Tiếng Việt Bây Giờ Không Còn Là Tiếng Việt Tôi Biết
Trần Giao Thủy - dcvonline.net/
Posted
on December 25,
2025
https://dcvonline.net/2025/12/25/tieng-viet-bay-gio-khong-con-la-tieng-viet-toi-biet/
HÌNH
: https://dcvonline.net/wp-content/uploads/2025/12/truong-Petrus-Ky-1.jpg
Hai
câu đối nhắn nhủ các thế hệ học sinh Petrus Trương Vĩnh Ký: “Khổng Mạnh cương
thường tu khắc cốt / Tây Âu khoa học yếu minh tâm” -- Giáo sư Hán văn Ưng Thiều,
1951
Tâm
sự của người còn nhớ tiếng Việt từng đẹp, từng đủ, từng có hơi người.
Có
những lúc tôi tự hỏi: tiếng Việt mà tôi mang theo suốt đời — từ tiếng mẹ ru ở
Hà Nội trước 1954, đến tiếng Việt miền Nam ở Sài Gòn trước 1975, rồi đến những
năm tháng đi học xa nhà — nay còn bao nhiêu người nghe được nhịp thở của nó.
Những
lúc ngồi
đọc báo, một bài báo tiếng Việt, bất kể từ trong nước hay ngoài nước, nghe người
trẻ nói, xem những dòng chữ trên mạng, và nhiều khi thấy như mình đang đứng trước
một thứ tiếng Việt khác: xa lạ, cứng nhắc, nặng tính hành chính, và thiếu cái hồn
mà tôi từng biết. Tôi tự hỏi: Mình đang đọc tiếng Việt nào đây?
Không
phải tiếng Việt tôi học.
Không phải tiếng Việt tôi sống.
Càng không phải tiếng Việt tôi yêu.
Một
thứ tiếng Việt khác. Lạ. Lạnh. Và nhiều khi… vô hồn.
Tôi
không trách ai. Nhưng tôi buồn.
https://lmhung.wordpress.com/wp-content/uploads/2025/12/toi-di-hoc-cua-thanh-tinh.jpg?w=679
Thủ
bút của nhà văn Thanh tịnh, tác giả truyện ngắn “Tôi đi học” in trong tập Quê Mẹ
xuất bản năm 1941
1. Tiếng
Việt thay đổi không phải vì đời sống, mà vì một cơn lốc chính trị
Ngôn
ngữ nào cũng thay đổi. Điều đó bình thường. Nhưng tiếng Việt sau 1975 không chỉ
thay đổi vì đời sống; nó thay đổi vì một hệ thống giáo dục mới, một bộ máy hành
chính mới, và một tiêu chuẩn ngôn ngữ áp đặt từ trên xuống.
Những
chữ như các, việc, được tiến hành, triển khai, công tác, tăng cường, đã
và đang… trở thành khuôn mẫu. Chúng len vào báo chí, sách giáo khoa, văn bản
chính phủ, rồi dần dần trở thành “tiếng Việt chuẩn” trong mắt nhiều người.
Nhưng
đó không phải là tiếng Việt của người Hà Nội thanh lịch trước 1954.
Cũng
không phải tiếng Việt trong sáng, giản dị của miền Nam trước 1975.
Đó
là một thứ tiếng Việt được tiêu chuẩn hóa theo nhu cầu hành chính và tuyên truyền,
và nó đã trở thành ngôn ngữ chính thức của cả nước.
Tiếng Việt sau 1975 đổi theo một cách khác: đổi vì một bộ máy,
không phải vì dân gian.
Những
chữ như:
·
các
·
việc
·
được tiến hành
·
triển khai
·
công tác
·
tăng cường
·
đã và đang
tràn
vào mọi câu văn.
Câu
nào cũng có. Đọc riết thành quen, nhưng quen không có nghĩa là đúng hay đẹp.
Ví
dụ, một câu báo chí bây giờ:
“Các
lực lượng chức năng đã và đang tiến hành công tác điều tra để làm rõ vụ việc.”
Nếu
viết theo tiếng Việt cũ, tiếng Việt của tôi, của anh chị em cùng thế hệ, thì chỉ
cần viết:
“Nhà
chức trách đang điều tra vụ này.”
Gọn.
Rõ. Không thừa chữ. Không có mùi hành chính.
2. Những
và các: một ví dụ nhỏ cho một thay đổi lớn
Ngày
xưa, chúng tôi dùng:
·
những để chỉ một phần, một nhóm, một
số
·
các để chỉ toàn bộ, tất cả, và
thường trong văn trang trọng
Còn
bây giờ, người ta dùng các như một thứ “bột ngọt ngôn
ngữ”, rắc vào mọi câu cho “đủ vị”.
Ví
dụ trong một bài báo gần đây:
“Smith
cho biết các điều tra viên đã thu thập được các chứng
cứ rõ ràng cho thấy Trump giữ lại các tài liệu mật…”
Nếu
viết theo tiếng Việt cũ:
“Smith
cho biết những điều tra viên đã thu thập được những chứng cớ rõ ràng cho thấy
Trump giữ lại những tài liệu mật…”
Hoặc
thậm chí:
“Smith
cho biết điều tra viên đã thu thập được chứng cớ rõ ràng…”
Không
cần. Không cần nhồi chữ.
Tiếng Việt vốn đã đủ tinh tế để không cần đánh dấu số nhiều mọi lúc.
3. Vì
sao người Việt hải ngoại cũng dần dùng thứ tiếng Việt đó?
Nhiều
người hỏi tôi: “Ở Mỹ, Canada, Pháp… đâu ai bắt buộc mình phải viết như vậy. Sao
người Việt hải ngoại cũng chạy theo?”
Tôi
không nghĩ họ chạy theo. Tôi nghĩ họ… trôi theo.
Sau
1975, chúng ta mất:
·
trường
học cũ
·
sách
giáo khoa cũ
·
báo
chí cũ
·
những
người thầy dạy tiếng Việt đúng nghĩa
·
những
nhà văn, nhà báo, biên tập viên giữ đúng tiêu chuẩn
Người
lớn thì lo sống. Người trẻ thì học tiếng Việt từ internet — mà internet thì đầy
tiếng Việt trong nước.
Không
ai ép. Nhưng cũng không ai giữ.
Và
khi không có người giữ, dường như ngôn ngữ, cũng theo luật vật lý, trôi theo
dòng mạnh nhất.
4. Nỗi
cô đơn của những người còn nhớ tiếng Việt cũ
Tôi
biết mình không phải người duy nhất còn giữ thứ tiếng Việt đó.
Nhưng đôi khi tôi thấy mình như người lính cuối cùng đứng gác một biên thùy đã
bỏ hoang.
Bạn
bè cùng thời — người mất, người mệt, người im lặng.
Người còn viết thì ít. Người còn viết đúng lại càng ít hơn.
Tôi
viết, tôi dịch, không phải để “cứu” tiếng Việt.
Tôi
không ảo tưởng. Tôi chỉ muốn giữ lại một chút gì đó, cho mình, cho người đọc,
cho những ai còn nghe được tiếng vọng của một thời.
Tôi
không biết mình còn viết được bao lâu. Nhưng tôi biết một điều:
Tiếng Việt, thứ tiếng Việt tôi mang theo từ Hà Nội xưa, vào Sài Gòn cũ, đến xứ
người, là thứ tôi yêu. Là thứ tôi dùng để yêu đời, yêu người, yêu quê hương.
Nếu
một ngày nào đó tôi ra đi, tôi muốn mang theo niềm tin rằng mình đã giữ được phần
nào cái đẹp ấy. Và biết đâu, một người trẻ nào đó, chỉ một thôi cũng được, sẽ đọc,
sẽ hiểu, và sẽ tiếp tục.
Không
cần một đạo quân. Chỉ cần một người kế tục.
6. Tiếng
Việt bị nhồi chữ: “cặp đôi hoàn hảo” và “các hộ gia đình”
Có
những nhóm chữ mỗi lần nghe là tôi muốn… tắt TV, đóng báo, hoặc đứng dậy đi chỗ
khác cho đỡ bực.
Không phải vì tôi khó tính. Mà vì tiếng Việt, tiếng Việt thật, không đáng bị đối
xử như vậy.
“Cặp
đôi hoàn hảo”
Tôi
không hiểu tại sao người ta lại thích nói “cặp đôi”.
Cặp đã là đôi rồi. Giống như nói “hai song sinh”,
“ba tam giác”, hay “một đơn độc”… nghe mà muốn bật cười.
Nhưng
người ta vẫn nói. Nói nhiều đến mức thành quen. Thành “thuật ngữ”. Thành tên
chương trình truyền hình.
Tôi
đọc mà thấy thương tiếng Việt. Một chữ đôi vốn đẹp, vốn tròn
trịa, vốn đủ nghĩa, bị nhồi thêm một chữ cặp đứng trước, như
thể tiếng Việt không đủ sức diễn đạt nếu không thêm thắt cho… “hoành tráng”.
Ngày
xưa, chúng tôi chỉ nói:
·
đôi
bạn
·
đôi
vợ chồng
·
một
cặp vợ chồng
·
một
cặp bài trùng
Không
ai nói “cặp đôi”. Không ai cần nói như vậy.
“Các hộ
gia đình”
Rồi
đến nhóm chữ “các hộ gia đình”.
Tôi đọc mà cứ thấy… sai sai.
Hộ (戶)
vốn là từ Hán Việt, nghĩa là nhà, nhà ấy, đơn vị
cư trú.
Sau
1975, người ta dùng chữ này trong hệ thống quản lý dân cư, rồi sinh ra hộ
khẩu, hộ tịch, hộ chiếu.
Nhưng hộ vốn
đã là đơn vị, là một nhóm người. Nó không cần thêm chữ gia
đình phía sau. Nó càng không cần chữ các đứng trước.
“Các
hộ gia đình” — ba chữ, mà chỉ cần một chữ nhà là đủ.
Ngày
xưa, chúng tôi nói:
·
những
nhà chung quanh
·
các
nhà trong xóm (nếu muốn nhấn mạnh toàn bộ)
·
những
gia đình nghèo
·
những
gia đình khá giả
Không
ai nói “các hộ gia đình”. Không ai cần nói như vậy.
Nhưng
bây giờ, mở bất cứ văn bản nào cũng thấy:
·
“Hỗ
trợ cho các hộ gia đình khó khăn”
·
“Vận
động các hộ gia đình tham gia phong trào”
·
“Thống
kê các hộ gia đình trên địa bàn”
Câu
văn trở nên nặng nề, hành chính, vô cảm.
Như thể người viết không còn nói với con người, mà nói với… hồ sơ.
7. Khi
chữ nghĩa mất đi sự tinh tế, người đọc mất đi sự tin tưởng
Tôi
không trách người trẻ. Họ chỉ học lại những gì họ thấy, họ nghe, họ đọc.
Nhưng tôi tiếc cho tiếng Việt, thứ tiếng từng rất tinh tế trong cách chọn chữ,
đặt câu, giữ nhịp.
Một
chữ thừa không chỉ làm câu văn nặng nề.
Nó làm người đọc mất cảm giác rằng người viết hiểu điều mình đang nói.
Tiếng
Việt đẹp ở chỗ đủ. Không thừa. Không nhồi. Không khoe chữ.
Còn
bây giờ, nhiều câu văn giống như người mặc ba lớp áo giữa mùa hè. vừa nóng, vừa
nặng, vừa… vô lý.
8. Khi
tiếng Việt bị “hành chính hóa” đến mức mất cả hơi người
Có
một thứ tiếng Việt mà mỗi lần đọc tôi đều thấy… lạnh.
Không phải lạnh vì thời tiết. Mà lạnh vì câu chữ không còn hơi thở của con người.
Tôi
gọi đó là tiếng Việt hành chính hóa.
Một
thứ tiếng Việt được sinh ra không phải từ đời sống, mà từ văn bản.
Không
phải từ cảm xúc, mà từ chỉ thị. Không phải từ nhu cầu diễn đạt, mà từ nhu cầu…
báo cáo.
Nó
có những đặc điểm rất dễ nhận ra: dài, thừa, vô cảm, và đặc biệt là… không ai
nói như vậy ngoài cán bộ và báo chí.
Tôi
xin đưa vài ví dụ, những ví dụ khiến tôi nhiều lần phải nhắm mắt lại để khỏi… nổi
cáu.
“Được
sự quan tâm”
Tôi
không hiểu vì sao người ta thích viết:
“Nhờ được
sự quan tâm của các cấp lãnh đạo…”
Câu
này có hai chữ thừa: được và sự. Và một cụm thừa: các
cấp lãnh đạo.
Ngày
xưa, chúng tôi chỉ nói:
“Nhờ
lãnh đạo quan tâm…”
Hoặc
đơn giản hơn:
“Nhờ
lãnh đạo để ý…”
Không
ai nói “được sự quan tâm”. Không ai cần nói như vậy.
Nhưng
bây giờ, câu ấy xuất hiện ở mọi nơi, từ báo chí, văn bản, đến… băng treo giữa
đường.
“Đẩy
mạnh công tác”
Một
nhóm chữ khác khiến tôi muốn… thở dài.
“Đẩy
mạnh công tác tuyên truyền.”
“Đẩy mạnh công tác phòng chống dịch.”
“Đẩy mạnh công tác giáo dục.”
Công
tác (工作) vốn là từ Hán Việt,
nghĩa là việc, nhiệm vụ, hoạt động.
Nhưng trong tiếng Việt hành chính, nó trở thành một thứ “gia vị” rắc vào mọi
câu để làm cho câu văn nghe… quan trọng hơn.
Ngày
xưa, chúng tôi chỉ nói:
·
tăng
tuyên truyền
·
lo
việc phòng dịch
·
cải
thiện giáo dục
Không
ai nói “đẩy mạnh công tác”. Không ai cần nói như vậy.
“Đã
và đang”
Một
cụm từ… kỳ lạ.
“Chúng
tôi đã và đang triển khai…”
“Lực lượng chức năng đã và đang điều tra…”
Tôi
tự hỏi:
Nếu đã thì nói đã.
Nếu đang thì nói đang.
Sao phải gộp cả hai thì quá khứ và thì hiện tại tiếp diễn vào một cụm như thể sợ
thiếu?
Ngày
xưa, chúng tôi chỉ nói:
·
đang
làm
·
đã
làm
·
sắp
làm
·
Không
ai nói “đã và đang”. Không ai cần nói như vậy.
“Một
số vấn đề liên quan đến việc…”
Đây
là cụm từ mà tôi gặp nhiều đến mức… phát mệt.
“Một
số vấn đề liên quan đến việc triển khai dự án…”
“Một số vấn đề liên quan đến việc xử lý hồ sơ…”
“Một số vấn đề liên quan đến việc đảm bảo an ninh…”
Câu
văn dài, rối, và… không nói gì cả.
Ngày
xưa, chúng tôi chỉ nói:
·
vài
vấn đề khi làm dự án
·
việc
giải quyết hồ sơ
·
chuyện
an ninh
Không
ai nói “một số vấn đề liên quan đến việc…”.
Không ai cần nói như vậy.
9. Khi
tiếng Việt bị hành chính hóa, người viết mất sự chân thật, người đọc mất sự tin
tưởng
Tôi
không nghĩ người viết cố ý làm xấu tiếng Việt.
Họ chỉ lặp lại những gì họ thấy, họ nghe, và họ nghe và thấy quá nhiều văn bản
kiểu ấy.
Nhưng
hậu quả thì rõ ràng:
·
câu
văn dài hơn
·
ý
nghĩa mờ hơn
·
cảm
xúc mất sạch
·
người
đọc mệt mỏi
·
tiếng
Việt mất đi sự tinh tế vốn có
Tiếng
Việt đẹp ở chỗ đủ. Không thừa. Không khoe chữ. Không biến câu văn
thành khẩu hiệu.
Còn
tiếng Việt hành chính hóa thì ngược lại: nó thừa chữ, thiếu hồn, và xa lạ với đời
sống.
10. Tôi
viết những dòng này không phải để than thở, mà để giữ lại một chút gì
Tôi
biết mình không thể thay đổi dòng chảy của ngôn ngữ như bắt dòng suối chảy ngược
lên đồi.
Nhưng tôi có thể giữ lại một nhánh nhỏ, nhánh tiếng Việt mà tôi đã sống, đã
yêu, đã dùng để viết, để dịch, để nói chuyện với đời.
Nếu
có ai đó, chỉ một người thôi cũng được, đọc những dòng này và nhận ra: “À, thì
ra tiếng Việt từng đẹp như vậy.”
Thế
là đủ.
Không
cần đông. Chỉ cần đúng người.
11. tiếng
Việt bị “ngoại quốc hóa”: lạm dụng bị – bởi – được
Có
một hiện tượng mà mỗi lần nghe tôi đều thấy gai người: người Việt bây giờ nói
tiếng Việt… như người ngoại quốc học tiếng Việt.
Tôi
không nói quá đâu. Chỉ cần nghe cách họ dùng ba chữ bị – bởi – được là
biết ngay.
Ngày
xưa, tiếng Việt có thì bị động. Nhưng bị động tự nhiên, tinh tế, đúng
chỗ.
Còn bây giờ, bị động trở thành một thứ… nạng ngôn ngữ.
Hễ
mở miệng ra là:
·
bị
·
được
·
bởi
Như
thể không có ba chữ đó thì câu văn không đứng nổi.
“Bị”
– từ một chữ giàu cảm xúc thành một chữ bị lạm dụng
Ngày
xưa, bị dùng để diễn tả điều không hay, bất lợi, thiệt
thòi.
·
bị
mất ví
·
bị
lừa
·
bị
thương
·
bị
phạt
Nó
có cảm xúc.
Nó có sắc thái.
Nó có lý do để xuất hiện.
Còn
bây giờ:
“Anh
ấy bị giao nhiệm vụ.”
“Chúng tôi bị yêu cầu nộp hồ sơ.”
“Học sinh bị kiểm tra miệng.”
Tôi
đọc mà muốn bật cười. Rồi muốn khóc.
Nhiệm
vụ là điều bình thường.
Yêu cầu nộp hồ sơ là chuyện hành chính.
Khảo bài là chuyện ở học đường.
Không
ai “bị” những chuyện đó cả.
Nhưng
người ta vẫn nói. Nói như một thói quen.
Nói như người ngoại quốc dịch thẳng từ tiếng Anh: be assigned, be
required, be tested…
“Được”,
từ niềm vui thành một thứ bột ngọt ngôn ngữ
Ngày
xưa, được dùng để diễn tả điều may mắn, thuận lợi, điều
đáng mừng.
·
được
nghỉ
·
được
thưởng
·
được
thăng chức
·
được
mời
Còn
bây giờ:
“Hồ
sơ được xử lý.”
“Báo cáo được trình lên.”
“Thông tin được cập nhật.”
“Sự việc được điều tra.”
Tôi
đọc mà thấy… vô hồn.
Câu
văn trở nên lạnh, xa lạ, không có chủ thể, không có trách nhiệm.
Ai xử lý?
Ai trình lên?
Ai cập nhật?
Ai điều tra?
Không
biết. Không ai chịu trách nhiệm.
Chỉ có “được”.
Một
chữ được, và mọi thứ trở nên vô chủ, vô trách nhiệm.
“Bởi”
– một chữ ngoại lai được dùng như gia vị bắt buộc
Ngày
xưa, bởi dùng trong văn chương, hoặc trong những câu trang trọng:
·
bởi
lẽ
·
bởi
vì
·
bởi
thế
Còn
bây giờ, người ta dùng bởi để tạo bị động như tiếng Anh:
“Anh
ấy bị bắt bởi công an.”
“Cây cầu bị sập bởi mưa lớn.”
“Hồ sơ bị trả lại bởi sai sót kỹ thuật.”
“Cuốn Đại Nam Quấc Âm Tự Vị biên soạn bởi Huình Tịnh Paulus Của,
xuất bản bởi Imprimerie Rey, Curiol & Cie. tại Saigon, năm
1895”
Đọc
lên nghe… không phải tiếng Việt. Nghe như tiếng Anh dịch từng chữ: by
police, by heavy rain, by technical errors, edited by, published by…
Ngày
xưa, chúng tôi chỉ nói:
·
công
an bắt anh ấy
·
mưa
lớn làm sập cầu
·
hồ
sơ bị trả lại vì sai sót
·
cuốn
Đại Nam Quấc Âm Tự Vị do Huình Tịnh Paulus Của biên soạn. Imprimerie Rey,
Curiol & Cie. xuất bản năm 1895 tại Saigon,
Không
ai nói “bởi”. Không ai cần nói như vậy.
12. Khi
câu bị động giết chết trách nhiệm và cảm xúc
Câu
bị động kiểu mới có hai hậu quả:
1.
Xóa sạch chủ thể
Không
ai chịu trách nhiệm.
Không ai làm gì cả.
Mọi thứ “được” và “bị” một cách vô hình.
2.
Xóa sạch cảm xúc
Tiếng
Việt vốn giàu sắc thái.
Một chữ bị hay được đúng chỗ có thể thay đổi
cả câu.
Nhưng
khi dùng bừa bãi, câu văn trở nên:
·
vô
cảm
·
vô
chủ
·
vô
nghĩa
Giống
như một bản báo cáo do máy viết.
13. Tiếng
Việt đẹp ở chỗ chủ động, rõ ràng, có hơi người
Ngày
xưa, chúng tôi nói:
·
“Công
an bắt anh ta.”
·
“Nhà
trường yêu cầu nộp hồ sơ.”
·
“Thầy
giáo khảo bài.”
·
“Nhân
viên giải quyết hồ sơ.”
·
“Mưa
lớn làm sập cầu.”
Có
người hỏi “bạn lôi ở đâu ra thế?” làm tôi bật cười, vì thật ra tôi
không lôi từ đâu cả. Tất cả những ví dụ ấy… chính tiếng Việt hiện nay
“tự dâng” cho tôi mỗi ngày. Chỉ cần mở một trang báo, xem một bản tin, đọc một
thông báo, hay nghe một MC truyền hình nói vài câu, là đủ có thêm cả chục ví dụ
mới.
Tiếng
Việt bây giờ giống như một khu rừng đầy… cỏ dại.
Chỉ cần bước vài bước là vướng ngay vào bụi gai.
Và
trong số những bụi gai ấy, “xử lý” đúng là một trong những thứ
khiến người yêu tiếng Việt phải… toát mồ hôi hột.
Có
lẽ nên viết thêm một đoạn riêng về chữ này
14. “Xử
lý” – một chữ vô tội bị biến thành hung thần của tiếng Việt hiện đại
Tôi
không biết từ lúc nào, chữ xử lý trở thành một thứ “dao phay”
chém vào mọi câu văn.
Cứ gặp vấn đề gì, việc gì, chuyện gì… là người ta “xử lý”.
·
xử
lý hồ sơ
·
xử
lý thông tin
·
xử
lý tình huống
·
xử
lý vi phạm
·
xử
lý chất thải
·
xử
lý đơn thư
·
xử
lý sự cố
·
xử
lý tồn đọng
·
xử
lý công việc
·
xử
lý mâu thuẫn
·
xử
lý quan hệ
·
xử
lý… con người
·
Tôi
đọc mà thấy… lạnh gáy.
Ngày
xưa, chúng tôi không nói như vậy.
Chúng
tôi nói:
·
giải
quyết hồ sơ
·
giải
quyết chuyện này
·
giải
quyết mâu thuẫn
·
giải
quyết vấn đề
·
sửa
chữa sự việc
·
thu
gom rác thải
·
xem
xét đơn từ
·
bàn
bạc công việc
·
hòa
giải quan hệ
·
dàn
xếp chuyện gia đình
Không
có “xử lý”. Không cần “xử lý”.
Tại sao?
Vì xử
lý vốn là từ Hán Việt, nghĩa gốc là:
·
xử (處): xét, phán, định tội
·
lý (理): trị, cai quản, chỉnh
đốn.
·
Nó
mang sắc thái quyền lực, trừng phạt, cưỡng chế.
Nó không phải là chữ dùng cho đời sống bình thường.
Ngày
xưa, gọi quan án là lý, cho nên tòa án thượng thẩm gọi là đại lý viện (大理院). Xử lý chỉ
dùng trong những trường hợp như:
·
xử
lý kỷ luật
·
xử
lý vi phạm
·
xử
lý tội phạm
Còn
bây giờ, người ta dùng nó cho mọi thứ, từ chuyện nhỏ như cái vòi rỉ nước, đến
chuyện lớn như quan hệ vợ chồng.
“Anh
về xử lý cái vòi nước giùm em.”
“Để tôi xử lý chuyện này với ba má.”
“Con phải xử lý bài tập toán.”
Nghe
mà muốn… bật ngửa.
15. Khi
“xử lý” thay thế “giải quyết”, tiếng Việt mất đi sự mềm mại
Giải
quyết là
chữ đẹp.
Nó có hơi người. Nó có sự bình tĩnh, có lý trí, có thiện chí.
·
giải
quyết chuyện
·
giải
quyết khó khăn
·
giải
quyết tranh chấp
Còn xử
lý thì cứng, lạnh, mang hơi hướng quyền lực.
Khi
người ta dùng xử lý thay cho giải quyết, câu văn
trở nên:
·
thô
·
nặng
·
vô
cảm
·
thiếu
tinh tế
Giống
như người ta dùng búa để gõ vào đồng hồ.
16. Vì
sao người ta thích “xử lý”?
Tôi
có vài giả thuyết, không phải để đổ lỗi, mà để hiểu:
1.
Ảnh hưởng của văn bản hành chính
Báo
chí, công văn, thông báo… dùng chữ này quá nhiều.
Người dân đọc riết rồi quen.
2.
Ảnh hưởng của tiếng Anh
Handle,
deal with, process → dịch máy móc
thành xử lý.
3.
Tâm lý “nghe cho oai”
Nhiều
người nghĩ dùng từ Hán Việt là sang, là “chuyên nghiệp”.
4.
Lười suy nghĩ
“Xử
lý” là chữ… tiện.
Không cần phân biệt sắc thái. Không cần chọn từ. Không cần tinh tế.
Chỉ
cần quăng vào câu là xong.
17.
Nhưng tiếng Việt không đáng bị đối xử như vậy
Tiếng
Việt vốn có:
·
giải
quyết
·
sửa
chữa
·
thu
dọn
·
xem
xét
·
bàn
bạc
·
dàn
xếp
·
hòa
giải
·
chăm
sóc
·
lo
liệu
·
xử
trí (khác với xử lý!)
Mỗi
chữ có sắc thái riêng. Mỗi chữ có chỗ đứng riêng.
Dùng xử
lý cho tất cả là một cách… phá hoại sự tinh tế của tiếng Việt.
18. “Xử
trí” và “xử lý”, hai chữ từng rất khác nhau, nay bị trộn thành một nồi lẩu
Ngày
xưa, xử trí và xử lý không thể thay thế cho
nhau.
Chúng là hai thế giới khác nhau.
Xử
trí (處置)
·
nghĩa
là đối phó, ứng xử, giải quyết bằng sự khôn ngoan
·
mang
sắc thái con người, hoàn cảnh, ứng biến
·
dùng
cho những chuyện đời thường, chuyện tế nhị, chuyện cần cái đầu lạnh và trái tim
nóng
Ví
dụ:
·
xử
trí một hoàn cảnh khó xử
·
xử
trí chuyện gia đình
·
xử
trí mâu thuẫn
·
xử
trí khi trẻ con khóc giữa chợ
Nó
có hơi người. Nó có sự mềm mại.
Xử
lý (處理)
·
nghĩa
gốc là xét, phán, trị, định tội
·
mang
sắc thái quyền lực, cưỡng chế, hành chính
·
dùng
cho những chuyện có tính pháp lý, kỷ luật, vi phạm
Ví
dụ:
·
xử
lý vi phạm
·
xử
lý kỷ luật
·
xử
lý tội phạm
Nó
cứng. Nó lạnh.
Nó không dành cho đời sống bình thường.
Còn
bây giờ? Người ta dùng xử lý cho tất cả mọi thứ, từ chuyện nhỏ
như cái vòi nước nhỏ giọt đến chuyện lớn như quan hệ vợ chồng.
“Để
tôi xử lý chuyện này với ba má.”
“Anh về xử lý cái vòi nước.”
“Con phải xử lý bài tập toán.”
Nghe
mà muốn… bật ngửa.
Còn xử
trí , chữ đẹp, chữ tinh tế, thì biến mất. Như một người bạn cũ bị lãng
quên.
19. Những
chữ Hán Việt bị lạm dụng đến mức… mất cả nghĩa gốc
Có
một nhóm chữ mà tôi gọi là “nhóm chữ khẩu hiệu”.
Chúng xuất hiện ở mọi nơi: báo chí, văn bản, băng rôn, truyền hình, thậm chí
trong lời nói hàng ngày.
Chúng
là:
·
tăng
cường
·
phát
huy
·
đẩy
mạnh
·
nâng
cao
·
công
tác
·
việc
Những
chữ này không sai.
Nhưng chúng bị lạm dụng, sai chỗ, không cần thiết, khiến câu văn trở
nên nặng nề, vô cảm, và… giống như bản báo cáo.
“Tăng
cường” (增強)
Ngày
xưa, chúng tôi chỉ nói:
·
làm
thêm
·
làm
mạnh hơn
·
chú
trọng hơn
Còn
bây giờ:
“Tăng
cường công tác tuyên truyền.”
“Tăng cường kiểm tra, giám sát.”
“Tăng cường phối hợp.”
Câu
văn nghe như tiếng loa phường thời nội chiến.
“Phát
huy” (發揮)
Một
chữ từng đẹp — nghĩa là làm cho cái hay được tỏa sáng.
Nhưng bây giờ, nó bị dùng cho mọi thứ:
“Phát
huy vai trò của đoàn thể.”
“Phát huy tinh thần trách nhiệm.”
“Phát huy truyền thống cách mạng.”
Nghe
riết thành… vô nghĩa.
“Đẩy
mạnh”
Một
chữ… đẩy cho câu văn nặng thêm vài ký.
“Đẩy
mạnh công tác giáo dục.”
“Đẩy mạnh phong trào thi đua.”
“Đẩy mạnh cải cách hành chính.”
Ngày
xưa, chúng tôi chỉ nói:
·
làm
tốt hơn
·
làm
nhanh hơn
·
làm
cho đàng hoàng
Không
ai cần “đẩy mạnh”.
“Nâng
cao”
Một
chữ bị lạm dụng đến mức… mòn cả nghĩa.
“Nâng
cao nhận thức.”
“Nâng cao chất lượng.”
“Nâng cao hiệu quả.”
Ngày
xưa, chúng tôi nói:
·
hiểu
rõ hơn
·
làm
tốt hơn
·
làm
hiệu quả hơn
Không
ai nói “nâng cao”.
“Công
tác” (工作)
Một
chữ Hán Việt vốn chỉ dùng trong môi trường hành chính.
Nhưng bây giờ, nó len vào mọi câu:
“Công
tác vệ sinh.”
“Công tác thu gom rác.”
“Công tác chăm sóc bệnh nhân.”
“Công tác giáo dục trẻ em.”
Ngày
xưa, chúng tôi chỉ nói:
·
việc
vệ sinh
·
thu
gom rác
·
chăm
sóc bệnh nhân
·
dạy
trẻ
Không
ai nói “công tác”.
“Việc”
Một
chữ vô tội nhưng bị dùng như một cái nạng.
“Việc
triển khai công tác.”
“Việc thực hiện nhiệm vụ.”
“Việc tiến hành các hoạt động.”
Ngày
xưa, chúng tôi chỉ nói:
·
làm
·
thực
hiện
·
tiến
hành
Không
cần “việc”.
20. Từ
Hán Việt bị lạm dụng – khi chữ nghĩa mất đi sự tinh tế
Tôi
không chống lại từ Hán Việt.
Tôi yêu chúng. Tôi lớn lên với chúng. Tôi dùng chúng để viết.
Nhưng
tôi chống lại sự lạm dụng, khi người ta dùng từ Hán Việt
để:
·
che
giấu sự thiếu ý
·
che
giấu sự thiếu trách nhiệm
·
che
giấu sự thiếu cảm xúc
·
che
giấu sự thiếu hiểu biết
·
Từ
Hán Việt đẹp khi dùng đúng. Nhưng khi dùng sai, dùng thừa, dùng để khoe chữ,
chúng trở thành:
·
nặng
·
rỗng
·
vô
hồn
Và
tiếng Việt, thứ tiếng từng mềm mại, tinh tế, giàu sắc thái, trở thành một thứ
tiếng Việt…bê tông cốt sắt.
Chủ
thể rõ ràng. Câu văn có hơi người. Không cần bị – bởi – được.
Tiếng
Việt vốn mạnh ở câu chủ động.
Câu chủ động là câu của đời sống.
Câu chủ động là câu của trách nhiệm.
Câu chủ động là câu của con người nói với con người.
Còn
câu bị động kiểu mới, câu của văn bản, của báo cáo, của sự vô trách nhiệm, đang
làm tiếng Việt nghèo đi từng ngày.
21. Một
trong những “bệnh thời đại” khác của tiếng Việt hiện nay
Trong
nhiều trường hợp, người ta dùng nhóm chữ “không hề” như một thứ gia vị… nhưng
người ta rắc vào mọi món, đến mức mất cả vị gốc. Nó tạo cảm giác nhấn mạnh,
nhưng vì bị lạm dụng, câu văn trở nên nặng nề, kịch tính quá mức, hoặc mang màu
sắc “drama” không cần thiết.
Thật
ra, “không” là đủ rồi. Nó ngắn, gọn, sáng, đúng tinh thần tiếng Việt trước
1975:
·
tiết
chế,
·
chính
xác,
·
không
phô trương,
·
không
thừa thãi.
“Không
hề” chỉ nên dùng khi thật sự cần nhấn mạnh mức độ phủ định — và trong văn viết
nghiêm túc, điều đó hiếm hơn người ta tưởng. Khi một cách dùng chữ trở thành
thói quen xã hội, nó thường mất đi sự thanh khiết ban đầu.
Xin
chép lại đây bài thơ của tác giả Bàng Bá Lân
Tôi
yêu1
Tôi yêu tiếng Việt miền Nam,
Yêu con sông rộng, yêu hàng dừa cao.
Yêu xe thổ mộ xôn xao
Trên đường khúc khuỷu đi vào miền quê.
Tôi yêu đồng cỏ nắng se,
Nhà rơm trống trải, chiếc ghe dập dềnh.
Tôi yêu nắng loá châu thành,
Trận mưa ngắn ngủi, gió lành hiu hiu.
Nơi đây tôi mến thương nhiều,
Miền Nam nước Việt mỹ miều làm sao!
Xa xôi hằng vẫn ước ao
Vào thăm vựa lúa xem sao, hỡi mình!
Chừ đây tình đã gặp tình,
Tưởng như trong đại gia đình đâu xa.
Người xem tôi tựa người nhà,
Người kêu thân mật tôi là: Thầy Hai!
*
Đồng bào Nam Việt ta ơi!
Tôi yêu cặp mắt làn môi thiệt thà.
Nước non vẫn nước non nhà,
Bắc Nam xa mấy vẫn là anh em!
Sài Gòn, 1954
Thơ được phổ
nhạc | Tôi yêu tiếng Việt miền Nam | Tác giả Bàng Bá Lân
Thơ phổ nhạc
| Tôi yêu tiếng Việt miền Nam | Tác giả Bàng Bá Lân | @NVQG thực hiện YouTube
Tóm
lại, tôi yên lòng vì vì đã viết được những điều khó nói, khó có người hiểu. Tôi
hy vọng mình không cô độc. Nhưng có lẽ những người cùng quan tâm như tôi, những
người còn thấy đau khi tiếng Việt bị đối xử cẩu thả, ngày càng hiếm.
Nhưng
hiếm không có nghĩa là không còn.
Những
ngày gần Lễ Giáng sinh 2025.
©
2025 DCVOnline
Nếu
đăng lại, xin ghi nguồn và đọc “Thể
lệ trích đăng lại bài từ DCVOnline.net”
Cước
chú
1 Tựa
bài thơ này trong Việt Nam thi nhân tiền chiến in là Tôi yêu, một số
sách về sau in là Tôi yêu tiếng Việt miền Nam. Thi sĩ Bàng Bá Lân
(1912-1988) là người cùng chính quán (Bình Lục, Hà Nam), cùng sinh quán (Bắc
Giang), và cùng trú quán sau, 1954 (Sài Gòn) với thân phụ (1915-1981), của người
viết bài này.
No comments:
Post a Comment