Cái giá của việc Mỹ loại trừ
Trung Quốc
Peter Cowhey và Meg Rithmire - Foreign
Affairs
Viên Đăng Huy, biên dịch - Nghiên Cứu Quốc Tế
https://nghiencuuquocte.org/2026/08/21/cai-gia-cua-viec-my-loai-tru-trung-quoc/
Du khách
trở về từ Trung Quốc thường kể rằng họ đã nhìn thấy tương lai. Những bước tiến
của quốc gia này trong các công nghệ thương mại tiên phong hiện diện ở khắp
nơi: robot nấu và phục vụ món ăn trong nhà hàng, drone vận chuyển thực phẩm và
dược phẩm, cùng việc triển khai ngày càng rộng rãi robot công nghiệp và robot
hình người trên các dây chuyền sản xuất. Ngay cả bên ngoài Trung Quốc, phần lớn
thế giới giờ đây đã quen thuộc với những chiếc xe điện Trung Quốc vừa có giá phải
chăng vừa có thiết kế bắt mắt, được trang bị ghế massage và pin có thể thay
nhanh, đang chinh phục hành khách từ Luân Đôn cho tới Santiago.
Tuy nhiên,
hầu hết người Mỹ lại gần như không biết gì về tương lai ấy. Xe điện Trung Quốc
hầu như vắng bóng trên thị trường Mỹ, bị chặn lại bởi mức thuế lên tới 250%
cùng hàng loạt hạn chế an ninh quốc gia trên diện rộng. Nỗi lo ngại từ cả hai đảng
cũng đã ngăn cản nhiều công nghệ tiên phong khác của Trung Quốc, bao gồm drone
và robot, tiếp cận thị trường Mỹ. Ngoại trừ một số ít sản phẩm, chủ yếu là điện
tử tiêu dùng, thị trường Mỹ phần lớn vẫn bị tách khỏi những thành quả của hệ
sinh thái sản xuất tiên tiến Trung Quốc.
Mỹ có những
lý do riêng cho điểm mù này. Kể từ nhiệm kỳ thứ hai của chính quyền Obama, nếu
không muốn nói là sớm hơn, ngày càng rõ rằng Trung Quốc không cạnh tranh công bằng
trong kinh doanh. Các đời chính quyền kế tiếp đã sử dụng hàng loạt biện pháp
phòng vệ thương mại và khiếu nại chính thức lên Tổ chức Thương mại Thế giới để
đối phó với những khoản trợ cấp bị cho là không công bằng, trong khi các quyết
định của Ủy ban Đầu tư Nước ngoài tại Mỹ (CFIUS) tìm cách ngăn các công nghệ nhạy
cảm của Mỹ rơi vào tay các chủ thể Trung Quốc. Kể từ năm 2017, các công ty
Trung Quốc cũng ngày càng trở thành mục tiêu của những cuộc rà soát an ninh
nghiêm ngặt hơn.
Ngày nay,
nhiều nhân vật ở Washington cho rằng Mỹ nên tiến xa hơn nữa trong việc cắt đứt
các mối liên hệ với hoạt động kinh doanh của Trung Quốc. Chẳng hạn, các thành
viên Quốc hội đang gây áp lực buộc các công ty dược phẩm Mỹ chấm dứt thử nghiệm
lâm sàng tại Trung Quốc, viện dẫn lo ngại rằng hệ sinh thái nghiên cứu và phát
triển của nước này có quan hệ với quân đội Trung Quốc. Những người khác đề xuất
luật cấm người Trung Quốc sở hữu đất nông nghiệp tại Mỹ, với lý do bảo vệ nguồn
cung lương thực và cơ sở hạ tầng trọng yếu của nước này.
Việc lên
án những thành quả của Trung Quốc là sản phẩm của các biện pháp bất chính thường
không phải không có cơ sở. Những phản ứng mang tính phòng thủ cũng đem lại cảm
giác thỏa mãn — như thể Mỹ chỉ cần đóng cửa với các công ty Trung Quốc đã mở rộng
quy mô và vươn lên quá nhanh nhờ những lợi thế không công bằng là có thể lập tức
tạo ra một sân chơi bình đẳng và xây dựng những đối thủ cạnh tranh hiệu quả
trong nước. Đáng tiếc, cách tiếp cận này chẳng giúp ích bao nhiêu cho các lợi
ích kinh tế và an ninh của Mỹ. Các công ty Trung Quốc không còn đơn thuần là những
nhà sản xuất hiệu quả hay những kẻ sao chép; xét về tri thức và năng lực sản xuất,
họ ngày càng trở thành những doanh nghiệp dẫn đầu toàn cầu trong nhiều ngành
công nghiệp. Việc từ chối cho họ tiếp cận thị trường Mỹ làm tổn hại năng lực cạnh
tranh của chính Mỹ, cản trở những nỗ lực xây dựng năng lực công nghiệp trong nước,
đồng thời khiến doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ ngày càng xa rời ranh giới của
tiến bộ công nghệ.
Thay vào
đó, người Mỹ cần nhìn thẳng vào quy mô tiến bộ công nghiệp và công nghệ của
Trung Quốc. Mỹ không cần mở cửa vô điều kiện cho hàng hóa nhập khẩu hay đầu tư
Trung Quốc, nhưng phải thừa nhận rằng năng lực cạnh tranh dài hạn của chính họ
phụ thuộc vào việc doanh nghiệp và người tiêu dùng trong nước được tiếp cận các
công nghệ tiên tiến. Đề xuất còn mơ hồ của Tổng thống Donald Trump về một “Ủy
ban Đầu tư” chung với Trung Quốc, được công bố sau hội nghị thượng đỉnh tháng 5
với nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình, dường như cho thấy Washington đang
suy nghĩ theo hướng này. Nhưng cho tới nay vẫn chưa có gì cụ thể xuất hiện từ ủy
ban đó, và việc quản lý dòng vốn đầu tư trực tiếp ở cấp lãnh đạo cao nhất chắc
chắn khó có thể hiệu quả.
Một chiến
lược cởi mở có chọn lọc và chín chắn hơn hoàn toàn khả thi. Mỹ nên cho phép các
khoản đầu tư Trung Quốc được cấu trúc cẩn trọng trong những lĩnh vực mà lợi ích
kinh tế và công nghệ là đáng kể, đồng thời áp dụng các biện pháp bảo vệ nghiêm
ngặt để giảm thiểu rủi ro an ninh. Việc xây dựng niềm tin chính trị để duy trì
một thị trường có chọn lọc nhưng vẫn mở đối với đầu tư trực tiếp từ Trung Quốc
đòi hỏi năng lực giám sát quản lý chuyên nghiệp, minh bạch và kỹ lưỡng. Với
cách tiếp cận như vậy, Washington có thể tiếp tục áp thuế hoặc hạn chế một số mặt
hàng nhập khẩu, nhưng vẫn cho phép các công ty Trung Quốc tiếp cận thị trường Mỹ
thông qua đầu tư vào những cơ sở sản xuất đặt trên lãnh thổ Mỹ. Có một tiền lệ
rất rõ ràng cho chiến lược này. Trên thực tế, đó chính xác là những gì Trung Quốc
đã làm với các công ty phương Tây trong nhiều thập kỷ.
MƯU
KẾ TRÁ HÌNH?
Kể từ những
năm 1990, Trung Quốc đã yêu cầu các nhà đầu tư toàn cầu hoạt động theo những điều
kiện được thiết kế để thúc đẩy mục tiêu phát triển quốc gia. Khi các nhà sản xuất
ô tô hoặc điện thoại di động nước ngoài muốn tận dụng lực lượng lao động giá rẻ
của Trung Quốc, Bắc Kinh yêu cầu họ sử dụng chuỗi cung ứng nội địa, chuyển giao
công nghệ, chia sẻ quyền quản lý với các công ty Trung Quốc, đào tạo lực lượng
lao động và tuân thủ các biện pháp bảo đảm an ninh, chẳng hạn như nội địa hóa dữ
liệu và chấp nhận sự giám sát của chính phủ. Mục tiêu luôn là bảo đảm rằng đầu
tư nước ngoài phải góp phần nuôi dưỡng một hệ sinh thái công nghiệp Trung Quốc.
Như Jeffrey Immelt, khi đó là Giám đốc điều hành GE, từng nói về Trung Quốc vào
năm 2010: “Tôi không chắc rằng, đến cuối cùng, họ muốn bất kỳ ai trong số chúng
ta chiến thắng, hay bất kỳ ai trong số chúng ta thành công”.
Trên thực
tế, GE đã dành nhiều thập kỷ để tiếp cận thị trường Trung Quốc thông qua các
liên doanh mà cuối cùng lại góp phần nuôi dưỡng những đối thủ cạnh tranh của
chính mình. Trung Quốc hiện là quê hương của cả các công ty tư nhân lẫn doanh
nghiệp nhà nước như Midea, Haier và State Grid, những doanh nghiệp đã vươn lên
cạnh tranh với GE trong nhiều lĩnh vực, từ thiết bị gia dụng đến phát điện và
truyền tải điện. Nhiều công ty trong số này thậm chí đang đưa chiến lược của
mình ra toàn cầu — bao gồm cả thị trường Mỹ.
Các công
ty Trung Quốc trong những lĩnh vực tiên phong như xe điện, robot và khoa học đời
sống đặc biệt mong muốn tiếp cận thị trường tiêu dùng khổng lồ của Mỹ. Họ đang
phải đối mặt với biên lợi nhuận trong nước rất thấp — hệ quả của tình trạng dư
thừa công suất và “nội cuốn” do đầu tư nhà nước quá mức kết hợp với cạnh tranh
cực kỳ khốc liệt trong một số lĩnh vực. Nếu muốn tồn tại và phát triển, họ cần
các thị trường nước ngoài, mà Mỹ vẫn là thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới.
Các công ty như tập đoàn điện tử và xe điện Xiaomi hay nhà sản xuất pin CATL đã
công khai bày tỏ mong muốn tiếp cận thị trường Mỹ, đồng thời phát tín hiệu rằng
họ sẵn sàng thực hiện những khoản đầu tư đáng kể tại đây để đổi lấy quyền tiếp
cận đó. Tuy nhiên, cho tới nay, chính phủ Mỹ vẫn ngăn chặn các khoản đầu tư như
vậy vì lý do an ninh. Một loạt công nghệ được hình dung như những “con ngựa
thành Troy” thời hiện đại. Xe điện, chẳng hạn, không chỉ đơn thuần là ô tô;
chúng là những mạng lưới di động gồm cảm biến, phần mềm, máy tính, pin và hệ thống
truyền thông, có khả năng thu thập dữ liệu, lập bản đồ thành phố và cơ sở hạ tầng,
cũng như kết nối với lưới điện quốc gia. Những nỗi lo ngại trải dài từ hợp lý —
như việc các phương tiện có kết nối với Trung Quốc lập bản đồ cơ sở hạ tầng trọng
yếu của Mỹ — đến viển vông, chẳng hạn như khả năng điều khiển từ xa hoặc thậm
chí biến phương tiện đang lưu thông thành vũ khí.
Những thực
tế đó đòi hỏi sự cảnh giác. Nhưng câu trả lời không phải là bác bỏ mọi khoản đầu
tư Trung Quốc trừ khi chúng hoàn toàn không mang bất kỳ rủi ro an ninh nào.
Cách tiếp cận như vậy có nguy cơ cô lập Mỹ về kinh tế. Nếu các công ty Mỹ không
phải cạnh tranh với những doanh nghiệp dẫn đầu toàn cầu, họ sẽ ngày càng chỉ
bán hàng cho người Mỹ. Cuối cùng, Mỹ có thể trở thành một hòn đảo của những
công ty và phương thức kinh doanh lỗi thời, và sự cô lập ấy sẽ làm suy yếu động
lực đổi mới, giảm năng lực cạnh tranh và bào mòn an ninh kinh tế rộng lớn hơn.
BỘ
MÁY QUẢN LÝ SẮC BÉN HƠN
Thay vào
đó, Mỹ có thể áp đặt các điều kiện chiến lược đối với đầu tư, giống như cách
Trung Quốc đã làm. “Ủy ban Đầu tư” của Trump hiện vẫn còn là một ẩn số — cho tới
nay mới chỉ tồn tại trên bàn thảo luận — nhưng không khó để hình dung cơ quan
này huy động nhiều công cụ quản lý sẵn có ở Washington nhằm xây dựng và duy trì
một cấu trúc tổng thể cho các khoản đầu tư của doanh nghiệp Trung Quốc. Trên thực
tế, việc áp dụng một cơ chế như vậy ở Washington lẽ ra không quá khó, bởi Mỹ vốn
đã có nền tảng thể chế đủ tinh vi để thực thi các điều kiện này. Ngoài CFIUS, Mỹ
còn sở hữu một kho công cụ đáng kể để giám sát, cấm có chọn lọc và áp đặt điều
kiện đối với đầu tư Trung Quốc. Nhiều cơ quan quản lý, bao gồm Cục Quản lý Thực
phẩm và Dược phẩm, Cục Công nghiệp và An ninh thuộc Bộ Thương mại, cùng Ủy ban
Truyền thông Liên bang, có thể thiết lập những quy tắc có mục tiêu cho các
doanh nghiệp trong những ngành cụ thể như khoa học đời sống, xe điện kết nối mạng
và robot. Các quy định về nội địa hóa dữ liệu, yêu cầu đối tác địa phương và đa
dạng hóa chuỗi cung ứng có thể giúp bảo đảm rằng chuỗi cung ứng Trung Quốc
không đơn giản được bê nguyên vào hoạt động sản xuất tại Mỹ.
Washington
có thể và nên nâng cấp những công cụ này để định hình đầu tư Trung Quốc theo
các điều kiện của mình. Chẳng hạn, CFIUS thường hình dung những kịch bản rủi ro
tồi tệ nhất rồi đánh giá liệu các rủi ro đó có thể được giảm thiểu hay không.
Việc phê duyệt của ủy ban liên cơ quan này đối với những khoản đầu tư và mua lại
nhạy cảm thường đi kèm các “thỏa thuận an ninh quốc gia” — những cơ chế quản trị
doanh nghiệp đặc biệt được thiết kế phối hợp giữa công ty và nhân sự CFIUS, bao
gồm các điều khoản bảo vệ an ninh mạng, quản lý dữ liệu và giám sát liên tục
các quyết định doanh nghiệp bởi những chuyên gia an ninh quốc gia được bổ nhiệm
vào hội đồng quản trị.
Đây là một
điểm khởi đầu tốt cho một hệ thống kiểm soát đầu tư mạnh mẽ, nhưng các thỏa thuận
hiện nay chỉ tập trung vào việc bảo vệ an ninh quốc gia, chứ chưa nhằm gia tăng
lợi ích kinh tế. Nếu muốn đi xa hơn, Mỹ có thể yêu cầu các công ty có vốn đầu
tư Trung Quốc thiết lập những hội đồng quản trị chuyên biệt để giám sát và thực
thi các yêu cầu kinh tế, bao gồm đào tạo lực lượng lao động, đa dạng hóa nhà
cung cấp, chuyển giao công nghệ và nhiều nghĩa vụ khác.
Mặc dù giải
pháp hành chính cụ thể có thể được hoàn thiện qua quá trình thử nghiệm, nhiệm vụ
cốt lõi vẫn rất rõ ràng: Washington cần đánh giá và phối hợp một cách có hệ thống
hơn. Mỹ cần một cấu trúc vừa cởi mở hơn, vừa có mục tiêu rõ ràng hơn trong quản
lý và giảm thiểu rủi ro. Điều này đòi hỏi mức độ phối hợp cao hơn giữa các cơ
quan quản lý chuyên ngành. Xét đến việc các tập đoàn đa quốc gia có chuỗi cung ứng
và cấu trúc sở hữu phức tạp, ngay cả việc xác định “quốc tịch” thực sự của một
công ty cũng có thể đòi hỏi sự phối hợp trên toàn chính phủ. Chẳng hạn, CFIUS
có thể không cho rằng một công ty bị lợi ích Trung Quốc chi phối, trong khi Bộ
Thương mại lại đánh giá công ty đó có liên hệ đủ sâu với một “đối thủ nước
ngoài”. Năng lực xử lý những phức tạp quản lý như vậy là vô cùng quan trọng, bởi
chỉ thông qua phối hợp hành chính hiệu quả, Washington mới có thể vừa nhận diện
rủi ro công nghệ vừa khai thác được lợi ích kinh tế từ chúng.
MÔ
HÌNH TESLA
Cẩm nang
chiến lược của Trung Quốc đối với ngành xe điện mang lại nhiều bài học. Bắc
Kinh bắt đầu khuyến khích sản xuất xe điện và pin quy mô lớn trong nước từ đầu
những năm 2000, chủ yếu thông qua trợ cấp và chính sách công nghiệp. Các công
ty tư nhân như CATL và BYD đạt được những bước tiến quan trọng về pin, nhưng
toàn ngành, đặc biệt là các nhà sản xuất nhà nước lớn, vẫn cần áp lực cạnh
tranh để nâng cấp sản phẩm và đáp ứng tốt hơn thị hiếu người tiêu dùng. Năm
2019, Bắc Kinh quyết định cân bằng giữa rủi ro và lợi ích khi mời Tesla, lúc đó
là doanh nghiệp dẫn đầu toàn cầu về xe điện, thâm nhập thị trường Trung Quốc ở
quy mô lớn. Chính phủ dỡ bỏ yêu cầu liên doanh, và Tesla trở thành nhà sản xuất
ô tô toàn cầu đầu tiên vận hành một cơ sở sản xuất tại Trung Quốc mà không cần
đối tác địa phương.
Chính quyền
Thượng Hải dành cho Gigafactory 3 của Tesla nhiều ưu đãi đáng kể, bao gồm đất
đai và các khoản vay được trợ cấp. Nhưng chính phủ Trung Quốc, vốn lo ngại một
công ty Mỹ có thể lập bản đồ đường sá và thu thập dữ liệu về công dân Trung Quốc
thông qua ô tô, kiên quyết yêu cầu Tesla phải lưu trữ toàn bộ dữ liệu cá nhân của
các tài xế Trung Quốc ngay trong nước. Đến năm 2024, Bắc Kinh còn yêu cầu Tesla
sử dụng một công ty Trung Quốc — gã khổng lồ internet Baidu — cho các dịch vụ định
vị tại Trung Quốc và phải nội địa hóa toàn bộ dữ liệu bản đồ trong nước.
Hoạt động
sản xuất của Tesla tại Trung Quốc tăng vọt; ngay cả trong đại dịch COVID-19,
nhà máy Thượng Hải vẫn sản xuất 140.000 xe mỗi năm, trong khi tỷ lệ nội địa hóa
chuỗi cung ứng đạt 85% vào năm 2020, giúp giảm mạnh chi phí. Tesla lần đầu tiên
có lãi vào năm 2020, phần lớn nhờ sức mạnh của thị trường Trung Quốc, và đến
năm 2022, Thượng Hải đã trở thành trung tâm xuất khẩu của hãng sang phần còn lại
của châu Á và châu Âu.
Trong khi
đó, Baidu tận dụng thời gian hợp tác với Tesla để phát triển các công nghệ lái
xe tự động tiên tiến, và hiện đã triển khai taxi tự lái tại Thụy Sĩ, UAE cùng
nhiều nơi khác. Có lẽ quan trọng nhất, thành công của Tesla tại Trung Quốc đã
góp phần thúc đẩy toàn bộ ngành xe điện nội địa và trở thành nguồn cảm hứng cho
các đối thủ như BYD, buộc họ phải đặc biệt chú trọng vào thiết kế và trải nghiệm
người tiêu dùng. BYD hiện bán nhiều xe điện hơn Tesla trên toàn cầu, còn Tesla
đang thúc đẩy một phiên bản Model Y giá rẻ hơn để cạnh tranh với các công ty
như BYD và Xiaomi.
Đối với Mỹ,
đây là một nghịch lý lớn: chuyên môn về đầu tư và sản xuất mà nước này cần để cạnh
tranh với Trung Quốc ngày càng có thể phải đến chính từ Trung Quốc. Trong nhiều
năm, các nhà phân tích đã đề xuất hợp tác với đồng minh và các nước thứ ba để
xây dựng một thị trường quy mô lớn bên ngoài Trung Quốc — một thị trường có các
quy tắc chung đủ sức tạo đối trọng với quy mô khổng lồ của Trung Quốc và vận
hành song song với nước này. Ý tưởng đó đã tồn tại ít nhất một thập kỷ và xuất
hiện dưới nhiều hình thức, từ Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương thời
Obama, chiến dịch của chính quyền Trump đầu tiên nhằm tập hợp đồng minh loại trừ
các công ty viễn thông Trung Quốc, cho tới Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương – Thái
Bình Dương và Hội đồng Thương mại và Công nghệ Xuyên Đại Tây Dương dưới thời
Biden. Cả ba đời chính quyền đều tìm cách xây dựng các liên minh gồm những quốc
gia chia sẻ quy tắc hoặc tiêu chuẩn chung để cùng cạnh tranh với quy mô của
Trung Quốc.
Dù hấp dẫn
về mặt lý thuyết, tất cả những nỗ lực này đều thất bại hoặc chỉ đạt kết quả hạn
chế. Và giờ đây có lẽ đã quá muộn cho một tầm nhìn như vậy: công nghệ Trung Quốc
đã vượt qua một ngưỡng chuyển đổi nhất định và trở nên phổ biến ở quá nhiều quốc
gia. Thời điểm để phối hợp quy mô lớn giữa các đồng minh nhằm tách rời mạnh mẽ
khỏi Trung Quốc đã trôi qua. Hợp tác có chọn lọc về những biện pháp bảo vệ công
nghệ cụ thể hoặc đa dạng hóa chuỗi cung ứng vẫn có thể khả thi, nhưng phần lớn
thế giới đã chấp nhận một tương lai trong đó Trung Quốc duy trì sự hiện diện
kinh tế đáng kể tại quốc gia của họ.
Ngay cả những
đồng minh truyền thống thân cận nhất của Mỹ như Canada và Anh dường như cũng đã
nhận ra thực tế mới này và đang tiếp cận Trung Quốc với thái độ thực dụng hơn.
Họ vẫn cảnh giác với Trung Quốc nhưng xem sự phụ thuộc lẫn nhau lâu dài là một
thực tế khó tránh khỏi, đặc biệt khi chính Mỹ liên tục thay đổi cách tiếp cận
thương mại của mình. Ottawa và Luân Đôn đang đón nhận đầu tư và xuất khẩu Trung
Quốc, nhưng đi kèm những quy tắc sáng tạo hơn để cân bằng chi phí và lợi ích.
Chẳng hạn,
Canada đã từ bỏ mức thuế khổng lồ đối với xe điện Trung Quốc để đổi lấy hạn ngạch
nhập khẩu, với mục tiêu thúc đẩy nội địa hóa sản xuất thông qua các liên doanh
được cấu trúc cẩn trọng với doanh nghiệp Canada. Các công ty Trung Quốc cũng
đang nội địa hóa sản xuất tại EU, trong khi một đề xuất gần đây của EU, Đạo luật
Tăng tốc Công nghiệp, sẽ đặt ra giới hạn đối với quyền sở hữu nước ngoài, đồng
thời yêu cầu nội địa hóa chuỗi cung ứng và chuyển giao công nghệ. Những quy tắc
như vậy cho phép các công ty Trung Quốc tiếp cận thị trường Canada và EU nhưng
vẫn bảo đảm hệ thống sản xuất trong nước được hưởng lợi. Một chiến lược tương tự
hoàn toàn có thể áp dụng tại Mỹ.
SỰ
THÀNH CÔNG CỦA TIKTOK
Mỹ không cần
phải lựa chọn giữa sự cởi mở ngây thơ và việc loại trừ toàn diện. Trên thực tế,
chính quyền Trump đã ít nhất một lần lựa chọn con đường khôn ngoan hơn. Hoạt động
của TikTok thuộc ByteDance tại Mỹ, nơi thu thập lượng lớn dữ liệu người dùng và
sử dụng thuật toán để phân phối nội dung, đã làm dấy lên những quan ngại chính
đáng về an ninh quốc gia. Dù cách chính quyền Trump xử lý vấn đề này đầy biến động,
cuối cùng ByteDance đã đồng ý bán hoạt động kinh doanh tại Mỹ cho một liên
doanh do phía Mỹ kiểm soát, trong đó công ty Trung Quốc chỉ nắm cổ phần thiểu số.
Quyền kiểm soát phần mềm TikTok và các bản nâng cấp thuộc về một đội ngũ người
Mỹ. Toàn bộ dữ liệu cá nhân giờ phải được lưu trữ tại Mỹ. Những thỏa thuận này
chịu sự giám sát và báo cáo thường xuyên, qua đó cho thấy sự cởi mở có chọn lọc
đối với đầu tư trực tiếp Trung Quốc là hoàn toàn khả thi.
Dĩ nhiên,
các thỏa thuận nhằm bảo đảm an toàn cho hệ thống robot tự động hoặc dữ liệu
sinh học sẽ phức tạp hơn nhiều. Và một số khoản đầu tư Trung Quốc vẫn nên bị từ
chối. Nhưng Mỹ có đủ năng lực thể chế để thiết kế những biện pháp bảo vệ nghiêm
ngặt và có thể thực thi. Washington có thể chào đón đầu tư trong những lĩnh vực
mà nó giúp củng cố nền công nghiệp Mỹ, đồng thời đặt ra các hàng rào an ninh
thích hợp. Kết quả tốt nhất sẽ là một chính sách cởi mở có chọn lọc đi cùng một
chiến lược công nghiệp bền vững, và về lâu dài là sự phối hợp với các thị trường
lớn khác để quản lý rủi ro một cách minh bạch. Nhiệm vụ khó khăn hơn nằm ở
chính trị: thừa nhận rằng Mỹ đã tụt lại phía sau trong một số ngành công nghiệp
cốt lõi, và rằng những rào cản mà Washington dựng lên đôi khi đang khiến nước Mỹ
phải trả giá nhiều hơn mức độ chúng thực sự bảo vệ được quốc gia này.
----------------------------------
Peter
Cowhey là Giáo
sư danh dự về Chính sách Công nghệ Qualcomm tại Trường Chính sách và Chiến lược
Toàn cầu, Đại học California, San Diego.
Meg
Rithmire là
Giáo sư James E. Robison tại Khoa Kinh doanh, Chính phủ và Kinh tế Quốc
tế, Trường Kinh doanh Harvard.
Nguồn: Peter Cowhey và
Meg Rithmire, “The
Cost of Keeping China Out”, Foreign Affairs, 17/08/2026
No comments:
Post a Comment