Cuộc tranh luận 'Nga
có thuộc Châu Âu hay không?' đã kéo dài ba thế kỷ
Alexey Gromyko, Khương Phong, 姜锋对话阿列克谢·葛罗米柯:欧盟外长称俄罗斯为“地区大国”,这是不专业的宣传, Guancha
Lê Thị Thanh Loan, biên dịch
Tháng
3/2026, bối cảnh an ninh châu Âu trải qua biến động sâu sắc nhất kể từ khi Chiến
tranh Lạnh kết thúc. Khi cuộc khủng hoảng Ukraine bước sang năm thứ tư, sự đối
đầu trực diện giữa NATO và Nga tiếp tục leo thang, trong khi đề xuất của Pháp về
việc mở rộng “ô bảo hộ hạt nhân” càng khiến vấn đề tự chủ quốc phòng của châu
Âu trở nên phức tạp và khó lường. Trong bối cảnh này, việc làm thế nào để vượt
lên trên các xung đột địa chính trị ngắn hạn và xem xét lại mối quan hệ lịch sử
phức tạp kéo dài hàng thế kỷ giữa Nga và lục địa châu Âu đã trở thành một vấn đề
then chốt liên quan đến sự ổn định toàn cầu trong tương lai.
Cuộc tranh luận 'Nga có thuộc châu Âu hay không?' đã kéo dài ba thế kỷ
https://www.youtube.com/watch?v=fJgY_Ei46W4
Liên
quan đến các vấn đề cốt lõi như tiến trình lịch sử của bản sắc Nga và châu Âu,
những thách thức nội bộ và bên ngoài mà châu Âu hiện đang phải đối mặt, triển vọng
chấm dứt cuộc khủng hoảng Ukraine, cũng như trách nhiệm của các cường quốc
trong việc ngăn thế giới rơi vào tình trạng hỗn loạn, Giáo sư Khương Phong –
chuyên gia khách mời của Đối thoại Bắc Kinh, Chủ tịch Hội đồng Viện Nghiên cứu
Quản trị Toàn cầu và Khu vực (Thượng Hải) – đã có cuộc trao đổi chuyên sâu cùng
ông Alexey Gromyko – Viện trưởng Viện nghiên cứu châu Âu thuộc Viện Hàn lâm
Khoa học Nga – trong khuôn khổ “Đối thoại Tam Á Trung Quốc – Nga 2026” tại Hải
Nam.
Cuộc
tranh luận “Nga có thuộc Châu Âu hay không?” đã kéo dài suốt ba thế kỷ
Khương
Phong:
Tôi rất hân hạnh được trao đổi với ông Gromyko nhân dịp “Đối thoại Tam Á Trung
Quốc – Nga 2026”. Xin ông chia sẻ quan điểm về tình hình quốc tế hiện nay, đặc
biệt là tình hình ở châu Âu.
Liên
quan đến châu Âu, tôi muốn đề cập tới cuộc tranh luận giữa các nước trong Liên
minh châu Âu (EU) về việc liệu Nga có thuộc châu Âu hay không. Theo quan điểm của
nhiều học giả Trung Quốc, đây là cuộc tranh luận lịch sử trong nội bộ châu Âu
mà đã nổi lên trở lại trong những năm gần đây và mang tính chủ quan rõ nét. Trước
năm 2022, quan điểm chủ lưu ở châu Âu cho rằng Nga chắc chắn là một phần của
châu Âu; Tổng thống Pháp Macron từng tuyên bố Nga và châu Âu cùng chia sẻ lịch
sử và di sản văn học. Tuy nhiên, sau cuộc khủng hoảng Ukraine, quan điểm chủ
lưu ở châu Âu đã thay đổi, và nhiều người hiện cho rằng Nga không thuộc châu
Âu. Ông có quan điểm ra sao về vấn đề này?
Gromyko: Trước hết, tôi rất
vinh dự được trò chuyện với ông, cũng như có cơ hội tham gia “Đối thoại Tam Á
Trung Quốc – Nga” lần thứ ba cùng với rất nhiều chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh
vực quan hệ quốc tế.
Thứ
hai, vấn đề giữa Nga và châu Âu quả thực là mối bận tâm cốt lõi của nhiều nhà
nghiên cứu và chuyên gia chính trị Nga trong lĩnh vực quan hệ quốc tế và bản sắc
dân tộc.
Cuộc
tranh luận hay thảo luận xoay quanh bản sắc Nga và châu Âu đã có lịch sử kéo
dài hơn hai thế kỷ. Nguồn gốc của nó có thể được truy ngược về quá khứ xa xưa,
khi Peter Đại đế[1] đưa Nga trở thành một trong những trung tâm quyền lực ở
châu Âu. Trước đó, tuy lãnh thổ nằm một phần ở châu Âu và một phần ở châu Á,
nhưng Nga không được nhìn nhận như một cường quốc châu Âu. Kể từ khi Peter Đại
đế đánh bại Đế quốc Thụy Điển trong Chiến tranh phương Bắc, Nga bắt đầu tiến
trình hội nhập sâu rộng vào châu Âu. Do đó, cuộc tranh luận này đã kéo dài
trong suốt ba thế kỷ. Cốt lõi của nó nằm ở chỗ, Nga là một quốc gia rất độc
đáo, với bản sắc, văn hóa và văn minh mang dấu ấn riêng biệt so với hầu hết các
quốc gia châu Âu khác.
Nếu
được đặt ở trung tâm châu Âu hoặc vùng ngoại vi của nó, vấn đề bản sắc sẽ đơn
giản hơn nhiều. Thế nhưng, ở Nga tồn tại hai truyền thống triết học và lịch sử
lâu đời, cùng hai trường phái tư tưởng tương ứng, đó là phái Slav và phái
phương Tây.
Tuy
vậy, nếu lấy Anh hoặc Tây Ban Nha làm ví dụ, bản sắc của họ cũng không hoàn
toàn thuần túy là châu Âu. Chẳng hạn, ở Anh vẫn luôn tồn tại tranh luận về việc
quốc gia này – xét trên phương diện văn hóa và xã hội – gần gũi với lục địa
châu Âu hay với Mỹ hơn. Một ví dụ khác là Tây Ban Nha – quốc gia chịu ảnh hưởng
sâu sắc của văn hóa Hồi giáo trong thời Trung cổ. Ở Ý, sự khác biệt giữa miền Bắc
và miền Nam cũng rất đáng kể. Có thể tìm thấy những khác biệt nội tại tương tự ở
nhiều quốc gia châu Âu khác.
Tuy
nhiên, trường hợp của Nga lại có tính đặc thù hơn: Về mặt địa lý, nước này mang
đặc điểm của cả châu Âu và châu Á; điều tương tự cũng đúng với truyền thống văn
hóa và tôn giáo, cũng như các mối liên hệ lịch sử với phương Đông và phương
Nam.
*
Khương
Phong:
Xét từ góc độ lịch sử, Đức và Nga có mối quan hệ rất mật thiết. Nữ hoàng
Catherine II[2] vốn là người gốc Đức, và dưới sự trị vì của bà, Nga đã mở rộng
lãnh thổ và củng cố vị thế cường quốc châu Âu. Heinrich Karl vom und zum Stein
– Thủ tướng nổi tiếng của Phổ – cũng từng phục vụ Sa hoàng Alexander I. Trong
nhật ký của mình, ông đề cập rằng trong quân đội Nga có rất nhiều sĩ quan là
người Đức, đồng thời ca ngợi chiến thắng của Nga trước Napoleon năm 1812 là động
lực quyết định trong việc giải phóng châu Âu và cứu vãn tự do cho lục địa. Có
nhận định cho rằng, vào khoảng năm 1812, gần một nửa sĩ quan của Nga là người Đức.
Xin ông chia sẻ quan điểm của mình về khía cạnh lịch sử này.
Gromyko: Đúng vậy, hàng chục
nghìn người Tây Âu đã phục vụ trong quân đội Nga hoặc các lĩnh vực nghề nghiệp
khác. Từ thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 19, trong các nhóm người nước ngoài phục vụ
các Sa hoàng và Hoàng đế Nga, đông nhất là người Đức, người Scotland và người
Pháp. Trong một thời gian dài, giới tinh hoa Nga sử dụng thông thạo tiếng Đức.
Vào thế kỷ 19, tiếng Pháp là ngôn ngữ nước ngoài phổ biến nhất trong giới thượng
lưu Nga. Chẳng hạn, những trang đầu tiên của tiểu thuyết Chiến tranh và hòa
bình của Leo Tolstoy được viết bằng tiếng Pháp.
Tuy
nhiên, cần nhấn mạnh rằng, đối với những người Nga thông thạo tiếng Đức hoặc tiếng
Pháp vào thế kỷ 18 và 19, và tiếng Anh vào thế kỷ 20, việc sử dụng những ngôn
ngữ này không đồng nghĩa với việc lệ thuộc vào các quốc gia và nền văn hóa ngoại
lai. Điều này phản ánh tính cởi mở và phổ quát của văn hóa và văn minh Nga – một
trong những chủ đề yêu thích của Fyodor Dostoevsky. Thế nhưng ngày nay, chúng
ta thấy châu Âu – nơi từng là một trong những khu vực cởi mở nhất thế giới –
ngày càng tự coi mình như một “pháo đài” bị kẻ địch bao vây tứ phía. Đây là một
sự thay đổi căn bản. Nếu xem xét hành vi địa chính trị của phương Tây châu Âu
ngày nay, tình hình khá đáng quan ngại.
“Phương
Tây châu Âu” mà tôi đề cập đến hiện coi Nga là mối đe dọa chính, đồng thời cũng
coi Trung Quốc là mối đe dọa, và giờ đây thậm chí cả Mỹ cũng bị nhìn nhận theo
cách tương tự.
Đây
là một hiện tượng kỳ lạ ở châu Âu. Có lẽ nó là một hiện tượng tự nhiên. Khi xã
hội đối mặt với tình trạng trì trệ và tăng trưởng kinh tế chậm, dòng người nhập
cư lại không ngừng đổ về cùng vô số vấn đề nội bộ, thì việc quy trách nhiệm cho
thế giới bên ngoài để che giấu điểm yếu của chính mình thường trở thành lựa chọn
thuận tiện về mặt chính trị. Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về sự biến đổi này, và
thật không may, đây chính xác là những gì chúng ta đang chứng kiến ở phương Tây châu Âu
hiện nay.
Giá
trị quan bị ý thức hệ hóa và chính trị hóa là thách thức nội bộ chủ yếu của
châu Âu
*
Khương
Phong:
Xin ông phân tích thêm về những thách thức nội bộ và bên ngoài mà châu Âu hiện
đang phải đối mặt.
Gromyko: Thông thường, các vấn
đề nội bộ bắt nguồn từ chính mô hình phát triển sai lầm. Cần cải thiện chính bản
thân mình để giải quyết những vấn đề này. Tuy nhiên, nếu không muốn thay đổi,
bước tiếp theo thường là quy kết nguyên nhân cho các thế lực bên ngoài, rồi sau
đó là bắt đầu tìm kiếm kẻ địch, đổ lỗi cho các quốc gia, tổ chức khác, hoặc thậm
chí là cho cả những mối đe dọa tưởng tượng. Đó là lý do tại sao Nga, và đôi khi
là Trung Quốc hoặc Mỹ, bị cáo buộc là gốc rễ của các vấn đề nội bộ của châu Âu.
Tuy nhiên, các vấn đề chủ yếu lại bắt nguồn từ nội tại.
*
Khương
Phong:
Vậy, những thách thức nội bộ chính mà châu Âu hiện đang phải đối mặt là gì?
Gromyko: Có rất nhiều thách
thức. Thứ nhất, trong 10 đến 15 năm qua, châu Âu ngày càng “an ninh hóa” và “địa
chính trị hóa” mô hình phát triển của mình. Sau năm 1945, Tây Âu đạt được thịnh
vượng nhờ mô hình nhà nước phúc lợi, nền kinh tế thị trường xã hội và thương mại
toàn cầu. Thế nhưng ngày nay, tư duy này phần lớn đã bị lãng quên. Hiện nay,
nhiều chính trị gia cho rằng, an ninh, chứ không phải chất lượng cuộc sống, mới
là điều quan trọng nhất. Ngay cả khi điều đó dẫn tới sự suy giảm mức sống, người
dân vẫn phải chấp nhận. Đây là một logic hết sức sai lệch.
Thứ
hai, châu Âu đã áp dụng chính sách mang tính tự do cực đoan đối với vấn đề nhập
cư. Thứ ba, họ đã có cách tiếp cận quá cấp tiến đối với cái gọi là chuyển đổi
xanh. Kinh tế xanh là một ý tưởng hay, nhưng họ đã chọn cách thức thực thi
nhanh chóng và cấp tiến quá mức. Đồng thời, họ đã cắt đứt quan hệ kinh tế với
Nga, mặc dù Nga là nhà cung cấp năng lượng đáng tin cậy trong hơn 50 năm và có
thể hỗ trợ cho sự thành công của quá trình chuyển đổi xanh. Đường ống dẫn khí
Nord Stream đã bị phá hoại, nhưng phía châu Âu lại tỏ ra không rõ thủ phạm,
ngoài việc quy trách nhiệm cho một vài người Ukraine “ngoài tầm kiểm soát”. Một
vấn đề khác là xu hướng ngày càng gia tăng trong việc sử dụng các giá trị quan
mang tính ý thức hệ hóa và chính trị hóa trong quan hệ với các quốc gia khác.
*
Khương
Phong:
Những giá trị quan đã bị an ninh hóa này cũng đang được áp dụng vào chính xã hội
châu Âu.
Gromyko: Đúng vậy. Trong nhiều
thế kỷ, châu Âu từng là hình mẫu của những nguyên tắc thiêng liêng về thị trường
tự do, thương mại tự do và quyền sở hữu tư nhân.
Nhưng
hiện nay, những nguyên tắc này đang bị xói mòn. Khi một quốc gia khác trở nên cạnh
tranh hơn, phương Tây châu Âu thường đáp trả bằng các biện pháp trừng phạt thay
vì cạnh tranh công bằng.
*
Khương
Phong:
Họ đang nỗ lực tìm kiếm sự cân bằng này. Hiện nay, cục diện chính trị ở châu Âu
có xu hướng phân mảnh rõ rệt và sự chia rẽ xã hội là một vấn đề lớn. Chúng ta
hãy bàn luận về an ninh châu Âu. Ông nội của ông – Andrei Gromyko – một nhà ngoại
giao và lý thuyết gia kiệt xuất – là người rất coi trọng châu Âu và có ảnh hưởng
đáng kể đến chính sách châu Âu và cấu trúc an ninh châu Âu của Liên Xô. Ông cho
rằng ba đóng góp chủ yếu của Andrei Gromyko đối với cấu trúc an ninh châu Âu là
gì?
Gromyko: Andrei Gromyko quả
đúng là một trong những kiến trúc
sư của chính sách đối ngoại Liên Xô trong nửa cuối thế kỷ
20. Ông gia nhập Bộ Ngoại giao Liên Xô năm 1939 và từ chức Bộ trưởng Ngoại giao
năm 1985. Dựa trên những cuộc trò chuyện trong gia đình, các bài phát biểu và hồi
ký của ông, tôi có thể nêu ra ba đóng góp quan trọng sau:
Đầu
tiên, Liên Xô đã bình thường hóa quan hệ với hầu hết các quốc gia châu Âu và thừa
nhận các đường biên giới sau chiến tranh, với đỉnh cao là việc ký kết Định ước
cuối cùng Helsinki năm 1975.
Thứ
hai, việc thiết lập quan hệ kinh tế và chính trị có lợi với các nước phương Tây
không chỉ dừng ở việc công nhận đường biên giới, mà còn là việc vun đắp các mối
quan hệ thực dụng, cân bằng và tôn trọng lẫn nhau với các quốc gia như Mỹ, Tây
Đức, Anh, Pháp và Ý. Năm 1970, Liên Xô và Tây Đức đã ký “Hợp đồng thế kỷ”[3] đầu
tiên – thỏa thuận “đổi khí đốt lấy đường ống”. Hơn 50 năm kể từ đó, Nga luôn là
nhà cung cấp đáng tin cậy nhất về dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và nhiều sản phẩm
khác cho Đức và cả phần lớn châu Âu.
Cần
nhắc lại rằng, kim ngạch thương mại của Nga với Trung Quốc hiện vào khoảng 230
đến 240 tỷ USD, trong khi ngay từ năm 2013, kim ngạch thương mại của Nga với một
thị trường châu Âu duy nhất là EU đã gần 400 tỷ Euro, gần gấp đôi so với kim ngạch
thương mại hiện nay với Trung Quốc. Điều này phản ánh rõ nét mối quan hệ đan
xen sâu sắc giữa Nga và phương Tây châu Âu. Nó không chỉ đơn thuần là quan hệ
phụ thuộc với một bên bán và một bên mua tài nguyên thiên nhiên, mà là sự phụ
thuộc lẫn nhau ở mức độ cao trong nhiều lĩnh vực. Giờ đây, tất cả những điều
này đã bị phá vỡ.
Thứ
ba, thành tựu chủ yếu của Andrei Gromyko nằm trong lĩnh vực an ninh theo nghĩa
rộng hơn. Chẳng hạn, trong việc thành lập Liên Hợp Quốc, “bộ ba quyền lực”[4] –
các nhà lãnh đạo của Liên Xô, Mỹ và Anh – đã quyết định phần lớn hệ tư tưởng và
cấu trúc của tổ chức này. Stalin, Roosevelt và Churchill đã gặp nhau tại Tehran
năm 1943 và tại Yalta năm 1945. Cùng năm đó, lãnh đạo ba nước (Stalin, Truman
và Churchill) lại gặp nhau tại Potsdam (trong thời gian hội nghị, Churchill được
thay thế bởi Clement Attlee). Họ không chỉ thảo luận về cách giành chiến thắng
trong chiến tranh, mà còn đề ra các thỏa thuận cho trật tự hậu chiến. Liên Hợp
Quốc, cùng với Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an, đã được thành lập, và Hội đồng
Bảo an có 5 thành viên thường trực.
Nhân
tiện, ngay từ đầu, khu vực châu Âu đã nắm giữ đa số ghế trong Hội đồng Bảo an:
Anh, Pháp và Liên Xô (nay là Nga) đều là thành viên thường trực.
Tiếp
đó, dưới sự lãnh đạo của Gromyko, Liên Xô đã đạt được nhiều thành tựu trong việc
thực hiện cái gọi là chính sách “cùng tồn tại hòa bình”. Moscow cùng Mỹ thiết lập
một hệ thống ổn định chiến lược, trong đó châu Âu giữ vai trò then chốt. Từ những
năm 1960 đến những năm 1990, một loạt cơ chế kiểm soát vũ khí đã được thiết lập
trên toàn cầu và ở châu Âu. Đáng tiếc là trong 25 năm qua, Mỹ và các nước châu
Âu đã dần dỡ bỏ các cơ chế này.
Do
đó, xét về quan hệ giữa Liên Xô/Nga và châu Âu trong nửa sau thế kỷ 20, những
thành tựu quan trọng nhất của Andrei Gromyko với tư cách là một chính trị gia
Liên Xô bao gồm việc công nhận đường biên giới, học thuyết chung sống hòa bình,
quan hệ kinh tế cùng có lợi và hệ thống kiểm soát vũ khí.
Cấu
trúc an ninh của châu Âu chỉ có thể được thiết lập cùng với Nga
*
Khương
Phong:
Đó đều là những đóng góp tuyệt vời. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng ngay cả hiện
nay, an ninh chung vẫn là nền tảng bảo đảm cho hòa bình và thịnh vượng. Tuy
nhiên, tình hình ở châu Âu đang thay đổi: An ninh không còn được đảm bảo và sự
chung sống hòa bình ngày càng trở nên khó khăn. Vài ngày trước, tại Hội nghị An
ninh Munich, tôi đã nghe Đại diện cấp cao phụ trách chính sách đối ngoại và an
ninh của EU – bà Kaja Kallas – nói rằng Nga không còn là siêu cường và nền kinh
tế của nước này đang sụp đổ. Điều này có hàm ý rằng Nga chỉ là một cường quốc
khu vực mà châu Âu có thể đối phó được. Trong bài phát biểu của mình tại Hội
nghị An ninh Munich, Thủ tướng Đức Merz cũng đề cập rằng GDP của EU gấp 10 lần
GDP của Nga, vì vậy châu Âu có thể đối phó được với Nga. Ông đánh giá như thế
nào về những nhận định này?
Gromyko: Nếu Nga là một cường
quốc khu vực, thì trớ trêu thay, theo logic thì phương Tây châu Âu có lẽ chỉ là
một lực lượng “cận khu vực”. Vì vậy, đây là tuyên truyền, chứ không phải là
đánh giá chuyên
môn. Mười năm trước họ nói một
kiểu, giờ lại tuyên bố một kiểu khác, điều này thiếu tính chuyên nghiệp. Ở Nga,
từ cấp độ lãnh đạo cao nhất đến giới học thuật, chúng tôi chưa từng hạ thấp
tiêu chuẩn đánh giá đến mức như vậy.
Ngay
cả lập trường chính thức của Nga hiện nay cũng là Moscow sẵn sàng nối lại quan
hệ với các quốc gia và thể chế châu Âu ở mức độ cần thiết, cũng như khôi phục
thương mại và giao lưu. Ví dụ, không phải Nga đóng cửa không phận đối với người
châu Âu, mà chính EU đã đóng cửa không phận dân dụng của mình đối với Nga. Đồng
thời, họ cũng ngày càng vi phạm quyền sở hữu tư nhân của công dân Nga. Ở nhiều
quốc gia châu Âu, trong đó có Phần Lan, họ có thể tịch thu tài sản của người
Nga với lý do an ninh, điều này về bản chất là hành vi chiếm đoạt.
Những
phát biểu của Kallas không cho thấy sự khôn ngoan hay tính chuyên nghiệp. Nhân
tiện, đây cũng là một trong những vấn đề ở phương Tây châu Âu: Nhiều cá nhân
thăng tiến trong bộ máy hiện nay không thực sự đáp ứng yêu cầu năng lực. Họ thường
được bổ nhiệm không phải nhờ khả năng chuyên môn, mà là kết quả ngẫu nhiên khi
những ứng viên mạnh hơn không nhận được sự ủng hộ của toàn bộ các quốc gia
thành viên EU. Vì vậy, lựa chọn cuối cùng lại là những cá nhân thiếu năng lực,
bản lĩnh và tính độc lập.
*
Khương
Phong:
Một số chuyên gia nghiên cứu về EU cho rằng, đây là một vấn đề mang tính thể chế
trong cơ chế lựa chọn lãnh đạo của EU.
Gromyko: Những phát ngôn của
Kaja Kallas không chỉ mâu thuẫn với Nga mà còn đi ngược lại lợi ích của chính
châu Âu. Nga là một cường quốc xuyên khu vực và toàn cầu, là thành viên thường
trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, quốc gia có diện tích lãnh thổ lớn nhất
thế giới, một trong những cường quốc quân sự và không gian hàng đầu, đồng thời
sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú bậc nhất. Do đó, xét một cách
khách quan, việc duy trì quan hệ với Nga sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho phương
Tây châu Âu. Việc cắt đứt quan hệ với Nga chẳng khác nào tự bắn vào chân mình.
*
Khương
Phong:
Điều này dẫn tới một câu hỏi khác của tôi. Một số chính trị gia châu Âu cho rằng,
cấu trúc an ninh của châu Âu nên được xây dựng để đối phó với Nga, chứ không phải
hợp tác với Nga. Ông có quan điểm ra sao về vấn đề này?
Gromyko: Trong lịch sử, mỗi
khi các quốc gia châu Âu cố gắng thực hiện điều này, những nỗ lực đó hoặc là thất
bại thảm hại, hoặc là dẫn đến bạo lực và xung đột nghiêm trọng. Ví dụ, trong thập
niên 1930, Liên Xô từng nỗ lực thuyết phục các nước như Pháp và Anh thiết lập một
hệ thống an ninh tập thể tại châu Âu nhằm đảm bảo Đức Quốc xã và Ý phát xít sẽ
không gây ra mối đe dọa đáng kể. Thế nhưng các nỗ lực đó đã thất bại: Họ quyết
định thiết lập an ninh mà không cần Liên Xô, và chúng ta đều biết kết cục sau
đó.
Trong
một thời gian dài sau năm 1945, Tây Âu và Mỹ đã coi Liên Xô là kẻ địch, thay vì
là đối tác. Tiến trình cùng Liên Xô xây dựng các quy tắc chung về kiểm soát vũ
khí, chẳng hạn như làm thế nào để hạn chế vũ khí và tránh một cuộc chạy đua vũ
trang, diễn ra rất chậm. Trên phương diện này, Liên Xô luôn duy trì thái độ
tích cực trong suốt các thập niên 1950 và 60, cho đến các thập niên 1970, 80 và
90, bao gồm cả hợp tác trong khuôn khổ Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu
(OSCE). Hai bên đã cùng nhau đạt được nhiều thành tựu, và tình hình an ninh ở
châu Âu về cơ bản đã được bình thường hóa, với điều kiện tiền đề là sự tham gia
của Liên Xô.
Ngày
nay, các nước Tây Âu đang lặp lại những sai lầm trong quá khứ: Tìm cách gạt Nga
ra bên lề và xây dựng một cấu trúc an ninh mới mà không có Nga – điều mà không
hề khả thi. Tuy vậy, họ vẫn coi Nga là nguồn đe dọa chủ yếu. Cuối cùng, điều
này sẽ chỉ dẫn đến một “cơn ác mộng an ninh” do chính Tây Âu tự tạo ra – một sản
phẩm của định kiến lịch sử, nhận thức chủ quan méo mó và tuyên truyền. Tuy
nhiên, tôi cho rằng theo thời gian, sẽ có ngày càng nhiều người quay trở lại với
lý trí. Điều này sẽ không diễn ra ngay lập tức, nhưng trong 5 hoặc 10 năm tới,
những nguyên tắc từng mang lại lợi ích to lớn cho Nga và các quốc gia châu Âu
khác sẽ được nhìn nhận lại.
*
Khương
Phong:
Vậy ý ông là cần quay trở lại với cấu trúc an ninh chung của châu Âu?
Gromyko: Hoàn toàn chính xác.
*
Khương
Phong:
Cựu Thủ tướng Đức Gerhard Schröder cho rằng, an ninh châu Âu chỉ có thể được
xây dựng cùng với Nga, chứ không phải chống lại Nga. Ông nhận định rằng, cuộc
chiến ở Ukraine phản ánh sự thất bại của chính trị châu Âu trong việc thiết lập
một cấu trúc an ninh hợp lý sau Chiến tranh Lạnh. Trước năm 2022, Tổng thống
Pháp Macron và Tổng thống Đức Steinmeier cũng từng ủng hộ việc xây dựng an ninh
châu Âu trên cơ sở hợp tác với Nga, dù sau đó đã có sự điều chỉnh. Ông đánh giá
thế nào về điều này?
Gromyko: Đúng là Schröder và
một số người khác tin vào điều này. Họ kế thừa di sản tư tưởng của nhiều chính
khách như Willy Brandt, Charles de Gaulle, Harold Wilson, Olof Palme, Mauno
Koivisto, Richard Nixon, Henry Kissinger và Aldo Moro[5].
Xung
đột Nga – Ukraine có thể kết thúc trong năm nay, nhưng tiến trình hòa bình sẽ cần
thêm thời gian
*
Khương
Phong:
Ông cho rằng cuộc xung đột Ukraine có thể kết thúc trong năm nay. Tại sao ông lại
lạc quan như vậy?
Gromyko: Lịch sử đã chứng
minh rằng, mọi cuộc xung đột sớm muộn đều sẽ kết thúc. Vấn đề là không nên kéo
dài xung đột một cách không cần thiết. Khi xung đột bước vào giai đoạn quân sự,
tất cả các bên cần nỗ lực tối đa để rút ngắn giai đoạn này.
*
Khương
Phong:
Theo ông, bên nào sẽ thắng trong cuộc chiến này?
Gromyko: Đây là một chủ đề
nóng ở châu Âu. Ở Tây Âu, nhiều người vẫn cho rằng Nga có thể bị đánh bại trên
chiến trường. Tuy nhiên, việc đánh bại một quốc gia hạt nhân là điều không khả
thi, huống hồ là một siêu cường hạt nhân như Nga. Trong lịch sử, phần lớn các
cuộc chiến không kết thúc bằng thắng lợi tuyệt đối của một bên, mà thường bằng
các thỏa hiệp có thể chấp nhận được đối với tất cả các bên liên quan.
*
Khương
Phong:
Vậy theo ông, sự thỏa hiệp đó có bao gồm vấn đề lãnh thổ không?
Gromyko: Nếu chỉ xem đây là vấn
đề lãnh thổ thì sẽ là một sự đơn giản hóa quá mức. Thực tế phức tạp hơn nhiều,
lãnh thổ chỉ là một yếu tố trong đó. Từ thời Gorbachev và Yeltsin, đến Putin và
Medvedev, rồi tiếp tục dưới thời Putin, mối bận tâm cốt lõi về an ninh của Nga
luôn là sự mở rộng của NATO. Cuộc xung đột ở Ukraine không phải là một cuộc chiến
song phương thuần túy giữa Moscow và Kyiv, mà là một cuộc chiến ủy nhiệm, với
hàng chục quốc gia đứng về một phía chống lại Nga. Cuộc chiến này không thể được
giải quyết chỉ trên cơ sở song phương. Nó có ba quỹ đạo, và cả ba quỹ đạo này đều
cần được giải quyết:
Thứ
nhất, quan hệ giữa Nga và Ukraine.
Thứ
hai, quan hệ giữa Nga và phương Tây châu Âu, cụ thể là khu vực Tây Âu.
Thứ
ba, quan hệ giữa Nga và Mỹ.
Đó
là lý do tại sao việc giải quyết xung đột trở nên khó khăn: Nó rất phức tạp.
Tuy nhiên, tôi cho rằng giai đoạn quân sự có khả năng kết thúc vào cuối năm
nay.
*
Khương
Phong:
Đúng vậy, ông đã đề cập đến điểm này. Xin ông nói cụ thể hơn, mục tiêu của Nga
là gì?
Gromyko: Trước đây, đã có các
cuộc đàm phán, đầu tiên là tại Belarus, sau đó là tại Istanbul vào năm 2022.
Trong năm qua, cũng đã diễn ra nhiều vòng đàm phán, bao gồm ở Istanbul, Abu
Dhabi và gần đây nhất là Geneva. Trong các cuộc đàm phán này, Nga đã trình bày
rõ những mục tiêu mà mình theo đuổi cũng như phương thức để đạt được chúng. Một
số vấn đề vẫn còn tồn tại bao gồm: Quyền lợi của cộng đồng nói tiếng Nga ở
Ukraine, vị thế của Chính thống giáo Ukraine, nhu cầu của Ukraine trong việc
khôi phục trạng thái trung lập về quân sự, và việc Nga kiên định đòi công nhận
đường biên giới mới của mình. Nếu có ý chí chính trị, và nếu châu Âu không liên
tục tìm cách cản trở tiến trình đàm phán, thì có khả năng đạt được một giải
pháp giai đoạn đầu vào cuối năm nay. Tuy nhiên, toàn bộ tiến trình hòa bình sẽ
cần nhiều thời gian hơn, có thể bắt đầu trong năm nay nhưng sẽ kéo dài nhiều
tháng, thậm chí trong suốt năm sau.
*
Khương
Phong:
Chúng ta hãy cùng hy vọng cuộc chiến này sẽ kết thúc trong năm nay. Một câu hỏi
khác: Một số chính trị gia châu Âu, chẳng hạn như Thủ tướng Đức Merz, đã tuyên
bố trước chuyến thăm Trung Quốc gần đây rằng, Trung Quốc đóng vai trò rất quan
trọng trong tiến trình ngừng bắn này. Một số chính trị gia châu Âu thậm chí còn
cho rằng, nếu Bắc Kinh gọi cho Moscow, thì Moscow sẽ ngừng chiến vì Nga không
thể tiếp tục nếu không có sự hỗ trợ của Trung Quốc. Ông có đồng ý với nhận định
này không?
Gromyko: Cách nói như vậy là
thiếu thận trọng. Đó là biểu hiện của chủ nghĩa dân túy, thậm chí mang tính
kích động, bởi một xung đột phức tạp như vậy không thể chấm dứt chỉ bằng một cuộc
điện thoại. Mối quan hệ giữa Bắc Kinh và Moscow không phải là kiểu mà một bên
ra lệnh qua điện thoại, rồi mọi việc được hoàn tất ngay ngày hôm sau. Tuy
nhiên, Trung Quốc luôn hiện diện, và tôi cho rằng nước này sẽ tiếp tục đóng một
vai trò rất quan trọng trong việc giải quyết xung đột.
Đồng
thời, tôi muốn nhắc lại rằng, đây không chỉ đơn thuần là một cuộc xung đột song
phương giữa Nga và Ukraine. Tôi cho rằng Nga và Trung Quốc đều là những cường
quốc quan trọng trên thế giới, và thông qua việc thúc đẩy giải quyết xung đột
Ukraine, hai nước nên góp phần làm dịu căng thẳng, từ đó tiến tới bình thường
hóa quan hệ với phương Tây châu Âu, cũng như với Mỹ.
*
Khương
Phong:
Câu hỏi cuối cùng: Châu Âu hiện đang thảo luận về chiến tranh hạt nhân. Pháp,
Anh, Đức và Ba Lan đã bắt đầu thảo luận về khả năng xây dựng năng lực răn đe hạt
nhân chung. Họ tỏ ra đặc biệt lo ngại rằng Nga sẽ sử dụng vũ khí hạt nhân. Ông
nghĩ sao về điều này?
Gromyko: Đây là một dạng
tuyên truyền khuếch đại. Tổng thống Vladimir Putin, Ngoại trưởng Sergey Lavrov,
Bộ trưởng Quốc phòng, Tổng Tham mưu trưởng và toàn bộ các nhà hoạch định trong
lĩnh vực quân sự – chính trị của Nga chưa từng tuyên bố sẽ sử dụng vũ khí hạt
nhân tại Ukraine. Điều đó chỉ có thể xảy ra trong những tình huống cực đoan về
mặt lý thuyết: Hoặc một cuộc xâm lược thông thường của NATO vào Nga, hoặc một
cuộc tấn công hạt nhân vào Nga và các đồng minh của nước này. Nhân tiện, ngưỡng
sử dụng vũ khí hạt nhân được quy định trong học thuyết hạt nhân của Nga cao hơn
ngưỡng do Mỹ đặt ra.
Châu
Âu đang làm gì trong lĩnh vực quân sự hạt nhân? Pháp hy vọng sẽ tăng cường hợp
tác hạt nhân với Anh và cũng muốn lôi kéo Đức tham gia – đây là quá trình mang
tính hai chiều. Mặt khác, Ba Lan cũng bày tỏ mong muốn triển khai vũ khí hạt
nhân trên lãnh thổ của mình. Đây đều là những động thái rất nguy hiểm bởi những
tuyên bố như vậy đang làm suy yếu Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT)
và Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện (CTBT). Nhiều quốc gia trên thế giới
đang theo dõi chặt chẽ lời nói và hành động của các cường quốc hạt nhân. Hiện
nay trên toàn cầu có 9 cường quốc hạt nhân, cũng như các quốc gia đang ở ngưỡng
sở hữu vũ khí hạt nhân như Hàn Quốc, Nhật Bản và Úc, cùng Đài Loan (Trung Quốc).
Tại châu Âu, một số quốc gia như Đức và Thụy Điển sở hữu đủ năng lực công nghệ
để chế tạo vũ khí hạt nhân, nếu không có sự kiềm chế từ Mỹ, Nga và luật pháp quốc
tế.
Cái
gọi là “mối đe dọa từ Nga” hiện đã trở thành cái cớ để các nước phương Tây châu
Âu hành động thiếu kiềm chế, thậm chí đến mức có khả năng dẫn đến nguy cơ phổ
biến vũ khí hạt nhân. Đồng thời, họ cũng lo ngại rằng mình không còn có thể dựa
vào khả năng răn đe mở rộng của Mỹ, tức là ô bảo trợ hạt nhân của Mỹ.
Mới
đây, Macron tuyên bố Pháp sẽ tăng số lượng đầu đạn hạt nhân, đồng thời sử dụng
khái niệm “triển khai tiền tuyến”. Điều này ngụ ý rằng, ông không chỉ cân nhắc
việc tăng quy mô kho vũ khí hạt nhân của Pháp, mà còn có ý định triển khai một
phần vũ khí đó đến các quốc gia châu Âu khác. Điều này sẽ làm thay đổi căn bản
cục diện an ninh hiện tại của châu Âu và giáng một đòn nặng nề vào hệ thống
không phổ biến vũ khí hạt nhân. Do đó, ba cường quốc lớn hiện nay là Nga, Mỹ và
Trung Quốc cần đóng vai trò dẫn dắt trong việc ngăn thế giới rơi vào tình trạng
hỗn loạn lan rộng, đặc biệt là trong lĩnh vực kiểm soát vũ khí và ổn định chiến
lược.
*
Khương
Phong:
Xin cảm ơn ông về những chia sẻ và thời gian dành cho cuộc trao đổi.
Gromyko: Thật vinh hạnh khi
có một cuộc đối thoại sâu sắc như vậy.
—————–
[1]
Chỉ Peter I (9/6/1672 – 8/2/1725), người đã thông qua các cuộc cải cách mạnh mẽ
và mở rộng quân sự, đánh bại Thụy Điển trong Chiến tranh phương Bắc kéo dài 21
năm, giành được quyền kiểm soát Biển Baltic và đăng quang Hoàng đế năm 1721, từ
đó khai sinh ra Đế quốc Nga. Đồng thời, ông cũng dời đô đến St. Petersburg, mở
thông các tuyến đường bộ và đường biển đến châu Âu, đưa Nga gia nhập hàng ngũ
các cường quốc châu Âu và đặt nền móng cho vị thế cường quốc của nước Nga hiện
đại.
[2]
Catherine II (21/4/1729 – 6/11/1796): Nữ hoàng Nga, trị vì từ năm 1762 đến năm
1796. Bà kế thừa và phát triển sâu rộng các cuộc cải cách của Peter Đại đế,
giúp nước Nga trở nên hùng mạnh và mở rộng lãnh thổ đáng kể, được tôn xưng là
“Đại đế”.
[3]
“Hợp đồng thế kỷ” đề cập đến thỏa thuận dài hạn được ký kết năm 1970 giữa Liên
Xô và Cộng hòa Liên bang Đức về “đổi khí đốt lấy đường ống”. Đây là một sự hợp
tác mang tính bước ngoặt, đánh dấu tiến trình hòa giải Đông – Tây trong thời
Chiến tranh Lạnh. Liên Xô cung cấp khí đốt tự nhiên, trong khi Tây Đức cung cấp
ống thép, thiết bị và các khoản vay, sử dụng thương mại năng lượng để thúc đẩy
“Chính sách phương Đông” của Brandt. Thỏa thuận này đã tạo ra sự bổ sung lẫn
nhau giữa tài nguyên của Liên Xô và công nghệ, vốn của Tây Đức, ràng buộc mối
quan hệ kinh tế giữa hai nước và trở thành mô hình hợp tác kinh tế và thương mại
Đông – Tây trong thời Chiến tranh Lạnh. Nó cũng đặt nền móng cho hợp tác năng
lượng giữa Nga và Đức trong hàng thập kỷ sau.
[4]
“Bộ ba quyền lực” chỉ lãnh đạo của ba cường quốc thuộc liên minh chống phát xít
trong Thế chiến thứ hai: Roosevelt, Churchill và Stalin. Ba nhà lãnh đạo này lần
lượt dẫn dắt các hội nghị quan trọng như Hội nghị Tehran năm 1943, Hội nghị
Yalta năm 1945 và Hội nghị Potsdam năm 1945, qua đó quyết định cục diện của cuộc
chiến và trật tự quốc tế thời hậu chiến, bao gồm cả việc thúc đẩy thành lập hệ
thống Liên Hợp Quốc.
[5]
Willy Brandt: Thủ tướng Tây Đức (1969-1974), theo đuổi Chính sách phương Đông mới,
chủ trương xoa dịu quan hệ với Đông Âu và Liên Xô; Charles de Gaulle: Tổng thống
Pháp (1958-1969), kiên định bảo vệ sự độc lập tự chủ của châu Âu và phản đối sự
phụ thuộc vào Mỹ; Harold Wilson: Thủ tướng Anh (1964-1970, 1974-1976), chủ
trương hòa giải châu Âu và ngoại giao thực dụng; Olof Palme: Thủ tướng Thụy Điển
(1969-1976, 1982-1986), chủ trương trung lập, giải trừ quân bị và hòa bình ở
châu Âu; Mauro Koivisto: Tổng thống Phần Lan (1982-1994), theo đuổi chính sách
trung lập, láng giềng hòa thuận và duy trì sự ổn định ở Bắc Âu và châu Âu;
Richard Nixon: Tổng thống Mỹ (1969-1977), thúc đẩy hòa giải Đông – Tây và ổn định
an ninh châu Âu; Henry Kissinger: Ngoại trưởng Mỹ (1973-1977), theo đuổi chính
sách ngoại giao cân bằng quyền lực và thúc đẩy sự hòa giải giữa Mỹ, Liên Xô và
châu Âu; Aldo Moro: Thủ tướng Ý (1963-1968, 1974-1976), ủng hộ hội nhập châu Âu
và ổn định nội bộ.
-------------------
Nguồn: Alexey Gromyko,
Khương Phong, 姜锋对话阿列克谢·葛罗米柯:欧盟外长称俄罗斯为“地区大国”,这是不专业的宣传, Guancha,
23/03/2026.
No comments:
Post a Comment