc
và Đài Loan, cuối cùng cũng rời bỏ các ngành sản xuất giá trị gia tăng thấp khi
tiền lương trong nước tăng lên.
Bắc Kinh
chần chừ không muốn thay đổi hướng đi vì mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu
vừa là một đại chiến lược kinh tế vừa là một dự án chính trị. Chiến lược “vòng
tuần hoàn kép” tận dụng những lợi thế của Trung Quốc về sản xuất quy mô lớn,
năng lượng, cơ sở hạ tầng, lao động và chuyên môn kỹ thuật. Nó cũng phản ánh niềm
tin đã ăn sâu của Tập Cận Bình, thể hiện trong một bài phát biểu năm 2020, rằng
dù Trung Quốc phải “đẩy nhanh xây dựng nền kinh tế kỹ thuật số… nền kinh tế thực
mới là nền tảng, và không thể từ bỏ các ngành công nghiệp sản xuất khác nhau.”
Như nhà kinh tế học Zongyuan Zoe Liu từng viết trên Foreign Affairs,
“Theo quan điểm của Đảng, tiêu dùng là một sự xao nhãng mang tính cá nhân chủ
nghĩa, có nguy cơ chuyển nguồn lực khỏi sức mạnh kinh tế cốt lõi của Trung Quốc:
nền tảng công nghiệp của nước này.”
Tình thế
lưỡng nan chính trị do việc tái cơ cấu đặt ra còn vượt ra ngoài sự yêu thích của
Tập đối với công nghiệp. Để tái cân bằng một cách hợp lý, Bắc Kinh sẽ phải tái
cấu trúc mô hình tài khóa mà mọi tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương đều phụ
thuộc, chấp nhận sự sụt giảm nguồn thu của chính quyền địa phương và chịu đựng
những đợt sa thải quy mô lớn. Một bước chuyển như vậy đòi hỏi phải điều chỉnh
các động lực khuyến khích theo một mục tiêu kinh tế rất khác với mục tiêu mà
các quan chức và thể chế ở mọi cấp đã quen theo đuổi trong suốt hai thập kỷ. Việc
thăng tiến của quan chức địa phương gắn chặt với thành tích tăng trưởng, bất kể
sự tăng trưởng đó có bền vững hay không. Để đạt mục tiêu và tài trợ cho chi
tiêu địa phương, họ bán đất, đổ nguồn thu vào các khu nhà máy và khu công nghiệp
được trợ cấp, huy động tín dụng từ các chi nhánh ngân hàng địa phương và các
công cụ tài trợ của chính quyền địa phương, rồi tiếp tục xây dựng thêm nhà máy.
Vì các tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương thường xuyên thâm hụt ngân sách
và thiếu những nguồn thu thay thế ở quy mô lớn, chu kỳ thiên về sản xuất này cứ
thế tự duy trì. Vấn đề và các giải pháp của nó — trước hết là một mô hình kinh
tế định hướng tiêu dùng hơn — đều đã được biết đến rộng rãi ở Trung Quốc. Nhưng
điều đó không có nghĩa là chúng dễ giải quyết hơn.
NHỮNG
DẤU HIỆU CẢNH BÁO
Trong khi
Bắc Kinh còn đang tranh luận về việc liệu có nên chấp nhận các cải cách cần thiết
để tránh thảm họa hay không, các quốc gia khác nhiều khả năng sẽ tiếp tục tìm
cách ngăn chặn dòng hàng xuất khẩu từ Trung Quốc. Những động thái này có thể đột
ngột hạn chế khả năng Trung Quốc tiếp cận hàng loạt thị trường nước ngoài, đẩy
nhanh sự thất bại của mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu và làm gia tăng
nguy cơ xảy ra một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Trong thập kỷ đầu của thế
kỷ này, các nước giàu từng chấp nhận để những ngành sản xuất có tỷ suất lợi nhuận
thấp chuyển sang Trung Quốc. Nhưng việc Bắc Kinh gần đây thúc đẩy mạnh các
ngành sản xuất giá trị cao bắt đầu đe dọa trực tiếp chiến lược kinh tế của
chính những nước đó, tạo tiền đề cho một làn sóng bảo hộ ngay cả tại những
thành trì truyền thống của thương mại tự do.
Đức là một
ví dụ điển hình. Quốc gia này từ lâu vừa là bên ủng hộ vừa là bên hưởng lợi từ
thương mại với Trung Quốc. Nhưng năm 2025, xuất khẩu hàng hóa của Đức sang
Trung Quốc giảm xuống mức thấp nhất trong một thập kỷ, thấp hơn 9,3% so với năm
2024 và thấp hơn 23% so với mức đỉnh năm 2022, theo Rhodium Group. Trong khi
đó, dòng hàng theo chiều ngược lại lại gia tăng. Trong quý II/2025, hàng nhập
khẩu từ Trung Quốc vào Đức tăng ít nhất 10% so với cùng kỳ năm trước ở 2.241
nhóm sản phẩm, bao gồm hóa chất và ô tô; tính chung, những nhóm này chiếm hơn
60% tổng lượng hàng nhập khẩu của Đức từ Trung Quốc.
Sự thay thế
diễn ra nghiêm trọng nhất trong ngành ô tô. Thị phần của các công ty Đức trên
thị trường xe hơi Trung Quốc đang thu hẹp, trong khi thị phần của Trung Quốc
trên thị trường ô tô toàn cầu lại tăng lên. Từ năm 2022 đến 2025, xuất khẩu ô
tô Đức sang Trung Quốc giảm 66%, trong khi tổng lượng xe xuất khẩu của Trung Quốc
tăng hơn gấp đôi, đưa nước này trở thành nhà xuất khẩu ô tô lớn nhất thế giới.
Hệ quả là tỷ lệ sa thải trong ngành ô tô Đức hiện cao hơn cả giai đoạn khủng hoảng
tài chính toàn cầu 2008-2009 lẫn thời kỳ đại dịch COVID, buộc các hiệp hội
doanh nghiệp Đức và châu Âu phải kêu gọi áp dụng những yêu cầu về tỷ lệ nội địa
hóa nghiêm ngặt chưa từng có. Liên hội doanh nghiệp Gesamtmetall cho biết vào
tháng 12/2025 rằng ngành kỹ thuật điện và kim loại của Đức, ngành công nghiệp lớn
nhất nước, đang cắt giảm gần 10.000 việc làm mỗi tháng. Volkswagen hiện xem xét
khả năng cắt giảm tới 100.000 việc làm — gần một phần sáu lực lượng lao động —
và chấm dứt sản xuất tại bốn nhà máy ở Đức. BMW và Mercedes-Benz cũng đang tiến
hành các chương trình tái cơ cấu sâu rộng; các nhà phân tích nói với Financial
Times rằng ngành ô tô Đức hiện đang bị thu hẹp “một cách lâu dài, vĩnh
viễn.” Cú sốc do Trung Quốc gây ra đã buộc Văn phòng Thủ tướng Đức phải cân nhắc
điều trước đây từng được xem là không tưởng: ủng hộ đề xuất để EU xem xét một
cơ chế tương tự Điều 301 của Mỹ, qua đó cho phép khối áp thuế nhằm đối phó với
tình trạng dư thừa hàng xuất khẩu Trung Quốc và thúc đẩy việc định giá lại đồng
nhân dân tệ. Tất cả những điều này đều kéo theo hệ quả chính trị. Như chuyên
gia Trung Quốc Daniel Rosen nhận xét, những gì đang diễn ra chẳng khác nào “Hillbilly
Elegy phiên bản Đức” — sự suy tàn của một ngành công nghiệp vốn là bộ
phận không thể tách rời trong bản sắc quốc gia.
Xét về mặt
ý thức hệ, EU từ lâu cam kết với chủ nghĩa đa phương và thương mại tự do mạnh mẽ
hơn Mỹ; ít nhất về mặt tuyên bố, khối coi đây là một thành tố quan trọng trong
dự án hội nhập của mình. Nhưng sau nhiều năm cố gắng duy trì thế cân bằng giữa
Mỹ và Trung Quốc, EU giờ đây, dù muộn màng và miễn cưỡng, cũng đang đi theo hướng
của Washington khi dựng lên các rào cản thương mại đối với hàng hóa Trung Quốc.
Tháng 10/2024, sau cuộc điều tra về trợ cấp của Trung Quốc trong toàn bộ chuỗi
cung ứng xe điện, Ủy ban Châu Âu quyết định áp thuế chống trợ cấp lên tới 35,3%
đối với xe điện sản xuất tại Trung Quốc. Đến tháng 3 năm nay, Ủy ban tiếp tục đề
xuất Đạo luật Tăng tốc Công nghiệp, thiết lập các yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa
“Made in EU” và bắt buộc chuyển giao công nghệ trong các thỏa thuận liên quan tới
những lĩnh vực then chốt. Khối cũng đang xem xét các quy tắc chuỗi cung ứng rộng
hơn, bao gồm yêu cầu các công ty châu Âu phải đa dạng hóa để có ít nhất ba nguồn
nhập khẩu trong các lĩnh vực trọng yếu.
Tuy nhiên,
thách thức đối với Trung Quốc không chỉ giới hạn ở Mỹ và châu Âu. Khi Bắc Kinh
thể hiện sự sẵn sàng vũ khí hóa vị thế thống trị trong chế biến khoáng sản thiết
yếu và sản xuất các sản phẩm liên quan, như trường hợp nam châm năm 2025, phản ứng
là sự phối hợp ngày càng mạnh trên toàn cầu. Diễn đàn Gắn kết Địa chiến lược về
Tài nguyên mới, do chính quyền Trump triệu tập và được hàng chục quốc gia ủng hộ,
nhằm nhanh chóng mở rộng đầu tư công và tư vào các chuỗi cung ứng khoáng sản
thiết yếu “không có Trung Quốc”. Đây hoàn toàn có thể là điềm báo cho một viễn
cảnh đáng lo ngại hơn đối với Bắc Kinh: những liên minh các quốc gia sẵn sàng hợp
tác để đóng cửa thị trường toàn cầu đối với hàng hóa Trung Quốc và buộc nước
này phải tái cân bằng theo những điều kiện do bên ngoài đặt ra. Trong một số
lĩnh vực nhạy cảm như viễn thông, xe điện và máy bay không người lái, những
nhóm như vậy đã bắt đầu hình thành, dẫn đến các lệnh cấm và hạn chế đối với thiết
bị của các công ty Trung Quốc như Huawei và ZTE.
Các nền
kinh tế nhập khẩu lớn đều đang tăng cường sử dụng thuế quan, yêu cầu tỷ lệ nội
địa hóa và các biện pháp loại trừ vì lý do an ninh quốc gia. Nếu xu hướng này
tiếp diễn, cho dù dưới dạng một nỗ lực phối hợp hay một loạt biện pháp đơn
phương chồng chéo, hệ quả đối với Trung Quốc có thể là sự suy giảm đột ngột và
kéo dài của cầu bên ngoài.
THẾ
GIỚI KHÔNG ĐỦ LỚN
Nếu nền
kinh tế chính trị của thương mại giữa các đối tác của Trung Quốc đặt ra một
thách thức đối với mô hình kinh tế của Bắc Kinh, thì các quy luật số học cũng tạo
ra một thách thức đáng sợ không kém. Trong hai tháng đầu năm 2026, thặng dư
thương mại của Trung Quốc đã tăng hơn 20% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi
đó, Quỹ Tiền tệ Quốc tế dự báo kinh tế toàn cầu chỉ tăng trưởng 3,1% trong năm
nay. Xu hướng này rõ ràng không bền vững: cầu toàn cầu đơn giản không tăng đủ
nhanh để hấp thụ lượng hàng xuất khẩu của Trung Quốc với tốc độ như vậy, dù chỉ
xét ở những ngành chủ chốt hay trên toàn bộ nền kinh tế. Cuối cùng, thị trường
dành cho các nhà máy mới của Trung Quốc sẽ cạn kiệt, giống như thị trường bất động
sản đã từng. Nói cách khác, thặng dư thương mại của Trung Quốc có thể sụp đổ dưới
chính sức nặng của nó.
Sự mất cân
đối hiện nay nghiêm trọng nhất trong những ngành mà Bắc Kinh coi là có ý nghĩa
chiến lược hàng đầu. Các nhà máy Trung Quốc đã xây dựng công suất đủ để sản xuất
khoảng 1.200 gigawatt thiết bị năng lượng mặt trời mỗi năm — gần gấp đôi tổng
công suất lắp đặt mới trên toàn cầu trong năm ngoái. Khối lượng xuất khẩu pin mặt
trời của Trung Quốc, bộ phận cấu thành của các tấm pin, tăng 73% trong nửa đầu
năm 2025 so với cùng kỳ, trong khi đơn giá trung bình lại giảm khoảng 25%. Nguồn
cung tấm pin mặt trời rẻ và dồi dào có thể là tin tốt đối với những quốc gia
đang theo đuổi chuyển đổi năng lượng, nhưng lại là tin xấu đối với các nước muốn
xây dựng năng lực sản xuất công nghệ sạch của riêng mình.
Vấn đề còn
gay gắt hơn trong lĩnh vực xe điện. Năm 2025, xuất khẩu phương tiện của Trung
Quốc tăng 21%, đạt 142 tỷ USD, trong khi giá trị các lô hàng pin lithium-ion đạt
77 tỷ USD. Để đạt mức tăng trưởng đáng kinh ngạc đó, Trung Quốc đã xây dựng
năng lực sản xuất khoảng 25 triệu xe điện và xe hybrid cắm điện mỗi năm, trong
khi cầu trong nước đối với xe năng lượng mới đã chững lại ở khoảng 12 triệu chiếc,
theo ước tính của nhà kinh tế học Brad Setser. Trong khi đó, cầu toàn cầu đối với
xe điện dự kiến chỉ đạt khoảng 23 triệu chiếc trong năm nay. Trung Quốc hiện có
khả năng sản xuất khoảng 55 triệu ô tô mỗi năm, tính cả xe điện và xe động cơ đốt
trong, tương đương khoảng 60% thị trường toàn cầu khoảng 90 triệu xe. Nước này
vẫn tiếp tục đầu tư mạnh vào năng lực sản xuất ô tô mới với tốc độ nhanh hơn
tăng trưởng cầu toàn cầu, cho thấy thị phần có thể tiếp tục tăng. Nhưng đến một
thời điểm nào đó, đơn giản sẽ không còn đủ người mua cho số xe Trung Quốc sản
xuất.
Cùng với
việc kết thúc chu kỳ bùng nổ chi tiêu vốn từng được sử dụng để xây dựng những
nhà máy dư thừa này, sự cạn kiệt của các thị trường đầu ra sẽ mở đường cho một
cuộc khủng hoảng. Và cái giá phải trả sẽ không chỉ do Trung Quốc gánh chịu, mà
còn lan sang phần còn lại của thế giới.
TRÒ
CHƠI KẾT THÚC?
Bắc Kinh
nhiều khả năng sẽ làm bất cứ điều gì có thể để giữ cho xuất khẩu tiếp tục tăng
và chiến lược vòng tuần hoàn kép tiếp tục vận hành. Họ có thể làm suy yếu đồng
nhân dân tệ; mở rộng trợ cấp cho các lĩnh vực ưu tiên, vốn đến nay đã tiêu tốn
hàng nghìn tỷ USD; và tiếp tục thúc đẩy những ngành công nghiệp tiếp theo mà
Trung Quốc chưa thống trị, bao gồm máy bay thương mại và phần cứng trí tuệ nhân
tạo. Nếu các đối tác thương mại dựng thêm rào cản đối với hàng xuất khẩu Trung
Quốc, Bắc Kinh có thể chuyển sang sử dụng các công cụ cưỡng ép kinh tế, chẳng hạn
hạn chế quyền tiếp cận các khoáng sản thiết yếu đã qua tinh chế, để buộc những
nước khác tiếp tục mở cửa thị trường. Thặng dư thương mại của Trung Quốc, tính
theo tỷ lệ GDP toàn cầu, có thể còn tăng cao hơn nữa so với mức khoảng 2% hiện
nay đối với hàng hóa chế tạo. Nhưng thế giới khó có thể chịu đựng tình trạng đó
trong thời gian dài.
Trung Quốc
từng đối mặt với sự sụp giảm cầu bên ngoài. Trong cuộc khủng hoảng tài chính
toàn cầu 2008-2009 và giai đoạn phục hồi sau đó, các nhà kinh tế như Michael
Pettis và Nicholas Lardy đã thúc giục Bắc Kinh đẩy nhanh những cải cách mà họ từ
lâu hứa hẹn nhằm thúc đẩy tiêu dùng hộ gia đình. Thay vào đó, Bắc Kinh tung ra
gói kích thích trị giá khoảng 586 tỷ USD — tương đương khoảng 12% GDP năm 2008
— gần như hoàn toàn dành cho cơ sở hạ tầng và xây dựng. Liều thuốc đầu tư này
đã có tác dụng phần lớn vì Trung Quốc khi đó còn được hỗ trợ bởi những thuận lợi
về nhân khẩu học: tầng lớp trung lưu đang mở rộng và đô thị hóa nhanh, còn dân
số trong độ tuổi lao động vẫn tiếp tục tăng. Nhưng những thuận lợi ấy nay đã đảo
chiều. Làn sóng di cư nội địa quy mô lớn vào các thành phố đã chậm lại, dân số
trong độ tuổi lao động đạt đỉnh từ năm 2015 và tổng dân số bắt đầu giảm kể từ
năm 2022.
Khi lĩnh vực
bất động sản khổng lồ của Trung Quốc bắt đầu sụp đổ vào năm 2021, Bắc Kinh một
lần nữa đặt cược vào tái cân bằng thông qua chính sách công nghiệp, chuyển trọng
tâm sang các ngành sản xuất giá trị cao như xe điện, pin, tấm pin mặt trời và
chất bán dẫn. Đến năm 2024, theo theo dõi của Setser, khối lượng xuất khẩu
Trung Quốc tăng nhanh hơn thương mại toàn cầu khoảng 10 điểm phần trăm, và đến
năm 2025, xuất khẩu ròng đóng góp khoảng 30% tăng trưởng GDP.
Nhưng khi
làn sóng tăng trưởng mới nhất này chững lại hoặc suy giảm, trò chơi hoàn toàn
có thể kết thúc. Rất khó xác định một lĩnh vực nào đủ lớn để tạo ra thêm 30% mức
tăng trưởng GDP cho kinh tế Trung Quốc. Bất động sản đang chìm trong một chu kỳ
suy thoái có thể kéo dài gần cả một thế hệ. Cơ sở hạ tầng không thể tiếp tục hấp
thụ thêm những tuyến đường sắt cao tốc hoặc các dự án quy mô lớn không còn cần
thiết tại các thành phố cấp ba. Sản xuất-chế tạo giờ đây đã đủ sức đáp ứng cầu
trong nước. Khu vực dịch vụ, vốn ở hầu hết các nền kinh tế sẽ hấp thụ lao động
dư thừa từ công nghiệp, vẫn yếu vì tỷ trọng tiêu dùng hộ gia đình quá thấp để
duy trì một khu vực dịch vụ đủ lớn. Những ngành mà Trung Quốc vẫn còn dư địa
phát triển, như máy bay thương mại và phần cứng trí tuệ nhân tạo, lại quá nhỏ để
bù đắp phần thiếu hụt.
CÚ
SỐC TRUNG QUỐC TIẾP THEO
Một cú sốc
trong hệ thống kinh tế Trung Quốc có thể lan truyền khắp một nền kinh tế vốn đã
mất cân đối với những hậu quả nghiêm trọng. Các công ty đang hoạt động với biên
lợi nhuận rất thấp có thể phá sản hàng loạt, trong khi các ngân hàng quốc doanh
buộc phải ghi nhận những khoản lỗ từ các doanh nghiệp xác sống mà họ đã gánh
trên bảng cân đối trong nhiều năm. Các công cụ tài trợ của chính quyền địa
phương có thể đối mặt với một chuỗi vỡ nợ. Doanh thu của các tỉnh có thể sụp đổ
cùng với sự lao dốc của doanh số bán đất và hoạt động công nghiệp. Và thất nghiệp
gia tăng tại các tỉnh sản xuất ven biển có thể khiến người dân bất mãn với Bắc
Kinh theo cách mà chính phủ đã không phải đối mặt trong nhiều thập kỷ.
Bắc Kinh
có thể tin rằng kích thích kinh tế là một phần của giải pháp. Nhưng khác với
năm 2008, một gói kích thích năm 2026 sẽ được bơm vào một nền kinh tế đang bị
kìm hãm chứ không phải một nền kinh tế đang trên đà tăng trưởng mạnh. Đảng Cộng
sản Trung Quốc sẽ bị buộc phải tái cân bằng trong những điều kiện tồi tệ nhất
có thể, với sản lượng suy giảm, gánh nặng nợ nần chồng chất và tính chính danh
chịu sức ép lớn. Trung Quốc hoàn toàn có thể phải đối mặt với một phiên bản “thập
kỷ mất mát” của Nhật Bản, nhưng tồi tệ hơn. Năm 1991, Nhật Bản bước vào thập kỷ
mất mát khi đã là một trong những quốc gia giàu nhất thế giới, với thu nhập
bình quân đầu người tương đương Mỹ sau khi điều chỉnh theo sức mua. Trung Quốc
ngày nay nghèo hơn Nhật Bản khi ấy rất nhiều. Thu nhập bình quân đầu người tính
theo sức mua chỉ bằng khoảng một nửa mức của Nhật Bản và khoảng một phần ba của
Mỹ. Trung Quốc cũng phải đối mặt với triển vọng nhân khẩu học tồi tệ hơn Nhật Bản
và thiếu nền tảng thể chế từng giúp Tokyo hấp thụ cú sốc và phục hồi.
Hệ quả
kinh tế của một cú sốc như vậy sẽ lan rộng trên toàn cầu. Sự suy giảm mạnh
trong nhu cầu của Trung Quốc đối với hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt là nguyên liệu
thô và hàng hóa trung gian, sẽ tạo ra những làn sóng tác động khắp các nền kinh
tế xuất khẩu hàng hóa. Nhiều nền kinh tế mới nổi và đang phát triển coi Trung
Quốc là đối tác thương mại lớn nhất sẽ đặc biệt dễ tổn thương. Khi đầu tư tài sản
cố định của Trung Quốc chậm lại trong giai đoạn 2012-2015, giá đồng giảm hơn
40%, dầu giảm hơn 60% và quặng sắt giảm hơn 70%. Đợt giảm giá mạnh này đã kéo
tăng trưởng tại các nền kinh tế phụ thuộc tài nguyên ở châu Phi cận Sahara đi
xuống, từ 5,3% năm 2013 xuống chỉ còn 1,3% vào năm 2016, mức thấp nhất trong
hơn hai thập kỷ. Một cú sốc xuất khẩu toàn diện sẽ nghiêm trọng hơn nhiều.
Australia, Brazil và Chile hiện đều xuất khẩu từ 25 đến 40% tổng lượng hàng hóa
sang Trung Quốc, trong khi Angola, Cộng hòa Dân chủ Congo, Mông Cổ và Cộng hòa
Congo có tỷ lệ từ 45 đến 90%. Khả năng tồn tại kinh tế của những quốc gia này
phần nào dựa trên giả định rằng cầu từ Trung Quốc sẽ tiếp tục ổn định. Và còn rất
nhiều quốc gia khác cũng phụ thuộc vào nhu cầu từ Trung Quốc ở những mức độ
khác nhau.
Mọi chuyện
có thể còn tồi tệ hơn nếu nguồn vốn từ Trung Quốc bị thu hẹp. Dù hoạt động cho
vay toàn cầu của Bắc Kinh thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường đã giảm so
với mức đỉnh năm 2016, Trung Quốc vẫn là chủ nợ song phương lớn nhất của các nước
đang phát triển. Nếu Bắc Kinh buộc phải tập trung giải quyết một cuộc khủng hoảng
trong nước, một làn sóng tái cơ cấu nợ và vỡ nợ quốc gia mới có thể lan tới
Pakistan, Ecuador, Zambia và nhiều nơi khác.
Theo một số
thước đo, nền kinh tế toàn cầu hiện ở trạng thái tốt hơn nhiều so với năm 2009.
Bảng cân đối của các ngân hàng vững chắc hơn và hệ thống tài chính được chuẩn bị
tốt hơn để phát hiện những dấu hiệu căng thẳng. Nhưng ở những phương diện khác,
tình hình lại xấu hơn. Các nền kinh tế tiên tiến bước vào năm 2008 với mức nợ
công trung bình khoảng 70% GDP; ngày nay con số này đã gần 110%. Kỷ nguyên vay
nợ chính phủ với lãi suất cực thấp đã kết thúc, và khi chi phí trả nợ ngày càng
tăng, các chính phủ có ít dư địa tài khóa hơn để ứng phó với những cú sốc kinh
tế vĩ mô.
Nếu kịch bản
tồi tệ nhất xảy ra, các đường hoán đổi tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ với
quy mô như năm 2008 hoặc 2020 có thể lại trở nên cần thiết, cùng với các nguồn
lực bổ sung từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Nhưng ngay cả những biện pháp đó cũng có thể
không đủ để ngăn chặn một làn sóng vỡ nợ quốc gia, và hiệu quả của chúng có thể
thấp hơn so với trong các cuộc khủng hoảng năm 2008 và 2020.
LỐI
THOÁT
Nếu thế giới
phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bắt nguồn từ Trung Quốc, Bắc Kinh khó có
khả năng trở thành bên dẫn dắt nỗ lực ứng phó. Nước này chưa từng thể hiện năng
lực cũng như sự quan tâm đến việc đảm nhận vai trò mà Washington đã giữ kể từ
sau Thế chiến II: dẫn dắt nền kinh tế thế giới vượt qua các cuộc khủng hoảng
như khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, vốn lan sang Nga và Brazil, hay khủng
hoảng tài chính toàn cầu và khủng hoảng khu vực đồng euro trong giai đoạn
2008-2012. Ngay cả nếu cuộc khủng hoảng tiếp theo bắt nguồn từ Trung Quốc, việc
xử lý hậu quả, như thường lệ, có lẽ vẫn sẽ rơi vào tay Mỹ và các thể chế mà
Washington là trụ cột.
Trong phần
lớn thời gian của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009 và những năm
sau đó, tôi giữ chức Phó Cố vấn An ninh Quốc gia phụ trách các vấn đề kinh tế
quốc tế và là trưởng đoàn đàm phán của Mỹ tại các cuộc họp G-8 và G-20. Khi đó,
tôi đã chứng kiến cách các nhà lãnh đạo chính trị, bộ tài chính và ngân hàng
trung ương phối hợp để kéo hệ thống tài chính thế giới trở lại từ bờ vực của một
cuộc suy thoái nghiêm trọng. Tại Hội nghị thượng đỉnh G-20 ở London năm 2009,
Trung Quốc đã đồng ý không tiếp tục phá giá đồng tiền — vốn đã được giữ ở mức
thấp một cách giả tạo trong gần một năm để hỗ trợ các nhà xuất khẩu — nhưng cần
đến áp lực tập thể từ lãnh đạo Mỹ và nhiều nước khác mới đạt được kết quả này.
Tại hội
nghị thượng đỉnh đó, tôi đã chứng kiến Tổng thống Mỹ Barack Obama, Thủ tướng
Anh Gordon Brown, Chủ tịch Trung Quốc Hồ Cẩm Đào và Tổng thống Pháp Nicolas
Sarkozy tụ lại ở một góc phòng để giải quyết những chi tiết cuối cùng của kế hoạch
ứng phó với khủng hoảng tài chính toàn cầu. Thật khó hình dung kiểu hợp tác như
vậy trong bối cảnh hiện nay. Các thể chế, công cụ và thói quen hợp tác — cũng
như niềm tin vào vai trò lãnh đạo của Mỹ — đều đã suy giảm đáng kể kể từ năm
2008. Trong một cuộc thăm dò do Politico thực hiện vào tháng
2, từ 42 đến 57% số người được hỏi tại Canada, Pháp, Đức và Anh đồng ý với nhận
định rằng “không thể dựa vào Mỹ trong một cuộc khủng hoảng.” Rõ ràng, đây không
phải là thời điểm lý tưởng để một cuộc khủng hoảng mới xảy ra.
Để tránh
những hậu quả tồi tệ nhất, Trung Quốc cần cùng Mỹ và các nền kinh tế lớn khác tổ
chức một quá trình tái cân bằng chủ động và từng bước cho nền kinh tế của mình.
Một cách tiếp cận phối hợp như vậy có thể gợi lại tinh thần của Hiệp định Plaza
năm 1985, thỏa thuận giữa Pháp, Nhật Bản, Mỹ, Anh và Tây Đức nhằm can thiệp vào
thị trường ngoại hối để làm giảm giá đồng USD khi đó đang bị định giá quá cao,
đồng thời thu hẹp thâm hụt thương mại lớn của Mỹ. Ngày nay, Washington có thể dựa
trên sự đồng thuận đang hình thành về bản chất của thách thức từ Trung Quốc để
xây dựng một nỗ lực chung nhằm buộc Bắc Kinh đưa ra các cam kết có thể kiểm chứng
về việc định giá lại đồng nhân dân tệ và tái cân bằng nền kinh tế, bao gồm cả hạn
chế xuất khẩu. Đồng nhân dân tệ có thể tăng giá theo từng giai đoạn. Trợ cấp
cho các lĩnh vực ưu tiên có thể được thu hẹp dần. Bắc Kinh có thể thực hiện những
cải cách mạnh mẽ hơn đối với hệ thống hộ khẩu nhằm tạo điều kiện cho dịch chuyển
kinh tế và xã hội, đồng thời xây dựng mạng lưới an sinh xã hội vững chắc hơn.
Các đối tác thương mại của Trung Quốc có thể từng bước điều chỉnh các biện pháp
bảo hộ để phản ánh tiến độ của quá trình chuyển đổi, đồng thời phối hợp sao cho
gánh nặng không dồn lên bất kỳ nền kinh tế hay lĩnh vực riêng lẻ nào. Đây đều
là những bước mà Trung Quốc từ lâu đã biết là cần thiết để đạt được tăng trưởng
cân bằng và bền vững hơn, nhưng phần lớn vẫn trì hoãn. Nếu Bắc Kinh tiếp tục
trì hoãn, họ sẽ sớm không còn nhiều lựa chọn.
Có thể hiểu
được sự thất vọng sâu sắc ở Mỹ trước việc Trung Quốc phớt lờ những vấn đề này
suốt hai thập kỷ. Đầu năm nay, khi được hỏi liệu Washington có tiếp tục coi tái
cân bằng là một phần trọng tâm của chương trình nghị sự thương mại Mỹ-Trung hay
không, Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer đáp: “Chà, hãy xem điều đó đã hiệu
quả đến mức nào?… Chúng ta chỉ cần chấp nhận thực tế rằng sẽ không có một cuộc
cải cách toàn diện khổng lồ nào đối với cách thức vận hành của hệ thống chính
trị Trung Quốc, bao gồm cả tất cả những yếu tố kinh tế của nó.” Thay vào đó,
chính quyền Mỹ đang tập trung vào việc thành lập một “Hội đồng Thương mại” nhằm
quản lý thương mại song phương đối với những “hàng hóa không nhạy cảm”, theo
cách gọi của Nhà Trắng, và đàm phán các thỏa thuận mua bán đối với các mặt hàng
như đậu nành, các sản phẩm nông nghiệp và năng lượng khác, cùng máy bay.
Những giao
dịch hạn chế như vậy có thể mang lại một số lợi ích, nhưng sẽ không làm được
nhiều để giảm thiểu các rủi ro kinh tế rộng lớn hơn mà chủ nghĩa trọng thương của
Trung Quốc tạo ra đối với Mỹ và nền kinh tế toàn cầu, cũng như không giải quyết
được những nguyên nhân kinh tế căn bản khiến quan hệ song phương căng thẳng.
Washington vẫn có thể tác động đến định hướng chính sách kinh tế trong tương
lai của Bắc Kinh, nhưng để làm được điều đó, Mỹ phải tập hợp một liên minh gồm
các quốc gia sẵn sàng vừa gây sức ép vừa tạo điều kiện để Trung Quốc tái cân bằng.
Nếu thành công, điều này có thể tạo ra một trạng thái cân bằng kinh tế toàn cầu
mới — và quan trọng hơn, có thể ngăn chặn cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu lớn
tiếp theo.
Cơ hội rõ
ràng nhất là Hội nghị thượng đỉnh G-20 tại Miami vào tháng 12 năm nay, lần đầu
tiên Mỹ đăng cai kể từ năm 2009. Chính quyền Trump đã nói rõ rằng họ muốn đưa
G-20 “trở lại với những điều cơ bản”, và xét về lịch sử, nhóm này hoạt động hiệu
quả nhất khi tập trung vào quản lý các rủi ro kinh tế toàn cầu. Nhiệm vụ hiện
nay đòi hỏi đúng sự tập trung đó. Như Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent từng
nói vào tháng 4: “Sự tích tụ chậm rãi của những mất cân bằng toàn cầu sau một
thời kỳ thiếu vắng tăng trưởng bền vững chính là rủi ro lớn nhất. Thế giới
không thể gánh nổi một Trung Quốc với mức thặng dư thương mại hàng nghìn tỷ
USD.” Những lo ngại của Bessent là có cơ sở, và Mỹ nên đặt vấn đề mất cân bằng
của Trung Quốc vào vị trí trung tâm của hội nghị thượng đỉnh này.
Không nhiệm
vụ nào trong số đó là dễ dàng. Nhưng các lựa chọn thay thế còn tồi tệ hơn nhiều.
Trong một cuộc khủng hoảng tiềm tàng, Trung Quốc sẽ phải trả giá nhiều hơn Mỹ,
qua đó có thể làm suy yếu nghiêm trọng nỗ lực của Bắc Kinh nhằm đứng ngang hàng
với Washington — chứ chưa nói đến vượt qua Mỹ — với tư cách một bên quản lý có
trách nhiệm của nền kinh tế toàn cầu, đồng thời làm tổn hại quan hệ với các quốc
gia thu nhập trung bình và thấp mà Trung Quốc đã dành nhiều thập kỷ vun đắp.
Nhưng hậu quả sẽ không chỉ giới hạn ở Trung Quốc. Nó có thể lan truyền theo hiệu
ứng dây chuyền trên toàn bộ nền kinh tế thế giới với quy mô chưa từng thấy kể từ
năm 2008-2009. Đó mới thực sự là cú sốc Trung Quốc tiếp theo, và nó nên nằm ở vị
trí trung tâm trong quan hệ Mỹ-Trung. Mỹ có cơ hội đưa vấn đề này vào đúng vị
trí đó — và có lợi ích rõ ràng trong việc làm như vậy.
-------------------------
Michael
B. G. Froman là Chủ tịch Hội đồng Quan hệ Đối ngoại. Ông từng giữ chức Đại diện
Thương mại Mỹ từ năm 2013 đến 2017 và Phó Cố vấn An ninh Quốc gia phụ trách các
vấn đề kinh tế quốc tế từ năm 2009 đến 2013.
No comments:
Post a Comment